Read the following text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
The Rise of Ecotourism
Ecotourism is a type of travel that focuses (27) __________ natural areas and conserving the environment. Many people now prefer this over traditional mass tourism. Destinations like Costa Rica and the Galapagos Islands attract travelers who want to see wildlife (28) __________ harming their habitats.
Local communities benefit from ecotourism because it creates jobs and supports small businesses. However, it is important that tourists (29) __________ the local rules to protect the nature. They are expected (30) __________ only photos and leave only footprints. Governments are working hard (31) __________ sustainable tourism practices. By choosing ecotourism, we can help protect the planet's (32) __________ for future generations.
Ecotourism is a type of travel that focuses (27) __________ natural areas and conserving the environment.
Read the following text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank.
The Rise of Ecotourism
Ecotourism is a type of travel that focuses (27) __________ natural areas and conserving the environment. Many people now prefer this over traditional mass tourism. Destinations like Costa Rica and the Galapagos Islands attract travelers who want to see wildlife (28) __________ harming their habitats.
Local communities benefit from ecotourism because it creates jobs and supports small businesses. However, it is important that tourists (29) __________ the local rules to protect the nature. They are expected (30) __________ only photos and leave only footprints. Governments are working hard (31) __________ sustainable tourism practices. By choosing ecotourism, we can help protect the planet's (32) __________ for future generations.
A. in
Quảng cáo
Trả lời:
A. in: trong
B. on: trên, vào
C. at: tại
D. with: với
Ta có cụm động từ cố định (phrasal verb): focus on: tập trung vào cái gì đó.
→ Ecotourism is a type of travel that focuses on natural areas and conserving the environment.
Dịch: Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch tập trung vào các khu vực tự nhiên và bảo tồn môi trường.
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Destinations like Costa Rica and the Galapagos Islands attract travelers who want to see wildlife (28) __________ harming their habitats.
Destinations like Costa Rica and the Galapagos Islands attract travelers who want to see wildlife (28) __________ harming their habitats.
A. without
A. without: mà không
B. with: với
C. by: bởi, bằng cách
D. for: cho, vì
Ý nghĩa của câu là du khách muốn ngắm nhìn động vật hoang dã "mà không" làm hại đến môi trường sống của chúng. Sau "without" là động từ thêm đuôi -ing (harming).
→ Destinations like Costa Rica and the Galapagos Islands attract travelers who want to see wildlife without harming their habitats.
Dịch: Các điểm đến như Costa Rica và Quần đảo Galapagos thu hút những du khách muốn ngắm nhìn động vật hoang dã mà không làm tổn hại đến môi trường sống của chúng.
Chọn A.
Câu 3:
However, it is important that tourists (29) __________ the local rules to protect the nature.
A. follow
A. follow: tuân theo (động từ nguyên thể)
B. following: tuân theo (V-ing)
C. followed: tuân theo (V-ed/Phân từ II)
D. follows: tuân theo (động từ thêm "s" cho ngôi thứ 3 số ít)
Đây là cấu trúc câu giả định (Subjunctive mood) với tính từ "important".
Cấu trúc: It is important that S + (should) + V-nguyên thể.
Do đó, động từ "follow" giữ nguyên.
→ However, it is important that tourists follow the local rules to protect the nature.
Dịch: Tuy nhiên, điều quan trọng là du khách phải tuân thủ các quy định của địa phương để bảo vệ thiên nhiên.
Chọn A.
Câu 4:
They are expected (30) __________ only photos and leave only footprints.
A. take
A. take: lấy, chụp (động từ nguyên thể)
B. taking: lấy, chụp (V-ing)
C. to take: để lấy, chụp (to V)
D. took: đã lấy, đã chụp (quá khứ)
Ta có cấu trúc bị động với động từ "expect": be expected to do something (được kỳ vọng/mong đợi làm gì).
Câu gốc có thành ngữ nổi tiếng trong du lịch sinh thái: "Take nothing but pictures, leave nothing but footprints" (Không lấy gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân).
→ They are expected to take only photos and leave only footprints.
Dịch: Họ được kỳ vọng là chỉ chụp ảnh và chỉ để lại những dấu chân.
Chọn C.
Câu 5:
Governments are working hard (31) __________ sustainable tourism practices.
A. developing
A. developing: phát triển (V-ing)
B. to develop: để phát triển (to V)
C. develop: phát triển (động từ nguyên thể)
D. developed: đã phát triển (V-ed/Phân từ II)
Động từ nguyên thể có "to" (to V) được sử dụng để chỉ mục đích của hành động (làm việc chăm chỉ "để" làm gì).
→ Governments are working hard to develop sustainable tourism practices.
Dịch: Các chính phủ đang làm việc chăm chỉ để phát triển các hoạt động du lịch bền vững.
Chọn B.
Câu 6:
By choosing ecotourism, we can help protect the planet's (32) __________ for future generations.
By choosing ecotourism, we can help protect the planet's (32) __________ for future generations.
A. diversity
A. diversity: sự đa dạng
B. beauty: vẻ đẹp
C. scenery: phong cảnh
D. resources: tài nguyên
Trong chủ đề phát triển bền vững (sustainable) và thế hệ tương lai (future generations), cụm từ thường đi kèm nhất là bảo vệ "tài nguyên" (resources) của Trái đất để thế hệ sau vẫn có thể tiếp tục sử dụng và tận hưởng.
→ By choosing ecotourism, we can help protect the planet's resources for future generations.
Dịch: Bằng cách chọn du lịch sinh thái, chúng ta có thể giúp bảo vệ các tài nguyên của hành tinh cho các thế hệ tương lai.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Sự trỗi dậy của Du lịch Sinh thái
Du lịch sinh thái là một loại hình du lịch tập trung vào các khu vực tự nhiên và bảo tồn môi trường. Nhiều người hiện nay ưa chuộng loại hình này hơn là du lịch đại trà truyền thống. Các điểm đến như Costa Rica và Quần đảo Galapagos thu hút những du khách muốn ngắm nhìn động vật hoang dã mà không làm tổn hại đến môi trường sống của chúng.
Các cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ du lịch sinh thái vì nó tạo ra việc làm và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, điều quan trọng là du khách phải tuân thủ các quy định của địa phương để bảo vệ thiên nhiên. Họ được kỳ vọng là chỉ chụp ảnh và chỉ để lại những dấu chân. Các chính phủ đang làm việc chăm chỉ để phát triển các hoạt động du lịch bền vững. Bằng cách chọn du lịch sinh thái, chúng ta có thể giúp bảo vệ các tài nguyên của hành tinh cho các thế hệ tương lai.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Speaker 1 _________ (Người nói 1 _________)
A. lives in Australia.: sống ở Úc.
B. speaks Italian with her friend.: nói tiếng Ý với bạn của cô ấy.
C. can speak two languages.: có thể nói hai ngôn ngữ.
Thông tin: ... so I speak English and Italian at home.
Dịch nghĩa: ... vì vậy tôi nói tiếng Anh và tiếng Ý ở nhà.
Chọn C.
Lời giải
A. varieties (n): các biến thể, sự đa dạng
B. rules (n): các quy tắc
C. standards (n): các tiêu chuẩn
D. models (n): các mô hình
Trong ngôn ngữ học và việc học tiếng Anh, một khái niệm rất phổ biến là varieties of English (các biến thể của tiếng Anh - ví dụ như Anh-Mỹ, Anh-Anh, Anh-Úc, v.v.). "Varieties of the subject" ở đây ám chỉ việc nhìn nhận môn học (tiếng Anh) qua lăng kính của nhiều biến thể khác nhau.
→ Another way of conceptualizing learning in English is to view it through the lens of the various varieties of the subject.
Dịch: Một cách khác để khái niệm hóa việc học tiếng Anh là nhìn nhận nó qua lăng kính của các biến thể khác nhau của môn học này.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.