khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 213 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions from 12 to 21.

Artificial intelligence is rapidly emerging as one of the most transformative technologies of the twenty-first century. [I] Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life. [II] From digital assistants to complex data analysis, intelligent systems are gradually becoming ubiquitous in modern societies. [III] Supporters argue that these tools can enhance productivity and expand human knowledge, while critics warn that unchecked innovation may create new risks. [IV]

One major dimension of AI progress lies in its growing ability to automate cognitive tasks that once required human expertise. Through machine learning, systems analyze enormous datasets and gradually refine their performance without direct programming. This capacity already supports applications such as speech recognition, medical imaging, and financial forecasting. As algorithms become more sophisticated, organizations expect substantial productivity gains and faster decision-making processes. Nevertheless, experts caution that societies must carefully manage these transitions in order to mitigate disruption in labor markets and professional training systems worldwide today increasingly.

Artificial intelligence is also transforming critical sectors such as healthcare and transportation. In medicine, advanced algorithms can examine vast collections of clinical data and identify patterns that physicians might overlook. These insights may enable earlier disease detection and more personalized treatment strategies. Similarly, in transport, autonomous vehicles rely on sensors, cameras, and predictive software to interpret complex road environments. Advocates argue that such technologies could reduce accidents and improve logistical efficiency. However, their widespread adoption still requires rigorous testing, transparent regulation, and sustained public trust across societies.

While the benefits of AI appear considerable, its expansion also provokes serious ethical and social debates. Automation may displace workers whose jobs depend on routine procedures, thereby intensifying economic inequality in vulnerable communities. Furthermore, powerful surveillance systems equipped with intelligent analytics could enable governments or corporations to monitor citizens in increasingly pervasive ways. For this reason, scholars argue that policymakers must establish robust guidelines capable of scrutinizing emerging technologies. Careful governance will determine whether artificial intelligence ultimately strengthens human welfare or generates profound societal disruption in future.

(Adapted from https://therealielts.vn)

According to paragraph 1, artificial intelligence is regarded as a driver of change that ______.

A. makes a considerable contribution to technology
B. remains limited to specific scientific fields
C. transforms global economies and everyday life
D. exerts a profound impact on communication

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, trí tuệ nhân tạo được coi là một động lực thay đổi mà ______.

A. đóng góp đáng kể cho công nghệ (Ý này chung chung, không sát với văn bản gốc).

B. vẫn bị giới hạn trong các lĩnh vực khoa học cụ thể (Sai, nó lan rộng khắp nơi).

C. biến đổi các nền kinh tế toàn cầu và cuộc sống hàng ngày. (Đúng)

D. tạo ra tác động sâu sắc đến giao tiếp (Không được nhắc đến trực tiếp).

Thông tin: “Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life.” (Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngày càng coi trí tuệ nhân tạo (AI) là một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và cuộc sống thường nhật.)

→ AI được xem như một thế lực có khả năng định hình lại (reshaping) các nền kinh tế và cuộc sống hàng ngày. “Reshaping” tương đương với “transforms”.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word ubiquitous in paragraph 1 mostly means ______.

A. rarely used in specific situations            
B. narrowly limited to few areas
C. occasionally present in some places       
D. widely present in many places

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “ubiquitous” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

ubiquitous (adj): có mặt ở khắp mọi nơi, phổ biến

A. rarely used in specific situations (hiếm khi được sử dụng trong các tình huống cụ thể)

B. narrowly limited to few areas (bị giới hạn hẹp ở một vài khu vực)

C. occasionally present in some places (thỉnh thoảng xuất hiện ở vài nơi)

D. widely present in many places (có mặt rộng rãi ở nhiều nơi)

Thông tin: From digital assistants to complex data analysis, intelligent systems are gradually becoming ubiquitous in modern societies. (Từ trợ lý kỹ thuật số đến phân tích dữ liệu phức tạp, các hệ thống thông minh đang dần trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.)

→ ubiquitous = widely present in many places

Chọn D.

Câu 3:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. AI systems in healthcare and transportation focus on replacing professionals, creating widespread concerns about safety and reliability issue.
B. AI technologies in healthcare and transport improve outcomes, but require careful testing, regulation, and strong public confidence.
C. Improvements in healthcare and transportation outcomes are likely to be achievable with AI technological trust in testing, regulation.
D. AI applications in healthcare and transportation are limited in scope and unlikely to produce meaningful improvements in efficiency.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Các hệ thống AI trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải tập trung vào việc thay thế các chuyên gia, tạo ra những lo ngại rộng rãi về vấn đề an toàn và độ tin cậy. (Sai, AI giúp bác sĩ chứ không thay thế họ trong đoạn này).

B. Các công nghệ AI trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải cải thiện kết quả, nhưng đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận, quản lý chặt chẽ và niềm tin mạnh mẽ từ công chúng. (Đúng, bao quát trọn vẹn nửa đầu đoạn nói về lợi ích và câu cuối nói về điều kiện áp dụng).

C. Việc cải thiện kết quả trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải có thể đạt được nếu có sự tin tưởng vào công nghệ AI trong quá trình thử nghiệm và quy định. (Ngữ pháp lủng củng và diễn đạt sai ý câu cuối).

D. Ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải còn hạn chế về phạm vi và khó có thể tạo ra những cải thiện đáng kể về hiệu quả. (Sai hoàn toàn so với bài đọc).

Chọn B.

Câu 4:

According to paragraph 2, machine learning systems have the ability to ______.

A. reduce the need for continuous human supervision entirely
B. lower the role of data in decision-making processes
C. operate independently without requiring human guidance or help
D. improve performance through analysis of large-scale data

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, các hệ thống học máy (machine learning) có khả năng ______.

A. loại bỏ hoàn toàn (entirely) nhu cầu giám sát liên tục của con người

(Sai, từ “entirely” là quá cực đoan).

B. làm giảm vai trò của dữ liệu trong quá trình ra quyết định (Sai, nó dùng lượng dữ liệu khổng lồ).

C. hoạt động độc lập mà không cần sự hướng dẫn hay giúp đỡ của con người (Quá cực đoan).

D. cải thiện hiệu suất thông qua việc phân tích dữ liệu quy mô lớn. (Đúng)

Thông tin: “Through machine learning, systems analyze enormous datasets and gradually refine their performance without direct programming.” (Thông qua học máy, các hệ thống phân tích các tập dữ liệu khổng lồ và dần dần cải thiện hiệu suất của chúng mà không cần lập trình trực tiếp.)

→ Bài đọc chỉ ra rằng thông qua học máy, các hệ thống phân tích các tập dữ liệu khổng lồ (enormous datasets = large-scale data) và dần dần tinh chỉnh/cải thiện (refine = improve) hiệu suất của chúng.

Chọn D.

Câu 5:

According to the passage, a concern about AI expansion is ______.

A. guaranteed equal opportunities for all social and economic groups
B. potential increase in economic inequality by replacing routine jobs
C. restriction of government control over monitoring public behavior
D. complete elimination of all types of human employment opportunities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, một mối lo ngại về sự bành trướng của AI là ______.

A. đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả các nhóm kinh tế xã hội

(Đây là mục tiêu, không phải mối lo ngại).

B. khả năng làm gia tăng sự bất bình đẳng kinh tế do thay thế các công việc thường ngày. (Đúng).

C. hạn chế sự kiểm soát của chính phủ đối với việc giám sát hành vi công cộng

(Sai, AI làm tăng khả năng giám sát).

D. loại bỏ hoàn toàn (complete elimination) mọi cơ hội việc làm của con người (Quá cực đoan).

Thông tin: “Automation may displace workers whose jobs depend on routine procedures, thereby intensifying economic inequality in vulnerable communities.” (Tự động hóa có thể thay thế những người lao động có công việc phụ thuộc vào các quy trình thường xuyên, từ đó làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

→ Đoạn 4 nêu rõ tự động hóa có thể thay thế những công nhân làm các quy trình lặp đi lặp lại thường ngày, từ đó làm trầm trọng thêm (intensifying) sự bất bình đẳng kinh tế.

Chọn B.

Câu 6:

The word their in paragraph 3 refers to ______.

A. technologies          
B. accidents                
C. vehicles                       
D. environments

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” trong đoạn 3 chỉ ______.

A. technologies (các công nghệ)

B. accidents (các vụ tai nạn)

C. vehicles (các phương tiện)

D. environments (các môi trường)

Thông tin: Advocates argue that such technologies could reduce accidents and improve logistical efficiency. However, their widespread adoption still requires rigorous testing, transparent regulation, and sustained public trust across societies. (Những người ủng hộ lập luận rằng các công nghệ như vậy có thể giảm thiểu tai nạn và cải thiện hiệu quả hậu cần. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi chúng vẫn đòi hỏi phải thử nghiệm nghiêm ngặt, quy định minh bạch và sự tin tưởng bền vững của công chúng trong toàn xã hội.)

→ “their” thay thế cho “such technologies”.

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Although AI offers significant advantages, its rapid growth also raises important ethical concerns and sparks widespread social discussions.
B. Despite limited benefits, artificial intelligence expansion mainly creates technical problems without significantly affecting ethical or social aspects.
C. Artificial intelligence is reshaping society by raising ethical concerns, increasing inequality, and expanding surveillance in everyday life.
D. While artificial intelligence remains ineffective, its development rarely influences ethical issues or causes any meaningful societal debates.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

While the benefits of AI appear considerable, its expansion also provokes serious ethical and social debates. (Mặc dù những lợi ích của AI có vẻ đáng kể, sự mở rộng của nó cũng kích động/gây ra những cuộc tranh luận nghiêm túc về mặt đạo đức và xã hội.)

A. Mặc dù AI mang lại những lợi thế đáng kể, sự tăng trưởng nhanh chóng của nó cũng làm dấy lên những lo ngại quan trọng về đạo đức và châm ngòi cho các cuộc thảo luận xã hội rộng rãi. (Đúng, cấu trúc nhượng bộ “Although” = “While”, “offers significant advantages” = “benefits appear considerable”, “sparks widespread social discussions” = “provokes serious ethical and social debates”).

B. Bất chấp những lợi ích hạn chế (limited benefits), sự mở rộng của trí tuệ nhân tạo chủ yếu tạo ra các vấn đề kỹ thuật mà không ảnh hưởng đáng kể đến các khía cạnh đạo đức hoặc xã hội. (Sai nghĩa).

C. AI đang định hình lại xã hội bằng cách làm dấy lên những mối lo ngại về đạo đức, gia tăng bất bình đẳng và mở rộng sự giám sát trong cuộc sống hàng ngày. (Bị thiếu vế nói về “những lợi ích đáng kể” của câu gốc).

D. Trong khi trí tuệ nhân tạo vẫn còn kém hiệu quả, sự phát triển của nó hiếm khi ảnh hưởng đến các vấn đề đạo đức hoặc gây ra bất kỳ cuộc tranh luận xã hội có ý nghĩa nào. (Sai nghĩa).

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. AI technologies will have little influence on future global development in the world.
B. AI development may replace many jobs, so societies must prepare for future effects.
C. Most societies are already well prepared for all impacts of AI development today.
D. Careful and effective control of AI is necessary to balance its benefits and risks.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Các công nghệ AI sẽ có ít ảnh hưởng (little influence) đến sự phát triển toàn cầu trong tương lai. (Sai).

B. Phát triển AI có thể thay thế nhiều việc làm, vì vậy xã hội phải chuẩn bị cho những tác động trong tương lai. (Đúng nhưng chưa bao quát được toàn bộ tinh thần bài đọc).

C. Hầu hết các xã hội đã chuẩn bị tốt (well prepared) cho mọi tác động của sự phát triển AI. (Sai, đang đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải hành động).

D. Việc kiểm soát AI cẩn thận và hiệu quả là cần thiết để cân bằng giữa lợi ích và rủi ro của nó. (Đúng nhất).

→ Toàn bộ bài đọc đưa ra hai mặt: lợi ích (năng suất, y tế, giao thông) và rủi ro (mất việc, bất bình đẳng, bị giám sát). Câu kết luận của bài nhấn mạnh: “Việc quản trị cẩn thận (Careful governance) sẽ quyết định liệu AI cuối cùng sẽ củng cố phúc lợi con người hay tạo ra sự gián đoạn xã hội sâu sắc...”. Điều này hàm ý việc kiểm soát cẩn thận là tối cần thiết để có được lợi ích thay vì phải chịu rủi ro.

Chọn D.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Consequently, understanding the opportunities and challenges associated with AI development has become an urgent priority worldwide.

A. [I] 
B. [IV] 
C. [II] 
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Consequently, understanding the opportunities and challenges associated with AI development has become an urgent priority worldwide.” (Hậu quả là, việc hiểu rõ các cơ hội và thách thức gắn liền với sự phát triển của AI đã trở thành một ưu tiên cấp bách trên toàn thế giới.)

→ “Hậu quả là” (Consequently) và cụm “cơ hội và thách thức” đòi hỏi câu trước đó phải nhắc đến hai khía cạnh này. Ngay trước vị trí [IV], tác giả viết: “Những người ủng hộ lập luận rằng những công cụ này có thể nâng cao năng suất... (cơ hội), trong khi những người chỉ trích cảnh báo rằng sự đổi mới không được kiểm soát có thể tạo ra những rủi ro mới (thách thức).” Đặt câu gạch chân vào [IV] là lời đúc kết hoàn hảo cho đoạn mở bài, mở ra hướng triển khai cho các đoạn thân bài tiếp theo.

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Artificial intelligence improves healthcare and transport, but creates ethical, social, and job challenges, requiring careful regulation and public trust.
B. Artificial intelligence is a minor technological trend with limited impact on industries, healthcare, transportation, and global economic development.
C. Artificial intelligence enhances healthcare and transportation, but brings ethical, social, and job concerns, requiring careful management and public confidence.
D. Artificial intelligence reshapes society, automates tasks, enhances healthcare and transport, increases productivity, yet raises ethical, social, and job challenges.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Trí tuệ nhân tạo cải thiện chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải, nhưng tạo ra những thách thức về đạo đức, xã hội và việc làm, đòi hỏi sự quản lý cẩn thận và lòng tin của công chúng. (Chỉ đề cập y tế, giao thông, thiếu đoạn 2 về tự động hóa và năng suất chung).

B. Trí tuệ nhân tạo là một xu hướng công nghệ nhỏ với tác động hạn chế đến các ngành công nghiệp, chăm sóc sức khỏe, giao thông vận tải và phát triển kinh tế toàn cầu. (Nói AI là xu hướng nhỏ - “minor technological trend” → Sai hoàn toàn).

C. Trí tuệ nhân tạo nâng cao chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải, nhưng mang lại những lo ngại về đạo đức, xã hội và việc làm, đòi hỏi sự quản lý cẩn thận và niềm tin của công chúng. (Giống A, thiếu ý đoạn 2).

D. Trí tuệ nhân tạo định hình lại xã hội, tự động hóa các tác vụ, cải thiện y tế và giao thông, tăng cường năng suất, nhưng lại làm dấy lên những thách thức về đạo đức, xã hội và việc làm. (Tóm tắt hợp lý và đầy đủ cấu trúc 4 đoạn của bài: định hình xã hội (đoạn 1), tự động hóa/năng suất (đoạn 2), y tế/giao thông (đoạn 3), và thách thức đạo đức/xã hội/việc làm (đoạn 4)).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng nổi lên như một trong những công nghệ mang tính biến đổi nhất của thế kỷ 21. [I] Các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách ngày càng xem AI như một thế lực có khả năng định hình lại các nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và cuộc sống hàng ngày. [II] Từ các trợ lý kỹ thuật số cho đến phân tích dữ liệu phức tạp, các hệ thống thông minh đang dần trở nên phổ biến ở khắp mọi nơi trong các xã hội hiện đại. [III] Những người ủng hộ lập luận rằng những công cụ này có thể nâng cao năng suất và mở rộng tri thức nhân loại, trong khi những người chỉ trích cảnh báo rằng sự đổi mới không được kiểm soát có thể tạo ra những rủi ro mới. [IV] (Hậu quả là, việc hiểu rõ các cơ hội và thách thức gắn liền với sự phát triển của AI đã trở thành một ưu tiên cấp bách trên toàn thế giới.)

Một chiều hướng chính trong sự tiến bộ của AI nằm ở khả năng ngày càng tăng của nó trong việc tự động hóa các tác vụ nhận thức mà trước đây đòi hỏi chuyên môn của con người. Thông qua học máy (machine learning), các hệ thống phân tích các tập dữ liệu khổng lồ và dần dần tinh chỉnh hiệu suất của chúng mà không cần lập trình trực tiếp. Khả năng này hiện đã hỗ trợ cho các ứng dụng như nhận dạng giọng nói, chụp ảnh y tế và dự báo tài chính. Khi các thuật toán trở nên tinh vi hơn, các tổ chức kỳ vọng vào sự gia tăng năng suất đáng kể và các quá trình ra quyết định nhanh hơn. Mặc dù vậy, các chuyên gia cảnh báo rằng các xã hội ngày nay phải quản lý cẩn thận những sự chuyển đổi này để giảm thiểu sự gián đoạn trong thị trường lao động và các hệ thống đào tạo nghề trên toàn thế giới.

Trí tuệ nhân tạo cũng đang biến đổi các lĩnh vực quan trọng như chăm sóc sức khỏe và giao thông vận tải. Trong y học, các thuật toán tiên tiến có thể kiểm tra các kho dữ liệu lâm sàng khổng lồ và xác định các mẫu mà các bác sĩ có thể bỏ sót. Những hiểu biết này có thể tạo điều kiện cho việc phát hiện bệnh sớm hơn và các chiến lược điều trị cá nhân hóa hơn. Tương tự, trong giao thông, các phương tiện tự lái dựa vào cảm biến, camera và phần mềm dự đoán để diễn giải các môi trường đường xá phức tạp. Những người ủng hộ lập luận rằng các công nghệ như vậy có thể giảm thiểu tai nạn và cải thiện hiệu quả hậu cần. Tuy nhiên, sự áp dụng rộng rãi của chúng vẫn đòi hỏi quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, quy định minh bạch và niềm tin bền vững từ công chúng trên toàn xã hội.

Mặc dù những lợi ích của AI có vẻ đáng kể, sự mở rộng của nó cũng kích động những cuộc tranh luận nghiêm túc về mặt đạo đức và xã hội. Tự động hóa có thể thay thế những người lao động có công việc phụ thuộc vào các quy trình lặp đi lặp lại, qua đó làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng kinh tế ở các cộng đồng dễ bị tổn thương. Hơn nữa, các hệ thống giám sát mạnh mẽ được trang bị phân tích thông minh có thể cho phép các chính phủ hoặc tập đoàn theo dõi công dân theo những cách thức ngày càng xâm nhập sâu hơn. Vì lý do này, các học giả lập luận rằng các nhà hoạch định chính sách phải thiết lập các hướng dẫn vững chắc có khả năng giám sát chặt chẽ các công nghệ mới nổi. Việc quản trị cẩn thận sẽ quyết định liệu trí tuệ nhân tạo cuối cùng sẽ củng cố phúc lợi của con người hay tạo ra sự gián đoạn xã hội sâu sắc trong tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – e – a – b – d

c. Social skills play a crucial role in shaping communication and building healthy interpersonal relationships among individuals in different social settings.

e. Research indicates that children who develop strong social and behavioral skills tend to participate actively in classroom activities, form friendships easily, and are less likely to engage in bullying behavior.

a. These skills are often reflected in actions such as sharing, cooperating in teams, listening to others, following rules, and resolving conflicts in a peaceful and respectful manner.

b. Programs like Positive Action provide effective tools and lessons that help children manage disagreements constructively, encouraging them to communicate openly instead of causing harm to others.

d. Therefore, it is essential to introduce and develop social skills from an early age through guidance from both teachers and parents.

Dịch nghĩa:

c. Kỹ năng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ cá nhân lành mạnh giữa các cá nhân trong các bối cảnh xã hội khác nhau.

e. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội và hành vi mạnh mẽ có xu hướng tích cực tham gia vào các hoạt động trên lớp, dễ dàng kết bạn và ít có khả năng tham gia vào các hành vi bắt nạt.

a. Những kỹ năng này thường được thể hiện qua các hành động như chia sẻ, hợp tác trong nhóm, lắng nghe người khác, tuân thủ các quy tắc và giải quyết xung đột một cách hòa bình và tôn trọng.

b. Các chương trình như Positive Action cung cấp các công cụ và bài học hiệu quả giúp trẻ em quản lý những bất đồng một cách mang tính xây dựng, khuyến khích các em giao tiếp cởi mở thay vì gây tổn hại cho người khác.

d. Do đó, điều thiết yếu là phải giới thiệu và phát triển các kỹ năng xã hội từ khi còn nhỏ thông qua sự hướng dẫn từ cả giáo viên và phụ huynh.

Chọn C.

Câu 2

A. announced                         

B. is announcing 
C. was announced 
D. announcing

Lời giải

A. announced (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. is announcing: động từ chia thì hiện tại tiếp diễn.

C. was announced: động từ chia thì quá khứ đơn (bị động).

D. announcing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

Câu đã có động từ chính là “attracts” (thu hút). Phần nằm giữa hai dấu phẩy là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho chủ ngữ “The programme” (Chương trình). Vì chương trình không tự công bố mà “được công bố”, ta cần dùng phân từ mang nghĩa bị động. Mệnh đề đầy đủ là: , which is/was announced at... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn A. announced

→ The programme, announced at Ngo Mon Square on New Year’s Day, attracts many visitors.

Dịch nghĩa: Chương trình, được công bố tại Quảng trường Ngọ Môn vào ngày đầu Năm mới, thu hút rất nhiều du khách.

Câu 3

A. replacing plastic bags                               
B. using social media               
C. carrying water bottles                         
D. choosing paper straws

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. developing                          

B. developed       
C. develop       
D. development

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Consequently, their adoption remains uneven in many developing regions
B. They remain unevenly adopted, in many developing regions for example
C. Also, their uneven adoption in many developing regions still remains
D. Their adoption, however, remains uneven in many developing regions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP