Câu hỏi:

21/05/2026 31 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    “Just finished editing a short film for my photography class,” types Maya Chen in a group chat, while simultaneously helping coordinate her basketball team's practice schedule and managing three different art accounts. [I] It's 9 PM on a typical Tuesday, and like many of her peers, Maya's digital engagement runs far deeper than casual scrolling or gaming.

    [II] In local gaming cafes, the scene tells an unexpected story. Teenagers huddle around screens, but they're not just playing games - they're running small businesses, organizing community events, and even learning foreign languages through international gaming partners. “Yesterday I practiced Japanese with my raid team,” says Alex Rodriguez, who picked up the language through his gaming community. “Today I'm helping design merchandise for our team's upcoming charity stream.”

    What adults often miss in these digital interactions is their layered complexity. [III] During a typical study session, James Park seamlessly weaves between editing YouTube tutorials, managing social media for local businesses, and collaborating on class projects. His YouTube channel, which started as a hobby sharing gaming clips, now serves as a portfolio for potential clients. “Each video teaches me something new about editing, marketing, or audience engagement”, James explains while adjusting color grades on his latest project.

    School clubs have taken notice of this digital sophistication. [IV] The debate team now runs a podcast analyzing current events, while the art club showcases student work through carefully curated Instagram galleries. “We're not just posting pictures”, explains Sarah Thompson, head of the media club. “We're building portfolios, learning brand management, and developing professional networks.”

    Local creative studios report an interesting trend: teenagers arriving with increasingly sophisticated digital skills. “They understand audience engagement instinctively,” notes studio owner David Chen. “Many have been managing online communities since middle school.” This early exposure to content creation often translates into unexpected career paths. Emma Watson, who started by making simple gaming videos, now freelances as a video editor for environmental organizations. She's really hit the ground running, combining her technical skills with her passion for sustainability.

(Adapted from C1 CEFR Reading Practices)

Where in the passage does the following sentence best fit?

Digital engagement among teenagers extends far beyond casual entertainment into professional skill development.

A. [I]                               

B. [II]                   
C. [III]                                 
D. [IV]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?

“Digital engagement among teenagers extends far beyond casual entertainment into professional skill development.” (Sự tham gia kỹ thuật số của thanh thiếu niên vượt xa giải trí thông thường để tiến tới việc phát triển kỹ năng chuyên môn.)

Cuối đoạn 1, tác giả đã đưa ra nhận định: “sự tham gia kỹ thuật số của Maya sâu sắc hơn nhiều so với việc lướt web hay chơi game thông thường”. Câu gạch chân đóng vai trò là câu chủ đề hoàn hảo cho đoạn 2, tiếp nối và làm rõ ý “sâu sắc hơn” đó chính là “phát triển kỹ năng chuyên môn” (professional skill development). Ngay sau vị trí [II], đoạn văn đưa ra các ví dụ chứng minh cho việc này: thanh thiếu niên điều hành doanh nghiệp nhỏ, tổ chức sự kiện cộng đồng,...

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “they” in paragraph 2 refers to ____________.

A. students                      

B. screens             
C. cafes                               
D. teenagers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ____________.

A. students (học sinh)

B. screens (màn hình)

C. cafes (quán cà phê)

D. teenagers (thanh thiếu niên)

Đại từ “they” (họ) dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người được nhắc đến ngay trước đó nhằm tránh lặp từ.

Thông tin: “Teenagers huddle around screens, but they're not just playing games...” (Thanh thiếu niên tụ tập quanh màn hình, nhưng họ không chỉ chơi game...)

Chọn D.

Câu 3:

According to the passage, which of the following activities is NOT described as taking place in gaming cafes?

A. Running small businesses                                                   
B. Learning foreign languages    
C. Editing YouTube content                                                         
D. Organizing community events

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn văn, hoạt động nào sau đây KHÔNG được miêu tả là diễn ra tại các quán cà phê chơi game (gaming cafes)?

A. Running small businesses (Điều hành doanh nghiệp nhỏ - Có nhắc đến).

B. Learning foreign languages (Học ngoại ngữ - Có nhắc đến).

C. Editing YouTube content (Chỉnh sửa nội dung YouTube).

D. Organizing community events (Tổ chức sự kiện cộng đồng - Có nhắc đến).

Các hoạt động ở quán cà phê chơi game được liệt kê ở đoạn 2 bao gồm: điều hành doanh nghiệp nhỏ, tổ chức sự kiện cộng đồng và học ngoại ngữ. Việc “chỉnh sửa nội dung YouTube” (editing YouTube tutorials) là hoạt động của nhân vật James Park ở đoạn 3 trong một “buổi học tập” (study session), không phải ở quán cà phê chơi game.

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Adults frequently fail to perceive that these digital interactions involve multiple, intricate layers.    
B. The intricate and multifaceted nature of digital interactions is often overlooked by adults.    
C. These digital interactions are complex on many levels, a detail that often escapes adult awareness.    
D. Adults are commonly unaware that digital interactions possess an intricately layered structure.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

What adults often miss in these digital interactions is their layered complexity. (Điều mà người lớn thường bỏ lỡ/không nhận ra trong những tương tác kỹ thuật số này là sự phức tạp nhiều tầng lớp của chúng.)

A. Người lớn thường không nhận ra rằng các tương tác kỹ thuật số này bao gồm nhiều lớp phức tạp. (“involve multiple, intricate layers” hơi dài dòng.).

B. Bản chất phức tạp và nhiều khía cạnh của các tương tác kỹ thuật số thường bị người lớn bỏ qua. (Đúng, “layered complexity” = “intricate and multifaceted nature”, “miss” = “overlooked”).

C. Những tương tác kỹ thuật số này phức tạp ở nhiều cấp độ, một chi tiết thường thoát khỏi sự nhận thức của người lớn. (đúng nghĩa nhưng không trang trọng bằng.)

D. Người lớn thường không nhận thức được rằng các tương tác kỹ thuật số có cấu trúc nhiều lớp phức tạp. (“layered structure” nghe không tự nhiên bằng “nature”.)

Đáp án B diễn đạt lại câu gốc một cách thanh thoát nhất bằng cách chuyển sang dạng bị động và sử dụng các từ đồng nghĩa rất sát nghĩa, thể hiện đúng bản chất của cụm từ “layered complexity”.

Chọn B.

Câu 5:

The word “curated” in paragraph 4 is closest in meaning to ____________.

A. collected                     

B. organized         
C. displayed                         
D. managed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “curated” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ____________.

curate (v): tuyển chọn, tổ chức, sắp xếp (thường dùng cho triển lãm, nội dung)

A. collected (v): thu thập

B. organized (v): tổ chức, sắp xếp

C. displayed (v): trưng bày

D. managed (v): quản lý

→ curated = organized

Thông tin: “...while the art club showcases student work through carefully curated Instagram galleries.” (...trong khi câu lạc bộ nghệ thuật giới thiệu các tác phẩm của học sinh thông qua các phòng tranh Instagram được tuyển chọn/sắp xếp cẩn thận.)

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following best summarizes paragraph 4?

A. School clubs have enhanced their activities by using digital tools    
B. Students are learning to build professional networks through clubs.    
C. Clubs are innovating with digital media to showcase their work.    
D. Digital sophistication is helping clubs enhance traditional activities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 4?

Đoạn 4 chủ yếu nói các câu lạc bộ đã nâng cấp hoạt động truyền thống nhờ kỹ năng số (debate team → podcast, art club → Instagram galleries, media club → portfolio, brand management…).

A. Các câu lạc bộ trường học đã nâng cao các hoạt động của họ bằng cách sử dụng các công cụ kỹ thuật số. (Quá chung chung).

B. Học sinh đang học cách xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp thông qua các câu lạc bộ. (Chỉ là một chi tiết nhỏ ở cuối đoạn).

C. Các câu lạc bộ đang đổi mới với phương tiện kỹ thuật số để giới thiệu công việc của họ. (Thiếu yếu tố phát triển kỹ năng/nâng cao hoạt động).

D. Sự tinh vi kỹ thuật số đang giúp các câu lạc bộ nâng cao các hoạt động truyền thống. (Phù hợp với ý chính của đoạn: kỹ năng số giúp các club nâng cấp hoạt động truyền thống.).

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The art club curates student work through dedicated Instagram gallery platforms.    
B. Local gaming cafes can function as spaces for teenagers' entrepreneurial activities.    
C. James's recreational video content developed into various professional work samples.    
D. Digital studios hire teenagers because of their advanced content creation skills.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Câu lạc bộ nghệ thuật tuyển chọn công việc của học sinh thông qua các nền tảng phòng tranh Instagram chuyên dụng. (Sai, bài chỉ nói “Instagram galleries”, không nhắc đến “dedicated platforms”).

B. Quán cà phê chơi game địa phương có thể hoạt động như không gian cho các hoạt động khởi nghiệp của thanh thiếu niên. (Đúng, vì họ “điều hành doanh nghiệp nhỏ” tại đây, nhưng đáp án C thể hiện sự phát triển xuyên suốt rõ ràng hơn).

C. Nội dung video giải trí của James đã phát triển thành các mẫu công việc chuyên nghiệp khác nhau. (Đúng).

D. Các studio kỹ thuật số thuê thanh thiếu niên vì kỹ năng tạo nội dung tiên tiến của họ. (Sai, studio chỉ “báo cáo xu hướng” và nhận xét, nhân vật Emma là làm “freelance” cho tổ chức môi trường, không phải studio thuê).

Bài đọc chỉ ra rằng kênh YouTube của James ban đầu chỉ là sở thích chia sẻ video chơi game (recreational video content), nay đã trở thành một hồ sơ năng lực (portfolio) để cho khách hàng tiềm năng xem. “Portfolio” đồng nghĩa với “professional work samples” (các mẫu công việc chuyên nghiệp).

Thông tin: “His YouTube channel, which started as a hobby sharing gaming clips, now serves as a portfolio for potential clients.” (Kênh YouTube của anh ấy, ban đầu chỉ là một sở thích chia sẻ các đoạn video chơi game, giờ đây đóng vai trò như một hồ sơ năng lực để thu hút khách hàng tiềm năng.)

Chọn C.

Câu 8:

The phrase “hit the ground running” in the final paragraph could best be replaced by ____________.

A. finished effectively                                  
B. moved quickly    
C. adapted well                                        
D. learned fast

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “hit the ground running” trong đoạn cuối có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

hit the ground running (idiom): bắt tay vào việc một cách thuận lợi, bắt nhịp nhanh chóng và hiệu quả ngay lập tức

A. finished effectively: hoàn thành hiệu quả

B. moved quickly: di chuyển nhanh

C. adapted well: thích nghi tốt / bắt nhịp tốt

D. learned fast: học nhanh

→ hit the ground running = adapted well

Chọn C.

Câu 9:

What can be inferred from the passage?

A. Teenagers begin developing their media management experience well before entering high school.    
B. Students managing online communities often possess superior content engagement understanding.    
C. Early exposure to digital content creation naturally leads to environmental advocacy careers.    
D. Youth-driven gaming channels frequently transform into professional development opportunities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì từ bài đọc?

A. Thanh thiếu niên bắt đầu phát triển kinh nghiệm quản lý truyền thông của họ từ rất lâu trước khi bước vào trung học phổ thông. (Đúng, “middle school” là cấp hai).

B. Học sinh quản lý cộng đồng trực tuyến thường sở hữu hiểu biết vượt trội về tương tác nội dung. (Suy diễn quá mức từ “hiểu theo bản năng”).

C. Việc tiếp xúc sớm với sáng tạo nội dung kỹ thuật số tự nhiên dẫn đến sự nghiệp vận động môi trường. (Sai, đây chỉ là trường hợp cụ thể của Emma).

D. Các kênh trò chơi do giới trẻ thúc đẩy thường xuyên biến thành cơ hội phát triển chuyên môn. (Từ “thường xuyên - frequently” là quá tuyệt đối).

Chủ studio David Chen nhận xét rằng nhiều thanh thiếu niên đã quản lý các cộng đồng trực tuyến từ cấp hai (middle school). Điều này cho phép suy luận rằng họ đã bắt đầu có kinh nghiệm từ trước khi lên cấp ba (high school).

Thông tin: “Many have been managing online communities since middle school.” (Nhiều em đã quản lý các cộng đồng trực tuyến từ hồi cấp hai.)

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Teenagers merge online gaming with professional development, while simultaneously building portfolios and managing digital communities through diverse platforms.
B. Modern youth leverage gaming environments and social media to develop marketable skills, creating unexpected pathways toward professional careers.
C. Digital spaces enable teenagers to blend academic work, creative projects, and professional growth while managing multiple online responsibilities.
D. Students transform recreational gaming activities into learning opportunities, leading creative studios to recognize their sophisticated digital capabilities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Thanh thiếu niên kết hợp chơi game trực tuyến với phát triển nghề nghiệp, đồng thời xây dựng hồ sơ năng lực và quản lý cộng đồng kỹ thuật số thông qua nhiều nền tảng khác nhau. (Sai, không chỉ có trò chơi trực tuyến, còn có nghệ thuật, tranh biện, thể thao).

B. Giới trẻ hiện đại tận dụng môi trường chơi game và mạng xã hội để phát triển các kỹ năng có thể ứng dụng trong công việc, tạo ra những con đường bất ngờ dẫn đến sự nghiệp chuyên nghiệp. (Vẫn hơi nặng về “môi trường chơi game”).

C. Các không gian kỹ thuật số cho phép thanh thiếu niên kết hợp công việc học tập, các dự án sáng tạo và sự phát triển chuyên môn trong khi quản lý nhiều trách nhiệm trực tuyến. (Đúng, bao quát toàn diện nhất mọi khía cạnh được nhắc đến trong bài).

D. Học sinh biến các hoạt động chơi game giải trí thành cơ hội học tập, khiến các studio sáng tạo nhận ra khả năng kỹ thuật số tinh vi của họ. (Thiếu tính bao quát các lĩnh vực khác).

Đáp án C thâu tóm được ví dụ về Maya (dự án sáng tạo, trách nhiệm đa dạng), James (học tập, phát triển chuyên môn), các câu lạc bộ (học thuật, sáng tạo) và sự nghiệp (phát triển chuyên môn). Đây là bức tranh toàn cảnh mà bài đọc muốn truyền tải.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

“Vừa mới chỉnh sửa xong một bộ phim ngắn cho lớp nhiếp ảnh của mình,” Maya Chen gõ vào một nhóm chat, trong khi đồng thời giúp điều phối lịch tập luyện của đội bóng rổ và quản lý ba tài khoản nghệ thuật khác nhau. [I] Lúc đó là 9 giờ tối của một ngày thứ Ba điển hình, và cũng giống như nhiều bạn bè đồng trang lứa, sự tham gia vào thế giới kỹ thuật số của Maya sâu sắc hơn nhiều so với việc lướt web hay chơi game thông thường.

[II] (Sự tham gia kỹ thuật số của thanh thiếu niên vượt xa giải trí thông thường để tiến tới việc phát triển kỹ năng chuyên môn.) Tại các quán cà phê chơi game địa phương, bối cảnh đang kể một câu chuyện bất ngờ. Thanh thiếu niên tụ tập quanh màn hình, nhưng họ không chỉ chơi game - họ đang điều hành các doanh nghiệp nhỏ, tổ chức các sự kiện cộng đồng, và thậm chí học ngoại ngữ thông qua các đối tác chơi game quốc tế. “Hôm qua tớ đã luyện tiếng Nhật với đội săn boss của mình,” Alex Rodriguez, người đã học được ngôn ngữ này thông qua cộng đồng chơi game của mình, cho biết. “Hôm nay tớ đang giúp thiết kế đồ lưu niệm cho buổi phát sóng từ thiện sắp tới của đội.”

Điều mà người lớn thường không nhận ra trong những tương tác kỹ thuật số này là sự phức tạp nhiều tầng lớp của chúng. [III] Trong một buổi học tập điển hình, James Park đan xen một cách mượt mà giữa việc chỉnh sửa các video hướng dẫn trên YouTube, quản lý mạng xã hội cho các doanh nghiệp địa phương và cộng tác trong các dự án của lớp. Kênh YouTube của cậu, bắt đầu như một sở thích chia sẻ các đoạn clip chơi game, giờ đây đóng vai trò như một hồ sơ năng lực (portfolio) dành cho các khách hàng tiềm năng. “Mỗi video dạy cho em một điều gì đó mới mẻ về chỉnh sửa, tiếp thị hoặc sự tương tác với khán giả”, James giải thích trong khi đang điều chỉnh phân loại màu cho dự án mới nhất của mình.

Các câu lạc bộ trong trường học đã chú ý đến sự tinh vi về kỹ thuật số này. [IV] Câu lạc bộ tranh biện hiện đang điều hành một kênh podcast phân tích các sự kiện thời sự, trong khi câu lạc bộ nghệ thuật giới thiệu các tác phẩm của học sinh thông qua các phòng tranh Instagram được sắp xếp cẩn thận. “Chúng em không chỉ đăng ảnh”, Sarah Thompson, trưởng câu lạc bộ truyền thông giải thích. “Chúng em đang xây dựng hồ sơ năng lực, học cách quản lý thương hiệu và phát triển các mạng lưới chuyên nghiệp.”

Các studio sáng tạo địa phương báo cáo một xu hướng thú vị: thanh thiếu niên đến đây với các kỹ năng kỹ thuật số ngày càng tinh vi. “Các em ấy hiểu được sự tương tác của khán giả một cách bản năng,” chủ studio David Chen lưu ý. “Nhiều em đã quản lý các cộng đồng trực tuyến từ hồi cấp hai.” Sự tiếp xúc sớm với việc tạo nội dung này thường chuyển hóa thành những con đường sự nghiệp bất ngờ. Emma Watson, người bắt đầu bằng việc làm các video chơi game đơn giản, hiện đang làm công việc chỉnh sửa video tự do cho các tổ chức môi trường. Cô ấy thực sự đã bắt nhịp công việc rất tốt, kết hợp các kỹ năng kỹ thuật với niềm đam mê dành cho sự bền vững của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. enthusiastically               

B. enthusiast      
C. enthusiasm                          
D. enthusiastic

Lời giải

A. enthusiastically (adv): một cách nhiệt tình.

B. enthusiast (n): người đam mê, người nhiệt tình (chỉ người).

C. enthusiasm (n): sự nhiệt tình, niềm đam mê (chỉ sự vật/trừu tượng).

D. enthusiastic (adj): nhiệt tình, hăng hái.

Đứng sau tính từ “same” (cùng, giống nhau) ta cần một danh từ. Trong ngữ cảnh chia sẻ chung một niềm đam mê/sự nhiệt tình dành cho những chuyến phiêu lưu, danh từ trừu tượng “enthusiasm” là lựa chọn chính xác nhất.

Chọn C. enthusiasm

→ “Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?”

Dịch nghĩa: “Liệu họ có chia sẻ chung niềm đam mê phiêu lưu, hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?”

Câu 2

A. fee                                 

B. salary            
C. money                                
D. fare

Lời giải

A. fee (n): lệ phí, phí dịch vụ.

B. salary (n): tiền lương (thường trả theo tháng/năm).

C. money (n): tiền bạc (nói chung).

D. fare (n): tiền vé (xe, tàu, máy bay).

Ta có cụm từ/thuật ngữ rất phổ biến trong các thông báo tuyển dụng: competitive salary and benefits (mức lương và phúc lợi cạnh tranh).

Chọn B. salary

→ With a competitive salary and benefits, you can build a fulfilling professional life.

Dịch nghĩa: Với mức lương và các phúc lợi cạnh tranh, bạn có thể xây dựng một cuộc sống nghề nghiệp viên mãn.

Câu 3

A. Recycling                                               
B. Using renewable energy     
C. Reducing waste                                   
D. Driving more

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. b – a – c                      

B. a – c – b           
C. c – b – a     
D. a – b – c

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. involves the mass migration of people from rural areas to some big cities    
B. involving the fact that people from rural areas rapidly migrate to some big cities    
C. that involves some big cities have a great number of people from rural areas migrate to    
D. on which a large number of migrants from rural areas move to some big cities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. about                              

B. for                
C. over                                    
D. with

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP