khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

30/04/2026 84 Lưu

Read the following text and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Mastering a second language like English is rarely a quick process; it is a long journey that demands both dedication and the right learning methods. Many students make the mistake of memorizing long lists of words without understanding how to use them in context. Experts suggest that learners (25) _________ want to achieve true proficiency should immerse themselves in the language daily.

Instead of treating English merely as a school subject, you should integrate it into your hobbies. For example, if you are passionate (26) _________ cooking, try reading recipes or watching culinary shows in English. This approach helps you acquire new words naturally without feeling bored.

However, it is completely normal to feel frustrated when you cannot express your thoughts clearly. During these challenging times, consistency is the most important (27) _________. You should remember that making mistakes is a natural part of learning. (28) _________ you practice speaking with native speakers regularly, you will gradually overcome your fear of communication. Ultimately, building a strong foundation of (29) _________ and grammar will help you communicate more (30) _________ in the globalized world.

Experts suggest that learners (25) _________ want to achieve true proficiency should immerse themselves in the language daily.

A. whom    
B. which    
C. who       
D. whose

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. whom: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người)

B. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho vật)

C. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ chỉ người)

D. whose: của người mà/của cái mà (đại từ quan hệ chỉ sở hữu)

Từ cần điền đứng sau danh từ chỉ người "learners" (người học) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "want" ngay phía sau. Do đó, ta cần đại từ quan hệ chỉ người làm chủ ngữ là "who".

→ Experts suggest that learners who want to achieve true proficiency should immerse themselves in the language daily.

Dịch nghĩa: Các chuyên gia khuyên rằng những người học muốn đạt được sự thành thạo thực sự nên đắm mình vào ngôn ngữ đó mỗi ngày.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

For example, if you are passionate (26) _________ cooking, try reading recipes or watching culinary shows in English.

A. with                        

B. about                       
C. in 
D. for

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. with: với

B. about: về

C. in: trong

D. for: cho

Cụm tính từ đi kèm giới từ cố định (collocation): passionate about something: đam mê về cái gì đó

→ For example, if you are passionate about cooking, try reading recipes or watching culinary shows in English.

Dịch nghĩa: Ví dụ, nếu bạn đam mê nấu ăn, hãy thử đọc công thức hoặc xem các chương trình ẩm thực bằng tiếng Anh.

Chọn B.

Câu 3:

During these challenging times, consistency is the most important (27) _________.

A. factor                      

B. reason                     
C. result                           
D. effect

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. factor: yếu tố

B. reason: lý do

C. result: kết quả

D. effect: ảnh hưởng, tác động

Câu đang khuyên nhủ về thái độ khi gặp khó khăn trong việc học. "Consistency" (sự kiên trì, tính nhất quán) là một "yếu tố" (factor) quan trọng để vượt qua thử thách.

→ During these challenging times, consistency is the most important factor.

Dịch nghĩa: Trong những thời điểm đầy thử thách này, sự kiên trì là yếu tố quan trọng nhất.

Chọn A.

Câu 4:

You should remember that making mistakes is a natural part of learning. (28) _________ you practice speaking with native speakers regularly, you will gradually overcome your fear of communication.

A. Unless                     

B. Although                 
C. Because                       
D. If

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Unless: Trừ khi (Unless = If... not)

B. Although: Mặc dù

C. Because: Bởi vì

D. If: Nếu

Đây là câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Vế trước là điều kiện (luyện tập thường xuyên), vế sau là kết quả (sẽ dần vượt qua nỗi sợ).

If you practice speaking with native speakers regularly, you will gradually overcome your fear of communication.

Dịch nghĩa: Nếu bạn luyện tập nói chuyện với người bản xứ thường xuyên, bạn sẽ dần vượt qua nỗi sợ giao tiếp.

Chọn D.

Câu 5:

Ultimately, building a strong foundation of (29) _________

A. alphabet                 

B. vocabulary              
C. spelling                        
D. dictionary

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. alphabet: bảng chữ cái

B. vocabulary: từ vựng

C. spelling: chính tả

D. dictionary: từ điển

Cụm từ thường đi liền với nhau trong việc học ngôn ngữ là "vocabulary and grammar" (từ vựng và ngữ pháp), tạo thành nền tảng cốt lõi của một ngôn ngữ.

→ Ultimately, building a strong foundation of vocabulary and grammar...

Dịch nghĩa: Cuối cùng, việc xây dựng một nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc...

Chọn B.

Câu 6:

.........and grammar will help you communicate more (30) _________ in the globalized world.

A. slowly                     

B. effectively               
C. quietly                         
D. weakly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. slowly: một cách chậm chạp

B. effectively: một cách hiệu quả

C. quietly: một cách yên tĩnh

D. weakly: một cách yếu ớt

Nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc mang lại kết quả tích cực, nên động từ "communicate" (giao tiếp) cần một trạng từ mang nghĩa tích cực bổ nghĩa là "effectively".

→ ...will help you communicate more effectively in the globalized world.

Dịch nghĩa: ...sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong thế giới toàn cầu hóa.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Việc thành thạo một ngôn ngữ thứ hai như tiếng Anh hiếm khi là một quá trình nhanh chóng; đó là một hành trình dài đòi hỏi cả sự cống hiến và phương pháp học tập đúng đắn. Nhiều học sinh mắc sai lầm khi ghi nhớ những danh sách từ vựng dài mà không hiểu cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh. Các chuyên gia khuyên rằng những người học muốn đạt được sự thành thạo thực sự nên đắm mình vào ngôn ngữ đó mỗi ngày.

Thay vì chỉ coi tiếng Anh như một môn học ở trường, bạn nên tích hợp nó vào sở thích của mình. Ví dụ, nếu bạn đam mê nấu ăn, hãy thử đọc công thức nấu ăn hoặc xem các chương trình ẩm thực bằng tiếng Anh. Phương pháp này giúp bạn tiếp thu từ mới một cách tự nhiên mà không cảm thấy nhàm chán.

Tuy nhiên, việc cảm thấy thất vọng khi bạn không thể diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng là điều hoàn toàn bình thường. Trong những thời điểm đầy thử thách này, sự kiên trì là yếu tố quan trọng nhất. Bạn nên nhớ rằng phạm sai lầm là một phần tự nhiên của việc học. Nếu bạn luyện tập nói chuyện với người bản xứ thường xuyên, bạn sẽ dần vượt qua nỗi sợ giao tiếp. Cuối cùng, việc xây dựng một nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong thế giới toàn cầu hóa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. selfish 
B. stupid 
C. boring

Lời giải

The speaker thinks her sister is ______________. (Người nói nghĩ chị/em gái của cô ấy thì ______________.)

A. selfish: ích kỷ

B. stupid: ngốc nghếch

C. boring: nhàm chán

Thông tin: We tried to persuade her to come with us, but she always does what she wants, and she doesn't think of other people.

Dịch nghĩa: Bọn mình đã cố gắng thuyết phục chị ấy đi cùng, nhưng chị ấy luôn làm những gì mình muốn và không hề nghĩ đến người khác.

Chọn A.

Lời giải

Đáp án:

1. impressive

impressive

Từ cần điền đứng sau cụm "the most" (so sánh nhất) và đứng trước giới từ "of". Vị trí này cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ Mount Everest.

impression (n): sự ấn tượng, dấu ấn

impressive (adj): gây ấn tượng mạnh, hùng vĩ

impressed (adj): cảm thấy bị ấn tượng (thường dùng cho người)

Từ cần điền là impressive.

→ Mount Everest is one of the most impressive of the 7 wonders of the world.

Dịch nghĩa: Đỉnh Everest là một trong những kỳ quan thế giới ấn tượng nhất trong số 7 kỳ quan thế giới.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. look up 
B. look over 
C. look through 
D. look at

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. To share his travel experiences with his parents.     
B. To ask his parents for permission to visit the Grand Canyon.     
C. To complain about his trip to the Grand Canyon.     
D. To request his parents to join him on his next trip.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP