Câu hỏi:

21/05/2026 16 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. Nam: That’s nice! Learning new apps is fun.

b. Linh: Thanks, Nam! I’ve been learning how to use a new app on my phone.

c. Nam: Hi, Linh! Long time no see. Your phone looks new!

(Adapted from Global Success)                                                                                                                                                     

A. a – c – b                     

B. c – a – b           
C. a – b – c 
D. c – b – a

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – a

c. Nam: Hi, Linh! Long time no see. Your phone looks new!

b. Linh: Thanks, Nam! I’ve been learning how to use a new app on my phone.

a. Nam: That’s nice! Learning new apps is fun.

Dịch nghĩa:

c. Nam: Chào Linh! Lâu rồi không gặp. Điện thoại của cậu trông mới thế!

b. Linh: Cảm ơn Nam! Tớ đang học cách sử dụng một ứng dụng mới trên điện thoại của mình.

a. Nam: Tuyệt đấy! Học cách sử dụng các ứng dụng mới rất thú vị.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. Lisa: I enjoy helping others and sharing knowledge.

b. John: You’ll be great at it. Have you started any training yet?

c. Lisa: I’m thinking of becoming a teacher. What do you think?

d. Lisa: Not yet, but I’m planning to join a course next month.

e. John: That’s an amazing career choice. What made you decide that?

(Adapted from Flagship 3)

A. c – a – e – d – b          

B. c – e – a – b – d 
C. a – b – c – e – d                                
D. a – e – c – b – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – a – b – d

c. Lisa: I’m thinking of becoming a teacher. What do you think?

e. John: That’s an amazing career choice. What made you decide that?

a. Lisa: I enjoy helping others and sharing knowledge.

b. John: You’ll be great at it. Have you started any training yet?

d. Lisa: Not yet, but I’m planning to join a course next month.

Dịch nghĩa:

c. Lisa: Tớ đang nghĩ đến việc trở thành một giáo viên. Cậu nghĩ sao?

e. John: Đó là một lựa chọn nghề nghiệp tuyệt vời. Điều gì đã khiến cậu quyết định như vậy?

a. Lisa: Tớ thích giúp đỡ người khác và chia sẻ kiến thức.

b. John: Cậu sẽ làm rất tốt đấy. Cậu đã bắt đầu khóa đào tạo nào chưa?

d. Lisa: Chưa, nhưng tớ dự định sẽ tham gia một khóa học vào tháng tới.

Chọn B.

Câu 3:

Hi Mark,

a. The characters were so interesting, especially the main character.

b. I wanted to say thank you for recommending that film. I loved it!

c. Let’s chat soon about more movie recommendations!

d. I’m thinking of watching it again with my friends.

e. The soundtrack was also incredible. It added so much emotion to each scene.

Your friend,

Emily

(Adapted from Bright)

A. b – a – e – d – c          

B. a – e – c – d – b 
C. a – d – c – e – b                                
D. b – e – a – c – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – a – e – d – c

b. I wanted to say thank you for recommending that film. I loved it!

a. The characters were so interesting, especially the main character.

e. The soundtrack was also incredible. It added so much emotion to each scene.

d. I’m thinking of watching it again with my friends.

c. Let’s chat soon about more movie recommendations!

Dịch nghĩa:

Chào Mark,

b. Tớ muốn gửi lời cảm ơn cậu vì đã giới thiệu bộ phim đó. Tớ rất thích nó!

a. Các nhân vật rất thú vị, đặc biệt là nhân vật chính.

e. Nhạc phim cũng thật đáng kinh ngạc. Nó đã thêm rất nhiều cảm xúc vào từng cảnh quay.

d. Tớ đang nghĩ đến việc sẽ xem lại nó cùng với bạn bè của mình.

c. Chúng ta hãy sớm trò chuyện thêm về các đề xuất phim khác nhé!

Bạn của cậu,

Emily

Chọn A.

Câu 4:

a. Lifelong learning, however, is not merely about acquiring qualifications but also about nurturing curiosity and adaptability.

b. It is an ongoing process that allows individuals to develop professionally and personally throughout their lives.

c. As technology continues to evolve rapidly, the ability to learn and relearn has become a critical skill in the modern world.

d. From formal education to self-directed learning, it provides countless opportunities for growth and improvement.

e. In conclusion, embracing lifelong learning enables us to remain relevant, adaptable, and open to new challenges in an ever-changing world.

(Adapted from Wider World)

A. b-a-c-d-e                     

B. a-b-d-c-e          
C. c-a-d-b-e  
D. b-d-a-c-e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – a – d – b – e

c. As technology continues to evolve rapidly, the ability to learn and relearn has become a critical skill in the modern world.

a. Lifelong learning, however, is not merely about acquiring qualifications but also about nurturing curiosity and adaptability.

d. From formal education to self-directed learning, it provides countless opportunities for growth and improvement.

b. It is an ongoing process that allows individuals to develop professionally and personally throughout their lives.

e. In conclusion, embracing lifelong learning enables us to remain relevant, adaptable, and open to new challenges in an ever-changing world.

Dịch nghĩa:

c. Khi công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng, khả năng học và học lại đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại.

a. Tuy nhiên, học tập suốt đời không chỉ đơn thuần là việc đạt được các bằng cấp mà còn là nuôi dưỡng sự tò mò và khả năng thích ứng.

d. Từ giáo dục chính quy đến tự học, nó cung cấp vô số cơ hội để phát triển và cải thiện.

b. Đây là một quá trình liên tục cho phép các cá nhân phát triển về mặt chuyên môn và cá nhân trong suốt cuộc đời của họ.

e. Tóm lại, việc nắm bắt học tập suốt đời cho phép chúng ta duy trì sự phù hợp, khả năng thích ứng và cởi mở với những thách thức mới trong một thế giới không ngừng thay đổi.

Chọn C.

Câu 5:

a. In the future, education is likely to be even more interactive and tailored to the individual learner’s needs.

b. The education system in many countries is undergoing a transformation, as schools adapt to the needs of a rapidly changing world.

c. This shift is being driven by advances in technology, which allow for more personalized and flexible learning experiences.

d. To address these challenges, educators are increasingly focusing on developing students’ critical thinking and problem-solving skills.

e. However, there are concerns that these changes may leave some students behind, especially those without access to the necessary resources.

(Adapted from English Material Trang Anh)

A. e-d-c-b-a                     

B. b-c-e-d-a          
C. a-b-d-c-e  
D. d-e-b-c-a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – c – e – d – a

b. The education system in many countries is undergoing a transformation, as schools adapt to the needs of a rapidly changing world.

c. This shift is being driven by advances in technology, which allow for more personalized and flexible learning experiences.

e. However, there are concerns that these changes may leave some students behind, especially those without access to the necessary resources.

d. To address these challenges, educators are increasingly focusing on developing students’ critical thinking and problem-solving skills.

a. In the future, education is likely to be even more interactive and tailored to the individual learner’s needs.

Dịch nghĩa:

b. Hệ thống giáo dục ở nhiều quốc gia đang trải qua một sự chuyển đổi, khi các trường học thích ứng với nhu cầu của một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

c. Sự chuyển dịch này đang được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong công nghệ, cho phép mang lại những trải nghiệm học tập linh hoạt và được cá nhân hóa hơn.

e. Tuy nhiên, có những lo ngại rằng những thay đổi này có thể khiến một số học sinh bị bỏ lại phía sau, đặc biệt là những em không có cơ hội tiếp cận với các nguồn tài nguyên cần thiết.

d. Để giải quyết những thách thức này, các nhà giáo dục đang ngày càng tập trung vào việc phát triển các kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của học sinh.

a. Trong tương lai, giáo dục có khả năng sẽ mang tính tương tác cao hơn và được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân người học.

Chọn B.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. at                                

B. for                    
C. with                                
D. on

Lời giải

A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).

B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).

C. with (prep): với.

D. on (prep): trên.

Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.

Chọn B. for

→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...

Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...

Câu 2

A. others                         

B. another             
C. other                               
D. the other

Lời giải

A. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

B. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).

D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

Phía sau khoảng trống là danh từ "species" (các loài). Mặc dù từ này có hình thức giống nhau ở cả số ít và số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh phá rừng làm ảnh hưởng đến "nhiều loài động thực vật nói chung", nó đang được dùng ở dạng số nhiều. Do đó, ta cần tính từ "other" để bổ nghĩa.

Chọn C. other

→ Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed other species.

Dịch nghĩa: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho các loài khác.

Câu 3

A. [IV]                            

B. [III]                  
C. [I]                                   
D. [II]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. that focus on practical skills for specific careers    
B. offer practical training for targeted career paths    
C. of which concentrate on developing career-specific abilities    
D. specialized in hands-on training for particular professions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Radio                         

B. Cave paintings 
C. Television                        
D. Digital billboards

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. language environment learning                
B. environment learning language    
C. environment language learning             
D. language learning environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP