khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 121 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions from 33 to 40.

In recent years, a green lifestyle has become popular among young people. This trend shows a growing sense of responsibility and social awareness. A green lifestyle means daily actions that reduce harm to the environment and protect natural resources. Many young people now rethink habits such as shopping, travelling, and eating to mitigate pollution and keep ecological balance.

Across many communities, simple actions show this commitment. Young people often replace plastic bags with reusable ones, carry their own water bottles, and choose paper or metal straws. Recycling waste, reducing use, and picking eco-friendly products are now common. Social media makes these ideas more popular, as influencers share videos and simple guides to help others follow these green habits.

Some young people also learn more before they buy products. They check where items come from and how they affect the environment. There are also community activities, such as trading waste for plants or making useful things from old materials. However, problems still exist. Green products often cost more than normal ones, so students with low income may find it hard to sustain these habits.

Despite these problems, young people are still active and creative in supporting green living. Many groups organize workshops, online pages, and small projects to encourage responsible behaviour. Experts say that a green lifestyle does not need big changes but depends on small daily actions. Simple steps like saving electricity, using public transport, or sharing information can slowly reduce environmental pressure and build a better future for everyone. We can see that these actions, when repeated every day, help create lasting positive change in modern society today.

(Adapted from https://www.vietnam.vn)

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a green lifestyle action?

A. replacing plastic bags                               
B. using social media               
C. carrying water bottles                         
D. choosing paper straws

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một hành động của lối sống xanh?

A. replacing plastic bags: thay thế túi nilon

(Có nhắc đến: “replace plastic bags with reusable ones”)

B. using social media: sử dụng mạng xã hội

(Mạng xã hội được nhắc đến như một công cụ để những người có sức ảnh hưởng lan truyền các ý tưởng, không nằm trong danh sách các “hành động lối sống xanh” thiết thực hàng ngày như mang bình nước, dùng ống hút giấy...)

C. carrying water bottles: mang theo bình nước

(Có nhắc đến: “carry their own water bottles”)

D. choosing paper straws: chọn ống hút giấy

(Có nhắc đến: “choose paper or metal straws”)

Thông tin: Across many communities, simple actions show this commitment. Young people often replace plastic bags with reusable ones, carry their own water bottles, and choose paper or metal straws. (Tại nhiều cộng đồng, những hành động đơn giản thể hiện cam kết này. Giới trẻ thường thay thế túi nhựa bằng túi tái sử dụng, mang theo chai nước riêng và chọn ống hút giấy hoặc kim loại.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word mitigate in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

A. create 
B. ignore 
C. reduce 
D. increase

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “mitigate” ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ______.

mitigate (v): làm giảm nhẹ, làm dịu bớt.

A. create (v): tạo ra

B. ignore (v): phớt lờ

C. reduce (v): làm giảm (đồng nghĩa)

D. increase (v): làm tăng lên

Thông tin: Many young people now rethink habits such as shopping, travelling, and eating to mitigate pollution...

(Nhiều người trẻ hiện nay suy nghĩ lại về các thói quen như mua sắm, đi lại và ăn uống để làm giảm nhẹ ô nhiễm...)

→ mitigate = reduce

Chọn C.

Câu 3:

The word their in paragraph 2 refers to ______.

A. plastic bags 
B. young people 
C. simple actions 
D. local communities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 2 chỉ ______.

A. plastic bags: túi nilon

B. young people: những người trẻ tuổi

C. simple actions: những hành động đơn giản

D. local communities: các cộng đồng địa phương

Thông tin: Young people often replace plastic bags with reusable ones, carry their own water bottles...

(Những người trẻ tuổi thường thay thế túi nilon bằng túi có thể tái sử dụng, mang theo bình nước của riêng họ...)

→ their = young people's.

Chọn B.

Câu 4:

The word sustain in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. continue 
B. support 
C. maintain
D. abandon

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “sustain” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

sustain (v): duy trì.

A. continue (v): tiếp tục

B. support (v): hỗ trợ

C. maintain (v): duy trì (đồng nghĩa)

D. abandon (v): từ bỏ (trái nghĩa)

Thông tin: Green products often cost more than normal ones, so students with low income may find it hard to sustain these habits.

(Các sản phẩm xanh thường có giá cao hơn các sản phẩm thông thường, vì vậy những sinh viên có thu nhập thấp có thể thấy khó khăn trong việc duy trì những thói quen này.)

→ sustain >< abandon

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Young people are only able to support green living when they do not face any financial difficulties.
B. Young people remain energetic and imaginative in their eco-friendly efforts despite the challenges.
C. These problems prevent young people from being active and creative in environmental projects.
D. Because of these obstacles, young people have stopped finding creative ways to live green.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Despite these problems, young people are still active and creative in supporting green living.

(Bất chấp những vấn đề này, những người trẻ tuổi vẫn tích cực và sáng tạo trong việc ủng hộ lối sống xanh.)

Dịch nghĩa:

A. Những người trẻ tuổi chỉ có thể ủng hộ lối sống xanh khi họ không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn tài chính nào. (Sai nghĩa).

B. Những người trẻ tuổi vẫn tràn đầy năng lượng và giàu trí tưởng tượng trong các nỗ lực thân thiện với môi trường của họ bất chấp những thách thức. (Đúng và sát nghĩa nhất: active and creative = energetic and imaginative; supporting green living = eco-friendly efforts; despite these problems = despite the challenges).

C. Những vấn đề này ngăn cản những người trẻ tuổi trở nên tích cực và sáng tạo trong các dự án môi trường. (Sai nghĩa so với câu gốc).

D. Vì những trở ngại này, những người trẻ tuổi đã ngừng tìm kiếm những cách sáng tạo để sống xanh. (Sai nghĩa).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following statements is TRUE according to the passage?

A. Most influencers discourage young people from following green habits on social media.
B. Experts believe that saving the environment requires only massive, sudden lifestyle changes.
C. Students with low income find it very easy to buy expensive green products.
D. Small daily actions, when repeated, can lead to significant and lasting positive changes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Hầu hết những người có sức ảnh hưởng đều ngăn cản giới trẻ làm theo các thói quen xanh trên mạng xã hội. (Sai, đoạn 2 nói họ “chia sẻ video và hướng dẫn đơn giản để giúp người khác làm theo”).

B. Các chuyên gia tin rằng việc cứu lấy môi trường đòi hỏi những thay đổi lối sống đột ngột và to lớn. (Sai, đoạn 4 nói nó “không cần những thay đổi lớn” - does not need big changes).

C. Những sinh viên có thu nhập thấp cảm thấy rất dễ dàng để mua các sản phẩm xanh đắt tiền. (Sai, đoạn 3 nói họ “thấy khó khăn” - find it hard).

D. Những hành động nhỏ bé hàng ngày, khi được lặp đi lặp lại, có thể dẫn đến những thay đổi tích cực đáng kể và lâu dài. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 4): We can see that these actions, when repeated every day, help create lasting positive change in modern society today.

(Chúng ta có thể thấy rằng những hành động này, khi được lặp đi lặp lại mỗi ngày, giúp tạo ra sự thay đổi tích cực lâu dài trong xã hội hiện đại ngày nay.)

Chọn D.

Câu 7:

Which paragraph mentions community-based environmental initiatives?

A. Paragraph 3 
B. Paragraph 4 
C. Paragraph 2 
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến các sáng kiến môi trường dựa vào cộng đồng?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 3): There are also community activities, such as trading waste for plants or making useful things from old materials.

(Cũng có những hoạt động cộng đồng, chẳng hạn như đổi rác lấy cây hoặc làm những đồ vật hữu ích từ vật liệu cũ.)

Chọn A.

Câu 8:

Which paragraph mentions online communication platforms used to spread green lifestyle ideas?

A. Paragraph 3 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến các nền tảng giao tiếp trực tuyến được sử dụng để lan truyền các ý tưởng về lối sống xanh?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 2): Social media makes these ideas more popular, as influencers share videos and simple guides to help others follow these green habits.

(Mạng xã hội làm cho những ý tưởng này trở nên phổ biến hơn, khi những người có sức ảnh hưởng chia sẻ các video và hướng dẫn đơn giản để giúp những người khác làm theo những thói quen xanh này.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong những năm gần đây, lối sống xanh đã trở nên phổ biến trong giới trẻ. Xu hướng này cho thấy ý thức trách nhiệm và nhận thức xã hội ngày càng tăng. Lối sống xanh có nghĩa là những hành động hàng ngày giúp làm giảm tác hại đến môi trường và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Nhiều người trẻ hiện nay suy nghĩ lại về các thói quen như mua sắm, đi lại và ăn uống để làm giảm nhẹ ô nhiễm và duy trì sự cân bằng sinh thái.

Khắp nhiều cộng đồng, những hành động đơn giản thể hiện cam kết này. Những người trẻ tuổi thường thay thế túi nilon bằng túi có thể tái sử dụng, mang theo bình nước của riêng họ và chọn ống hút bằng giấy hoặc kim loại. Việc tái chế rác thải, giảm thiểu sử dụng và chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường hiện nay rất phổ biến. Mạng xã hội làm cho những ý tưởng này trở nên phổ biến hơn, khi những người có sức ảnh hưởng chia sẻ các video và hướng dẫn đơn giản để giúp những người khác làm theo những thói quen xanh này.

Một số người trẻ cũng tìm hiểu thêm trước khi mua sản phẩm. Họ kiểm tra xem các mặt hàng đến từ đâu và chúng ảnh hưởng đến môi trường như thế nào. Cũng có những hoạt động cộng đồng, chẳng hạn như đổi rác lấy cây hoặc làm những đồ vật hữu ích từ vật liệu cũ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những vấn đề. Các sản phẩm xanh thường có giá cao hơn các sản phẩm thông thường, vì vậy những sinh viên có thu nhập thấp có thể thấy khó khăn trong việc duy trì những thói quen này.

Bất chấp những vấn đề này, những người trẻ tuổi vẫn tích cực và sáng tạo trong việc ủng hộ lối sống xanh. Nhiều nhóm tổ chức các buổi hội thảo, các trang trực tuyến và các dự án nhỏ để khuyến khích hành vi có trách nhiệm. Các chuyên gia nói rằng một lối sống xanh không cần những thay đổi lớn mà phụ thuộc vào những hành động nhỏ hàng ngày. Những bước đơn giản như tiết kiệm điện, sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc chia sẻ thông tin có thể từ từ làm giảm áp lực môi trường và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người. Chúng ta có thể thấy rằng những hành động này, khi được lặp đi lặp lại mỗi ngày, giúp tạo ra sự thay đổi tích cực lâu dài trong xã hội hiện đại ngày nay.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. makes a considerable contribution to technology
B. remains limited to specific scientific fields
C. transforms global economies and everyday life
D. exerts a profound impact on communication

Lời giải

Theo đoạn 1, trí tuệ nhân tạo được coi là một động lực thay đổi mà ______.

A. đóng góp đáng kể cho công nghệ (Ý này chung chung, không sát với văn bản gốc).

B. vẫn bị giới hạn trong các lĩnh vực khoa học cụ thể (Sai, nó lan rộng khắp nơi).

C. biến đổi các nền kinh tế toàn cầu và cuộc sống hàng ngày. (Đúng)

D. tạo ra tác động sâu sắc đến giao tiếp (Không được nhắc đến trực tiếp).

Thông tin: “Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life.” (Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngày càng coi trí tuệ nhân tạo (AI) là một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và cuộc sống thường nhật.)

→ AI được xem như một thế lực có khả năng định hình lại (reshaping) các nền kinh tế và cuộc sống hàng ngày. “Reshaping” tương đương với “transforms”.

Chọn C.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – e – a – b – d

c. Social skills play a crucial role in shaping communication and building healthy interpersonal relationships among individuals in different social settings.

e. Research indicates that children who develop strong social and behavioral skills tend to participate actively in classroom activities, form friendships easily, and are less likely to engage in bullying behavior.

a. These skills are often reflected in actions such as sharing, cooperating in teams, listening to others, following rules, and resolving conflicts in a peaceful and respectful manner.

b. Programs like Positive Action provide effective tools and lessons that help children manage disagreements constructively, encouraging them to communicate openly instead of causing harm to others.

d. Therefore, it is essential to introduce and develop social skills from an early age through guidance from both teachers and parents.

Dịch nghĩa:

c. Kỹ năng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ cá nhân lành mạnh giữa các cá nhân trong các bối cảnh xã hội khác nhau.

e. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội và hành vi mạnh mẽ có xu hướng tích cực tham gia vào các hoạt động trên lớp, dễ dàng kết bạn và ít có khả năng tham gia vào các hành vi bắt nạt.

a. Những kỹ năng này thường được thể hiện qua các hành động như chia sẻ, hợp tác trong nhóm, lắng nghe người khác, tuân thủ các quy tắc và giải quyết xung đột một cách hòa bình và tôn trọng.

b. Các chương trình như Positive Action cung cấp các công cụ và bài học hiệu quả giúp trẻ em quản lý những bất đồng một cách mang tính xây dựng, khuyến khích các em giao tiếp cởi mở thay vì gây tổn hại cho người khác.

d. Do đó, điều thiết yếu là phải giới thiệu và phát triển các kỹ năng xã hội từ khi còn nhỏ thông qua sự hướng dẫn từ cả giáo viên và phụ huynh.

Chọn C.

Câu 3

A. announced                         

B. is announcing 
C. was announced 
D. announcing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. developing                          

B. developed       
C. develop       
D. development

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Consequently, their adoption remains uneven in many developing regions
B. They remain unevenly adopted, in many developing regions for example
C. Also, their uneven adoption in many developing regions still remains
D. Their adoption, however, remains uneven in many developing regions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP