khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 13 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 12 to 16.

Wildlife tourism involves observing and interacting with animals and plants in their natural habitats, including eco-tourism, safaris, and mountain travel. Much of this activity takes place in protected areas, national parks, and reserves, which serve as key attractions, particularly in Africa. According to UNWTO, wildlife tourism represents about seven percent of global tourism and grows by roughly three percent annually, generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, (12) _____. Beyond economic benefits, wildlife tourism supports local livelihoods; WWF reports that most natural heritage sites provide recreation, tourism opportunities, and employment, while countries such as Belize depend heavily on reef-related tourism and fisheries. Wildlife also embodies biodiversity, which underpins human health and planetary stability. Species are interconnected within ecological systems, (13) _____.

Tens of thousands of species benefit humanity; and many pharmaceuticals originate from wild plants. However, wildlife faces threats from disease, climate change, poaching, and illegal trade. Strong policies, public awareness, and responsible media coverage are essential to promote conservation. Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. (14) _____. To achieve these outcomes, governments must strengthen regulations, encourage community participation, and (15) _____. This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. (16) _____.

(Adapted from https://www.untourism.int/)

According to UNWTO, wildlife tourism represents about seven percent of global tourism and grows by roughly three percent annually, generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, (12) _____.

A. highlighted the significant financial value of conserving natural ecosystems
B. to highlight the significant financial value of conserving natural ecosystems
C. which highlight the significant financial value of conserving natural ecosystems
D. highlighting the significant financial value of conserving natural ecosystems

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước đang liệt kê các hành động và kết quả của du lịch động vật hoang dã: “...grows by roughly three percent annually, generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees...” (...tăng trưởng khoảng 3% mỗi năm, tạo ra doanh thu đáng kể, bao gồm hàng triệu đô la phí vào cửa...). Khoảng trống (12) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin chỉ kết quả hoặc tính chất của toàn bộ sự việc vừa được nhắc đến. Ta cần sử dụng một Hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ (Participle clause).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. highlighted... (Quá khứ phân từ/Động từ quá khứ → Sai ngữ pháp vì không có chủ ngữ hoặc không mang nghĩa bị động trong ngữ cảnh này).

B. to highlight... (Động từ nguyên mẫu có “to” chỉ mục đích → Sai logic vì việc “tạo ra doanh thu” tự nó làm nổi bật giá trị, chứ không phải mục đích của doanh thu là để làm nổi bật).

C. which highlight... (Nếu dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “entrance fees” hay “dollars” thì động từ chia số nhiều “highlight” có thể đúng ngữ pháp, nhưng về mặt ý nghĩa, CẢ SỰ VIỆC tạo ra doanh thu mới là thứ “làm nổi bật” giá trị. Do đó dùng V-ing rút gọn cho toàn bộ mệnh đề trước là tối ưu nhất).

D. làm nổi bật giá trị tài chính to lớn của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên (Sử dụng V-ing “highlighting” diễn tả kết quả tự nhiên của sự việc ở vế trước, song song với cấu trúc V-ing “generating” ngay phía trước. Rất chuẩn xác).

Đáp án D cung cấp một mệnh đề phân từ V-ing hợp lý, nối tiếp mạch văn diễn tả kết quả trực tiếp của việc ngành du lịch mang lại nhiều tiền.

Chọn D.

→ ...generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, highlighting the significant financial value of conserving natural ecosystems.

Dịch nghĩa: ...tạo ra doanh thu đáng kể, bao gồm hàng triệu đô la phí vào cửa các khu bảo tồn, làm nổi bật giá trị tài chính to lớn của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Wildlife also embodies biodiversity, which underpins human health and planetary stability. Species are interconnected within ecological systems, (13) _____.

A. so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles
B. because ecosystems remain stable despite environmental changes
C. and species usually adapt immediately to any habitat loss
D. while ecological systems function independently of one another

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu chứa chỗ trống bắt đầu bằng nhận định: “Species are interconnected within ecological systems,” (Các loài có sự liên kết chặt chẽ với nhau trong các hệ sinh thái,). Từ khóa ở đây là “interconnected” (liên kết/phụ thuộc lẫn nhau). Vị trí (13) nằm sau dấu phẩy, cần một mệnh đề chỉ ra hệ quả tất yếu của sự liên kết này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. vì vậy sự phá vỡ môi trường sống có thể tạo ra các hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu kỳ sống (Khớp logic: Vì chúng liên kết với nhau, nên khi một mắt xích bị hỏng (disruption), nó sẽ tạo ra phản ứng dây chuyền (cascading effects) ảnh hưởng đến những loài khác).

B. bởi vì các hệ sinh thái vẫn ổn định bất chấp những thay đổi môi trường

(Sai logic: Trái ngược với thực tế và không liên quan đến từ “interconnected”).

C. và các loài thường thích nghi ngay lập tức với bất kỳ sự mất mát môi trường sống nào

(Sai thực tế sinh học và sai logic).

D. trong khi các hệ sinh thái hoạt động độc lập với nhau

(Từ “independently” - độc lập - đi ngược hoàn toàn với “interconnected” - liên kết).

Đáp án A đưa ra hệ quả trực tiếp và khoa học nhất của sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài trong tự nhiên.

Chọn A.

→ Species are interconnected within ecological systems, so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles.

Dịch nghĩa: Các loài có sự liên kết chặt chẽ với nhau trong các hệ sinh thái, vì vậy sự phá vỡ môi trường sống có thể tạo ra các hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu kỳ sống.

Câu 3:

Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. (14) _____.

A. This ensures tourism activities rarely influence environmental protection policies
B. This reduces the importance of biodiversity for long-term development
C. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities
D. This prevents governments from investing in wildlife protection programs

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu liền trước liệt kê hàng loạt lợi ích của việc bảo vệ động vật hoang dã: duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái (như nước sạch). Đây là những lợi ích bao trùm cho cả thiên nhiên và con người. Khoảng trống (14) cần một câu tổng kết lại ý nghĩa của toàn bộ danh sách lợi ích vừa nêu.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Điều này đảm bảo các hoạt động du lịch hiếm khi ảnh hưởng đến các chính sách bảo vệ môi trường (Sai logic và lạc đề).

B. Điều này làm giảm tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với sự phát triển dài hạn (Sai logic vì câu trước đang ca ngợi lợi ích).

C. Điều này chứng minh các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng như thế nào (Đại từ “This” tóm gọn toàn bộ câu trước. Cụm “both nature and communities” khái quát cực kỳ chính xác các lợi ích như đa dạng sinh học (nature) và nông nghiệp/nước sạch (communities)).

D. Điều này ngăn cản các chính phủ đầu tư vào các chương trình bảo vệ động vật hoang dã (Sai logic: Lợi ích nhiều thì phải khuyến khích đầu tư chứ không phải ngăn cản).

Đáp án C cung cấp một câu chốt ý mạch lạc, thâu tóm được trọn vẹn thông điệp của câu liệt kê phía trước.

Chọn C.

→ Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities.

Dịch nghĩa: Bảo vệ động vật hoang dã duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái như nước sạch. Điều này chứng minh các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng như thế nào.

Câu 4:

To achieve these outcomes, governments must strengthen regulations, encourage community participation, and (15) _____.

A. reduce oversight in order to facilitate rapid tourism expansion across vulnerable regions
B. delegate environmental responsibility entirely to private sector stakeholders
C. prioritise short-term economic gains over long-term environmental sustainability
D. implement measures that align tourism development with ecological preservation goals

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là cấu trúc liệt kê song song (Parallelism) với các động từ đứng sau trợ động từ “must” (phải): “governments must strengthen regulations, encourage community participation, and (15) [V-nguyên thể]”. Vị trí (15) cần một cụm động từ mang ý nghĩa tích cực, mang tính giải pháp để đạt được các kết quả tốt đẹp (To achieve these outcomes...). Thêm vào đó, câu ngay sau viết: “This balanced approach helps...” (Cách tiếp cận cân bằng này giúp...). Vậy khoảng trống (15) phải nhắc đến một hành động tạo ra sự “cân bằng”.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. giảm bớt sự giám sát nhằm tạo điều kiện cho việc mở rộng du lịch nhanh chóng...

(Sai logic: Mang ý nghĩa tiêu cực, phá hoại môi trường).

B. giao phó toàn bộ trách nhiệm môi trường cho các bên liên quan thuộc khu vực tư nhân

(Sai logic: Chính phủ không thể đẩy hết trách nhiệm cho tư nhân).

C. ưu tiên lợi ích kinh tế ngắn hạn hơn tính bền vững môi trường dài hạn

(Sai logic: Đi ngược lại tinh thần bảo tồn của bài).

D. thực thi các biện pháp giúp điều chỉnh sự phát triển du lịch phù hợp với các mục tiêu bảo tồn sinh thái (Hoàn toàn chính xác: Sự kết hợp giữa “phát triển du lịch” và “bảo tồn sinh thái” chính là lời giải thích hoàn hảo cho cụm từ “balanced approach” ở câu ngay sau đó).

Đáp án D không chỉ tuân thủ cấu trúc ngữ pháp song song mà còn tạo ra sự liên kết từ vựng tuyệt vời (align/balance) với câu tiếp theo.

Chọn D.

→ To achieve these outcomes, governments must strengthen regulations, encourage community participation, and implement measures that align tourism development with ecological preservation goals.

Dịch nghĩa: Để đạt được những kết quả này, chính phủ các nước phải tăng cường các quy định, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, và thực thi các biện pháp giúp điều chỉnh sự phát triển du lịch phù hợp với các mục tiêu bảo tồn sinh thái.

Câu 5:

This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. (16) _____.

 

A. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience
B. In parallel, local communities may remain marginalised from conservation initiatives and associated economic opportunities
C. Accordingly, wildlife conservation maintains limited relevance to broader sustainability goals and policy frameworks
D. Nevertheless, expanding tourism infrastructure often accelerates environmental degradation and undermines ecological stability

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (16) nằm ở cuối đoạn, đóng vai trò là một câu kết luận (Concluding sentence). Câu phía trước đó nói: “This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage.” (Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp vào việc bảo tồn thay vì làm tổn hại môi trường). Câu kết luận cần phải tiếp nối ý tích cực này và khẳng định lại bức tranh toàn cảnh mang tính chiến lược của du lịch sinh thái.

Dịch nghĩa:

A. Hậu quả là/Do đó, du lịch động vật hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái trong khi nâng cao khả năng phục hồi kinh tế dài hạn (Sử dụng liên từ “Consequently”, kết hợp cả 2 khía cạnh “ecological integrity” (bảo vệ thiên nhiên) và “economic resilience” (lợi ích tài chính). Đây là một lời tổng kết xuất sắc và toàn diện cho cả bài đọc).

B. Song song đó, các cộng đồng địa phương có thể vẫn bị gạt ra ngoài lề các sáng kiến bảo tồn và các cơ hội kinh tế liên quan. (Sai logic: Câu kết luận mang tính tiêu cực, đi ngược lại nỗ lực ở các câu trước).

C. Do đó, bảo tồn động vật hoang dã duy trì sự liên quan hạn chế đến các mục tiêu bền vững rộng hơn và các khuôn khổ chính sách. (Sai logic: Mang ý nghĩa tiêu cực).

D. Tuy nhiên, việc mở rộng cơ sở hạ tầng du lịch thường đẩy nhanh quá trình suy thoái môi trường và làm suy yếu sự ổn định sinh thái. (Sai logic: Đây là câu nêu vấn đề, không phù hợp làm câu kết luận ngợi ca “balanced approach”).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất mang sắc thái tích cực, đúc kết được lợi ích kép (kinh tế - môi trường) của giải pháp đã nêu.

Chọn A.

→ This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience.

Dịch nghĩa: Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp vào việc bảo tồn thay vì làm tổn hại môi trường. Do đó, du lịch động vật hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái trong khi nâng cao khả năng phục hồi kinh tế dài hạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Wildlife tourism involves observing and interacting with animals and plants in their natural habitats, including eco-tourism, safaris, and mountain travel. Much of this activity takes place in protected areas, national parks, and reserves, which serve as key attractions, particularly in Africa. According to UNWTO, wildlife tourism represents about seven percent of global tourism and grows by roughly three percent annually, generating substantial revenue, including millions of dollars in entrance fees for protected areas, highlighting the significant financial value of conserving natural ecosystems. Beyond economic benefits, wildlife tourism supports local livelihoods; WWF reports that most natural heritage sites provide recreation, tourism opportunities, and employment, while countries such as Belize depend heavily on reef-related tourism and fisheries. Wildlife also embodies biodiversity, which underpins human health and planetary stability. Species are interconnected within ecological systems, so habitat disruption can create cascading effects that threaten life cycles.

Tens of thousands of species benefit humanity; and many pharmaceuticals originate from wild plants. However, wildlife faces threats from disease, climate change, poaching, and illegal trade. Strong policies, public awareness, and responsible media coverage are essential to promote conservation. Protecting wildlife sustains biodiversity, supports agriculture, enables scientific research, and maintains ecosystem services such as clean water. This demonstrates how conservation efforts benefit both nature and communities. To achieve these outcomes, governments must strengthen regulations, encourage community participation, and implement measures that align tourism development with ecological preservation goals. This balanced approach helps ensure tourism contributes to conservation rather than environmental damage. Consequently, sustainable wildlife tourism can reinforce ecological integrity while enhancing long-term economic resilience.

Du lịch động vật hoang dã bao gồm việc quan sát và tương tác với các loài động thực vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, bao gồm du lịch sinh thái, các chuyến đi săn (safari) và du lịch leo núi. Phần lớn hoạt động này diễn ra tại các khu bảo tồn, công viên quốc gia và khu dự trữ sinh quyển, những nơi đóng vai trò là điểm thu hút chính, đặc biệt là ở châu Phi. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch động vật hoang dã chiếm khoảng 7% du lịch toàn cầu và tăng trưởng khoảng 3% mỗi năm, tạo ra doanh thu đáng kể, bao gồm hàng triệu đô la phí vào cửa các khu bảo tồn, làm nổi bật giá trị tài chính to lớn của việc bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên. Vượt ra ngoài những lợi ích kinh tế, du lịch động vật hoang dã hỗ trợ sinh kế của người dân địa phương; Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) báo cáo rằng hầu hết các di sản thiên nhiên đều cung cấp các cơ hội giải trí, du lịch và việc làm, trong khi các quốc gia như Belize phụ thuộc rất nhiều vào du lịch và nghề cá liên quan đến rạn san hô. Động vật hoang dã cũng hiện thân cho đa dạng sinh học, nền tảng cho sức khỏe con người và sự ổn định của hành tinh. Các loài có sự liên kết chặt chẽ với nhau trong các hệ sinh thái, vì vậy sự phá vỡ môi trường sống có thể tạo ra các hiệu ứng dây chuyền đe dọa các chu kỳ sống.

Hàng chục nghìn loài mang lại lợi ích cho nhân loại; và nhiều loại dược phẩm có nguồn gốc từ các loài thực vật hoang dã. Tuy nhiên, động vật hoang dã đang phải đối mặt với các mối đe dọa từ dịch bệnh, biến đổi khí hậu, săn trộm và buôn bán bất hợp pháp. Các chính sách mạnh mẽ, nhận thức của công chúng và việc đưa tin có trách nhiệm của giới truyền thông là rất cần thiết để thúc đẩy công tác bảo tồn. Bảo vệ động vật hoang dã duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ nông nghiệp, tạo điều kiện cho nghiên cứu khoa học và duy trì các dịch vụ hệ sinh thái như nước sạch. Điều này chứng minh các nỗ lực bảo tồn mang lại lợi ích cho cả thiên nhiên và cộng đồng như thế nào. Để đạt được những kết quả này, chính phủ các nước phải tăng cường các quy định, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, và thực thi các biện pháp giúp điều chỉnh sự phát triển du lịch phù hợp với các mục tiêu bảo tồn sinh thái. Cách tiếp cận cân bằng này giúp đảm bảo du lịch đóng góp vào việc bảo tồn thay vì làm tổn hại môi trường. Do đó, du lịch động vật hoang dã bền vững có thể củng cố tính toàn vẹn sinh thái trong khi nâng cao khả năng phục hồi kinh tế dài hạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. who       

B. which             
C. whom            
D. whose

Lời giải

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm chủ ngữ).

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ).

D. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ người “international visitors” (những du khách quốc tế). Phía sau khoảng trống là động từ “seek” (tìm kiếm). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề.

Chọn A. who

→ ...attracts millions of international visitors who seek to experience its blend of tradition and festivity.

Dịch nghĩa: ...thu hút hàng triệu du khách quốc tế, những người mà tìm kiếm trải nghiệm sự hòa quyện giữa truyền thống và không khí lễ hội của nó.

Câu 2

A. Naturally produced compounds in the brain involved in regulating cravings
B. External dietary sugars that stimulate neural activity
C. Chemical substances artificially introduced in experimental conditions
D. Hormonal secretions responsible for digestion and metabolism

Lời giải

Cụm từ “these opioids” trong đoạn 2 chỉ _____.

A. Các hợp chất được sản xuất tự nhiên trong não tham gia vào việc điều chỉnh cảm giác thèm ăn. (Đúng)

B. Các loại đường trong chế độ ăn uống bên ngoài kích thích hoạt động thần kinh. (Sai)

C. Các chất hóa học được đưa vào nhân tạo trong điều kiện thí nghiệm. (Sai)

D. Dịch tiết nội tiết tố chịu trách nhiệm cho quá trình tiêu hóa và trao đổi chất. (Sai)

Thông tin: “Previous studies have shown that naturally occurring opioids in the brain play a crucial role in sugar cravings. The main producers of these opioids are neurons...” (Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các opioid xuất hiện tự nhiên trong não đóng một vai trò quan trọng trong cảm giác thèm đường. Các tế bào sản xuất chính ra những opioid này là các tế bào thần kinh...).

→ Do đó, “these opioids” thay thế cho các hợp chất sản sinh tự nhiên trong não.

Chọn A.

Câu 4

A. amount of                        

B. many             
C. plenty         
D. much

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. promotional campaigns                        
B. consumers                
C. scientists                                              
D. supplements

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP