Câu hỏi:

07/05/2026 93 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.

    Digital media have dramatically changed how we consume information, largely due to the effects of social media. These digital sites provide users with highly personalized news feeds, carefully curated to align with their past interactions such as what they have liked, followed, commented on, etc. This algorithmic tailoring often leads to the formation of “echo chambers”, situations where individuals are mainly exposed to information that reinforces their existing beliefs. Such selective exposure not only limits intellectual growth but also cultivates a fragmented understanding of complex issues, where diverse perspectives are systematically sidelined. Because of this lack of variety, a shared reality can become elusive, replaced by separate, one-sided versions.

    [I] The root cause of these echo chambers lies in confirmation bias, a human cognitive tendency. It drives individuals to seek out, interpret, and favor information that supports their pre-existing beliefs, while simultaneously downplaying or rejecting information that contradicts those views. Every social media platform, in pursuit of maximizing user engagement and, consequently, advertising revenue, unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content that resonates with a user's current belief system, its algorithms create a feedback loop, making it less likely for individuals to encounter challenging or differing viewpoints. This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness. [II]

    The impact of echo chambers on society is also concerning. Social media sites that restrict users' access to opposing viewpoints and reinforce their existing viewpoints could potentially exacerbate societal division. For instance, on the issue of climate change, one user might only see posts downplaying environmental risks, while another is exposed exclusively to catastrophic warnings. Since each group relies on completely disparate bodies of fact, there is little basis for them to share any kind of mutual understanding. [III]

    Breaking free from these echo chambers requires a conscious effort. Doing so involves cultivating digital literacy, actively seeking out diverse and credible sources of information, and critically evaluating content rather than passively consuming what algorithms present to us. Only through such proactive measures can individuals cultivate a more comprehensive understanding of the world, thereby fostering a more inclusive exchange of ideas across the increasingly fractured digital landscape. [IV]

(Adapted from https://www.wired.com)

According to paragraph 1, what is a primary characteristic of news feeds on social media platforms?

A. They are carefully tailored to individuals based on their previous online behavior.
B. They are carefully curated to systematically sideline the user's past interactions.
C. They aim to create a shared reality by reinforcing existing beliefs through diverse perspectives.
D. They are designed to challenge users' existing beliefs and broaden their perspectives.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, đâu là đặc điểm chính của bảng tin (news feeds) trên các nền tảng mạng xã hội?

A. Chúng được tinh chỉnh cẩn thận cho từng cá nhân dựa trên hành vi trực tuyến trước đó của họ. (Đúng)

B. Chúng được tuyển chọn cẩn thận để gạt bỏ một cách có hệ thống những tương tác trong quá khứ của người dùng. (Sai, chúng dùng chứ không phải gạt bỏ).

C. Chúng nhằm mục đích tạo ra một thực tại được chia sẻ chung bằng cách củng cố niềm tin hiện có thông qua các quan điểm đa dạng. (Sai, chúng làm mất đi thực tại chung).

D. Chúng được thiết kế để thách thức niềm tin hiện tại của người dùng và mở rộng quan điểm của họ. (Sai, chúng chỉ cho xem những gì người dùng đã tin tưởng).

Bảng tin mạng xã hội được "cá nhân hóa cao độ" (highly personalized) và "tuyển chọn cẩn thận để phù hợp với những tương tác trong quá khứ của họ" (carefully curated to align with their past interactions).

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Social media algorithms are designed to challenge users' existing beliefs and foster intellectual growth.
B. Social media platforms try to reduce confirmation bias in order to maximize their advertising revenue.
C. Social media algorithms exploit confirmation bias, creating feedback loops that hinder intellectual growth.
D. The feedback loop created by algorithms provides psychological comfort, which helps users improve their critical thinking.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Các thuật toán mạng xã hội được thiết kế để thách thức niềm tin hiện có của người dùng và thúc đẩy sự phát triển trí tuệ. (Sai).

B. Các nền tảng mạng xã hội cố gắng giảm thiểu thiên kiến ​​xác nhận để tối đa hóa doanh thu quảng cáo. (Sai, chúng khuếch đại chứ không giảm).

C. Thuật toán mạng xã hội khai thác thiên kiến xác nhận, tạo ra các vòng lặp phản hồi cản trở sự phát triển trí tuệ. (Đúng, bao quát trọn vẹn cả đoạn: Nguyên nhân gốc rễ (thiên kiến xác nhận) → Cách nền tảng sử dụng nó (vòng lặp phản hồi) → Hậu quả (cản trở tư duy phản biện/trí tuệ)).

D. Vòng phản hồi do thuật toán tạo ra mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, giúp người dùng cải thiện khả năng tư duy phản biện. (Sai, nó cản trở tư duy phản biện).

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned as an impact of echo chambers?

A. They exacerbate societal division among different groups.
B. They encourage the development of critical thinking skills.
C. They contribute to a fragmented understanding of complex issues.
D. They make a shared reality become elusive.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một tác động của "buồng vang" (echo chambers)?

A. Chúng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội giữa các nhóm khác nhau.

(Đoạn 3 có nhắc: "exacerbate societal division").

B. Chúng khuyến khích sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện.

(Sai, đoạn 2 nói nó cản trở - "impedes the development of critical thinking").

C. Chúng góp phần tạo nên một sự hiểu biết bị phân mảnh về các vấn đề phức tạp.

(Đoạn 1 có nhắc: "cultivates a fragmented understanding").

D. Chúng làm cho một thực tại được chia sẻ chung trở nên khó nắm bắt/khó đạt được.

(Đoạn 1 có nhắc: "shared reality can become elusive").

Đề bài yêu cầu tìm ý KHÔNG ĐÚNG. "Echo chambers" làm giảm tư duy phản biện chứ không phải khuyến khích nó.

Chọn B.

Câu 4:

The word “its” in paragraph 2 refers to ____________.    

A. current belief system’s                                     
B. this natural tendency’s     
C. social media platform’s                                                    
D. confirmation bias’s

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "its" ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. current belief system’s (của hệ thống niềm tin hiện tại)

B. this natural tendency’s (của xu hướng tự nhiên này)

C. social media platform’s (của nền tảng mạng xã hội)

D. confirmation bias’s (của thiên kiến xác nhận)

Câu trước nói: "Mọi nền tảng mạng xã hội (Every social media platform)... khuếch đại xu hướng tự nhiên này". Sang câu sau: "Bằng cách ưu tiên nội dung... thuật toán CỦA NÓ (its algorithms)...". "Của nó" ở đây chính là của nền tảng mạng xã hội.

Thông tin: "Every social media platform... unintentionally amplifies this natural tendency. By prioritizing content... its algorithms create a feedback loop..."

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. Psychological comfort derived from constant validation is proportional to the development of critical thinking and open-mindedness.
B. Although constant validation provides a sense of psychological ease, it substantially hampers the growth of critical thinking and open-mindedness.
C. The development of critical thinking and open-mindedness is only possible when psychological comfort is continuously challenged.
D. While continuous validation is psychologically beneficial, it unintentionally supports the development of critical thinking and open-mindedness.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

This continuous validation, while psychologically comforting, significantly impedes the development of critical thinking skills and open-mindedness. (Sự xác nhận liên tục này, mặc dù mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện và sự cởi mở.)

A. Sự thoải mái về mặt tâm lý có được từ việc liên tục được khẳng định giá trị tỷ lệ thuận với sự phát triển tư duy phản biện và tính cởi mở. (Sai nghĩa).

B. Mặc dù sự xác nhận liên tục cung cấp một cảm giác dễ chịu về tâm lý, nó cản trở đáng kể sự phát triển của tư duy phản biện và sự cởi mở. (Đúng, "comforting" = "psychological ease", "impedes" = "hampers").

C. Sự phát triển của tư duy phản biện và tính cởi mở chỉ có thể xảy ra khi sự thoải mái về mặt tâm lý liên tục bị thử thách.. (Sai ý so với câu gốc).

D. Mặc dù việc liên tục được khẳng định giá trị có lợi về mặt tâm lý, nhưng nó lại vô tình hỗ trợ sự phát triển của tư duy phản biện và tính cởi mở. (Sai nghĩa, nó cản trở chứ không hỗ trợ).

Chọn B.

Câu 6:

The example of climate change in paragraph 3 serves primarily to ____________.

A. highlight the universal agreement needed for cooperation on global problems.
B. illustrate how shared reality can become elusive due to differing factual bases.
C. emphasize the global consensus on environmental risks and catastrophic warnings.
D. demonstrate the effectiveness of algorithms in presenting balanced information.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ví dụ về biến đổi khí hậu ở đoạn 3 chủ yếu nhằm mục đích ____________.

A. làm nổi bật sự thỏa thuận toàn cầu cần thiết cho sự hợp tác...

B. minh họa cách thức một thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt do các cơ sở dữ kiện (sự thật) khác nhau. (Đúng).

C. nhấn mạnh sự đồng thuận toàn cầu về các rủi ro môi trường...

D. chứng minh tính hiệu quả của thuật toán trong việc trình bày thông tin cân bằng. (Sai, thuật toán trình bày phiến diện).

Ví dụ chỉ ra hai nhóm người nhìn thấy hai nguồn thông tin hoàn toàn trái ngược nhau về cùng một vấn đề biến đổi khí hậu. Cuối đoạn kết luận rằng vì họ dựa trên "completely disparate bodies of fact" (những tập hợp sự thật hoàn toàn khác biệt), nên họ không có cơ sở nào để hiểu nhau (share mutual understanding). Điều này trực tiếp minh họa cho việc "thực tại chung trở nên khó nắm bắt".

Chọn B.

Câu 7:

What can be inferred about the algorithms used by social media platforms from the passage?

A. They prioritize content that maintains user comfort and engagement, even at the expense of intellectual diversity.
B. They are mainly designed to offer users a wide variety of challenging and different viewpoints from many sources.
C. Their ability to personalize content becomes much less effective as people learn more about how to use technology.
D. They are designed to intentionally create societal division by keeping people inside their own small and narrow groups.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì về các thuật toán được nền tảng mạng xã hội sử dụng từ bài đọc?

A. Chúng ưu tiên nội dung duy trì sự thoải mái và mức độ tương tác của người dùng, ngay cả khi phải trả giá bằng sự đa dạng về mặt trí tuệ. (Đúng).

B. Chúng chủ yếu được thiết kế để cung cấp cho người dùng nhiều quan điểm khác nhau và đầy thách thức từ nhiều nguồn khác nhau. (Sai, chúng tạo buồng vang).

C. Khả năng cá nhân hóa nội dung của chúng trở nên kém hiệu quả hơn khi mọi người hiểu rõ hơn về cách sử dụng công nghệ. (Không có cơ sở).

D. Chúng được thiết kế để CỐ Ý (intentionally) tạo ra sự chia rẽ xã hội bằng cách giữ mọi người trong các nhóm nhỏ và hẹp hòi của riêng họ. (Sai, bài đọc nói ở đoạn 2 là chúng làm việc này "unintentionally" - vô tình, mục tiêu chính chỉ là kiếm tiền quảng cáo).

Bài đọc chỉ ra rằng các thuật toán hoạt động để tối đa hóa tương tác (maximizing user engagement) bằng cách cho người dùng xem những gì mang lại "sự thoải mái về tâm lý" (psychologically comforting), dẫn đến hệ quả tiêu cực là "cản trở sự phát triển của tư duy phản biện và sự cởi mở" (expense of intellectual diversity).

Chọn A.

Câu 8:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Ultimately, this lack of shared understanding can contribute to impeding cooperation needed to resolve shared global problems.

A. [I] 
B. [II]         
C. [III]       
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

Ultimately, this lack of shared understanding can contribute to impeding cooperation needed to resolve shared global problems. (Cuối cùng, sự thiếu hiểu biết chung này có thể góp phần cản trở sự hợp tác cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.)

Cụm từ "this lack of shared understanding" (sự thiếu hiểu biết chung này) đòi hỏi câu trước đó phải nhắc đến việc mất đi sự thấu hiểu/hiểu biết chung. Ngay trước vị trí [III] là câu: "...there is little basis for them to share any kind of mutual understanding." (...có rất ít cơ sở để họ chia sẻ bất kỳ loại hiểu biết chung nào). Đặt câu gạch chân vào [III] để làm câu chốt (hệ quả cuối cùng) cho đoạn 3 là hoàn toàn liền mạch và logic.

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following best summarizes the passage?

A. While echo chambers pose some challenges to individual intellectual growth, their overall impact on global problem-solving remains negligible.
B. The digital age has highlighted the inherent human tendency of confirmation bias, an issue that social media platforms are actively working to mitigate.
C. Personalized digital feeds create echo chambers, reinforcing existing beliefs and causing societal division, but individuals can overcome this through active digital literacy.
D. Social media algorithms primarily aim to foster intellectual growth among users by exposing them to a wide range of digital content.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Mặc dù các "buồng vọng" đặt ra một số thách thức đối với sự phát triển trí tuệ cá nhân, nhưng tác động tổng thể của chúng đối với việc giải quyết các vấn đề toàn cầu vẫn không đáng kể. (Sai, nó gây ra chia rẽ và cản trở hợp tác).

B. Thời đại kỹ thuật số đã làm nổi bật xu hướng thiên vị xác nhận vốn có của con người, một vấn đề mà các nền tảng truyền thông xã hội đang tích cực nỗ lực giảm thiểu. (Sai, mạng xã hội đang khuếch đại nó chứ không giảm thiểu).

C. Bảng tin kỹ thuật số cá nhân hóa tạo ra các buồng vang, củng cố niềm tin hiện có và gây ra sự chia rẽ xã hội, nhưng các cá nhân có thể vượt qua điều này thông qua kỹ năng hiểu biết kỹ thuật số chủ động. (Tóm tắt tốt: Nguyên nhân (cá nhân hóa) → Hiện tượng (buồng vang) → Hậu quả (chia rẽ xã hội) → Giải pháp (chủ động hiểu biết kỹ thuật số ở đoạn cuối)).

D. Các thuật toán truyền thông xã hội chủ yếu nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của người dùng bằng cách cho họ tiếp xúc với nhiều loại nội dung kỹ thuật số. (Sai hoàn toàn).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Truyền thông kỹ thuật số đã làm thay đổi đáng kể cách chúng ta tiêu thụ thông tin, phần lớn là do tác động của mạng xã hội. Các trang web kỹ thuật số này cung cấp cho người dùng những bảng tin được cá nhân hóa cao độ, được tuyển chọn cẩn thận để phù hợp với những tương tác trong quá khứ của họ, chẳng hạn như những gì họ đã thích, theo dõi, bình luận, v.v. Việc tinh chỉnh thuật toán này thường dẫn đến sự hình thành của các “buồng vang” (echo chambers) - những tình huống mà ở đó các cá nhân chủ yếu được tiếp xúc với những thông tin củng cố niềm tin hiện có của họ. Sự tiếp xúc có chọn lọc như vậy không chỉ hạn chế sự phát triển trí tuệ mà còn gieo mầm cho một sự hiểu biết bị phân mảnh về các vấn đề phức tạp, nơi những quan điểm đa dạng bị gạt ra ngoài lề một cách có hệ thống. Vì sự thiếu đa dạng này, một thực tại chung có thể trở nên khó nắm bắt, bị thay thế bởi các phiên bản riêng biệt, phiến diện. [I]

Nguyên nhân gốc rễ của những buồng vang này nằm ở thiên kiến xác nhận, một xu hướng nhận thức của con người. Nó thúc đẩy các cá nhân tìm kiếm, diễn giải và thiên vị những thông tin ủng hộ niềm tin có sẵn của họ, đồng thời hạ thấp hoặc bác bỏ những thông tin mâu thuẫn với những quan điểm đó. Mọi nền tảng mạng xã hội, trong nỗ lực theo đuổi việc tối đa hóa sự tương tác của người dùng và hệ quả là doanh thu quảng cáo, đã vô tình khuếch đại xu hướng tự nhiên này. Bằng cách ưu tiên những nội dung cộng hưởng với hệ thống niềm tin hiện tại của người dùng, thuật toán của nó tạo ra một vòng lặp phản hồi, khiến các cá nhân ít có khả năng bắt gặp những quan điểm mang tính thách thức hoặc khác biệt. Sự xác nhận liên tục này, mặc dù mang lại sự thoải mái về mặt tâm lý, nhưng lại cản trở đáng kể sự phát triển của các kỹ năng tư duy phản biện và sự cởi mở. [II]

Tác động của các buồng vang đối với xã hội cũng rất đáng lo ngại. Các trang mạng xã hội hạn chế quyền truy cập của người dùng vào các quan điểm đối lập và củng cố quan điểm hiện có của họ có thể làm trầm trọng thêm sự chia rẽ xã hội. Ví dụ, về vấn đề biến đổi khí hậu, một người dùng có thể chỉ nhìn thấy các bài đăng coi nhẹ rủi ro môi trường, trong khi một người khác lại chỉ tiếp xúc với những cảnh báo thảm khốc. Vì mỗi nhóm dựa trên những tập hợp sự thật hoàn toàn khác biệt, nên có rất ít cơ sở để họ chia sẻ bất kỳ loại hiểu biết chung nào. [III] (Cuối cùng, sự thiếu hiểu biết chung này có thể góp phần cản trở sự hợp tác cần thiết để giải quyết các vấn đề toàn cầu chung.)

Để thoát khỏi những buồng vang này đòi hỏi một nỗ lực có ý thức. Việc này bao gồm việc trau dồi kỹ năng hiểu biết kỹ thuật số, chủ động tìm kiếm các nguồn thông tin đa dạng và đáng tin cậy, đồng thời đánh giá nội dung một cách có tư duy phản biện thay vì tiêu thụ một cách thụ động những gì thuật toán bày ra cho chúng ta. Chỉ thông qua những biện pháp chủ động như vậy, các cá nhân mới có thể trau dồi một sự hiểu biết toàn diện hơn về thế giới, qua đó thúc đẩy một sự trao đổi ý tưởng bao trùm hơn trên bối cảnh kỹ thuật số ngày càng rạn nứt. [IV]

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

A. in (prep): trong.

B. to (prep): đến, với.

C. with (prep): với.

D. for (prep): cho.

Ta có cấu trúc cố định: commit oneself to doing something (cam kết/tận tâm/cống hiến hết mình cho việc gì). Từ "to" ở đây đóng vai trò là giới từ nên theo sau nó là một danh động từ (V-ing: honing).

Chọn B. to

→ Commit yourself to honing your creative thinking and emotional intelligence.

Dịch nghĩa: Hãy tận tâm với việc mài giũa tư duy sáng tạo và trí tuệ cảm xúc của bạn.

Câu 2

A. dwindled             
B. rocketed               
C. stabilized                     
D. decreased

Lời giải

Từ “soared” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

soared (v-ed): tăng vọt, bay vút lên.

A. dwindled (v-ed): suy giảm, teo tóp lại

B. rocketed (v-ed): tăng vọt (đồng nghĩa)

C. stabilized (v-ed): ổn định

D. decreased (v-ed): giảm bớt

→ soared = rocketed

Thông tin: UK plastic waste exports have soared this year, rising by 84% in the first half of 2025...

(Xuất khẩu rác thải nhựa của Vương quốc Anh đã tăng vọt trong năm nay, tăng 84% trong nửa đầu năm 2025...)

Chọn B.

Câu 3

A. a one-sided bond typically formed subconsciously
B. defining as a one-sided bond formed subconsciously
C. which a one-sided bond is typically formed subconsciously
D. is a one-sided bond typically formed subconsciously

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. who                               

B. which           
C. whom                                 
D. that

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. simple to reach                                    
B. clear to everyone    
C. commonly known                                
D. difficult to achieve

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP