Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence—often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people (31) ____________.
A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, (32) ____________. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.
By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" (34) ____________. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed.
Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those (35) ____________. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential.
Without it, even highly capable people (31) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence—often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people (31) ____________.
A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, (32) ____________. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.
By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" (34) ____________. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed.
Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those (35) ____________. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là "even highly capable people" (ngay cả những người rất tài năng). Chỗ trống (31) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ của câu. Toàn bộ đoạn văn đang nói về một chân lý/sự thật hiển nhiên nên sẽ dùng thì hiện tại.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. gặp phải (V-ing) những trở ngại đáng kể... (Dùng V-ing khiến câu bị khuyết động từ chính).
B. những người có khả năng thấy gian nan... (Dùng đại từ quan hệ "who" biến nó thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).
C. vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ. (Đầy đủ chủ ngữ - vị ngữ với động từ khuyết thiếu "may falter").
D. đã gặp phải những trở ngại ghê gớm... (Sai thì, động từ "encountered" ở quá khứ đơn không khớp với bối cảnh hiện tại của đoạn mở đầu).
Đáp án C vừa đúng tuyệt đối về cấu trúc ngữ pháp vừa mang lại ý nghĩa logic: Không có sự tự tin thì người giỏi đến mấy cũng có thể thất bại.
Chọn C.
→ Without it, even highly capable people may still falter when striving to attain their objectives.
Dịch nghĩa: Nếu không có nó (sự tự tin), ngay cả những người rất tài năng vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Once exposed, (32) ____________.
Cụm từ "Once exposed" (Một khi bị bại lộ) là một mệnh đề rút gọn trạng ngữ chỉ thời gian. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng bị "bại lộ" đó. Trong bối cảnh này, hành vi nghe lén của Nixon bị lộ, và ông ta chính là người phải đối mặt với hậu quả.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. trách nhiệm bị lảng tránh bằng cách che giấu sự thật (Sai chủ ngữ).
B. sự thật bị che giấu trong một nỗ lực nhằm trốn tránh trách nhiệm (Sai chủ ngữ).
C. ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.
(Chủ ngữ "he" - chỉ Nixon - hoàn toàn khớp với ngữ cảnh ông ta bị bại lộ).
D. ông ta đã nỗ lực phơi bày sự thật và đối mặt với trách nhiệm.
(Đi ngược lại với lịch sử và logic: Nixon đã che đậy vụ Watergate chứ không phơi bày nó).
Đáp án C không chỉ tuân thủ đúng quy tắc mệnh đề rút gọn mà còn phản ánh chính xác hành động lấp liếm của Nixon trong vụ bê bối Watergate.
Chọn C.
→ Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability.
Dịch nghĩa: Một khi bị bại lộ, ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.
Câu 3:
The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.
Đây là câu kết cho đoạn văn nói về sự sụp đổ của Nixon. Đoạn này đang lấy Nixon làm minh chứng cho việc "thiếu tự tin" (burdened by insecurity) dẫn đến những quyết định sai lầm. Câu (33) cần chốt lại luận điểm này để củng cố cho chủ đề chính của bài viết.
Dịch nghĩa:
A. Sự bất an của ông đã châm ngòi cho những sai lầm kết thúc hoàn toàn quỹ đạo chính trị của ông.
B. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.
C. Những tính toán sai lầm của ông đã làm chệch hướng cả sự nghiệp công chúng lẫn cuộc sống riêng tư.
D. Nỗi sợ hãi thất bại của ông đã đẩy ông vào sự liều lĩnh và cướp đi của ông mọi thứ.
Mặc dù các đáp án đều có vẻ hợp lý về nghĩa, đáp án B xuất sắc nhất vì sử dụng cụm từ "deficit of confidence" (sự thiếu hụt tự tin). Nó đối chiếu trực tiếp với từ khóa cốt lõi "confidence" ở đoạn mở đầu, tạo ra sự thống nhất và liên kết chủ đề (thematic cohesion) tuyệt đối cho toàn bộ bài đọc.
Chọn B.
→ The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing.
Dịch nghĩa: Vụ bê bối leo thang nhanh chóng và lên đến đỉnh điểm bằng việc ông phải từ chức, bất chấp sự thật là ông đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.
Câu 4:
She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" (34) ____________.
Phía trước chỗ trống là một câu trích dẫn trực tiếp nổi tiếng của Marie Curie: "We must have perseverance, especially confidence!" (Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!). Vị trí (34) cần một câu bình luận hoặc liên kết trực tiếp với câu nói này.
Dịch nghĩa:
A. Những thành tựu của bà phản chiếu quan điểm đã định hình toàn bộ sự nghiệp khoa học của bà.
B. Những khó khăn mà bà chịu đựng nhấn mạnh vai trò của sự quyết tâm chuyên nhất.
C. Câu chuyện cuộc đời bà là một minh chứng cho sự kiên trì không ngừng và niềm tin kiên định vào bản thân.
D. Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học.
Đại từ chỉ định "These words" (Những lời này) ở đáp án D thay thế hoàn hảo cho câu trích dẫn ngay phía trước, tạo ra một phép nối (reference) vô cùng chặt chẽ.
Chọn D.
→ She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey.
Dịch nghĩa: Bà đã khẳng định một câu nổi tiếng: "Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!". Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học.
Câu 5:
Ultimately, it is only those (35) ____________.
Câu sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: "Ultimately, it is only those..." (Rốt cuộc, chỉ những người...). Vị trí (35) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "those" (những người) và theo sau là một vị ngữ để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Dịch nghĩa:
A. làm việc thiếu chú ý và duy trì sự tập trung luôn đạt được thành công
(Sai logic, hai vế mâu thuẫn nhau).
B. những người tin tưởng vào khả năng của chính mình có thể biến khát vọng thành hiện thực. (Mệnh đề quan hệ "who trust..." kết hợp với động từ chính "can turn...", tóm gọn lại toàn bộ thông điệp của bài).
C. những người có quyết tâm được thể hiện có thể giữ lại những rào cản trên con đường của họ (Sai logic).
D. không bao giờ từ bỏ nỗ lực một cách ngập ngừng có thể nhận ra mục tiêu của mình (Dùng từ "hesitantly" - ngập ngừng - là sai logic).
Đáp án B không chỉ đúng về mặt ngữ pháp (bổ sung mệnh đề quan hệ) mà còn đúc kết lại thông điệp tích cực, khích lệ của bài đọc: Có tự tin thì sẽ biến ước mơ thành hiện thực.
Chọn B.
→ Ultimately, it is only those who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality.
Dịch nghĩa: Rốt cuộc, chỉ những người tin tưởng vào khả năng của chính mình mới có thể biến khát vọng thành hiện thực.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ "catastrophic" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
catastrophic (adj): thảm khốc, thê thảm.
A. beneficial (adj): có lợi
B. unnecessary (adj): không cần thiết
C. unattractive (adj): không hấp dẫn
D. disastrous (adj): thảm khốc, tai hại (đồng nghĩa)
→ catastrophic = disastrous
Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.
(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)
Chọn D.
Câu 2
A. protect
Lời giải
A. protect (v): bảo vệ.
B. protective (adj): có tính bảo vệ.
C. protector (n): người/vật bảo vệ.
D. protection (n): sự bảo vệ.
Đứng sau tính từ "environmental" (thuộc về môi trường) cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Ta có cụm từ phổ biến: environmental protection (sự bảo vệ môi trường).
Chọn D. protection
→ The city aims to reduce air pollution and improve environmental protection.
Dịch nghĩa: Thành phố hướng tới mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm không khí và cải thiện công tác bảo vệ môi trường.
Câu 3
A. other
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. c – b – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.