khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

18/05/2026 62 Lưu

For each of the following questions from 29 to 32, mark the option A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text.

a. When combined with supportive policies and active community participation, these individual efforts can create a substantial positive impact on the global environment.

b. Adopting a green lifestyle has become essential in addressing today’s environmental challenges, as it not only helps preserve natural resources but also ensures the well-being of future generations.

c. By making simple changes, such as cutting down on plastic use, choosing energy-efficient appliances, and selecting eco-friendly transport options like cycling or electric vehicles, individuals can significantly lower their carbon footprint.

d. Moving towards a plant-based diet also supports sustainability, since the agricultural sector, especially livestock production, is a major source of deforestation and greenhouse gas emissions.

e. Furthermore, an increasing number of people are turning to renewable energy sources, such as solar and wind power, which not only reduce dependence on fossil fuels but also help save on electricity costs over time.

A. b e c d a    

B. b – d – c – e
C. b – d – e – c a    
D. b – c – e – d – a

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D 

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

b. Adopting a green lifestyle has become essential in addressing today's environmental challenges, as it not only helps preserve natural resources but also ensures the well-being of future generations. (Việc áp dụng lối sống xanh đã trở nên thiết yếu trong việc giải quyết các thách thức môi trường ngày nay, vì nó không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên mà còn đảm bảo hạnh phúc cho các thế hệ tương lai) " Nêu chủ đề chính của đoạn văn: áp dụng lối sống xanh. 

c. By making simple changes, such as cutting down on plastic use, choosing energy-efficient appliances, and selecting eco-friendly transport options like cycling or electric vehicles, individuals can significantly lower their carbon footprint. (Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản, như cắt giảm sử dụng nhựa, chọn các thiết bị tiết kiệm năng lượng và chọn các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường như xe đạp hoặc xe điện, các cá nhân có thể giảm đáng kể lượng dấu chân carbon của mình) " Nêu cách áp dụng lối sống xanh đầu tiên và lợi ích đi kèm.

e. Furthermore, an increasing number of people are turning to renewable energy sources, such as solar and wind power, which not only reduce dependence on fossil fuels but also help save on electricity costs over time. (Hơn nữa, ngày càng có nhiều người chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, điều này không chỉ giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn giúp tiết kiệm chi phí điện theo thời gian) " Nêu cách áp dụng lối sống xanh thứ hai và lợi ích đi kèm.

Lưu ý: do có từ “Furthermore” bắt đầu câu nên bắt buộc câu này phải đứng sau câu c.

d. Moving towards a plant-based diet also supports sustainability, since the agricultural sector, especially livestock production, is a major source of deforestation and greenhouse gas emissions. (Chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật cũng hỗ trợ tính bền vững, vì ngành nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi, là nguồn gây mất rừng và phát thải khí nhà kính chính) " Nêu cách áp dụng lối sống xanh thứ ba và giải thích tại sao. 

a. When combined with supportive policies and active community participation, these individual efforts can create a substantial positive impact on the global environment. (Khi kết hợp với các chính sách hỗ trợ và sự tham gia tích cực của cộng đồng, những nỗ lực cá nhân này có thể tạo ra tác động tích cực đáng kể đến môi trường toàn cầu) " Câu kết luận: Khẳng định sự cần thiết của việc kết hợp nỗ lực cá nhân và chính sách xã hội.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. To improve, I intend to join school clubs where I can collaborate with others and become more comfortable voicing my ideas.

b. Sometimes, I hesitate to speak up because I worry about making mistakes or failing to express my thoughts clearly.

c. I’ve recently come to realize that I lack several soft skills, particularly in communication and teamwork, which makes me feel less confident when working in groups.

d. Gradually, I hope these efforts will boost my confidence and help me build the skills necessary to connect effectively in a global environment.

e. I also plan to learn from more confident classmates by observing how they communicate and interact with people from diverse backgrounds.

A. c – a – e – b – d   

B. c – b – a – e – d 
C. b – c – a – e – d    
D. c – b – e – a – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

c. I’ve recently come to realize that I lack several soft skills, particularly in communication and teamwork, which makes me feel less confident when working in groups. (Gần đây tôi nhận ra rằng mình còn thiếu một vài kỹ năng mềm, đặc biệt là trong giao tiếp và làm việc nhóm, điều này khiến tôi cảm thấy kém tự tin khi làm việc theo nhóm) " Nêu chủ đề chính của đoạn văn: Sự tự nhận thức về những khiếm khuyết trong kỹ năng mềm và sự thiếu tự tin của bản thân.

b. Sometimes, I hesitate to speak up because I worry about making mistakes or failing to express my thoughts clearly. (Đôi khi, tôi ngần ngại lên tiếng vì lo lắng về việc mắc lỗi hoặc không diễn đạt được ý nghĩ của mình một cách rõ ràng) " Phân tích biểu hiện cụ thể và nguyên nhân dẫn đến sự thiếu tự tin đã nêu ở câu c.

a. To improve, I intend to join school clubs where I can collaborate with others and become more comfortable voicing my ideas. (Để cải thiện, tôi dự định tham gia các câu lạc bộ của trường, nơi tôi có thể làm việc với những người khác và trở nên thoải mái hơn khi bày tỏ ý tưởng của mình) " Đưa ra giải pháp đầu tiên để khắc phục điểm yếu.

e. I also plan to learn from more confident classmates by observing how they communicate and interact with people from diverse backgrounds. (Tôi cũng định học hỏi từ những bạn cùng lớp tự tin hơn mình bằng cách quan sát cách họ giao tiếp và tương tác với những người có nền tảng khác nhau) " Đưa ra giải pháp thứ hai để khắc phục điểm yếu.

d. Gradually, I hope these efforts will boost my confidence and help me build the skills necessary to connect effectively in a global environment. (Dần dần, tôi hy vọng những nỗ lực này sẽ thúc đẩy sự tự tin của tôi và giúp tôi xây dựng các kỹ năng cần thiết để kết nối hiệu quả trong môi trường toàn cầu) " Câu kết luận: Nêu lên kỳ vọng và mục tiêu dài hạn sau khi thực hiện các giải pháp.

Câu 3:

a. I’ve tried that, but my schedule is so packed with part-time jobs and classes. I’m just struggling to find the right balance.

b. Hi, Sarah. You look a bit exhausted today. Is everything going okay with your new semester?

c. That sounds tough. Maybe you should try using a time-management app to organize your tasks better.

d. I see your point. But remember to take it easy and prioritize your health above everything else.

e. Not really. I’ve been struggling to keep up with the heavy workload, and I feel quite overwhelmed.

A. b – e – c – a – d   

B. b – c – e – a – d 
C. b – a – e – c – d   
D. b – e – a – c – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

b. Mark: Hi, Sarah. You look a bit exhausted today. Is everything going okay with your new semester? (Mark: Chào Sarah. Hôm nay trông bạn hơi kiệt sức. Mọi chuyện với học kỳ mới của bạn vẫn ổn chứ?) " Câu mở đầu: Mark đưa ra lời chào và hỏi thăm tình hình của bạn.

e. Sarah: Not really. I’ve been struggling to keep up with the heavy workload, and I feel quite overwhelmed. (Sarah: Không hẳn vậy. Mình đang phải vật lộn để theo kịp khối lượng công việc nặng nề, và mình cảm thấy khá bị choáng ngợp) " Sarah phản hồi lời hỏi thăm bằng cách nêu ra vấn đề mình đang gặp phải.

c. Mark: That sounds tough. Maybe you should try using a time-management app to organize your tasks better. (Mark: Nghe có vẻ khó khăn đấy. Có lẽ bạn nên thử sử dụng một ứng dụng quản lý thời gian để sắp xếp các nhiệm vụ của mình tốt hơn) " Mark bày tỏ cảm nghĩa và đưa ra một lời khuyên cụ thể.

a. Sarah: I’ve tried that, but my schedule is so packed with part-time jobs and classes. I’m just struggling to find the right balance. (Sarah: Mình đã thử cách đó rồi, nhưng lịch trình của mình quá dày đặc với các công việc bán thời gian và các lớp học. Mình chỉ đang vật lộn để tìm được sự cân bằng phù hợp) " Sarah phản hồi về tính khả thi của lời khuyên và giải thích lý do khó khăn hơn.

d. Mark: I see your point. But remember to take it easy and prioritize your health above everything else. (Mark: Mình hiểu ý bạn. Nhưng cần nhớ thư giãn và ưu tiên sức khỏe của bạn lên trên hết)

" Mark kết thúc cuộc hội thoại bằng sự thấu hiểu và lời khuyên chân thành về sức khỏe.

Câu 4:

a. I was in such a rush for the interview that I didn't have time to ask. I promise to have it dry-cleaned for you.

b. Wait, is that my favorite blazer you're wearing? I was planning to wear it tonight!

c. Apology accepted, but please don't let it happen again. My wardrobe isn't your personal shop!

d. Oh, I’m so sorry! I didn't think you'd mind since you weren't home this morning.

e. That's not the point. It’s about respecting my privacy and my belongings.

A. b – d – e – a – c   

B. b – a – e – d – c
C. d – b – e – a – c   
D. b – d – a – e – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

b. Mark: Wait, is that my favorite blazer you're wearing? I was planning to wear it tonight! (Mark: Đợi đã, đó có phải áo khoác blazer yêu thích của mình mà bạn đang mặc không? Mình đã dự định mặc nó tối nay!) → Khởi đầu sự việc với câu hỏi đầy bất ngờ.

d. Linda: Oh, I'm so sorry! I didn't think you'd mind since you weren't home this morning. (Linda: Ôi, mình rất xin lỗi! Mình không nghĩ bạn sẽ để ý vì sáng nay bạn không có nhà) → Giải thích lý do và đưa ra lời xin lỗi.

e. Mark: That's not the point. It's about respecting my privacy and my belongings. (Mark: Đó không phải vấn đề. Vấn đề là ở việc tôn trọng quyền riêng tư và đồ đạc của mình) → Bày tỏ quan điểm về sự tôn trọng cá nhân.

a. Linda: I was in such a rush for the interview that I didn't have time to ask. I promise to have it dry-cleaned for you. (Linda: Mình đã vội đi phỏng vấn đến mức không có thời gian để hỏi. Mình hứa sẽ đem nó đi giặt khô cho bạn) → Giải thích hoàn cảnh vội vã và đưa ra cam kết sửa lỗi.

c. Mark: Apology accepted, but please don't let it happen again. My wardrobe isn't your personal shop! (Mark: Chấp nhận lời xin lỗi, nhưng làm ơn đừng để chuyện đó xảy ra lần nữa. Tủ đồ của mình không phải là cửa hàng cá nhân của bạn đâu!) → Kết thúc bằng việc chấp nhận lời xin lỗi nhưng có cảnh cáo.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The desire to protect family reputation   
B. The influence of traditional gender roles   
C. The lack of legal protection for victims   
D. The pressure to maintain educational harmony

Lời giải

Đáp án đúng là C

According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason why victims of domestic violence might be deterred from seeking help? (Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến nạn nhân bạo lực gia đình bị ngăn cản trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ?)

A. The desire to protect family reputation. (Mong muốn bảo vệ danh tiếng gia đình.)

" Đây là một lý do có được nhắc đến trong bài, cụ thể ở thông tin “cultural expectations such as preserving family reputation... often discourage victims from reporting abuse” (những kỳ vọng văn hóa như việc giữ gìn danh tiếng gia đình... thường làm nạn nhân nản lòng trong việc báo cáo sự lạm dụng).

 

B. The influence of traditional gender roles. (Sự ảnh hưởng của các vai trò giới tính truyền thống.)

" Đây cũng là lý do được bài nêu ra, cụ thể ở thông tin “...traditional gender roles often discourage victims from reporting abuse or seeking help.” (...các vai trò giới tính truyền thống thường làm nản lòng nạn nhân trong việc báo cáo hành vi lạm dụng hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ.)

C. The lack of legal protection for victims. (Sự thiếu hụt bảo vệ pháp lý cho nạn nhân.)

" Đây không phải là lý do. Bài viết khẳng định điều ngược lại, cụ thể ở thông tin “Despite legal protections, cultural expectations... often discourage victims from reporting abuse or seeking help.” (Bất chấp các biện pháp bảo vệ pháp lý, những kỳ vọng văn hóa... thường làm nạn nhân ngại báo cáo hành vi lạm dụng hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ). Điều này cho thấy hệ thống pháp luật có tồn tại sự bảo vệ, nhưng nạn nhân vẫn ngại vì lý do văn hóa.

D. The pressure to maintain educational harmony. (Áp lực phải duy trì sự hòa hợp trong giáo dục.)

" Đây là một lý do, tuy nhiên lại được nhắc đến ngay từ đoạn 1 như một giá trị văn hóa dẫn đến việc che giấu bạo lực, cụ thể ở thông tin “...often hidden due to cultural values that emphasize family privacy and educational harmony.” (...thường bị che giấu do các giá trị văn hóa nhấn mạnh vào quyền riêng tư của gia đình và sự hòa hợp trong giáo dục.)

Câu 2

A. adopting             

B. adopted             
C. adoption    
D. adopt

Lời giải

- Câu này cần một động từ ở dạng V-ing để kết hợp với “are” tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.

" Chọn A

Dịch:

Many urban areas are now adopting advanced technologies to improve the quality of life for their citizens. (Nhiều khu vực đô thị hiện nay đang áp dụng các công nghệ tiên tiến để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân của họ)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Renting the room requires an additional initial payment.   
B. It takes ten minutes to walk from the Central Library to the city center.    
C. You can move in the studio on the twelfth of November.   
D. The studio includes a private washing machine for the tenant.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. discover              

B. master               
C. demonstrate              
D. assess

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP