khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 115 Lưu

Read the advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 22 to 27.

Summer Camp 2026: One Confident Future Awaits

Give your child an enriching summer experience with our innovative, theme-based learning programme designed for students aged 6 to 17. Summer Camp 2026 offers a balanced combination of academic (22) ______, creative exploration, and personal growth within a supportive environment. (23) ______ participant is encouraged to express ideas, build confidence, and engage actively in meaningful learning activities.

Our carefully designed course curriculum is tailored to suit different age groups, ensuring that every learner benefits (24) ______ age-appropriate content. Through interactive classroom sessions and dynamic teaching approaches, students develop (25) ______ and gain confidence in real-life situations. Some activities focus on creativity and collaboration, while others are designed to (26) ______ language proficiency and critical thinking abilities.

Led by experienced educators, the programme supports individual learning needs and encourages students to take ownership of their progress. Register today and give your child a strong (27) ______ for lifelong learning.

(Adapted from https://www.britishcouncil.in)

Summer Camp 2026 offers a balanced combination of academic (22) ______, creative exploration, and personal growth within a supportive environment.

A. developing                          

B. developed       
C. develop       
D. development

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. developing (v-ing/adj): đang phát triển.

B. developed (v-ed/adj): đã phát triển.

C. develop (v): phát triển.

D. development (n): sự phát triển.

Khoảng trống đứng sau tính từ “academic” (thuộc về học thuật) nên cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Hơn nữa, cấu trúc liệt kê có chứa từ “and” đòi hỏi sự song song về từ loại: academic (22) ______, creative exploration (tính từ + danh từ), and personal growth (tính từ + danh từ). Do đó, “development” là lựa chọn chính xác.

Chọn D. development

→ Summer Camp 2026 offers a balanced combination of academic development, creative exploration, and personal growth...

Dịch nghĩa: Trại Hè 2026 mang đến một sự kết hợp cân bằng giữa sự phát triển học thuật, khám phá sáng tạo và trưởng thành cá nhân...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(23) ______ participant is encouraged to express ideas, build confidence, and engage actively in meaningful learning activities.

A. Other     

B. All                   
C. Others             
D. Each

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Other: (những người/vật) khác (đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

B. All: tất cả (đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

C. Others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

D. Each: mỗi (đi kèm danh từ đếm được số ít).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “participant” (người tham gia), và động từ “is” cũng được chia ở số ít. Do đó, “Each” là từ duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp.

Chọn D. Each

Each participant is encouraged to express ideas...

Dịch nghĩa: Mỗi người tham gia đều được khuyến khích bày tỏ các ý tưởng...

Câu 3:

Our carefully designed course curriculum is tailored to suit different age groups, ensuring that every learner benefits (24) ______ age-appropriate content.

A. of           

B. in                      
C. with                 
D. from

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. of (prep): của.

B. in (prep): trong.

C. with (prep): với.

D. from (prep): từ.

Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: benefit from something (hưởng lợi từ cái gì / nhận được lợi ích từ việc gì).

Chọn D. from

→ ...ensuring that every learner benefits from age-appropriate content.

Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng mọi học viên đều được hưởng lợi từ các nội dung phù hợp với lứa tuổi.

Câu 4:

Through interactive classroom sessions and dynamic teaching approaches, students develop (25) ______ and gain confidence in real-life situations.

A. skills essential communication               
B. essential communication skills
C. essential skills communication               
D. communication essential skills

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “skills” (các kỹ năng) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “communication” (sự giao tiếp) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm “communication skills” (các kỹ năng giao tiếp). Tính từ “essential” (thiết yếu, quan trọng) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn B. essential communication skills

→ ...students develop essential communication skills and gain confidence in real-life situations.

Dịch nghĩa: ...học sinh phát triển các kỹ năng giao tiếp thiết yếu và có được sự tự tin trong các tình huống đời thực.

Câu 5:

Some activities focus on creativity and collaboration, while others are designed to (26) ______ language proficiency and critical thinking abilities.

A. produce 

B. form                 
C. create             
D. enhance

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. produce (v): sản xuất.

B. form (v): hình thành, tạo thành.

C. create (v): tạo ra.

D. enhance (v): nâng cao, củng cố, làm tăng cường.

Phía sau khoảng trống là “language proficiency” (sự thành thạo ngôn ngữ) và “critical thinking abilities” (khả năng tư duy phản biện). Động từ phù hợp nhất đi kèm với các khả năng và sự thành thạo là “enhance” (nâng cao/cải thiện).

Chọn D. enhance

→ ...while others are designed to enhance language proficiency and critical thinking abilities.

Dịch nghĩa: ...trong khi những hoạt động khác được thiết kế để nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ và khả năng tư duy phản biện.

Câu 6:

Register today and give your child a strong (27) ______ for lifelong learning.

A. foundation                          

B. background     
C. framework  
D. root

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. foundation (n): nền tảng.

B. background (n): nền tảng, lai lịch, bối cảnh.

C. framework (n): khuôn khổ, cơ cấu.

D. root (n): rễ cây, cội nguồn.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): a strong/solid foundation for something (một nền tảng vững chắc cho cái gì).

Chọn A. foundation

→ Register today and give your child a strong foundation for lifelong learning.

Dịch nghĩa: Hãy đăng ký ngay hôm nay và trao cho con bạn một nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Summer Camp 2026: One Confident Future Awaits

Give your child an enriching summer experience with our innovative, theme-based learning programme designed for students aged 6 to 17. Summer Camp 2026 offers a balanced combination of academic (22) development, creative exploration, and personal growth within a supportive environment. (23) Each participant is encouraged to express ideas, build confidence, and engage actively in meaningful learning activities.

Our carefully designed course curriculum is tailored to suit different age groups, ensuring that every learner benefits (24) from age-appropriate content. Through interactive classroom sessions and dynamic teaching approaches, students develop (25) essential communication skills and gain confidence in real-life situations. Some activities focus on creativity and collaboration, while others are designed to (26) enhance language proficiency and critical thinking abilities.

Led by experienced educators, the programme supports individual learning needs and encourages students to take ownership of their progress. Register today and give your child a strong (27) foundation for lifelong learning.

Trại Hè 2026: Một Tương Lai Tự Tin Đang Chờ Đón

Hãy mang đến cho con bạn một trải nghiệm mùa hè phong phú với chương trình học tập theo chủ đề, đầy tính đổi mới của chúng tôi, được thiết kế dành cho học sinh từ 6 đến 17 tuổi. Trại Hè 2026 mang đến một sự kết hợp cân bằng giữa (22) sự phát triển học thuật, khám phá sáng tạo và trưởng thành cá nhân trong một môi trường luôn mang tính hỗ trợ. (23) Mỗi người tham gia đều được khuyến khích bày tỏ các ý tưởng, xây dựng sự tự tin và tham gia tích cực vào các hoạt động học tập đầy ý nghĩa.

Chương trình giảng dạy khóa học được thiết kế cẩn thận của chúng tôi được điều chỉnh để phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau, đảm bảo rằng mọi học viên đều được hưởng lợi (24) từ các nội dung phù hợp với lứa tuổi. Thông qua các buổi học trên lớp có tính tương tác và các phương pháp giảng dạy năng động, học sinh phát triển (25) các kỹ năng giao tiếp thiết yếu và có được sự tự tin trong các tình huống đời thực. Một số hoạt động tập trung vào sự sáng tạo và tính hợp tác, trong khi những hoạt động khác được thiết kế để (26) nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ và khả năng tư duy phản biện.

Được dẫn dắt bởi những nhà giáo dục giàu kinh nghiệm, chương trình hỗ trợ các nhu cầu học tập cá nhân và khuyến khích học sinh làm chủ quá trình tiến bộ của mình. Hãy đăng ký ngay hôm nay và trao cho con bạn một (27) nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. makes a considerable contribution to technology
B. remains limited to specific scientific fields
C. transforms global economies and everyday life
D. exerts a profound impact on communication

Lời giải

Theo đoạn 1, trí tuệ nhân tạo được coi là một động lực thay đổi mà ______.

A. đóng góp đáng kể cho công nghệ (Ý này chung chung, không sát với văn bản gốc).

B. vẫn bị giới hạn trong các lĩnh vực khoa học cụ thể (Sai, nó lan rộng khắp nơi).

C. biến đổi các nền kinh tế toàn cầu và cuộc sống hàng ngày. (Đúng)

D. tạo ra tác động sâu sắc đến giao tiếp (Không được nhắc đến trực tiếp).

Thông tin: “Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life.” (Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngày càng coi trí tuệ nhân tạo (AI) là một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và cuộc sống thường nhật.)

→ AI được xem như một thế lực có khả năng định hình lại (reshaping) các nền kinh tế và cuộc sống hàng ngày. “Reshaping” tương đương với “transforms”.

Chọn C.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – e – a – b – d

c. Social skills play a crucial role in shaping communication and building healthy interpersonal relationships among individuals in different social settings.

e. Research indicates that children who develop strong social and behavioral skills tend to participate actively in classroom activities, form friendships easily, and are less likely to engage in bullying behavior.

a. These skills are often reflected in actions such as sharing, cooperating in teams, listening to others, following rules, and resolving conflicts in a peaceful and respectful manner.

b. Programs like Positive Action provide effective tools and lessons that help children manage disagreements constructively, encouraging them to communicate openly instead of causing harm to others.

d. Therefore, it is essential to introduce and develop social skills from an early age through guidance from both teachers and parents.

Dịch nghĩa:

c. Kỹ năng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ cá nhân lành mạnh giữa các cá nhân trong các bối cảnh xã hội khác nhau.

e. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội và hành vi mạnh mẽ có xu hướng tích cực tham gia vào các hoạt động trên lớp, dễ dàng kết bạn và ít có khả năng tham gia vào các hành vi bắt nạt.

a. Những kỹ năng này thường được thể hiện qua các hành động như chia sẻ, hợp tác trong nhóm, lắng nghe người khác, tuân thủ các quy tắc và giải quyết xung đột một cách hòa bình và tôn trọng.

b. Các chương trình như Positive Action cung cấp các công cụ và bài học hiệu quả giúp trẻ em quản lý những bất đồng một cách mang tính xây dựng, khuyến khích các em giao tiếp cởi mở thay vì gây tổn hại cho người khác.

d. Do đó, điều thiết yếu là phải giới thiệu và phát triển các kỹ năng xã hội từ khi còn nhỏ thông qua sự hướng dẫn từ cả giáo viên và phụ huynh.

Chọn C.

Câu 3

A. announced                         

B. is announcing 
C. was announced 
D. announcing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. replacing plastic bags                               
B. using social media               
C. carrying water bottles                         
D. choosing paper straws

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Consequently, their adoption remains uneven in many developing regions
B. They remain unevenly adopted, in many developing regions for example
C. Also, their uneven adoption in many developing regions still remains
D. Their adoption, however, remains uneven in many developing regions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP