khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 33 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

Explore Britain by Train

Travelling by train is an eco-friendly, scenic and relaxing way to explore Britain, with a rail network covering extensive areas and highly convenient (35) ______ tourists seeking a stress-free travel experience.

To help you plan and save money, you can:

  • use the National Rail Journey Planner
  • buy tickets from travel agents, online providers, or at railway stations
  • book in advance to save money
  • check carefully, as two single tickets are sometimes cheaper than a return ticket

For tourists, the BritRail Pass offers unlimited journeys and discounts, giving you the freedom to travel around Britain at your own pace. Some travellers prefer this option, while (36) ______ choose single tickets depending on their needs. Travellers (37) ______ it as a practical option for long-distance travel, especially when seeking flexibility. Overall, train travel in Britain is both efficient and (38) ______, making it a popular choice among tourists.

Passengers can combine flexible booking options, online platforms, and station services, all of which provide (39) ______. The rail network has been meticulously developed into a highly integrated system of accessibility spanning major cities and rural regions, (40) ______ travellers are able to navigate the country with remarkable ease and efficiency.

(Adapted from https://www.visitbritain.com)

Travelling by train is an eco-friendly, scenic and relaxing way to explore Britain, with a rail network covering extensive areas and highly convenient (35) ______ tourists seeking a stress-free travel experience.

A. in          

B. within           
C. for                 
D. with

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong.

B. within (prep): trong vòng, trong phạm vi.

C. for (prep): cho, đối với.

D. with (prep): với.

Ta có cấu trúc tính từ đi kèm giới từ cố định: convenient for somebody/something (thuận tiện cho ai / cái gì).

Chọn C. for

→ ...with a rail network covering extensive areas and highly convenient for tourists...

Dịch nghĩa: ...với một mạng lưới đường sắt bao phủ các khu vực rộng lớn và cực kỳ thuận tiện cho những du khách...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Some travellers prefer this option, while (36) ______ choose single tickets depending on their needs.

A. others    

B. other              
C. another          
D. the other

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. others: những người/vật khác (đại từ, đóng vai trò làm chủ ngữ/tân ngữ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

B. other: những (người/vật) khác (tính từ, phải đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).

C. another: một (người/vật) khác (đại từ/tính từ đi kèm danh từ số ít).

D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

Phân tích ngữ pháp: Trong câu đang có cấu trúc đối lập thường gặp: Some... while others... (Một số người... trong khi những người khác...). Khoảng trống cần một đại từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “choose” (số nhiều).

Chọn A. others

→ Some travellers prefer this option, while others choose single tickets...

Dịch nghĩa: Một số du khách thích lựa chọn này, trong khi những người khác lại chọn mua vé lẻ...

Câu 3:

Travellers (37) ______ it as a practical option for long-distance travel, especially when seeking flexibility.

A. reject     

B. avoid              
C. ignore            
D. regard

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. reject (v): từ chối, bác bỏ.

B. avoid (v): tránh.

C. ignore (v): phớt lờ, bỏ qua.

D. regard (v): coi như, xem như.

Phân tích ngữ pháp & Ngữ cảnh: Ta có cấu trúc cố định: regard something as something (coi/đánh giá cái gì như là cái gì). Các động từ còn lại không đi với giới từ “as” trong ngữ cảnh mang nghĩa tích cực như thế này.

Chọn D. regard

→ Travellers regard it as a practical option for long-distance travel...

Dịch nghĩa: Du khách coi nó như là một lựa chọn thiết thực cho việc đi lại đường dài...

Câu 4:

Overall, train travel in Britain is both efficient and (38) ______, making it a popular choice among tourists.

A. appealing                         

B. restrictive       
C. bewildering                         
D. cumbersome

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. appealing (adj): hấp dẫn, thu hút.

B. restrictive (adj): mang tính hạn chế, gò bó.

C. bewildering (adj): gây hoang mang, bối rối.

D. cumbersome (adj): cồng kềnh, vướng víu.

Từ cần điền nằm trong cấu trúc song song liên kết bởi từ “and”: both efficient and ______ (vừa hiệu quả vừa...). Vì “efficient” là một từ mang nghĩa tích cực và kết quả phía sau là “making it a popular choice” (khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến), ta cần một tính từ mang nghĩa tích cực. “Appealing” là đáp án hợp lý duy nhất.

Chọn A. appealing

→ Overall, train travel in Britain is both efficient and appealing...

Dịch nghĩa: Nhìn chung, việc di chuyển bằng tàu hỏa ở Anh vừa hiệu quả vừa hấp dẫn...

Câu 5:

Passengers can combine flexible booking options, online platforms, and station services, all of which provide (39) ______.

A. seamless booking ticket                       
B. ticket seamless booking
C. booking ticket seamless                       
D. seamless ticket booking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có khái niệm chính là việc đặt vé: “ticket booking” (trong đó “ticket” là danh từ phụ bổ nghĩa cho danh từ chính “booking”). Tính từ “seamless” (liền mạch, trơn tru, không bị gián đoạn) bổ nghĩa cho toàn bộ khái niệm đặt vé đó nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn D. seamless ticket booking

→ ...all of which provide seamless ticket booking.

Dịch nghĩa: ...tất cả những điều này cung cấp việc đặt vé liền mạch (trơn tru).

Câu 6:

The rail network has been meticulously developed into a highly integrated system of accessibility spanning major cities and rural regions, (40) ______ travellers are able to navigate the country with remarkable ease and efficiency.

A. so          

B. but                
C. and                
D. yet

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. so (conj): vì vậy, do đó (chỉ kết quả).

B. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).

C. and (conj): và (chỉ sự bổ sung).

D. yet (conj): tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

Mệnh đề phía trước nêu ra một nguyên nhân/thực trạng (mạng lưới đường sắt đã được phát triển tỉ mỉ thành một hệ thống tích hợp cao), mệnh đề phía sau nêu ra kết quả của điều đó (du khách có thể điều hướng, di chuyển trong nước với sự dễ dàng và hiệu quả). Do đó, liên từ chỉ kết quả “so” là phù hợp nhất.

Chọn A. so

→ ...system of accessibility spanning major cities and rural regions, so travellers are able to navigate the country with remarkable ease...

Dịch nghĩa: ...hệ thống tiếp cận được tích hợp cao trải dài khắp các thành phố lớn và các vùng nông thôn, do đó du khách có thể di chuyển trong nước với sự dễ dàng và hiệu quả đáng kinh ngạc.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Explore Britain by Train

Travelling by train is an eco-friendly, scenic and relaxing way to explore Britain, with a rail network covering extensive areas and highly convenient (35) for tourists seeking a stress-free travel experience.

To help you plan and save money, you can:

  • use the National Rail Journey Planner

  • buy tickets from travel agents, online providers, or at railway stations

  • book in advance to save money

  • check carefully, as two single tickets are sometimes cheaper than a return ticket

For tourists, the BritRail Pass offers unlimited journeys and discounts, giving you the freedom to travel around Britain at your own pace. Some travellers prefer this option, while (36) others choose single tickets depending on their needs. Travellers (37) regard it as a practical option for long-distance travel, especially when seeking flexibility. Overall, train travel in Britain is both efficient and (38) appealing, making it a popular choice among tourists.

Passengers can combine flexible booking options, online platforms, and station services, all of which provide (39) seamless ticket booking. The rail network has been meticulously developed into a highly integrated system of accessibility spanning major cities and rural regions, (40) so travellers are able to navigate the country with remarkable ease and efficiency.

Khám Phá Nước Anh Bằng Tàu Hỏa

Di chuyển bằng tàu hỏa là một cách thân thiện với môi trường, có cảnh quan tuyệt đẹp và thư giãn để khám phá nước Anh, với một mạng lưới đường sắt bao phủ các khu vực rộng lớn và cực kỳ thuận tiện (35) cho những du khách đang tìm kiếm một trải nghiệm du lịch không căng thẳng.

Để giúp bạn lên kế hoạch và tiết kiệm tiền, bạn có thể:

  • sử dụng Công cụ Lập kế hoạch Hành trình Đường sắt Quốc gia

  • mua vé từ các đại lý du lịch, các nhà cung cấp trực tuyến, hoặc tại các nhà ga tàu hỏa

  • đặt trước để tiết kiệm tiền

  • kiểm tra cẩn thận, vì hai vé lẻ (một chiều) đôi khi lại rẻ hơn một vé khứ hồi

Đối với du khách, Thẻ BritRail cung cấp các hành trình không giới hạn và các khoản giảm giá, mang đến cho bạn sự tự do đi lại vòng quanh nước Anh theo nhịp độ của riêng mình. Một số du khách thích lựa chọn này, trong khi (36) những người khác lại chọn mua vé lẻ tùy thuộc vào nhu cầu của họ. Du khách (37) coi đây là một lựa chọn thiết thực cho việc đi lại đường dài, đặc biệt là khi tìm kiếm sự linh hoạt. Nhìn chung, việc di chuyển bằng tàu hỏa ở Anh vừa hiệu quả vừa (38) hấp dẫn, khiến nó trở thành một sự lựa chọn phổ biến đối với các du khách.

Hành khách có thể kết hợp các tùy chọn đặt vé linh hoạt, các nền tảng trực tuyến và các dịch vụ tại nhà ga, tất cả những điều này cung cấp (39) việc đặt vé liền mạch. Mạng lưới đường sắt đã được phát triển một cách tỉ mỉ thành một hệ thống tiếp cận được tích hợp cao trải dài khắp các thành phố lớn và các vùng nông thôn, (40) do đó du khách có thể điều hướng (di chuyển) trong nước với sự dễ dàng và hiệu quả đáng kinh ngạc.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The digital world is full of complex and false information.
B. Gen Z consumers have less money to spend than before.
C. High-quality transparency has made products more expensive for consumers.
D. Brands have successfully integrated ethical standards into their slogans.

Lời giải

Theo đoạn 2, đâu là lý do chính khiến niềm tin của người tiêu dùng trở thành rào cản/thách thức cơ bản đối với nhu cầu thị trường?

A. Thế giới kỹ thuật số chứa đầy thông tin phức tạp và sai lệch. (Đúng)

B. Người tiêu dùng Gen Z có ít tiền để chi tiêu hơn trước.

(Sai, bài đọc nói tiền không còn là thách thức lớn nhất).

C. Tính minh bạch chất lượng cao đã làm cho các sản phẩm trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng. (Không có thông tin).

D. Các thương hiệu đã tích hợp thành công các tiêu chuẩn đạo đức vào khẩu hiệu của họ. (Sai, người tiêu dùng không còn tin vào các khẩu hiệu sáo rỗng).

→ Đoạn 2 chỉ ra rõ ràng rằng do thế giới số tràn ngập thông tin sai lệch, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp chuyển từ túi tiền của khách hàng sang việc họ có tin tưởng thương hiệu hay không.

Thông tin: “As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand.” (Trong thế giới kỹ thuật số ngày càng tràn ngập thông tin sai lệch phức tạp, thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp không còn là người tiêu dùng có bao nhiêu tiền, mà là liệu người tiêu dùng có thực sự tin tưởng vào thương hiệu đó hay không.)

Chọn A.

Câu 2

A. Immediate detection of water leaks       
B. Reduction in municipal energy consumption
C. Lowering the cost of high-speed internet   
D. Optimization of traffic flow

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một lợi ích của các thành phố thông minh?

A. Immediate detection of water leaks: Phát hiện ngay lập tức các vụ rò rỉ nước

(Có nhắc đến: “immediate detection of leaks”)

B. Reduction in municipal energy consumption: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của thành phố

(Có nhắc đến: “reduce municipal energy consumption by up to 40%”)

C. Lowering the cost of high-speed internet: Làm giảm chi phí internet tốc độ cao

(Không được nhắc đến)

D. Optimization of traffic flow: Tối ưu hóa luồng giao thông

(Có nhắc đến: “optimize everything from traffic flow...”)

Chọn C.

Câu 3

A. who       

B. whose            
C. which            
D. where

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. As a result, all genetic disorders can now be identified with complete accuracy
B. On the other hand, laboratory medicine is no longer considered an important part of the diagnostic process
C. More broadly, this has created demand for systems to retrieve knowledge, and justify their suggestions transparently
D. In contrast, most hospitals have now stopped relying on clinical databases when dealing with more complex medical cases

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. environmental footprints                      
B. modern Vietnamese consumers
C. superficial slogans                               
D. brand strategies

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP