Câu hỏi:

30/04/2026 37 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Overcoming Language Barriers in Travel

    Traveling to a foreign country where you don't speak the language can be both exciting and challenging. While English is a global lingua franca, there are still many places where communication can be difficult. However, with modern technology and a positive attitude, travelers can navigate these barriers effectively.

    One of the most useful tools for modern travelers is the smartphone. Translation apps allow users to translate texts from signs, menus, and even spoken conversations in real-time. This technology has made it much easier to order food, find directions, and interact with locals. Furthermore, offline maps ensure that travelers don't get lost even without an internet connection.

    However, technology is not the only solution. Learning a few basic phrases in the local language can go a long way. Simple words like “hello,” “thank you,” and “please” show respect for the local culture and often lead to more friendly interactions. Locals usually appreciate the effort, even if the traveler's pronunciation isn't perfect.

    Non-verbal communication, such as gestures and facial expressions, also plays a significant role. A smile is a universal language that can help break the ice. When combined with patience and a sense of humor, these small actions can turn a potentially stressful situation into a memorable experience. In conclusion, while language barriers exist, they shouldn't stop anyone from exploring the world.

Which of the following could be the best title for the passage?

A. The History of Global Languages
B. How to Use Translation Apps
C. Navigating Language Barriers while Traveling 
D. The Importance of Learning Grammar

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Which of the following could be the best title for the passage?

(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho bài đọc?)

A. The History of Global Languages: Lịch sử của các ngôn ngữ toàn cầu

B. How to Use Translation Apps: Cách sử dụng các ứng dụng dịch thuật

C. Navigating Language Barriers while Traveling: Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch

D. The Importance of Learning Grammar: Tầm quan trọng của việc học ngữ pháp

Xuyên suốt bài đọc, tác giả đưa ra các phương pháp để giao tiếp khi đi du lịch: dùng công nghệ (đoạn 2), học các cụm từ cơ bản (đoạn 3), và sử dụng ngôn ngữ không lời (đoạn 4).

→ A và D không được nhắc đến. B chỉ là một ý nhỏ nằm trong đoạn 2. C bao quát được toàn bộ nội dung bài và cũng trùng khớp với tựa đề gốc "Overcoming Language Barriers in Travel".

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase This technology” in paragraph 2 refers to __________.     

A. a smartphone       
B. a text                       
C. a translation app             
D. a sign

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

The phrase “This technology” in paragraph 2 refers to __________.

(Cụm “This technology” trong đoạn 2 ám chỉ __________.)

A. a smartphone: một chiếc điện thoại thông minh

B. a text: văn bản

C. a translation app: một ứng dụng dịch thuật

D. a sign: một biển báo

Thông tin: “Translation apps allow users to translate texts from signs, menus, and even spoken conversations in real-time. This technology has made it much easier to order food, find directions, and interact with locals.”

(Các ứng dụng dịch thuật cho phép người dùng dịch văn bản từ biển báo, thực đơn và thậm chí cả các cuộc hội thoại bằng giọng nói theo thời gian thực. Công nghệ này đã làm cho việc gọi đồ ăn, tìm đường và tương tác với người dân địa phương trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)

→ This technology ám chỉ a translation app

Câu 3:

According to the passage, how can offline maps help travelers? 

A. They help translate local signs.
B. They allow travelers to find directions without internet.
C. They show the best places to eat.
D. They provide historical information about the city.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

According to the passage, how can offline maps help travelers?

(Theo đoạn văn, bản đồ ngoại tuyến có thể giúp du khách như thế nào?)

A. They help translate local signs. (Chúng giúp dịch các biển báo địa phương.)

B. They allow travelers to find directions without internet. (Chúng cho phép du khách tìm đường mà không cần internet.)

C. They show the best places to eat. (Chúng chỉ ra những nơi ăn uống ngon nhất.)

D. They provide historical information about the city. (Chúng cung cấp thông tin lịch sử về thành phố.)

Thông tin: "Furthermore, offline maps ensure that travelers don't get lost even without an internet connection." (Đoạn 2)

(Hơn nữa, bản đồ ngoại tuyến đảm bảo rằng du khách không bị lạc ngay cả khi không có kết nối internet.)

→ B khớp hoàn toàn với thông tin trong bài.

Chọn B.

Câu 4:

The word “appreciate” in paragraph 3 is closest in meaning to __________.     

A. ignore                  
B. value                       
C. dislike                          
D. forget

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

The word “appreciate” in paragraph 3 is closest in meaning to __________ .

(Từ "appreciate" trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với __________.)

appreciate (v): trân trọng, đánh giá cao

A. ignore: phớt lờ

B. value: trân trọng, coi trọng

C. dislike: không thích

D. forget: quên

Thông tin: "Locals usually appreciate the effort, even if the traveler's pronunciation isn't perfect." (Đoạn 3)

(Người dân địa phương thường trân trọng nỗ lực đó, ngay cả khi phát âm của du khách không hoàn hảo.)

→ appreciate = value

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned to communicate with locals?     

A. Using gestures                                        
B. Learning basic phrases    
C. Using translation apps                             
D. Writing long letters

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Which of the following is NOT mentioned to communicate with locals?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến để giao tiếp với người dân địa phương?)

A. Using gestures: Sử dụng cử chỉ điệu bộ

B. Learning basic phrases: Học các cụm từ cơ bản

C. Using translation apps: Sử dụng ứng dụng dịch thuật

D. Writing long letters: Viết những bức thư dài

Thông tin:

- Đáp án A có trong đoạn 4: "Non-verbal communication, such as gestures..." (Giao tiếp phi ngôn ngữ, chẳng hạn như cử chỉ...)

- Đáp án B có trong đoạn 3: "Learning a few basic phrases in the local language..." (Học một vài cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương...)

- Đáp án C có trong đoạn 2: "Translation apps allow users to translate..." (Các ứng dụng dịch thuật cho phép người dùng dịch...)

→ Không hề nhắc đến việc viết thư dài.

Chọn D.

Câu 6:

It can be inferred from the passage that __________.

A. Travelers must be fluent in the local language to enjoy their trip.
B. Technology has made international travel more accessible.
C. Smiles are only understood in certain cultures.
D. Local people don't like it when travelers make mistakes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

It can be inferred from the passage that __________.

(Có thể suy ra từ đoạn văn rằng __________.)

A. Travelers must be fluent in the local language to enjoy their trip. (Du khách phải thông thạo ngôn ngữ địa phương thì mới tận hưởng được chuyến đi.)

B. Technology has made international travel more accessible. (Công nghệ đã làm cho việc du lịch quốc tế trở nên dễ dàng/dễ tiếp cận hơn.)

C. Smiles are only understood in certain cultures. (Nụ cười chỉ được thấu hiểu ở một số nền văn hóa nhất định.)

D. Local people don't like it when travelers make mistakes. (Người dân địa phương không thích khi du khách mắc lỗi.)

Thông tin:

- Câu A sai vì bài đọc chốt lại: "...while language barriers exist, they shouldn't stop anyone from exploring the world." (...dù rào cản ngôn ngữ có tồn tại, chúng không nên cản bước bất kỳ ai khám phá thế giới.)

- Câu C sai vì bài ghi: "A smile is a universal language..." (Nụ cười là ngôn ngữ toàn cầu...)

- Câu D sai vì bài ghi: "Locals usually appreciate the effort, even if the traveler's pronunciation isn't perfect." (Người dân địa phương thường trân trọng nỗ lực..., ngay cả khi phát âm không hoàn hảo.)

→ Cả đoạn 2 giải thích việc smartphone, ứng dụng dịch thuật và bản đồ ngoại tuyến giúp gọi món, tìm đường và trò chuyện dễ dàng ra sao. Suy ra công nghệ giúp du lịch quốc tế dễ dàng hơn.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch

Du lịch đến một quốc gia xa lạ nơi bạn không nói được ngôn ngữ bản địa có thể mang lại cả sự phấn khích lẫn những thử thách. Mặc dù tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu, nhưng vẫn có rất nhiều nơi mà việc giao tiếp có thể gặp khó khăn. Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại và một thái độ tích cực, du khách có thể vượt qua những rào cản này một cách hiệu quả.

Một trong những công cụ hữu ích nhất cho du khách hiện đại chính là điện thoại thông minh. Các ứng dụng dịch thuật cho phép người dùng dịch văn bản từ biển báo, thực đơn và thậm chí cả các cuộc hội thoại bằng giọng nói theo thời gian thực. Công nghệ này đã làm cho việc gọi đồ ăn, tìm đường và tương tác với người dân địa phương trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hơn nữa, bản đồ ngoại tuyến đảm bảo rằng du khách không bị lạc ngay cả khi không có kết nối internet.

Tuy nhiên, công nghệ không phải là giải pháp duy nhất. Việc học một vài cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương có thể mang lại hiệu quả rất lớn. Những từ đơn giản như "xin chào", "cảm ơn" và "vui lòng" thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa bản địa và thường dẫn đến những cuộc tương tác thân thiện hơn. Người dân địa phương thường trân trọng nỗ lực đó, ngay cả khi phát âm của du khách không hoàn hảo.

Giao tiếp phi ngôn ngữ, chẳng hạn như cử chỉ và nét mặt, cũng đóng một vai trò quan trọng. Nụ cười là ngôn ngữ toàn cầu có thể giúp phá vỡ bầu không khí ngại ngùng. Khi kết hợp với sự kiên nhẫn và khiếu hài hước, những hành động nhỏ này có thể biến một tình huống có thể gây căng thẳng thành một trải nghiệm đáng nhớ. Tóm lại, dù rào cản ngôn ngữ có tồn tại, chúng không nên cản bước bất kỳ ai trong việc khám phá thế giới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. A fire                   
B. A shelter                  
C. A tent                              
D. A medicine

Lời giải

What did Poppy learn to make on Monday? (Hôm thứ Hai, Poppy đã học cách làm gì?)

A. A fire: Lửa          

B. A shelter: Nơi trú ẩn

C. A tent: Lều          

D. A medicine: Thuốc

Thông tin: P: No. We learnt how to make a shelter when we got there on Monday

Dịch nghĩa: P: Không. Chúng tớ đã học cách dựng nơi trú ẩn khi đến đó vào thứ Hai

Chọn B.

Câu 2

A. where                      

B. which                      
C. who                             
D. whose

Lời giải

A. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)

B. which: cái mà (đại từ quan hệ chỉ vật)

C. who: người mà (đại từ quan hệ chỉ người)

D. whose: của người mà/của cái mà (đại từ quan hệ chỉ sở hữu)

Từ cần điền đứng sau danh từ chỉ nơi chốn "countries" (các quốc gia) và đóng vai trò thay thế cho nơi chốn đó trong mệnh đề quan hệ (nơi mà tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất).

→ In countries where English is the first language, such as the USA, Canada, or Australia...

Dịch nghĩa: Ở những quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ nhất, chẳng hạn như Mỹ, Canada, hoặc Úc...

Chọn A.

Câu 3

A. sustainable           
B. urgent                      
C. majestic                       
D. yearly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The tourists visited a local market, which sold beautiful handmade crafts.     
B. The tourists who visited a market sold beautiful handmade crafts.     
C. Tourists visited the beautiful handmade crafts sold at a local market.     
D. A local market sold beautiful handmade crafts which the tourists visited.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Leaning against the wall is possible.
B. Don’t stand near the wall because it’s leaning. 
C. Do not lean against the wall.
D. This is not a leaning wall.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. paradises 
B. ecosystems 
C. monuments 
D. landscapes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP