Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.
Modern urban planning is undergoing a seismic shift as the “Smart City” concept transitions from futuristic theory to lived reality. Integrating the Internet of Things (IoT) and artificial intelligence (AI), these metropolises leverage data-driven insights to optimize everything from traffic flow to waste management. Proponents argue that the primary merit lies in environmental preservation. For instance, intelligent lighting systems that dim when streets are empty can reduce municipal energy consumption by up to 40%. Furthermore, real-time monitoring of water pipelines allows for the immediate detection of leaks, preventing the loss of billions of gallons of treated water.
However, the rapid digital transformation of urban spaces is not without its detractors. Skeptics point toward the “digital divide,” a phenomenon where marginalized communities lack the hardware or literacy to benefit from these advancements. There are also profound concerns regarding data privacy. In a fully integrated smart city, a citizen’s every movement, from their morning commute to their grocery preferences, is recorded and analyzed. This constant surveillance raises ethical questions about who owns this data and how it might be exploited by private corporations or overzealous governments.
Despite these hurdles, the momentum toward smart urbanization seems irrevocable. Many European capitals are already pioneering “Circular Smart Cities,” where technology is used specifically to ensure that resources are recycled and reused indefinitely. The success of these projects suggests that the smart city is not merely a collection of gadgets, but a necessary evolution in how humanity inhabits the planet.
Furthermore, these urban centers prioritize environmental preservation alongside digital efficiency. If managed with transparent governance and inclusive policies, they could represent our best hope for a sustainable future in an increasingly crowded world. Ultimately, this transformation will redefine urban living by fostering a resilient ecosystem where both people and nature can thrive together harmoniously.
(Adapted from The Guardian and BBC News)
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a benefit of smart cities?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.
Modern urban planning is undergoing a seismic shift as the “Smart City” concept transitions from futuristic theory to lived reality. Integrating the Internet of Things (IoT) and artificial intelligence (AI), these metropolises leverage data-driven insights to optimize everything from traffic flow to waste management. Proponents argue that the primary merit lies in environmental preservation. For instance, intelligent lighting systems that dim when streets are empty can reduce municipal energy consumption by up to 40%. Furthermore, real-time monitoring of water pipelines allows for the immediate detection of leaks, preventing the loss of billions of gallons of treated water.
However, the rapid digital transformation of urban spaces is not without its detractors. Skeptics point toward the “digital divide,” a phenomenon where marginalized communities lack the hardware or literacy to benefit from these advancements. There are also profound concerns regarding data privacy. In a fully integrated smart city, a citizen’s every movement, from their morning commute to their grocery preferences, is recorded and analyzed. This constant surveillance raises ethical questions about who owns this data and how it might be exploited by private corporations or overzealous governments.
Despite these hurdles, the momentum toward smart urbanization seems irrevocable. Many European capitals are already pioneering “Circular Smart Cities,” where technology is used specifically to ensure that resources are recycled and reused indefinitely. The success of these projects suggests that the smart city is not merely a collection of gadgets, but a necessary evolution in how humanity inhabits the planet.
Furthermore, these urban centers prioritize environmental preservation alongside digital efficiency. If managed with transparent governance and inclusive policies, they could represent our best hope for a sustainable future in an increasingly crowded world. Ultimately, this transformation will redefine urban living by fostering a resilient ecosystem where both people and nature can thrive together harmoniously.
(Adapted from The Guardian and BBC News)
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a benefit of smart cities?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một lợi ích của các thành phố thông minh?
A. Immediate detection of water leaks: Phát hiện ngay lập tức các vụ rò rỉ nước
(Có nhắc đến: “immediate detection of leaks”)
B. Reduction in municipal energy consumption: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của thành phố
(Có nhắc đến: “reduce municipal energy consumption by up to 40%”)
C. Lowering the cost of high-speed internet: Làm giảm chi phí internet tốc độ cao
(Không được nhắc đến)
D. Optimization of traffic flow: Tối ưu hóa luồng giao thông
(Có nhắc đến: “optimize everything from traffic flow...”)
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word leverage in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.
The word leverage in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.
Từ “leverage” ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ______.
leverage (v): tận dụng, sử dụng tối đa.
A. ignore (v): phớt lờ
B. create (v): tạo ra
C. finance (v): tài trợ
D. utilize (v): sử dụng, tận dụng (đồng nghĩa)
→ leverage = utilize
Thông tin: ...these metropolises leverage data-driven insights to optimize everything...
(...những siêu đô thị này tận dụng các thông tin chuyên sâu dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa mọi thứ...)
Chọn D.
Câu 3:
The word they in the final paragraph refers to ______.
The word they in the final paragraph refers to ______.
Từ “they” trong đoạn cuối chỉ ______.
A. gadgets: các thiết bị
B. European capitals: các thủ đô ở châu Âu
C. inclusive policies: các chính sách hòa nhập
D. smart cities: các thành phố thông minh
Thông tin (Đoạn 4): Furthermore, these urban centers prioritize environmental preservation alongside digital efficiency. If managed with transparent governance and inclusive policies, they could represent our best hope...
(Hơn nữa, những trung tâm đô thị này (các thành phố thông minh) ưu tiên việc bảo tồn môi trường song song với hiệu quả kỹ thuật số. Nếu được quản lý với sự điều hành minh bạch và các chính sách hòa nhập, chúng có thể đại diện cho niềm hy vọng lớn nhất của chúng ta...)
→ they = these urban centers (tương đương với smart cities).
Chọn D.
Câu 4:
The word irrevocable in the third paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.
The word irrevocable in the third paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “irrevocable” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
irrevocable (adj): không thể thay đổi, không thể đảo ngược, chắc chắn.
A. inevitable (adj): không thể tránh khỏi
B. irreversible (adj): không thể đảo ngược (đồng nghĩa)
C. changeable (adj): có thể thay đổi (trái nghĩa)
D. permanent (adj): vĩnh viễn
→ irrevocable >< changeable
Thông tin: Despite these hurdles, the momentum toward smart urbanization seems irrevocable.
(Bất chấp những rào cản này, đà tiến tới đô thị hóa thông minh dường như là không thể đảo ngược/không thể thay đổi.)
Chọn C.
Câu 5:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
This constant surveillance raises ethical questions about who owns this data and how it might be exploited by private corporations or overzealous governments.
(Sự giám sát liên tục này làm dấy lên những câu hỏi về đạo đức xoay quanh việc ai sở hữu dữ liệu này và nó có thể bị khai thác như thế nào bởi các tập đoàn tư nhân hoặc các chính phủ quá mức sốt sắng.)
Dịch nghĩa:
A. Các câu hỏi về đạo đức chỉ được đặt ra khi người dân từ chối chia sẻ sở thích mua sắm của họ với các tập đoàn. (Sai nghĩa).
B. Việc phân tích sự di chuyển của một công dân là cách duy nhất để đảm bảo rằng các chính phủ không trở nên quá đà. (Sai nghĩa).
C. Quyền riêng tư bị mất trong các thành phố thông minh vì các công ty tư nhân được phép bán dữ liệu công dân cho chính phủ. (Sai nghĩa so với câu gốc).
D. Các thành phố thông minh thu thập dữ liệu cá nhân, làm dấy lên những lo ngại về quyền sở hữu và sự lạm dụng. (Đúng và sát nghĩa nhất: constant surveillance = gather personal data; raises ethical questions = raising concerns; who owns this data = ownership; how it might be exploited = misuse).
Chọn D.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Khái niệm thành phố thông minh phần lớn vẫn là một lý thuyết tương lai chưa có ứng dụng thực tế. (Sai, đoạn 1 nói nó “đang chuyển đổi từ lý thuyết tương lai sang thực tế hiện hữu”).
B. Hệ thống chiếu sáng thông minh chỉ hoạt động khi đường phố hoàn toàn vắng vẻ. (Sai, đoạn 1 nói chúng “mờ đi” (dim) khi đường phố vắng, chứ không phải “chỉ hoạt động” lúc đó).
C. Các thành phố thông minh đã loại bỏ hoàn toàn khoảng cách kỹ thuật số ở hầu hết các thủ đô châu Âu. (Sai, khoảng cách kỹ thuật số vẫn đang là một rào cản/mối lo ngại ở đoạn 2).
D. Các “Thành phố Thông minh Tuần hoàn” tập trung vào việc tái chế và tái sử dụng tài nguyên vô thời hạn. (Đúng).
Thông tin (Đoạn 3): ... “Circular Smart Cities,” where technology is used specifically to ensure that resources are recycled and reused indefinitely.
(...các “Thành phố Thông minh Tuần hoàn”, nơi công nghệ được sử dụng đặc biệt để đảm bảo rằng các nguồn tài nguyên được tái chế và tái sử dụng vô thời hạn.)
Chọn D.
Câu 7:
Which paragraph mentions the potential downsides of smart city technology regarding social equality and privacy?
Which paragraph mentions the potential downsides of smart city technology regarding social equality and privacy?
Đoạn nào đề cập đến những mặt trái tiềm ẩn của công nghệ thành phố thông minh liên quan đến bình đẳng xã hội và quyền riêng tư?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 2): Skeptics point toward the “digital divide,” a phenomenon where marginalized communities lack the hardware or literacy... (Bất bình đẳng xã hội). There are also profound concerns regarding data privacy... (Quyền riêng tư).
(Những người hoài nghi chỉ ra “khoảng cách kỹ thuật số”, một hiện tượng mà các cộng đồng yếu thế thiếu phần cứng hoặc kiến thức... Cũng có những lo ngại sâu sắc liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu...)
Chọn C.
Câu 8:
Which paragraph says that smart urbanization is an essential progression for the future of the planet?
Which paragraph says that smart urbanization is an essential progression for the future of the planet?
Đoạn nào nói rằng đô thị hóa thông minh là một sự tiến hóa/bước tiến thiết yếu cho tương lai của hành tinh?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 3): The success of these projects suggests that the smart city is not merely a collection of gadgets, but a necessary evolution in how humanity inhabits the planet.
(Sự thành công của các dự án này cho thấy rằng thành phố thông minh không chỉ đơn thuần là một tập hợp các thiết bị công nghệ, mà là một sự tiến hóa tất yếu trong cách nhân loại cư trú trên hành tinh này.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Quy hoạch đô thị hiện đại đang trải qua một bước ngoặt lớn khi khái niệm “Thành phố thông minh” chuyển đổi từ lý thuyết tương lai sang thực tế hiện hữu. Tích hợp Internet Vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI), những siêu đô thị này tận dụng các thông tin chuyên sâu dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa mọi thứ, từ luồng giao thông đến quản lý rác thải. Những người ủng hộ lập luận rằng ưu điểm chính của nó nằm ở việc bảo tồn môi trường. Ví dụ, hệ thống chiếu sáng thông minh mờ đi khi đường phố vắng vẻ có thể giúp giảm tới 40% mức tiêu thụ năng lượng của thành phố. Hơn nữa, việc giám sát đường ống nước theo thời gian thực cho phép phát hiện ngay lập tức các chỗ rò rỉ, ngăn chặn việc thất thoát hàng tỷ gallon nước đã qua xử lý.
Tuy nhiên, sự chuyển đổi kỹ thuật số nhanh chóng của các không gian đô thị không phải là không có những người chỉ trích. Những người hoài nghi chỉ ra “khoảng cách kỹ thuật số”, một hiện tượng mà các cộng đồng yếu thế thiếu phần cứng hoặc kiến thức để hưởng lợi từ những tiến bộ này. Cũng có những lo ngại sâu sắc liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu. Trong một thành phố thông minh được tích hợp toàn diện, mọi di chuyển của một công dân, từ việc đi lại vào buổi sáng đến sở thích mua đồ tạp hóa của họ, đều được ghi lại và phân tích. Sự giám sát liên tục này làm dấy lên những câu hỏi về đạo đức xoay quanh việc ai sở hữu dữ liệu này và nó có thể bị khai thác như thế nào bởi các tập đoàn tư nhân hoặc các chính phủ kiểm soát quá mức.
Bất chấp những rào cản này, đà tiến tới đô thị hóa thông minh dường như là không thể đảo ngược. Nhiều thủ đô ở châu Âu đã và đang tiên phong trong các “Thành phố Thông minh Tuần hoàn”, nơi công nghệ được sử dụng đặc biệt để đảm bảo rằng các nguồn tài nguyên được tái chế và tái sử dụng vô thời hạn. Sự thành công của các dự án này cho thấy rằng thành phố thông minh không chỉ đơn thuần là một tập hợp các thiết bị công nghệ, mà là một sự tiến hóa tất yếu trong cách nhân loại cư trú trên hành tinh này.
Hơn nữa, những trung tâm đô thị này ưu tiên việc bảo tồn môi trường song song với hiệu quả kỹ thuật số. Nếu được quản lý với sự điều hành minh bạch và các chính sách hòa nhập, chúng có thể đại diện cho niềm hy vọng lớn nhất của chúng ta về một tương lai bền vững trong một thế giới ngày càng đông đúc. Cuối cùng, sự chuyển đổi này sẽ định hình lại cuộc sống đô thị bằng cách nuôi dưỡng một hệ sinh thái có khả năng chống chịu, nơi cả con người và thiên nhiên đều có thể cùng nhau phát triển hài hòa.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 2, đâu là lý do chính khiến niềm tin của người tiêu dùng trở thành rào cản/thách thức cơ bản đối với nhu cầu thị trường?
A. Thế giới kỹ thuật số chứa đầy thông tin phức tạp và sai lệch. (Đúng)
B. Người tiêu dùng Gen Z có ít tiền để chi tiêu hơn trước.
(Sai, bài đọc nói tiền không còn là thách thức lớn nhất).
C. Tính minh bạch chất lượng cao đã làm cho các sản phẩm trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng. (Không có thông tin).
D. Các thương hiệu đã tích hợp thành công các tiêu chuẩn đạo đức vào khẩu hiệu của họ. (Sai, người tiêu dùng không còn tin vào các khẩu hiệu sáo rỗng).
→ Đoạn 2 chỉ ra rõ ràng rằng do thế giới số tràn ngập thông tin sai lệch, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp chuyển từ túi tiền của khách hàng sang việc họ có tin tưởng thương hiệu hay không.
Thông tin: “As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand.” (Trong thế giới kỹ thuật số ngày càng tràn ngập thông tin sai lệch phức tạp, thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp không còn là người tiêu dùng có bao nhiêu tiền, mà là liệu người tiêu dùng có thực sự tin tưởng vào thương hiệu đó hay không.)
Chọn A.
Câu 2
A. who
Lời giải
A. who: đại từ quan hệ thay thế cho người (làm chủ ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc.
D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ sự việc “transition” (sự chuyển đổi). Phía sau là động từ “must place”, nên ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ bổ nghĩa cho “transition”. Mệnh đề quan hệ which must place people at its center (điều mà phải đặt con người làm trung tâm) được chèn vào giữa để bổ nghĩa cho chủ ngữ chính trước khi đến động từ chính “leaves”.
Chọn C. which
→ ...that the country’s transition which must place people at its center leaves no one marginalized.
Dịch nghĩa: ...rằng sự chuyển đổi của quốc gia, sự chuyển đổi mà phải đặt con người làm trung tâm, không bỏ lại bất kỳ ai bên lề.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.