Read the following text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
English is now a global language, but it has many different varieties. In countries (25) __________ English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia, people often use their own local (26) __________. These include unique words and expressions that might not be found in British English.
In many other countries, English is (27) __________ as a second language in schools and offices. The vocabulary in these places is often based (28) __________ British conventions, but the pronunciation is influenced by local tongues. English has also become the (29) __________ language of international organizations. (30) __________, learning just one variety of English is not enough; students should try to listen to different accents to improve their understanding.
In countries (25) __________ English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia,...
Read the following text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
English is now a global language, but it has many different varieties. In countries (25) __________ English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia, people often use their own local (26) __________. These include unique words and expressions that might not be found in British English.
In many other countries, English is (27) __________ as a second language in schools and offices. The vocabulary in these places is often based (28) __________ British conventions, but the pronunciation is influenced by local tongues. English has also become the (29) __________ language of international organizations. (30) __________, learning just one variety of English is not enough; students should try to listen to different accents to improve their understanding.
A. where
Quảng cáo
Trả lời:
A. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)
B. which: cái mà (đại từ quan hệ chỉ vật)
C. who: người mà (đại từ quan hệ chỉ người)
D. whose: của người mà/của cái mà (đại từ quan hệ chỉ sở hữu)
Từ cần điền đứng sau danh từ chỉ nơi chốn "countries" (các quốc gia) và đóng vai trò thay thế cho nơi chốn đó trong mệnh đề quan hệ (nơi mà tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất).
→ In countries where English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia...
Dịch nghĩa: Ở những quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất, chẳng hạn như Mỹ, Canada, hoặc Úc...
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
........., people often use their own local (26) __________.
A. sounds
A. sounds: âm thanh
B. dialects: phương ngữ, tiếng địa phương
C. voices: giọng nói
D. speeches: bài phát biểu
Câu sau có giải thích thêm "These include unique words and expressions..." (Chúng bao gồm các từ vựng và thành ngữ độc đáo), điều này là đặc trưng của "phương ngữ" (dialects) từng vùng miền.
→ ...people often use their own local dialects.
Dịch nghĩa: ...người dân thường sử dụng phương ngữ địa phương của riêng họ.
Chọn B.
Câu 3:
In many other countries, English is (27) __________ as a second language in schools and offices.
A. use
A. use: sử dụng (động từ nguyên thể)
B. using: sử dụng (V-ing)
C. used: được sử dụng (V-ed/Phân từ II)
D. to use: để sử dụng (to V)
Cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V-ed/V3.
Tiếng Anh "được sử dụng" như một ngôn ngữ thứ hai.
→ In many other countries, English is used as a second language in schools and offices.
Dịch nghĩa: Ở nhiều quốc gia khác, tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai trong trường học và văn phòng.
Chọn C.
Câu 4:
The vocabulary in these places is often based (28) __________ British conventions, but the pronunciation is influenced by local tongues.
A. on
A. on: trên
B. at: tại
C. in: trong
D. with: với
Cụm từ cố định (collocation): base on: dựa trên
→ The vocabulary in these places is often based on British conventions...
Dịch nghĩa: Từ vựng ở những nơi này thường được dựa trên các quy ước của Anh...
Chọn A.
Câu 5:
English has also become the (29) __________ language of international organizations.
A. original
A. original: nguyên bản, ban đầu
B. natural: tự nhiên
C. official: chính thức
D. bilingual: song ngữ
Cụm từ cố định: official language: ngôn ngữ chính thức (của một quốc gia hay tổ chức).
→ English has also become the official language of international organizations.
Dịch nghĩa: Tiếng Anh cũng đã trở thành ngôn ngữ chính thức của các tổ chức quốc tế.
Chọn C.
Câu 6:
(30) __________, learning just one variety of English is not enough; students should try to listen to different accents to improve their understanding.
(30) __________, learning just one variety of English is not enough; students should try to listen to different accents to improve their understanding.
A. However
A. However: Tuy nhiên
B. Therefore: Vì vậy, Do đó
C. Although: Mặc dù
D. Because: Bởi vì
Đoạn trước đưa ra các dẫn chứng về việc tiếng Anh có rất nhiều biến thể, phương ngữ và cách phát âm khác nhau trên thế giới. Câu này đưa ra kết luận cho thực tế đó: "Vì vậy, chỉ học một loại là chưa đủ".
→ Therefore, learning just one variety of English is not enough...
Dịch nghĩa: Do đó, chỉ học một biến thể của tiếng Anh là không đủ...
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Tiếng Anh hiện nay là một ngôn ngữ toàn cầu, nhưng nó có nhiều biến thể khác nhau. Ở những quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất, chẳng hạn như Mỹ, Canada hoặc Úc, người dân thường sử dụng phương ngữ địa phương của riêng họ. Chúng bao gồm những từ vựng và thành ngữ độc đáo có thể không được tìm thấy trong tiếng Anh-Anh.
Ở nhiều quốc gia khác, tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai trong trường học và văn phòng. Từ vựng ở những nơi này thường được dựa trên các quy ước của Anh, nhưng cách phát âm lại bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ bản địa. Tiếng Anh cũng đã trở thành ngôn ngữ chính thức của các tổ chức quốc tế. Do đó, chỉ học một biến thể của tiếng Anh là không đủ; học sinh nên cố gắng nghe các chất giọng khác nhau để cải thiện khả năng nghe hiểu của mình.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
What did Poppy learn to make on Monday? (Hôm thứ Hai, Poppy đã học cách làm gì?)
A. A fire: Lửa
B. A shelter: Nơi trú ẩn
C. A tent: Lều
D. A medicine: Thuốc
Thông tin: P: No. We learnt how to make a shelter when we got there on Monday
Dịch nghĩa: P: Không. Chúng tớ đã học cách dựng nơi trú ẩn khi đến đó vào thứ Hai
Chọn B.
Câu 2
Lời giải
Which of the following could be the best title for the passage?
(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho bài đọc?)
A. The History of Global Languages: Lịch sử của các ngôn ngữ toàn cầu
B. How to Use Translation Apps: Cách sử dụng các ứng dụng dịch thuật
C. Navigating Language Barriers while Traveling: Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch
D. The Importance of Learning Grammar: Tầm quan trọng của việc học ngữ pháp
Xuyên suốt bài đọc, tác giả đưa ra các phương pháp để giao tiếp khi đi du lịch: dùng công nghệ (đoạn 2), học các cụm từ cơ bản (đoạn 3), và sử dụng ngôn ngữ không lời (đoạn 4).
→ A và D không được nhắc đến. B chỉ là một ý nhỏ nằm trong đoạn 2. C bao quát được toàn bộ nội dung bài và cũng trùng khớp với tựa đề gốc "Overcoming Language Barriers in Travel".
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
