Câu hỏi:

21/05/2026 16 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

    The philosopher St. Augustine famously stated, "The world is a book, and those who do not travel read only a page." This notion aligns with the value of study-abroad programs, (18) ____________ diverse cultures, languages, and perspectives. These programs are not merely about academic learning but are transformative journeys that often leave a profound impact on participants. Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," (19) ____________. Such programs not only enrich students academically but also prepare them to navigate a globalized world with empathy and understanding.

    A significant advantage of studying abroad (20) ____________. Unlike traditional classroom instruction, firsthand encounters—such as observing art in its original context or engaging with local communities—can deepen one's understanding of a subject. As one student observed after viewing Michelangelo's David, (21) ____________. Such moments sharpen one's senses, cultivate a sensitivity to beauty and pain, and foster a deeper awareness of the interconnectedness of human experiences.

    Moreover, studying abroad nurtures self-reflection, an essential aspect of personal growth. By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs (22) ____________. This reflective process not only enhances their capacity to adapt but also helps them better understand themselves and their aspirations. As educators recognize these multifaceted benefits, efforts continue to expand access to study-abroad opportunities, ensuring that more students can embark on this transformative journey.

(Adapted from Longman Academic Reading Series)

This notion aligns with the value of study-abroad programs, (18) ____________ diverse cultures, languages, and perspectives.

A. which offer students unique opportunities to experience
B. provided students unique opportunities to experience
C. of which it provides students with unique opportunities to experience
D. to offering students unique opportunities to experience

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là cụm danh từ "study-abroad programs" (các chương trình du học). Dấu phẩy báo hiệu một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung thông tin cho cụm danh từ này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà cung cấp cho sinh viên những cơ hội độc đáo để trải nghiệm (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng đại từ "which" thay thế cho "programs", động từ "offer" chia số nhiều, hoàn toàn chính xác).

B. được cung cấp cho sinh viên những cơ hội... (Sai ngữ pháp vì "provided" ở đây mang nghĩa bị động, nhưng câu mang nghĩa chủ động: chương trình cung cấp cơ hội).

C. mà trong đó nó cung cấp cho sinh viên... (Cấu trúc "of which it provides" lủng củng và thừa chủ ngữ "it").

D. tới việc cung cấp cho sinh viên... (Sai cấu trúc ngữ pháp).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp để tạo thành một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và hợp nghĩa.

Chọn A.

→ This notion aligns with the value of study-abroad programs, which offer students unique opportunities to experience diverse cultures, languages, and perspectives.

Dịch nghĩa: Quan niệm này phù hợp với giá trị của các chương trình du học, những chương trình cung cấp cho sinh viên cơ hội độc đáo để trải nghiệm các nền văn hóa, ngôn ngữ và quan điểm đa dạng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," (19) ____________.

A. underscoring the indelible mark that studying abroad can leave on their lives
B. diminishing the impact that studying abroad has on their lives.
C. ignoring the significant role studying abroad plays in their personal development
D. highlighting the temporary effects that studying abroad leaves on their experiences

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đó nhắc đến việc sinh viên mô tả những trải nghiệm này là "rewarding" (bổ ích) và "life-changing" (thay đổi cuộc đời). Chỗ trống (19) cần một mệnh đề phân từ hiện tại (V-ing) chỉ kết quả hoặc giải thích thêm cho nhận định tích cực này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. nhấn mạnh dấu ấn khó phai mà việc du học có thể để lại trong cuộc đời họ (Từ "indelible mark" - dấu ấn khó phai - khớp hoàn toàn với cụm "life-changing").

B. làm giảm bớt tác động mà việc du học mang lại đối với cuộc sống của họ (Sai logic vì đang nói về tác động tích cực và to lớn).

C. phớt lờ vai trò quan trọng mà việc du học đóng góp trong sự phát triển cá nhân của họ (Sai logic).

D. làm nổi bật những tác động tạm thời mà việc du học để lại trên trải nghiệm của họ (Từ "temporary" - tạm thời - mâu thuẫn với "life-changing").

Chỉ có đáp án A duy trì và phát triển đúng mạch logic tích cực, nhấn mạnh sức ảnh hưởng sâu sắc của việc du học.

Chọn A.

→ Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," underscoring the indelible mark that studying abroad can leave on their lives.

Dịch nghĩa: Sinh viên mô tả những trải nghiệm này là "bổ ích" và thậm chí là "thay đổi cuộc đời", nhấn mạnh dấu ấn khó phai mà việc du học có thể để lại trong cuộc đời họ.

Câu 3:

A significant advantage of studying abroad (20) ____________.

A. that lies in its ability to enhance experiential learning
B. lies in its ability to enhance experiential learning
C. of which lies in its ability to enhance experiential learning
D. are lying in its ability to enhance experiential learning

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là cụm danh từ "A significant advantage of studying abroad" (Một lợi thế đáng kể của việc du học). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb) để tạo thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ hoàn chỉnh.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm (Đại từ "that" biến câu thành mệnh đề phụ thuộc, làm câu thiếu động từ chính).

B. nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm (Động từ "lies" chia số ít khớp với chủ ngữ "A significant advantage", tạo thành một câu hoàn chỉnh).

C. của cái mà nằm ở... (Sai ngữ pháp hoàn toàn).

D. đang nằm ở khả năng... (Sai ngữ pháp vì "advantage" là số ít, không đi với to-be "are").

Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính hợp lệ và đúng thì hiện tại đơn.

Chọn B.

→ A significant advantage of studying abroad lies in its ability to enhance experiential learning.

Dịch nghĩa: Một lợi thế đáng kể của việc du học nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm.

Câu 4:

As one student observed after viewing Michelangelo's David, (21) ____________.

A. the overwhelming emotion evoked by standing before the masterpiece went beyond what textbooks could convey
B. the masterpiece created no significant emotional impact compared to what textbooks could explain.
C. the emotional experience of seeing the masterpiece was completely dependent on what was learned from textbooks.
D. the masterpiece evoked emotions that textbooks could easily replicate in words

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn đang so sánh giữa "traditional classroom instruction" (lớp học truyền thống/sách vở) với "firsthand encounters" (trải nghiệm thực tế tận mắt). Nó khẳng định trải nghiệm tận mắt giúp hiểu sâu hơn. Ví dụ đưa ra là lời nhận xét của một sinh viên sau khi chiêm ngưỡng bức tượng David của Michelangelo ngoài đời thực. Vị trí (21) phải là một câu cảm thán/nhận định đề cao trải nghiệm thực tế so với sách vở.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cảm xúc choáng ngợp được gợi lên khi đứng trước kiệt tác đã vượt xa những gì sách giáo khoa có thể truyền tải (Đúng logic: đề cao trải nghiệm tận mắt hơn sách giáo khoa).

B. kiệt tác không tạo ra tác động cảm xúc đáng kể nào so với những gì sách giáo khoa có thể giải thích (Sai logic, đi ngược lại lập luận của bài).

C. trải nghiệm cảm xúc khi xem kiệt tác hoàn toàn phụ thuộc vào những gì đã học từ sách giáo khoa (Sai logic).

D. kiệt tác gợi lên những cảm xúc mà sách giáo khoa có thể dễ dàng sao chép lại bằng lời (Sai logic, hạ thấp giá trị của trải nghiệm thực tế).

Đáp án A minh họa hoàn hảo cho quan điểm "học qua trải nghiệm thực tế" sâu sắc hơn "học qua sách vở".

Chọn A.

→ As one student observed after viewing Michelangelo's David, the overwhelming emotion evoked by standing before the masterpiece went beyond what textbooks could convey.

Dịch nghĩa: Như một sinh viên đã nhận xét sau khi chiêm ngưỡng bức tượng David của Michelangelo, cảm xúc choáng ngợp được gợi lên khi đứng trước kiệt tác đã vượt xa những gì sách giáo khoa có thể truyền tải.

Câu 5:

By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs (22) ____________.

A. while confronted challenges in familiar environments
B. while confronting challenges in unfamiliar environments
C. because confronting challenges in unfamiliar environments
D. in view of confronting challenges in unfamiliar environments

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc "while + V-ing" được sử dụng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời cùng một chủ ngữ. Ở đây, sinh viên phân tích giá trị và niềm tin của họ (analyze their values and beliefs) trong khi đối mặt với những thử thách. Hơn nữa, vì đây là bài nói về "du học" (study abroad), môi trường phải là "unfamiliar" (xa lạ), chứ không thể là "familiar" (quen thuộc).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. trong khi đối mặt với những thử thách trong môi trường quen thuộc (Sai ngữ pháp: sau "while" không dùng V-ed dạng chủ động "confronted" như vậy; và sai logic "familiar environments").

B. trong khi đối mặt với những thử thách trong những môi trường xa lạ (Đúng ngữ pháp "while + V-ing" và đúng logic "unfamiliar environments" - môi trường du học).

C. bởi vì việc đối mặt với những thử thách... (Liên từ "because" không hợp ngữ cảnh chỉ sự diễn ra song song của quá trình tự phản tư và quá trình vượt khó).

D. theo quan điểm của việc đối mặt... (Cụm "in view of" = xét thấy, không hợp logic câu).

Đáp án B vừa chuẩn xác về cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (while + V-ing), vừa hợp lý về bối cảnh môi trường du học (unfamiliar).

Chọn B.

→ By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs while confronting challenges in unfamiliar environments.

Dịch nghĩa: Bằng cách ghi chép lại những trải nghiệm của mình, sinh viên có thể phân tích các giá trị và niềm tin của họ trong khi đối mặt với những thử thách ở các môi trường xa lạ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The philosopher St. Augustine famously stated, "The world is a book, and those who do not travel read only a page." This notion aligns with the value of study-abroad programs, which offer students unique opportunities to experience diverse cultures, languages, and perspectives. These programs are not merely about academic learning but are transformative journeys that often leave a profound impact on participants. Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," underscoring the indelible mark that studying abroad can leave on their lives. Such programs not only enrich students academically but also prepare them to navigate a globalized world with empathy and understanding.

A significant advantage of studying abroad lies in its ability to enhance experiential learning. Unlike traditional classroom instruction, firsthand encounters—such as observing art in its original context or engaging with local communities—can deepen one's understanding of a subject. As one student observed after viewing Michelangelo's David, the overwhelming emotion evoked by standing before the masterpiece went beyond what textbooks could convey. Such moments sharpen one's senses, cultivate a sensitivity to beauty and pain, and foster a deeper awareness of the interconnectedness of human experiences.

Moreover, studying abroad nurtures self-reflection, an essential aspect of personal growth. By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs while confronting challenges in unfamiliar environments. This reflective process not only enhances their capacity to adapt but also helps them better understand themselves and their aspirations. As educators recognize these multifaceted benefits, efforts continue to expand access to study-abroad opportunities, ensuring that more students can embark on this transformative journey.

Nhà triết học St. Augustine đã có một câu nói nổi tiếng: "Thế giới là một cuốn sách, và những ai không đi du lịch thì chỉ mới đọc được một trang." Quan niệm này phù hợp với giá trị của các chương trình du học, những chương trình cung cấp cho sinh viên cơ hội độc đáo để trải nghiệm các nền văn hóa, ngôn ngữ và quan điểm đa dạng. Những chương trình này không chỉ đơn thuần là việc học thuật mà còn là những hành trình mang tính bước ngoặt, thường để lại tác động sâu sắc cho người tham gia. Sinh viên mô tả những trải nghiệm này là "bổ ích" và thậm chí là "thay đổi cuộc đời", nhấn mạnh dấu ấn khó phai mà việc du học có thể để lại trong cuộc đời họ. Những chương trình như vậy không chỉ làm phong phú thêm kiến thức học thuật của sinh viên mà còn chuẩn bị cho họ khả năng điều hướng trong một thế giới toàn cầu hóa với sự đồng cảm và thấu hiểu.

Một lợi thế đáng kể của việc du học nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm. Khác với việc giảng dạy trên lớp học truyền thống, những cuộc chạm trán trực tiếp—chẳng hạn như quan sát nghệ thuật trong bối cảnh nguyên bản của nó hoặc giao lưu với cộng đồng địa phương—có thể làm sâu sắc thêm hiểu biết của một người về một chủ đề. Như một sinh viên đã nhận xét sau khi chiêm ngưỡng bức tượng David của Michelangelo, cảm xúc choáng ngợp được gợi lên khi đứng trước kiệt tác đã vượt xa những gì sách giáo khoa có thể truyền tải. Những khoảnh khắc như vậy mài giũa các giác quan, nuôi dưỡng sự nhạy cảm với cái đẹp và nỗi đau, đồng thời thúc đẩy nhận thức sâu sắc hơn về sự gắn kết của các trải nghiệm nhân loại.

Hơn nữa, việc du học nuôi dưỡng sự tự phản tư, một khía cạnh thiết yếu của sự phát triển cá nhân. Bằng cách ghi chép lại những trải nghiệm của mình, sinh viên có thể phân tích các giá trị và niềm tin của họ trong khi đối mặt với những thử thách ở các môi trường xa lạ. Quá trình suy ngẫm này không chỉ nâng cao khả năng thích nghi mà còn giúp họ hiểu rõ hơn về bản thân và những khát vọng của mình. Khi các nhà giáo dục nhận ra những lợi ích đa diện này, các nỗ lực vẫn đang tiếp tục nhằm mở rộng khả năng tiếp cận các cơ hội du học, đảm bảo rằng ngày càng có nhiều sinh viên có thể dấn thân vào hành trình mang tính bước ngoặt này.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                               

B. [IV]                 
C. [II]                                  
D. [III]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis." (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)

Câu đầu tiên của đoạn văn đề cập đến bối cảnh chung: cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu, từ đó khẳng định tương lai chắc chắn thuộc về năng lượng tái tạo. Câu gạch chân giải thích rõ hơn lý do cho sự khẳng định đó (là phản ứng cần thiết đối với khủng hoảng). Đặt câu này vào vị trí [II] tạo ra sự kết nối logic hoàn hảo trước khi đi vào hành động cụ thể của con người: "Vì nó là phản ứng cần thiết. [II] (Nên) các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra những tiến bộ đáng kể...".

Chọn C.

Câu 2

A. Assisting the elderly.                               
B. Performing hazardous tasks like firefighting.     
C. Replacing human companions entirely.     
D. Space exploration.

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc về các ứng dụng tiềm năng của robot hình người?

A. Assisting the elderly: Hỗ trợ người cao tuổi. (Có nhắc đến)

B. Performing hazardous tasks like firefighting: Thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa. (Có nhắc đến)

C. Replacing human companions entirely: Thay thế hoàn toàn những người bạn đồng hành là con người. (Không được nhắc đến như một ứng dụng/mục tiêu, đoạn 5 chỉ nêu quan điểm lo ngại về việc máy móc "sao chép" sự bầu bạn, chứ đây không phải là ứng dụng tiềm năng được kỳ vọng).

D. Space exploration: Khám phá vũ trụ. (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 4): Humanoid robots could revolutionize various sectors, from assisting the elderly to performing hazardous tasks such as firefighting and space exploration.

(Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ người cao tuổi đến thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa và khám phá vũ trụ.)

Chọn C.

Câu 3

A. plenty                         

B. pile                  
C. number                            
D. amount

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. capacity         
B. proficiency      
C. possibility       
D. ability

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. educational methodology adaptive           
B. adaptive educational methodology   
C. educational adaptive methodology        
D. adaptive methodology educational

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP