Câu hỏi:

17/05/2026 8 Lưu

Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first one, using the given word(s) or phrase.

We enjoy playing basketball after school.

→ We are keen ______________________________________________________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

We are keen on playing basketball after school.

We are keen on playing basketball after school.

Câu gốc: We enjoy playing basketball after school. (Chúng tôi thích chơi bóng rổ sau giờ học.)

→ We are keen on playing basketball after school.

Cấu trúc: Cấu trúc diễn tả sở thích: S + enjoy(s) + V-ing = S + be keen on + V-ing (Thích / đam mê làm việc gì đó).

Phân tích: Từ “enjoy” được thay thế bằng cụm tính từ “keen on” mang nghĩa tương đương. Phía sau giới từ “on”, động từ vẫn giữ nguyên ở dạng V-ing là “playing”.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đam mê/thích chơi bóng rổ sau giờ học.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

We like ice-cream, but we don’t have it every day.

→ Although _________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

Although we like ice-cream, we don't have it every day.

Although we like ice-cream, we don't have it every day.

Câu gốc: We like ice-cream, but we don’t have it every day. (Chúng tôi thích kem, nhưng chúng tôi không ăn nó mỗi ngày.)

→ Although we like ice-cream, we don't have it every day.

Cấu trúc: Chuyển đổi câu ghép dùng liên từ “but” sang câu phức dùng mệnh đề nhượng bộ: Mệnh đề 1 + , + but + Mệnh đề 2 = Although + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2.

Phân tích: Đưa “Although” (mặc dù) lên đầu câu thay thế cho mệnh đề chứa “but”. Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Anh, đã dùng “Although” ở mệnh đề đầu thì tuyệt đối không dùng “but” ở vế sau nữa, chỉ ngăn cách nhau bằng dấu phẩy.

Dịch nghĩa: Mặc dù chúng tôi thích kem, chúng tôi không ăn nó mỗi ngày.

Câu 3:

He speaks more persuasively than his brother.

→ He is a ___________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

He is a more persuasive speaker than his brother.

He is a more persuasive speaker than his brother.

Câu gốc: He speaks more persuasively than his brother. (Anh ấy nói chuyện một cách thuyết phục hơn anh trai mình.)

→ He is a more persuasive speaker than his brother.

Cấu trúc: Viết lại câu chuyển đổi từ Động từ/Trạng từ sang Danh từ/Tính từ: S + V(thường) + Adv = S + be + (a/an) + Adj + N (chỉ người).

Phân tích:

- Động từ “speaks” (nói) biến thành danh từ chỉ người “speaker” (người nói/người diễn thuyết).

- Trạng từ “persuasively” (một cách thuyết phục) biến thành tính từ “persuasive” đứng trước danh từ “speaker” để bổ nghĩa cho nó.

- Do “persuasive” là tính từ dài (3 âm tiết), dạng so sánh hơn của nó vẫn giữ nguyên cấu trúc “more + adj”.

Dịch nghĩa: Anh ấy là một người nói chuyện/diễn thuyết có sức thuyết phục hơn anh trai mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

1. is having

is having

Câu hỏi “Where’s Tommy?” (Tommy ở đâu?) cho thấy người nói đang thắc mắc về một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Việc “tắm” là một hành động đang thực hiện ngay lúc đó nên chúng ta phải chia ở dạng tiếp diễn để trả lời cho câu hỏi về vị trí/trạng thái hiện tại của đối tượng.

Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing

→ Where’s Tommy? He is having a bath.

Dịch nghĩa: Tommy đâu rồi? Nó đang đi tắm.

Câu 2

A. Friday    
B. Saturday         
C. Sunday

Lời giải

When is the football match? (Trận bóng đá diễn ra khi nào?)

A. Friday: Thứ Sáu

B. Saturday: Thứ Bảy

C. Sunday: Chủ Nhật

Thông tin: Richard: Actually, it’s on Friday after school because a lot of the others are busy. Sunday was difficult, too.

Dịch nghĩa: Richard: Thực ra, trận đấu diễn ra vào thứ Sáu sau giờ học vì nhiều bạn khác bận. Chủ Nhật cũng khó khăn.

Chọn A.

Câu 3

A. have                           

B. are having    
C. going to have     
D. will has

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Her friends were very funny.            
B. She enjoyed performing for her classmates.
C. She disliked the teachers.                  
D. Her jokes were bad.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. went                          

B. beach          
C. so     
D. was raining

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP