Câu hỏi:

21/05/2026 36 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    On the morning of October 19, 2025, a meticulously orchestrated heist unfolded at the Louvre Museum in Paris, shocking the global art community. In under seven minutes, four masked individuals infiltrated the Galerie d’Apollon and absconded with eight priceless artifacts. The speed and audacity of the operation exposed alarming vulnerabilities in the security infrastructure of one of the world's most celebrated museums.

The robbery points unmistakably to a professional operation. The perpetrators employed a crane mounted on a vehicle to gain access to a window on the museum’s upper level—an entry point made accessible by ongoing construction work. Once inside, they used industrial-grade tools to break open reinforced glass display cases, threatening guards with angle grinders without deploying firearms. Their escape on motorbikes further underscores the premeditated nature of the crime. Perhaps most telling is the fact that the thieves bypassed the Regent Diamond, arguably the gallery’s most valuable piece, suggesting that the robbery was a targeted operation guided by a specific acquisition list. By the time the sun rose over the Seine, some of the world’s most priceless treasures had vanished without a trace.

    This incident is emblematic of the commodification of cultural heritage in the shadow economy. In recent years, historical objects have become assets for laundering illicit wealth and fulfilling the desires of unscrupulous private collectors. The Louvre heist demonstrates that even prestigious institutions are not immune to this trend. The loss of royal artifacts, particularly those symbolizing national identity, represents a “cultural erosion” that cannot be measured solely in financial terms. Once sold into the black market, the historical context and national identity associated with the objects are often irretrievably lost.

    (I) The heist has reignited debate about systemic neglect in the preservation of cultural institutions. (II) Despite repeated appeals for increased funding, it appears that necessary measures were delayed or deprioritized. (III) The fact that such a breach occurred during visiting hours raises troubling questions about preparedness and oversight. (IV) In an age of evolving threats, relying on outdated infrastructure is indefensible.

    While authorities have launched an investigation through a specialized police unit, the path to recovery remains uncertain. If the objects were stolen to order, they may still be intact. If, however, they were taken for their intrinsic material value—gems or precious metals—the likelihood of recovery diminishes drastically. This outcome signals the urgent need for international cooperation in reinforcing preventive frameworks. The Louvre robbery is a litmus test for how nations value their cultural legacy. Museums are guardians of collective memory; when that memory is compromised, it is identity itself that is lost.

Which of the following best summarizes the passage?

A. An account of a sophisticated heist that highlights broader crises in cultural heritage security and identity.
B. An in-depth investigative report focusing on the criminal backgrounds of the four masked individuals.
C. A detailed technical critique of the architectural flaws in the Louvre’s Galerie d’Apollon.
D. A comprehensive historical review of the most famous robberies at the Louvre Museum since its founding.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?

A. Một bài tường thuật về một vụ trộm tinh vi làm nổi bật những cuộc khủng hoảng rộng lớn hơn về an ninh và bản sắc di sản văn hóa.

B. Một báo cáo điều tra chuyên sâu tập trung vào lý lịch tội phạm của bốn cá nhân đeo mặt nạ. (Sai, bài không đề cập lý lịch của kẻ trộm).

C. Một bài phê bình kỹ thuật chi tiết về những sai sót kiến trúc ở Galerie d'Apollon của Louvre. (Sai, kiến trúc chỉ được nhắc đến rất lướt qua).

D. Một bài đánh giá lịch sử toàn diện về các vụ cướp nổi tiếng nhất tại Bảo tàng Louvre kể từ khi thành lập. (Sai, bài chỉ nói về một vụ duy nhất vào năm 2025).

Đoạn 1 và 2 mô tả chi tiết về vụ trộm tinh vi. Các đoạn 3, 4 và 5 mở rộng vấn đề ra, bàn về sự xói mòn văn hóa (cultural erosion), sự bỏ bê mang tính hệ thống đối với các tổ chức văn hóa, và tầm quan trọng của việc bảo vệ bản sắc di sản. Đáp án A bao quát được toàn bộ cấu trúc này.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Where in paragraph 4 does the following sentence best fit? “The lack of proactive investment has left a window of opportunity for sophisticated criminal syndicates.”

A. (II)                         

B. (IV)                     
C. (III)                             
D. (I)

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 4?

“The lack of proactive investment has left a window of opportunity for sophisticated criminal syndicates.” (Sự thiếu hụt đầu tư chủ động đã để lại một lỗ hổng cơ hội cho các tổ chức tội phạm tinh vi.)

Cụm từ “lack of proactive investment” (thiếu đầu tư chủ động) liên kết trực tiếp và logic với câu ngay trước vị trí (III): “...appeals for increased funding, it appears that necessary measures were delayed or deprioritized” (...kêu gọi tăng cường tài trợ, dường như các biện pháp cần thiết đã bị trì hoãn hoặc không được ưu tiên). Hơn nữa, “a window of opportunity” (lỗ hổng cơ hội) dẫn dắt trực tiếp đến hậu quả ở câu ngay sau vị trí (III): “The fact that such a breach occurred...” (Thực tế là một sự xâm nhập như vậy đã xảy ra...). Do đó, đặt ở vị trí (III) là hoàn hảo nhất.

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2:

“By the time the sun rose over the Seine, some of the world’s most priceless treasures had vanished without a trace.”?

A. The treasures were so heavy that they could only be moved after the sun had risen.    
B. Because the treasures were priceless, the thieves decided to leave them near the Seine river.    
C. Before the morning began, several extremely valuable items had completely disappeared.    
D. The sunlight helped the thieves find the priceless treasures more easily as they escaped.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2:

By the time the sun rose over the Seine, some of the world’s most priceless treasures had vanished without a trace. (Vào thời điểm mặt trời mọc trên sông Seine, một số kho báu vô giá nhất thế giới đã biến mất không để lại dấu vết.)

A. Những kho báu này quá nặng nên chúng chỉ có thể được di chuyển sau khi mặt trời đã mọc. (Sai nghĩa).

B. Bởi vì các kho báu là vô giá, bọn trộm quyết định để chúng lại gần sông Seine. (Sai nghĩa).

C. Trước khi buổi sáng bắt đầu, một vài món đồ cực kỳ giá trị đã hoàn toàn biến mất. (Đúng: “sun rose” = morning began; “priceless treasures” = extremely valuable items; “vanished without a trace” = completely disappeared).

D. Ánh sáng mặt trời đã giúp bọn trộm tìm thấy những kho báu vô giá dễ dàng hơn khi chúng tẩu thoát. (Sai nghĩa).

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 5?

A. An analysis of the possible fates of the stolen artifacts and the necessity for global action.    
B. A deeply pessimistic outlook on the uncertain future of international cooperation in art recovery.    
C. A comprehensive list of the specialized police units involved in the investigation.    
D. A comparison between the intrinsic economic value of gems and the historical value of artifacts.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 5?

A. Một phân tích về những số phận có thể xảy ra của các hiện vật bị đánh cắp và sự cần thiết phải có hành động toàn cầu. (Đúng).

B. Một cái nhìn vô cùng bi quan về tương lai bất định của hợp tác quốc tế trong việc thu hồi các tác phẩm nghệ thuật. (Sai, đoạn văn có cảnh báo nhưng không “vô cùng bi quan” về sự hợp tác).

C. Một danh sách toàn diện về các đơn vị cảnh sát chuyên trách tham gia vào cuộc điều tra. (Sai, chỉ nhắc lướt qua “specialized police unit”).

D. Một sự so sánh giữa giá trị kinh tế nội tại của đá quý và giá trị lịch sử của các hiện vật. (Chỉ là một chi tiết nhỏ trong đoạn).

Đoạn 5 bàn về các khả năng có thể xảy ra với các món đồ (nếu trộm theo đơn đặt hàng thì còn nguyên vẹn, nếu trộm vì vật liệu thì khả năng thu hồi giảm mạnh). Sau đó đoạn văn nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về “hợp tác quốc tế” (international cooperation). Đáp án A thâu tóm chính xác các ý này.

Chọn A.

Câu 5:

The phrase “absconded with” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.

A. escaped with           

B. discovered among 
C. investigated for            
D. surrendered to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “absconded with” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

abscond with (phrasal verb): bỏ trốn cùng với (những thứ ăn cắp được)

A. escaped with (v): tẩu thoát/bỏ trốn cùng với

B. discovered among (v): được khám phá giữa

C. investigated for (v): bị điều tra vì

D. surrendered to (v): đầu hàng

→ absconded with  = escaped with

Thông tin: “...four masked individuals infiltrated the Galerie d’Apollon and absconded with eight priceless artifacts.” (...bốn cá nhân đeo mặt nạ đã xâm nhập Galerie d'Apollon và cuỗm đi/tẩu thoát với tám hiện vật vô giá.)

Chọn A.

Câu 6:

The word “those” in paragraph 3 refers to ____________.

A. royal artifacts                                          
B. private collectors    
C. prestigious institutions                                                   
D. financial terms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “those” trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. royal artifacts (các hiện vật hoàng gia)

B. private collectors (những nhà sưu tập tư nhân)

C. prestigious institutions (các tổ chức danh tiếng)

D. financial terms (các điều khoản/thuật ngữ tài chính)

Đại từ “those” được sử dụng để thay thế cho danh từ số nhiều đứng ngay trước nó nhằm tránh lặp từ. Trong trường hợp này, nó thay thế cho “royal artifacts”.

Thông tin: “The loss of royal artifacts, particularly those symbolizing national identity...” (Sự mất mát của các hiện vật hoàng gia, đặc biệt là những hiện vật tượng trưng cho bản sắc dân tộc...)

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following can be inferred from the thieves’ decision to bypass the Regent Diamond?

A. The thieves were amateur criminals who were unaware of the diamond's immense market value.    
B. The heist was likely a targeted operation focused on specific items rather than general wealth.    
C. The security surrounding the Regent Diamond was too formidable to be breached in seven minutes.    
D. The diamond was too large and heavy to be transported quickly on the getaway motorbikes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ quyết định của bọn trộm bỏ qua viên kim cương Regent?

A. Bọn trộm là những tội phạm nghiệp dư không biết về giá trị thị trường khổng lồ của viên kim cương. (Sai, bài nói chúng làm việc rất chuyên nghiệp - “professional operation”).

B. Vụ trộm rất có thể là một chiến dịch có mục tiêu tập trung vào các món đồ cụ thể thay vì của cải nói chung. (Đúng).

C. An ninh xung quanh viên kim cương Regent quá kiên cố để có thể bị phá vỡ trong bảy phút. (Không có thông tin trong bài).

D. Viên kim cương quá lớn và nặng để có thể vận chuyển nhanh chóng trên những chiếc xe máy tẩu thoát. (Sai thực tế và không có trong bài).

Thông tin: “...the thieves bypassed the Regent Diamond, arguably the gallery’s most valuable piece, suggesting that the robbery was a targeted operation guided by a specific acquisition list.” (...bọn trộm đã bỏ qua viên kim cương Regent, được cho là món đồ giá trị nhất của phòng trưng bày, cho thấy rằng vụ cướp là một hoạt động có mục tiêu được hướng dẫn bởi một danh sách thu thập cụ thể.)

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is NOT mentioned as a detail of the heist’s execution?

A. The exploitation of an entry point created by ongoing construction work.    
B. The use of a crane mounted on a vehicle to reach an upper-level window.    
C. The use of motorbikes as a getaway vehicle after the theft was completed.    
D. The deployment of firearms to incapacitate the museum’s security guards.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC đề cập như một chi tiết trong quá trình thực hiện vụ trộm?

A. Việc lợi dụng một điểm xâm nhập được tạo ra bởi công việc xây dựng đang diễn ra.

(Có nhắc đến: “entry point made accessible by ongoing construction work”).

B. Việc sử dụng một cần cẩu gắn trên xe để tiếp cận cửa sổ tầng trên.

(Có nhắc đến: “employed a crane mounted on a vehicle to gain access to a window”).

C. Việc sử dụng xe máy làm phương tiện tẩu thoát sau khi vụ trộm hoàn tất.

(Có nhắc đến: “escape on motorbikes”).

D. Việc triển khai súng (firearms) để vô hiệu hóa các nhân viên an ninh của bảo tàng.

→ Bài đọc nêu rõ ràng rằng bọn trộm đã đe dọa các bảo vệ bằng máy mài góc (angle grinders) mà KHÔNG hề sử dụng đến súng.

Thông tin: “...threatening guards with angle grinders without deploying firearms.” (...đe dọa các lính gác bằng máy mài góc mà không sử dụng súng.)

Chọn D.

Câu 9:

What can be inferred from the passage?

A. The ongoing investigation will certainly recover absolutely all the stolen objects intact.    
B. The stolen artifacts were quite likely taken completely randomly due to their high material value.    
C. The robbery reveals weaknesses in both museum security and broader cultural protection systems.    
D. Cultural heritage crimes are now gradually decreasing due to stronger international cooperation.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì từ bài đọc?

A. Cuộc điều tra đang diễn ra chắc chắn sẽ thu hồi được hoàn toàn nguyên vẹn tất cả các đồ vật bị đánh cắp. (Sai, bài nói khả năng phục hồi là không chắc chắn - “remains uncertain”).

B. Các hiện vật bị đánh cắp rất có thể được lấy đi một cách hoàn toàn ngẫu nhiên do giá trị vật liệu cao của chúng. (Sai, chúng được lấy theo danh sách có chủ đích - “specific acquisition list”).

C. Vụ cướp tiết lộ những điểm yếu trong cả an ninh bảo tàng và các hệ thống bảo vệ văn hóa rộng lớn hơn. (Đúng).

D. Các tội phạm di sản văn hóa hiện đang giảm dần nhờ sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn. (Sai, bài nói nó đang là xu hướng - “not immune to this trend”).

→ Ở đoạn 1, vụ cướp phơi bày “vulnerabilities in the security infrastructure” (điểm yếu trong cơ sở hạ tầng an ninh). Sang đoạn 4, tác giả mở rộng ra vấn đề “systemic neglect in the preservation of cultural institutions” (sự bỏ bê mang tính hệ thống trong việc bảo tồn các tổ chức văn hóa). Do đó đáp án C bao quát chính xác cả hai khía cạnh này.

Chọn C.

Câu 10:

According to the passage, the loss of cultural artifacts represents “cultural erosion” because ____________.

A. It directly encourages more and more people to visit the museum to see the empty display cases.    
B. The financial loss is simply far too great for the French government to compensate.    
C. the historical context and national identity associated with the objects are often destroyed.    
D. It ultimately leads to the permanent destruction of the physical building of the museum.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, sự mất mát của các hiện vật văn hóa đại diện cho sự “xói mòn văn hóa” bởi vì ____________.

A. Nó trực tiếp khuyến khích ngày càng nhiều người đến thăm bảo tàng để xem các tủ trưng bày trống rỗng. (Không có thông tin).

B. Tổn thất tài chính đơn giản là quá lớn để chính phủ Pháp có thể bồi thường. (Sai, bài nói không thể đo lường “chỉ bằng khía cạnh tài chính”).

C. bối cảnh lịch sử và bản sắc dân tộc gắn liền với các đồ vật thường bị phá hủy/mất đi. (Đúng).

D. Cuối cùng nó dẫn đến sự phá hủy vĩnh viễn tòa nhà vật lý của bảo tàng. (Sai).

Thông tin: “The loss of royal artifacts... represents a “cultural erosion”... Once sold into the black market, the historical context and national identity associated with the objects are often irretrievably lost.” (Sự mất mát của các hiện vật hoàng gia... đại diện cho một sự “xói mòn văn hóa”... Một khi bị bán vào chợ đen, bối cảnh lịch sử và bản sắc dân tộc gắn liền với các đồ vật thường bị mất đi không thể lấy lại được.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Vào sáng ngày 19 tháng 10 năm 2025, một vụ cướp được dàn dựng tỉ mỉ đã diễn ra tại Bảo tàng Louvre ở Paris, gây rúng động cộng đồng nghệ thuật toàn cầu. Trong chưa đầy bảy phút, bốn cá nhân đeo mặt nạ đã xâm nhập Galerie d'Apollon và cuỗm đi tám hiện vật vô giá. Tốc độ và sự táo tợn của chiến dịch này đã phơi bày những lỗ hổng đáng báo động trong cơ sở hạ tầng an ninh của một trong những bảo tàng nổi tiếng nhất thế giới.

Vụ cướp cho thấy rõ ràng đây là một hoạt động chuyên nghiệp. Những kẻ thủ ác đã sử dụng một cần cẩu gắn trên xe để tiếp cận một cửa sổ ở tầng trên của bảo tàng — một điểm xâm nhập có thể tiếp cận được do công trình xây dựng đang diễn ra. Khi đã vào trong, chúng sử dụng các công cụ công nghiệp để phá vỡ các tủ trưng bày bằng kính cường lực, đe dọa các lính gác bằng máy mài góc mà không hề sử dụng súng. Việc chúng tẩu thoát bằng xe máy càng làm nổi bật thêm tính chất có tính toán trước của tội ác. Có lẽ điều minh chứng rõ nhất là việc bọn trộm đã bỏ qua viên kim cương Regent, được cho là món đồ giá trị nhất của phòng trưng bày, cho thấy rằng vụ cướp là một hoạt động có mục tiêu được hướng dẫn bởi một danh sách thu thập cụ thể. Vào thời điểm mặt trời mọc trên sông Seine, một số kho báu vô giá nhất thế giới đã biến mất không để lại dấu vết.

Sự cố này là biểu tượng cho quá trình thương mại hóa di sản văn hóa trong nền kinh tế ngầm. Trong những năm gần đây, các đồ vật lịch sử đã trở thành tài sản để rửa tiền bất hợp pháp và thỏa mãn ham muốn của những nhà sưu tập tư nhân vô đạo đức. Vụ cướp Louvre chứng minh rằng ngay cả những tổ chức danh tiếng cũng không miễn nhiễm với xu hướng này. Sự mất mát của các hiện vật hoàng gia, đặc biệt là những hiện vật tượng trưng cho bản sắc dân tộc, đại diện cho một sự “xói mòn văn hóa” không thể chỉ đo lường bằng khía cạnh tài chính. Một khi bị bán vào chợ đen, bối cảnh lịch sử và bản sắc dân tộc gắn liền với các đồ vật thường bị mất đi không thể lấy lại được.

(I) Vụ cướp đã làm dấy lên cuộc tranh luận về sự bỏ bê mang tính hệ thống trong việc bảo tồn các tổ chức văn hóa. (II) Bất chấp những lời kêu gọi lặp đi lặp lại về việc tăng cường tài trợ, dường như các biện pháp cần thiết đã bị trì hoãn hoặc không được ưu tiên. (III) (Sự thiếu hụt đầu tư chủ động đã để lại một lỗ hổng cơ hội cho các tổ chức tội phạm tinh vi.) Thực tế là một sự xâm nhập như vậy đã xảy ra ngay trong giờ tham quan làm dấy lên những câu hỏi rắc rối về sự chuẩn bị và giám sát. (IV) Trong thời đại của những mối đe dọa không ngừng tiến hóa, việc dựa dẫm vào cơ sở hạ tầng lỗi thời là điều không thể bào chữa được.

Mặc dù các nhà chức trách đã tiến hành một cuộc điều tra thông qua một đơn vị cảnh sát chuyên trách, con đường thu hồi vẫn còn không chắc chắn. Nếu các đồ vật bị đánh cắp theo đơn đặt hàng, chúng có thể vẫn còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, nếu chúng bị lấy đi vì giá trị vật liệu nội tại — đá quý hoặc kim loại quý — khả năng thu hồi sẽ giảm mạnh. Kết quả này báo hiệu nhu cầu cấp bách về sự hợp tác quốc tế trong việc củng cố các khuôn khổ phòng ngừa. Vụ cướp Louvre là một phép thử cho cách các quốc gia coi trọng di sản văn hóa của mình. Các bảo tàng là những người bảo vệ ký ức tập thể; khi ký ức đó bị xâm phạm, thì thứ bị mất đi chính là bản thân bản sắc.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. other                              

B. others           
C. the other                                   
D. another

Lời giải

A. other: (những người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

B. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

C. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm 2 đối tượng).

D. another: một (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “students” (các học sinh). Do đó, ta phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa.

Chọn A. other

→ They often compare themselves with other students who seem to succeed easily.

Dịch nghĩa: Họ thường so sánh bản thân với những học sinh khác, những người dường như thành công một cách dễ dàng.

Câu 2

A. whose                            

B. which           
C. who                                    
D. whom

Lời giải

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “creative designers” (những nhà thiết kế sáng tạo) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “are shaping” (đang định hình), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho người.

Chọn C. who

→ ...will showcase creative designers who are shaping modern fashion trends.

Dịch nghĩa: ...sẽ giới thiệu những nhà thiết kế sáng tạo, những người đang định hình các xu hướng thời trang hiện đại.

Câu 3

A. Teaching people about green living practices is not essential for promoting a sustainable future.
B. Green living exclusively focuses on reducing energy consumption and does not address waste management.
C. The movement toward greener practices has lost momentum as fewer individuals recognize the importance of preserving the planet.
D. Using reusable products can contribute to a decrease in plastic waste and promote sustainability.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. impacting significantly on the sport
B. that has his significant impact on the sport recognized
C. has made a significant impact on the sport
D. of whom significant impact on the sport

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. methods effective study  
B. study effective methods                                  
C. effective study methods                        
D. effective methods study

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP