Câu hỏi:

21/05/2026 59 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    The concept of integrated ecotourism, where local communities, conservationists, and travel agencies collaborate to protect biodiversity while hosting visitors, has gained significant traction. Modern technology keeps this delicate balance on track. Advanced tools such as satellite monitoring, mobile applications, and AI-driven management systems are used to optimize sustainable travel practices. Additionally, real-time data on wildlife movements and trail conditions enables managers to accelerate the decision-making process that maximizes visitor experience while minimizing environmental impact.

    GIS and remote sensing allow park rangers and tour operators to precisely map out sensitive ecological zones and create customized trekking routes. This ensures that human foot traffic is directed away from vulnerable habitats based on seasonal breeding patterns and soil erosion data. By avoiding “over-tourism” in fragile areas, communities can maintain their natural capital for the long term. Smart sensors and acoustic monitoring provide advance warnings of illegal activities like poaching or logging, allowing authorities to intercede without disturbing the entire forest. This, therefore, helps curb habitat destruction and save costs for every stakeholder involved in the project.

    Technology also plays a vital role in optimizing resource consumption for sustainable lodging. Specialized IoT (Internet of Things) devices report energy and water usage hour by hour, while smart grids manage renewable energy from solar or wind sources. Automated waste management systems track the footprint of each eco-lodge and suggest reductions in single-use materials. This cuts operational costs and protects local watersheds while keeping the ecosystem healthy. In remote, pristine environments, such efficiency keeps ecotourism projects economically viable without compromising the landscape.

    The digital trail continues throughout the entire traveler’s journey. Cloud platforms let eco-guides, transport providers, and local artisans input visitor numbers, carbon offset credits, and feedback the moment they are generated, while blockchain records ensure the transparency of “green” certifications so travelers can trust them. Analytic tools combine years of data to forecast seasonal trends, spot conservation opportunities, and mark weak points in the tourist workflow. This allows ecotourism planners to anticipate market demand, exploit resource allocation, and plan for potential climate challenges.

Adapted from: https://ecotourism.org/what-is-ecotourism/

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a factor contributing to the optimization of sustainable travel?

A. The immediate accessibility of data regarding wildlife and trail conditions.    
B. The implementation of carbon tax policies to discourage frequent traveling.    
C. The collaboration between local communities and conservationists.    
D. The use of satellite monitoring and AI-driven management.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một yếu tố góp phần vào việc tối ưu hóa du lịch bền vững?

A. The immediate accessibility of data regarding wildlife and trail conditions: Sự tiếp cận ngay lập tức với dữ liệu về động vật hoang dã và điều kiện đường mòn. (Có nhắc đến: “real-time data on wildlife movements and trail conditions” - dữ liệu theo thời gian thực...)

B. The implementation of carbon tax policies to discourage frequent traveling: Việc thực thi các chính sách thuế carbon để hạn chế việc đi lại thường xuyên. (Không được nhắc đến)

C. The collaboration between local communities and conservationists: Sự hợp tác giữa cộng đồng địa phương và các nhà bảo tồn. (Có nhắc đến: “local communities, conservationists, and travel agencies collaborate”)

D. The use of satellite monitoring and AI-driven management: Việc sử dụng giám sát vệ tinh và quản lý bằng AI. (Có nhắc đến: “satellite monitoring... and AI-driven management systems”)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word delicate in paragraph 1 can be best replaced by ____________.

A. subtle                      

B. flimsy                  
C. precarious                    
D. intricate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “delicate” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

delicate (adj): mỏng manh, dễ bị phá vỡ, tinh tế.

A. subtle (adj): phảng phất, tinh tế

B. flimsy (adj): mỏng manh, lỏng lẻo (thường dùng cho vật thể vật lý như vải, cấu trúc)

C. precarious (adj): bấp bênh, chông chênh, mong manh (đồng nghĩa, thường đi với “balance” - sự cân bằng)

D. intricate (adj): phức tạp, rắc rối

→ delicate = precarious

Thông tin: Modern technology keeps this delicate balance on track.

(Công nghệ hiện đại giúp giữ cho sự cân bằng mong manh này đi đúng hướng.)

Chọn C.

Câu 3:

The word intercede in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. arbitrate                   

B. mediate                
C. acquiesce                     
D. intervene

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “intercede” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

intercede (v): can thiệp (để hòa giải hoặc giải quyết).

A. arbitrate (v): phân xử, làm trọng tài

B. mediate (v): hòa giải

C. acquiesce (v): bằng lòng ngầm, cam chịu, mặc kệ, không can thiệp (trái nghĩa)

D. intervene (v): can thiệp (đồng nghĩa)

→ intercede >< acquiesce

Thông tin: ...allowing authorities to intercede without disturbing the entire forest.

(...cho phép các cơ quan chức năng can thiệp mà không làm xáo trộn toàn bộ khu rừng.)

Chọn C.

Câu 4:

The word This in paragraph 3 refers to ____________.

A. reporting energy and water usage    
B. managing automated waste systems    
C. tracking footprints and suggesting reductions in single-use materials    
D. managing renewable energy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “This” ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. reporting energy and water usage: báo cáo việc sử dụng năng lượng và nước

B. managing automated waste systems: quản lý các hệ thống rác thải tự động

C. tracking footprints and suggesting reductions in single-use materials: theo dõi dấu chân (tác động) và đề xuất giảm thiểu các vật liệu dùng một lần

D. managing renewable energy: quản lý năng lượng tái tạo

Thông tin: Automated waste management systems track the footprint of each eco-lodge and suggest reductions in single-use materials. This cuts operational costs...

(Các hệ thống quản lý rác thải tự động theo dõi tác động của từng nhà nghỉ sinh thái và đề xuất cắt giảm các vật liệu dùng một lần. Điều này làm giảm chi phí hoạt động...)

→ “This” (Điều này) thay thế cho toàn bộ hành động ở câu trước đó.

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

“In remote, pristine environments, such efficiency keeps ecotourism projects economically viable without compromising the landscape.”

A. Ecotourism projects in isolated areas are cheap to run but they often damage the local scenery.    
B. High efficiency allows tourism in untouched areas to be profitable while still protecting nature.    
C. To save the environment, remote tourism projects must accept that they will not make any profit.    
D. Pristine landscapes are the only places where ecotourism projects can save money effectively.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

“In remote, pristine environments, such efficiency keeps ecotourism projects economically viable without compromising the landscape.”

(Trong những môi trường hoang sơ, hẻo lánh, sự hiệu quả như vậy giúp các dự án du lịch sinh thái có thể duy trì hiệu quả kinh tế (có lãi) mà không làm tổn hại đến cảnh quan.)

Dịch nghĩa:

A. Các dự án du lịch sinh thái ở những khu vực biệt lập có chi phí vận hành rẻ nhưng chúng thường làm hỏng cảnh quan địa phương. (Sai nghĩa - damage).

B. Hiệu suất cao cho phép du lịch ở những khu vực nguyên sơ sinh lời trong khi vẫn bảo vệ được thiên nhiên. (Đúng và sát nghĩa nhất: untouched = pristine; profitable = economically viable; without compromising = protecting).

C. Để cứu lấy môi trường, các dự án du lịch vùng hẻo lánh phải chấp nhận rằng họ sẽ không tạo ra bất kỳ lợi nhuận nào. (Sai nghĩa).

D. Những cảnh quan hoang sơ là những nơi duy nhất mà các dự án du lịch sinh thái có thể tiết kiệm tiền một cách hiệu quả. (Sai vì có từ “duy nhất”).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Blockchain technology is primarily used to track the physical location of travelers during their entire journey.
B. Digital platforms only allow local artisans to sell their unique products to many international tourists worldwide.
C. Historical data analysis helps planners prepare for future market needs and potential environmental shifts or challenges.
D. Climate challenges are the only factors that analytic tools fail to forecast accurately in ecotourism planning.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Công nghệ chuỗi khối (blockchain) chủ yếu được sử dụng để theo dõi vị trí thực tế của khách du lịch trong toàn bộ hành trình của họ. (Sai, nó dùng để đảm bảo tính minh bạch của các chứng nhận “xanh”).

B. Các nền tảng kỹ thuật số chỉ cho phép các nghệ nhân địa phương bán các sản phẩm độc đáo của họ cho nhiều khách du lịch quốc tế trên toàn thế giới. (Sai chi tiết).

C. Việc phân tích dữ liệu lịch sử giúp các nhà lập kế hoạch chuẩn bị cho các nhu cầu thị trường trong tương lai và những sự thay đổi hoặc thách thức tiềm ẩn về môi trường. (Đúng).

D. Các thách thức về khí hậu là những yếu tố duy nhất mà các công cụ phân tích không dự báo được chính xác trong việc lập kế hoạch du lịch sinh thái. (Sai).

Thông tin (Đoạn 4): Analytic tools combine years of data to forecast seasonal trends... anticipate market demand... and plan for potential climate challenges.

(Các công cụ phân tích kết hợp dữ liệu của nhiều năm để dự báo các xu hướng theo mùa... đón đầu nhu cầu thị trường và lên kế hoạch cho những thách thức khí hậu tiềm ẩn.)

Chọn C.

Câu 7:

Which paragraph discusses the strategic redirection of tourist flows to protect sensitive reproductive cycles of wildlife?

A. Paragraph 3             

B. Paragraph 1         
C. Paragraph 2  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào thảo luận về việc chuyển hướng có chiến lược các luồng khách du lịch để bảo vệ chu kỳ sinh sản nhạy cảm của động vật hoang dã?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 1

C. Đoạn 2

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 2): This ensures that human foot traffic is directed away from vulnerable habitats based on seasonal breeding patterns...

(Điều này đảm bảo rằng bước chân của con người được chuyển hướng ra xa khỏi các môi trường sống dễ bị tổn thương dựa trên các mô hình sinh sản theo mùa...)

Chọn C.

Câu 8:

Which paragraph mentions the integration of decentralized ledger technology to verify environmental claims?

A. Paragraph 1             

B. Paragraph 2         
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến việc tích hợp công nghệ sổ cái phi tập trung (decentralized ledger technology - blockchain) để xác minh các tuyên bố về môi trường?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 4): ...while blockchain records ensure the transparency of “green” certifications so travelers can trust them.

(...trong khi các hồ sơ chuỗi khối (blockchain) đảm bảo tính minh bạch của các chứng nhận “xanh” để du khách có thể tin tưởng chúng.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Khái niệm về du lịch sinh thái tích hợp, nơi các cộng đồng địa phương, các nhà bảo tồn và các công ty du lịch hợp tác để bảo vệ đa dạng sinh học trong khi đón tiếp du khách, đã thu hút được sự chú ý đáng kể. Công nghệ hiện đại giúp giữ cho sự cân bằng mong manh này đi đúng hướng. Các công cụ tiên tiến như giám sát vệ tinh, ứng dụng di động và hệ thống quản lý điều khiển bằng AI được sử dụng để tối ưu hóa các thực tiễn du lịch bền vững. Ngoài ra, dữ liệu theo thời gian thực về sự di chuyển của động vật hoang dã và điều kiện đường mòn cho phép các nhà quản lý đẩy nhanh quá trình ra quyết định nhằm tối đa hóa trải nghiệm của du khách trong khi giảm thiểu tác động đến môi trường.

GIS và viễn thám cho phép các kiểm lâm viên và nhà điều hành tour lập bản đồ chính xác các khu vực sinh thái nhạy cảm và tạo ra các tuyến đường đi bộ trekking tùy chỉnh. Điều này đảm bảo rằng bước chân của con người được chuyển hướng ra xa khỏi các môi trường sống dễ bị tổn thương dựa trên các mô hình sinh sản theo mùa và dữ liệu xói mòn đất. Bằng cách tránh tình trạng “quá tải du lịch” ở những khu vực mỏng manh, các cộng đồng có thể duy trì nguồn vốn tự nhiên của họ về lâu dài. Các cảm biến thông minh và giám sát âm thanh cung cấp những cảnh báo trước về các hoạt động bất hợp pháp như săn trộm hoặc khai thác gỗ, cho phép các cơ quan chức năng can thiệp mà không làm xáo trộn toàn bộ khu rừng. Do đó, điều này giúp kiềm chế sự phá hủy môi trường sống và tiết kiệm chi phí cho mọi bên liên quan tham gia vào dự án.

Công nghệ cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa mức tiêu thụ tài nguyên cho các cơ sở lưu trú bền vững. Các thiết bị IoT (Internet Vạn vật) chuyên dụng báo cáo mức sử dụng năng lượng và nước theo từng giờ, trong khi lưới điện thông minh quản lý năng lượng tái tạo từ các nguồn năng lượng mặt trời hoặc gió. Các hệ thống quản lý rác thải tự động theo dõi tác động của từng nhà nghỉ sinh thái và đề xuất cắt giảm các vật liệu dùng một lần. Điều này làm giảm chi phí hoạt động và bảo vệ các lưu vực sông địa phương trong khi vẫn giữ cho hệ sinh thái khỏe mạnh. Trong những môi trường hoang sơ, hẻo lánh, sự hiệu quả như vậy giúp các dự án du lịch sinh thái có thể duy trì hiệu quả kinh tế mà không làm tổn hại đến cảnh quan.

Dấu ấn kỹ thuật số tiếp tục xuất hiện trong toàn bộ hành trình của du khách. Các nền tảng đám mây cho phép các hướng dẫn viên sinh thái, các nhà cung cấp dịch vụ vận tải và các nghệ nhân địa phương nhập số lượng du khách, tín chỉ bù đắp carbon và phản hồi ngay khoảnh khắc chúng được tạo ra, trong khi các hồ sơ chuỗi khối đảm bảo tính minh bạch của các chứng nhận “xanh” để du khách có thể tin tưởng chúng. Các công cụ phân tích kết hợp dữ liệu của nhiều năm để dự báo các xu hướng theo mùa, phát hiện các cơ hội bảo tồn và đánh dấu những điểm yếu trong quy trình du lịch. Điều này cho phép các nhà lập kế hoạch du lịch sinh thái đón đầu nhu cầu thị trường, khai thác việc phân bổ tài nguyên và lên kế hoạch cho những thách thức khí hậu tiềm ẩn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. whom                            

B. who              
C. which                                 
D. whose

Lời giải

A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

D. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “outstanding students” (những học sinh xuất sắc) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “come” (đến), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho người.

Chọn B. who

→ ...will gather outstanding students who come from more than 50 countries around the world.

Dịch nghĩa: ...sẽ quy tụ những học sinh xuất sắc, những người đến từ hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

Câu 2

A. To facilitate the massive investment needed for long-duration energy storage.    
B. To serve as a paper-based validation for green claims while maintaining fossil-fuel usage.    
C. To provide a practical roadmap for dismantling existing coal-fired power plants.    
D. To bridge the technological gap between national grids and solar energy facilities.

Lời giải

Theo đoạn 1, chức năng chính của Chứng chỉ Năng lượng Tái tạo (RECs) đối với nhiều gã khổng lồ điện lực là gì?

A. Để tạo điều kiện thuận lợi cho khoản đầu tư khổng lồ cần thiết cho việc lưu trữ năng lượng trong thời gian dài. (Sai, đây là yêu cầu của giải trừ carbon thực sự, không phải chức năng của RECs).

B. Đóng vai trò như một sự xác thực trên giấy tờ cho các tuyên bố xanh trong khi vẫn duy trì việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch. (Đúng).

C. Để cung cấp một lộ trình thực tế cho việc tháo dỡ các nhà máy điện than hiện có. (Sai).

D. Để thu hẹp khoảng cách công nghệ giữa lưới điện quốc gia và các cơ sở năng lượng mặt trời. (Sai).

Thông tin: “...to procure “Renewable Energy Certificates” (RECs) – financial instruments that allow firms to claim green credentials on paper while their physical turbines continue to draw power from a gas-heavy mix.” (…để mua “Chứng chỉ Năng lượng Tái tạo” (RECs) – các công cụ tài chính cho phép các công ty tuyên bố có chứng nhận xanh trên giấy tờ trong khi các tuabin thực tế của họ vẫn tiếp tục lấy điện từ hỗn hợp nhiên liệu chủ yếu là khí đốt.)

→ Đoạn 1 nêu rõ RECs là các công cụ tài chính cho phép các công ty tuyên bố (trên giấy tờ) rằng họ “xanh”, trong khi thực tế các tuabin vật lý của họ vẫn tiếp tục lấy điện từ nguồn hỗn hợp nhiều khí đốt (nhiên liệu hóa thạch).

Chọn B.

Câu 3

A. of                                   

B. in                  
C. at 
D. to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which makes the decision-making process even more overwhelming    
B. made the decision-making process even more overwhelming    
C. to make the decision-making process even more overwhelming    
D. making the decision-making process even more overwhelming

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. subtle                      

B. flimsy                  
C. precarious                    
D. intricate

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP