PART 4: READING
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign say?
PART 4: READING
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Câu hỏi trong đề: Đề minh họa Tiếng Anh vào lớp 6 năm 2026 Hà Nội !!
Quảng cáo
Trả lời:
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Vui lòng cởi giày của bạn ra khi bước vào nơi này.
B. Bạn không bắt buộc phải mang giày ở nơi này.
C. Vui lòng mang giày của bạn vào khi bước vào nơi này.
D. Bạn không thể mua bất kỳ đôi giày nào ở nơi này.
Thông tin: NOTICE / Hình ảnh đôi giày trong vòng tròn có vạch chéo đỏ / SHOES NOT ALLOWED HERE
Dịch nghĩa: THÔNG BÁO / Không được phép mang giày vào đây.
Phân tích: Biển báo có chữ “SHOES NOT ALLOWED HERE” (Không được phép mang giày ở đây) cùng biểu tượng cấm mang giày, yêu cầu mọi người phải bỏ giày dép ở ngoài trước khi bước vào.
- Phương án A (Vui lòng cởi giày...) truyền đạt chính xác hành động thực tế cần làm để tuân thủ quy định của biển báo (“take off” = cởi ra).
- Phương án B sai vì cấu trúc “don't have to” mang nghĩa là “không cần thiết/không bắt buộc” (tức là bạn vẫn có quyền mang nếu muốn), không thể hiện được tính cấm đoán tuyệt đối của biển báo.
- Phương án C mang nghĩa ngược lại hoàn toàn (yêu cầu mang giày vào - “put on”).
- Phương án D đưa ra thông tin hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh (việc mua bán giày).
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does the notice say?
What does the notice say?

Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Việc cho động vật ăn được khuyến khích.
B. Việc cho động vật ăn có thể làm tổn thương chúng, vì vậy đừng làm điều đó.
C. Chỉ cho động vật ăn những loại thức ăn nhất định.
D. Việc cho động vật ăn được cho phép trong những giờ cụ thể.
Thông tin: Do not feed the animals. It can be harmful to their health.
Dịch nghĩa: Không cho động vật ăn. Điều đó có thể gây hại cho sức khỏe của chúng.
Phân tích: Thông báo gồm hai vế rất rõ ràng: mệnh lệnh cấm hành động (“Do not feed” - Không cho ăn) và giải thích lý do (“harmful to their health” - có hại cho sức khỏe của chúng).
- Phương án B diễn đạt lại một cách chính xác trọn vẹn cả hai ý này: cụm “may hurt them” (có thể làm tổn thương chúng) tương đương với “harmful”, và “do not do it” (đừng làm điều đó) tương đương với lệnh cấm “Do not feed”.
- Phương án A sai vì mang nghĩa trái ngược hoàn toàn (“encouraged” - được khuyến khích).
- Phương án C và D sai vì thông báo là lệnh cấm tuyệt đối, không có bất kỳ ngoại lệ nào về loại thức ăn (“certain types of food”) hay khung giờ (“specific hours”).
Chọn B.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi cuối kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng là C
Sau từ chỉ số lượng “six” (sáu) cần một danh từ đếm được số nhiều. Từ “day” đang ở dạng số ít là sai ngữ pháp.
Sửa: six day → six days
Câu đúng: Nga goes to school six days a week.
Dịch nghĩa: Nga đi học sáu ngày một tuần.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. There are many ways to recycle. (Có rất nhiều cách để tái chế/tái sử dụng rác.)
B. Recycling is not a good idea. (Tái chế không phải là một ý tưởng hay.)
C. Recycling is the only option for garbage disposal. (Tái chế là lựa chọn duy nhất để xử lý rác thải.)
D. Garbage should be thrown away. (Rác thải nên được vứt đi.)
Thông tin: “There are lots of other things you can do with your garbage.” (Đoạn 1)
(Có rất nhiều điều khác bạn có thể làm với rác của mình.)
Xuyên suốt đoạn văn, tác giả đưa ra hàng loạt các ví dụ về cách tái sử dụng/tái chế đồ cũ (tặng sách vở cho hội từ thiện, đem thiệp đến trường học, đem báo cũ đến cửa hàng thú cưng...). Do đó, ý chính của bài là có rất nhiều cách khác nhau để tái sử dụng đồ đạc.
Chọn A.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. largest
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. don’t rain
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. earache
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.