Part 3: Questions 21-35
In this part, you will hear THREE lectures. The lecture will not be repeated. There are five questions for the lecture. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 3: Questions 21-25
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 21 to 25.
Where can caffeine be found naturally?
Part 3: Questions 21-35
In this part, you will hear THREE lectures. The lecture will not be repeated. There are five questions for the lecture. For each question, choose the right answer A, B, C or D. You will hear the recording ONCE only.
Part 3: Questions 21-25
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 21 to 25.
Where can caffeine be found naturally?
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
Where can caffeine be found naturally? (Caffeine có thể được tìm thấy tự nhiên ở đâu?)
A. In all types of carbonated soft drinks (Trong tất cả các loại nước ngọt có ga)
⭢ Sai. Caffeine trong nước ngọt thường là do con người thêm vào một cách nhân tạo (It's also added artificially to many other kinds of food and drinks).
B. In coffee beans, tea leaves, and cocoa nuts (Trong hạt cà phê, lá trà và hạt ca cao)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Caffeine is found naturally in many plants, such as coffee beans, tea leaves and cocoa nuts” (Caffeine được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực vật, chẳng hạn như hạt cà phê, lá trà và hạt ca cao).
C. Only in plants grown in the United States (Chỉ trong các loại cây trồng ở Hoa Kỳ)
⭢ Sai. Bài nghe không nói caffeine chỉ có ở thực vật tại Mỹ.
D. In the chemical adenosine produced by the brain (Trong chất hóa học adenosine do não sản xuất)
⭢ Sai. Adenosine và caffeine là hai chất khác nhau.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
According to the speaker, how much caffeine do most American adults consume?
According to the speaker, how much caffeine do most American adults consume? (Theo người nói, hầu hết người trưởng thành ở Mỹ tiêu thụ bao nhiêu caffeine?)
A. Exactly 2300 milligrams every week (Chính xác 2300 miligam mỗi tuần)
B. Less than half of what children consume (Ít hơn một nửa so với lượng trẻ em tiêu thụ)
C. More than 2300 milligrams per day (Hơn 2300 miligam mỗi ngày)
D. Just enough to help them sleep better (Vừa đủ để giúp họ ngủ ngon hơn)
- Dựa trên thông tin “More than half of all adults in the United States consume more than 2300 milligrams of caffeine each day” (Hơn một nửa số người trưởng thành ở Hoa Kỳ tiêu thụ hơn 2300 miligam caffeine mỗi ngày).
" Chọn C
Câu 3:
What is the main function of adenosine in the human body?
Đáp án đúng là B
What is the main function of adenosine in the human body? (Chức năng chính của adenosine trong cơ thể người là gì?)
A. It speeds up nerve cells to provide energy (Nó tăng tốc các tế bào thần kinh để cung cấp năng lượng)
⭢ Sai, Dựa trên thông tin “Instead of slowing down your nerve cells, caffeine speeds them up.” (Thay vì làm chậm các tế bào thần kinh, caffeine lại tăng tốc chúng). Đây là tác động của caffeine, không phải của adenosine.
B. It helps the body prepare for rest and sleep (Nó giúp cơ thể chuẩn bị nghỉ ngơi và ngủ)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “normally adenosine helps prepare your body for rest. This chemical slows down nerve cells, which causes you to become sleepy” (Bình thường, adenosine giúp chuẩn bị cho cơ thể bạn nghỉ ngơi. Chất này làm chậm các tế bào thần kinh, khiến bạn cảm thấy buồn ngủ).
C. It opens breathing tubes during exercise (Nó mở rộng các ống dẫn khí trong khi tập thể dục)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Instead of slowing down your nerve cells, caffeine speeds them up. … Your breathing tubes open wider..” (Thay vì làm chậm các tế bào thần kinh, caffeine lại tăng tốc chúng. Kết quả là, tim bạn bắt đầu đập nhanh hơn. Các ống dẫn khí (phế quản) mở rộng hơn). Đây là một phản ứng khi có caffeine.
D. It increases blood pressure and heart rate (Nó làm tăng huyết áp và nhịp tim)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Instead of slowing down your nerve cells, caffeine speeds them up. As a result, your heart starts to beat faster. … Your blood pressure rises” (Thay vì làm chậm các tế bào thần kinh, caffeine lại tăng tốc chúng. Kết quả là, tim bạn bắt đầu đập nhanh hơn. ... Huyết áp tăng lên). Đây là một phản ứng khi có caffeine.
Câu 4:
How do nerve cells react differently to caffeine compared to adenosine?
Đáp án đúng là C
How do nerve cells react differently to caffeine compared to adenosine? (Tế bào thần kinh phản ứng với caffeine khác với adenosine như thế nào?)
A. They treat caffeine as a nutrient for the heart (Chúng coi caffeine như một chất dinh dưỡng cho tim)
⭢ Sai. Thông tin này không được đề cập đến trong bài.
B. They slow down much faster when caffeine is present (Chúng chậm lại nhanh hơn nhiều khi có mặt caffeine)
⭢ Sai, dựa trên thông tin “Instead of slowing down your nerve cells, caffeine speeds them up.” (Thay vì làm chậm các tế bào thần kinh, caffeine lại tăng tốc chúng.). Caffeine làm chúng hoạt động nhanh hơn.
C. They mistake caffeine for adenosine but speed up instead (Chúng nhầm caffeine là adenosine nhưng thay vào đó lại tăng tốc)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “To the nerve cells in your brain, caffeine looks just like adenosine... Instead of slowing down your nerve cells, caffeine speeds them up” (Đối với các tế bào thần kinh trong não, caffeine trông giống hệt như adenosine... Thay vì làm chậm các tế bào thần kinh, caffeine lại tăng tốc chúng).
D. They ignore caffeine and focus on tightening muscles (Chúng phớt lờ caffeine và tập trung vào việc làm căng cơ)
⭢ Sai. Tế bào thần kinh không phớt lờ mà bị caffeine “đánh lừa” để tăng tốc.
Câu 5:
Which of the following is NOT a physical effect of consuming too much caffeine?
Which of the following is NOT a physical effect of consuming too much caffeine? (Điều nào sau đây KHÔNG phải là tác động vật lý của việc tiêu thụ quá nhiều caffeine?)
A. Breathing tubes opening wider (Các ống dẫn khí mở rộng hơn)
⭢ Đây là một ảnh hưởng của tiêu thụ quá nhiên caffeine, dựa trên thông tin “Your breathing tubes open wider” (Các ống dẫn khí (phế quản) mở rộng hơn).
B. The heart beating at a faster pace (Tim đập với tốc độ nhanh hơn)
⭢ Đây là một ảnh hưởng của tiêu thụ quá nhiên caffeine, dựa trên thông tin “your heart starts to beat faster” (tim bạn bắt đầu đập nhanh hơn).
C. Muscles tightening and getting ready for action (Cơ bắp thắt chặt và sẵn sàng hành động)
⭢ Đây là một ảnh hưởng của tiêu thụ quá nhiên caffeine “Your muscles tighten up, ready for action” (Các cơ bắp của bạn thắt chặt, sẵn sàng hành động).
D. Increased blood flow into the stomach (Tăng lưu lượng máu vào dạ dày)
⭢ Đây không phải là một ảnh hưởng của tiêu thụ quá nhiên caffeine, dựa trên thông tin “The blood flowing into your stomach slows down” (Lưu lượng máu chảy vào dạ dày chậm lại). Như vậy, việc “tăng lưu lượng máu” là sai.
Câu 6:
Part 3: Questions 26-30
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 26 to 30.
What is the passage mainly about?
Part 3: Questions 26-30
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 26 to 30.
Đáp án đúng là B
What is the passage mainly about? (Nội dung chính của đoạn văn là gì?)
A. The challenges of becoming a professional artist (Những thách thức để trở thành một nghệ sĩ chuyên nghiệp)
⭢ Sai. Bài nói tập trung vào đam mê cá nhân hơn là những khó khăn mang tính hệ thống của nghề.
B. A speaker’s journey and passion for painting (Hành trình và niềm đam mê hội họa của người nói)
⭢ Đúng. Dựa trên toàn bộ nội dung: Người nói kể từ lúc bắt đầu thích vẽ ở trường tiểu học cho đến khi đi du lịch để vẽ và tổ chức triển lãm hiện tại. (Tôi đến đây để trò chuyện với các bạn về niềm đam mê hội họa của mình).
C. The benefits of attending art college full-time (Lợi ích của việc theo học trường nghệ thuật chính quy)
⭢ Sai. Cô ấy chỉ nói cô ấy ước mình có thể đi học chính quy chứ không phân tích lợi ích của nó.
D. How to organize a successful art exhibition (Cách để tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật thành công)
⭢ Sai. Cô ấy chỉ thông báo về buổi triển lãm sắp tới chứ không hướng dẫn cách thực hiện.
Câu 7:
According to the speaker, why can’t she give up her current job?
Đáp án đúng là C
According to the speaker, why can’t she give up her current job? (Theo người nói, tại sao cô ấy không thể từ bỏ công việc hiện tại?)
A. Because she enjoys working with computers more than art. (Vì cô ấy thích làm việc với máy tính hơn là nghệ thuật.)
⭢ Sai. Cô ấy nói mình rất muốn bỏ việc để dành toàn bộ thời gian cho hội họa (I’d love to give up my job and spend all my time painting).
B. Because painting does not bring in any income at all. (Vì việc vẽ tranh không mang lại bất kỳ khoản thu nhập nào.)
⭢ Sai. Cô ấy có kiếm được tiền từ việc bán tranh, đủ để trả tiền họa cụ và học phí (I do make some money from selling my pictures – enough to pay for all my paint, brushes and paper and a few art lessons).
C. Because her computer job provides the high salary needed for her living expenses. (Vì công việc máy tính mang lại mức lương cao cần thiết cho các chi phí sinh hoạt.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I’d love to give up my job... but I work with computers and I earn more that way! I’ve got all the rent on my flat to pay and a car to run” (Tôi rất muốn bỏ việc... nhưng tôi đang làm việc với máy tính và công việc đó giúp tôi kiếm được nhiều tiền hơn! Tôi còn phải trả tiền thuê căn hộ và chi phí vận hành xe hơi).
D. Because she is required to work five days a week instead of four. (Vì cô ấy bị yêu cầu làm việc năm ngày một tuần thay vì bốn ngày.)
⭢ Sai. Hiện tại cô ấy đã giảm xuống làm bốn ngày một tuần (I work four days a week instead of five).
Câu 8:
Which of the following is TRUE about the speaker’s art education?
Which of the following is TRUE about the speaker’s art education? (Điều nào sau đây là ĐÚNG về quá trình học nghệ thuật của người nói?)
A. She is currently a full-time student at an art college for a three-year course. (Cô ấy hiện là sinh viên chính quy tại một trường nghệ thuật cho khóa học ba năm.)
⭢ Sai. Cô ấy nói mình rất muốn đi học, chứ thực tế chưa thể đi vì lý do tài chính (I’d love to go to art college full-time for three years, but I’ve got all the rent on my flat to pay and a car to run).
B. She first started drawing during break times at primary school. (Cô ấy bắt đầu vẽ lần đầu tiên vào các giờ giải lao tại trường tiểu học.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “I first became interested in art when I was at primary school. I used to go out with some paper and a few pencils during break time and draw” (Tôi bắt đầu yêu thích nghệ thuật từ khi còn học tiểu học, tôi thường mang theo giấy và vài chiếc bút chì vào giờ giải lao để vẽ).
C. Her secondary school only offered classes on how to use pencils. (Trường trung học của cô ấy chỉ cung cấp các lớp học về cách sử dụng bút chì.)
⭢ Sai. Ở trường trung học cô ấy còn học dùng phấn màu, màu nước và sơn dầu (Then at secondary school we had art classes twice a week, and I learnt how to use chalk and then different kinds of paint: water colours, oils and so on).
D. She has been entirely self-taught and never attended any formal classes. (Cô ấy hoàn toàn tự học và chưa bao giờ tham gia bất kỳ lớp học chính quy nào.)
⭢ Sai. Cô ấy đã tham gia các lớp học ở trường trung học (at secondary school we had art classes twice a week), lớp học buổi tối (I’ve attended evening classes) và các kỳ nghỉ hội họa (been on what they call painting “holidays”).
Câu 9:
What does the speaker like about “painting holidays”?
What does the speaker like about “painting holidays”? (Người nói thích điều gì về những "kỳ nghỉ hội họa"?)
A. The opportunity to travel to many different countries alone. (Cơ hội được đi du lịch một mình đến nhiều quốc gia khác nhau.)
B. Painting desert scenes and sunrises in Morocco. (Vẽ các cảnh sa mạc và bình minh ở Morocco.)
C. The chance to sell her pictures to other artists after dinner. (Cơ hội bán tranh của mình cho các nghệ sĩ khác sau bữa tối.)
D. Learning through discussions with the teacher and other students. (Học hỏi thông qua thảo luận với giáo viên và các học viên khác.)
- Dựa trên thông tin: “discuss your work with a teacher and the other artists after dinner. Those holidays are great; you learn so much talking to other people studying with you” (sau bữa tối sẽ ngồi lại thảo luận về tác phẩm của mình với giáo viên và các nghệ sĩ khác. Những kỳ nghỉ đó thật tuyệt vời; bạn học hỏi được rất nhiều điều khi trò chuyện với những người cùng học với mình).
⭢ Chọn D
Câu 10:
How does the speaker organize her talk?
How does the speaker organize her talk? (Người nói sắp xếp bài nói của mình như thế nào?)
A. By describing her personal experiences and future plans. (Bằng cách mô tả những trải nghiệm cá nhân và các kế hoạch tương lai.)
⭢ Đúng. Cô ấy kể về công việc hiện tại, quá trình học tập trong quá khứ, những nơi đã đi qua và kết thúc bằng việc thông báo về triển lãm sắp tới.
B. By comparing the landscapes of Scotland with those of Greece. (Bằng cách so sánh phong cảnh của Scotland với phong cảnh của Hy Lạp.)
⭢ Sai. Cô ấy chỉ liệt kê các nơi mình thích chứ không dùng phương pháp so sánh làm chủ đạo.
C. By arguing why painting is a better hobby than working with computers. (Bằng cách tranh luận tại sao vẽ tranh là một sở thích tốt hơn làm việc với máy tính.)
⭢ Sai. Cô ấy không tranh luận xem cái nào tốt hơn, cô ấy coi máy tính là phương tiện kiếm sống để nuôi đam mê.
D. By providing a technical guide on how to use oil paints. (Bằng cách cung cấp một bản hướng dẫn kỹ thuật về cách sử dụng sơn dầu.)
⭢ Sai. Bài nói mang tính chất chia sẻ hành trình cá nhân, không phải một bài hướng dẫn kỹ thuật.
Câu 11:
Part 3: Questions 31-35
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 31 to 35.
According to the talk, what is TRUE about the “sponsored” aspect of the holiday?
Part 3: Questions 31-35
Choose the best answer. You will hear the recording ONCE only. First you will have some time to look at question 31 to 35.
According to the talk, what is TRUE about the “sponsored” aspect of the holiday?
Đáp án đúng là B
According to the talk, what is TRUE about the “sponsored” aspect of the holiday? (Theo bài nói, điều nào là ĐÚNG về khía cạnh “được tài trợ” của kỳ nghỉ?)
A. Participants must pay the full amount of $3,200 immediately. (Người tham gia phải đóng toàn bộ số tiền 3.200 đô la ngay lập tức.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “We require you to raise sponsorship money of at least $3,200, paying $250 of it up front as a deposit and the rest in stages throughout the year” (Chúng tôi yêu cầu bạn huy động số tiền tài trợ ít nhất là 3.200 USD, trả trước 250 USD tiền đặt cọc và phần còn lại theo các giai đoạn trong suốt cả năm), người tham gia chỉ cần đóng 250 đô la trước và phần còn lại đóng theo từng giai đoạn trong năm.
B. Donors give money based on the distance the participant walks. (Những người quyên góp đưa tiền dựa trên quãng đường mà người tham gia đi bộ được.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “people promise to donate money to the charity if you achieve your goal, in this case to walk a certain number of miles” (mọi người hứa sẽ quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện nếu bạn đạt được mục tiêu, trong trường hợp này là đi bộ được một số dặm nhất định).
C. The charity keeps 100% of the money raised by walkers. (Tổ chức từ thiện giữ 100% số tiền mà những người đi bộ huy động được.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Out of this, about 35% will go on your expenses, and that leaves 65% guaranteed to go to the charity” (Từ số tiền này, khoảng 35% sẽ chi cho chi phí của bạn, và còn lại 65% được đảm bảo sẽ chuyển đến hội từ thiện), chỉ có 65% số tiền được chuyển đến tổ chức từ thiện, 35% còn lại dùng cho chi phí chuyến đi.
D. The deposit for the trip is 35% of the total sponsorship goal. (Tiền đặt cọc cho chuyến đi là 35% tổng mục tiêu tài trợ.)
⭢ Sai. Tiền đặt cọc là 250 đô la (paying $250 of it up front as a deposit), còn 35% là tỷ lệ chi phí dành cho chuyến đi (about 35% will go on your expenses).
Câu 12:
Why does the speaker mention the “teachers for the disabled”?
Đáp án đúng là C
Why does the speaker mention the “teachers for the disabled”? (Tại sao người nói lại nhắc đến "giáo viên cho người khuyết tật"?)
A. To explain who will be leading the trek this year. (Để giải thích ai sẽ là người dẫn đầu chuyến leo núi năm nay.)
⭢ Sai. Thông tin về người dẫn đầu chuyến leo núi năm nay không được đề cập đến.
B. To highlight the focus of this year's fundraising efforts. (Để làm nổi bật trọng tâm của các nỗ lực gây quỹ năm nay.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “Last year we helped train teachers for the disabled, and this year we’re focusing on the pupils” (Năm ngoái chúng tôi đã giúp đào tạo giáo viên cho người khuyết tật, và năm nay chúng tôi tập trung vào các học sinh), “teachers for the disabled” là trọng tâm của năm ngoái; trọng tâm năm nay là “pupils”.
C. To provide background on the charity's past achievements. (Để cung cấp thông tin nền tảng về những thành tựu trong quá khứ của tổ chức từ thiện.)
⭢ Đúng, dựa trên thông tin “Last year we helped train teachers for the disabled, and this year we’re focusing on the pupils” (Năm ngoái chúng tôi đã giúp đào tạo giáo viên cho người khuyết tật, và năm nay chúng tôi tập trung vào các học sinh). Việc nhắc lại chuyện năm ngoái là để nêu bật những gì họ đã làm được.
D. To recruit volunteers for training programs in the mountains. (Để tuyển tình nguyện viên cho các chương trình đào tạo trên núi.)
⭢ Sai. Mục đích bài nói là tìm người tham gia đi bộ gây quỹ, không phải tuyển giáo viên.
Câu 13:
Why does the speaker mention the “eighty-year-old” person?
Đáp án đúng là D
Why does the speaker mention the “eighty-year-old” person? (Tại sao người nói lại nhắc đến người “tám mươi tuổi”?)
A. To encourage elderly people to join the current trek. (Để khuyến khích những người lớn tuổi tham gia chuyến leo núi hiện tại.)
B. To praise the most successful walker from the previous trip. (Để khen ngợi người đi bộ thành công nhất từ chuyến đi trước.)
C. To show that the trek is easy enough for anyone to finish. (Để cho thấy rằng chuyến leo núi đủ dễ để bất cứ ai cũng có thể hoàn thành.)
D. To explain why they decided to change the age limits. (Để giải thích tại sao họ quyết định thay đổi giới hạn độ tuổi.)
- Dựa trên thông tin “But we found it was wise to establish limits this time. You have to be at least eighteen and the top limit is now seventy though you need to obtain a health certificate from your doctor if you are over sixty years old” (Nhưng chúng tôi thấy rằng thiết lập các giới hạn lần này là khôn ngoan. Bạn phải ít nhất mười tám tuổi và giới hạn tối đa hiện nay là bảy mươi mặc dù bạn cần có giấy chứng nhận sức khỏe từ bác sĩ nếu bạn trên sáu mươi tuổi).
Người nói đang giải thích lý do tại sao họ phải hạ giới hạn độ tuổi xuống 70.
⭢ Chọn D
Câu 14:
What does the speaker imply about the physical requirements of the trek?
What does the speaker imply about the physical requirements of the trek?
What does the speaker imply about the physical requirements of the trek? (Người nói ngụ ý điều gì về yêu cầu thể chất của chuyến đi bộ?)
A. Only professional athletes should consider joining. (Chỉ các vận động viên chuyên nghiệp mới nên cân nhắc tham gia.)
⭢ Sai. Người thường vẫn có thể tham gia, nhưng họ cần phải cực kỳ khỏe mạnh (you will need to be extremely fit).
B. The foothills are flat and require very little effort. (Vùng chân núi bằng phẳng và đòi hỏi rất ít nỗ lực.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin “you mustn’t be too daunted we will mainly be trekking in the foothills only … However, you will need to be extremely fit if you aren’t now and you’re interested in coming with us” (bạn không được quá nản lòng chúng ta sẽ chủ yếu đi bộ ở các vùng chân núi thôi … mặc dù sẽ có những khung cảnh ngoạn mục ngay cả ở vùng chân núi. Tuy nhiên, bạn sẽ cần phải cực kỳ khỏe mạnh nếu hiện tại bạn chưa được như vậy và bạn quan tâm đến việc đi cùng chúng tôi), mặc dù là vùng chân núi nhưng bài nghe vẫn yêu cầu người tham gia phải cực kỳ khỏe mạnh.
C. Participants have sufficient time to improve their fitness levels. (Người tham gia có đủ thời gian để cải thiện mức độ thể lực của họ.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “However, you will need to be extremely if you aren’t now and you’re interested in coming with us. You have plenty of time to get into shape.” (Tuy nhiên, bạn sẽ cần phải cực kỳ khỏe mạnh nếu hiện tại bạn chưa được như vậy và bạn quan tâm đến việc đi cùng chúng tôi. Bạn có nhiều thời gian để tập luyện thể hình).
D. You must be under sixty to participate without a medical check. (Bạn phải dưới sáu mươi tuổi để tham gia mà không cần kiểm tra y tế.)
⭢ Sai. Điều kiện tiên quyết là có khả năng sức khỏe và nếu không đáp ứng được thì đi luyện tập (you will need to be extremely fit if you aren’t now and you’re interested in coming with us). Như vậy, người trên 60 tuổi nếu có chứng chỉ sức khỏe (you need to obtain a health certificate from your doctor if you are over sixty years old) và đồng thời đáp ứng được điều kiện tiên quyết vừa nêu thì có thể tham gia cuộc đi bộ này.
Câu 15:
What is the speaker’s attitude towards the local culture of the Semira region?
What is the speaker’s attitude towards the local culture of the Semira region?
What is the speaker’s attitude towards the local culture of the Semira region? (Thái độ của người nói đối với văn hóa địa phương của vùng Semira là gì?)
A. He is concerned that tourism will ruin the local landscape. (Ông ấy lo ngại rằng du lịch sẽ hủy hoại cảnh quan địa phương.)
⭢ Sai vì sắc thái tiêu cực. Ông ấy chỉ nói là chủ động giữ nhóm nhỏ để “giảm thiểu” sự ảnh hưởng, thái độ chủ đạo vẫn là tích cực (We deliberately keep the parties small in size to minimize disruption to people and landscape).
B. He is impressed by the traditional and evolving craftsmanship. (Ông ấy bị ấn tượng bởi nghề thủ công truyền thống và đang phát triển.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin “The area has been famous for centuries for making beautiful carpets although recently there has been a trend to move into weaving blankets and wood carving” (Vùng này đã nổi tiếng trong nhiều thế kỷ với việc làm ra những tấm thảm đẹp, mặc dù gần đây có xu hướng chuyển sang dệt chăn và chạm khắc gỗ), “traditional craftsmanship” thể hiện ở “making beautiful carpets”, và “evolving craftsmanship” thể hiện ở “a move into weaving blankets and wood carving”. Dựa trên thông tin “marvellous historic villages”, ta thấy được việc anh ta bị ấn tượng (marvellous mang nghĩa “tuyệt vời, kì diệu đến mức đáng kinh ngạc”).
C. He believes the villages are too historic and need modernizing. (Ông ấy tin rằng các ngôi làng quá cổ kính và cần được hiện đại hóa.)
⭢ Sai. Ông ấy dùng từ “marvellous historic villages” (những ngôi làng lịch sử tuyệt diệu) với ý khen ngợi chứ không chê bai.
D. He thinks the small group sizes are necessary because locals are shy. (Ông ấy nghĩ rằng quy mô nhóm nhỏ là cần thiết vì người dân địa phương nhút nhát.)
⭢ Sai. Người dân được mô tả là "extremely friendly and welcoming" (cực kỳ thân thiện và hiếu khách).
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là C
Why do students want to keep the Self-Access Centre? (Tại sao sinh viên muốn giữ Trung tâm Tự học?)
A. They enjoy the variety of equipment. (họ thích sự đa dạng của thiết bị.)
" Sai. Ngược lại, Jun phàn nàn rằng thiết bị cần được cải thiện (we would like to see some improvements to the equipment) và không đủ máy tính cho mỗi người (particularly the computers; there aren’t enough for one each at the moment and we always have to share).
B. They like being able to work on their own. (họ thích có thể tự làm việc một mình.)
" Sai. Jun nhấn mạnh rằng sinh viên thích đi cùng giáo viên và làm việc theo nhóm (they really like going... with their teacher and staying together as a group).
C. It is an important part of their studies. (nó là một phần quan trọng trong việc học của họ.)
" Đúng, dựa trên thông tin “they see it as a pretty major component of their course” (họ coi đó là một phần khá quan trọng trong khóa học của mình).
D. They can share learning materials there. (họ có thể chia sẻ tài liệu học tập ở đó.)
" Sai vi đây là thông tin không được đề cập trong bài nghe.
Câu 2
Lời giải
Đáp án đúng là C
Where can visitors see the ducks? (Du khách có thể nhìn thấy những con vịt ở đâu?)
A. in the cages (Trong chuồng)
" Sai. “cages” được nhắc đến ở thông tin “In front of us are some empty cages where the rabbits live”, đây là nơi thỏ sống.
B. in the pond (Ở trong ao)
" Sai, dựa trên thông tin “If you’re interested in ducks, surprisingly they’re not right here in the pond” (Nếu bạn quan tâm đến loài vịt, có một điều khá bất ngờ là chúng không nằm ở trong ao ngay đây đâu).
C. near the wastebaskets (Gần những chiếc thùng rác)
" Đúng, dựa trên thông tin “...over there in one of their favorite places, near the dustbins” (mà đang tụ tập ở đằng kia , một trong những nơi yêu thích của chúng, gần khu vực thùng rác).
Ta có: wastebaskets = dustbins: thùng rác
D. in the field (Ở trên cánh đồng)
" Sai, dựa trên thông tin “we keep goats in the field here, together with some sheep” (Còn ở cánh đồng này, chúng tôi nuôi dê chung với một vài con cừu).
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.