Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 33 to 40.
Collagen is the most abundant protein in mammals, functioning as the essential structural foundation for skin, bones, and muscles. In recent years, the market for collagen supplements has expanded exponentially, with global consumers spending billions annually. Although promotional campaigns often advertise it as a definitive cure for aging, numerous scientists remain skeptical. They argue that the empirical evidence supporting these ambitious claims is still developing, despite the widespread popularity of these products among high-profile celebrities.
After reaching the age of forty, humans typically lose approximately one percent of their body’s collagen each year. This gradual decline inevitably leads to sagging skin and joint discomfort. Moreover, specific detrimental factors can severely accelerate this process, such as chronic smoking or excessive sugar consumption. Consequently, many people attempt to find a magic pill to counteract this issue. However, preserving existing collagen through healthy lifestyle modifications remains the most effective strategy.
Most contemporary supplements contain “collagen peptides,” which are formulated to be significantly easier for the body to absorb than whole proteins. Interestingly, these commercial products are not strictly regulated by the FDA for safety or therapeutic effectiveness before they are distributed to the market. While some clinical studies demonstrate modest improvements in skin hydration, the overall results are not always consistent. Researchers emphasize that far more rigorous evidence is needed to confirm whether these supplements can truly reverse the visible signs of aging.
Beyond dermatological benefits, collagen may help alleviate joint inflammation, particularly in highly active athletes. One study indicated that active adults experienced a noticeable reduction in pain after taking daily supplements for six consecutive months. For those who prefer avoiding artificial supplements, this protein is naturally found in dietary sources like poultry and bone broth. Furthermore, consuming vitamin C is also vital, as it serves as a necessary component that helps the body produce its own collagen, thereby ensuring long-term vitality.
(Adapted from https://www.nationalgeographic.com/)
The word They in paragraph 1 refers to _____.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 33 to 40.
Collagen is the most abundant protein in mammals, functioning as the essential structural foundation for skin, bones, and muscles. In recent years, the market for collagen supplements has expanded exponentially, with global consumers spending billions annually. Although promotional campaigns often advertise it as a definitive cure for aging, numerous scientists remain skeptical. They argue that the empirical evidence supporting these ambitious claims is still developing, despite the widespread popularity of these products among high-profile celebrities.
After reaching the age of forty, humans typically lose approximately one percent of their body’s collagen each year. This gradual decline inevitably leads to sagging skin and joint discomfort. Moreover, specific detrimental factors can severely accelerate this process, such as chronic smoking or excessive sugar consumption. Consequently, many people attempt to find a magic pill to counteract this issue. However, preserving existing collagen through healthy lifestyle modifications remains the most effective strategy.
Most contemporary supplements contain “collagen peptides,” which are formulated to be significantly easier for the body to absorb than whole proteins. Interestingly, these commercial products are not strictly regulated by the FDA for safety or therapeutic effectiveness before they are distributed to the market. While some clinical studies demonstrate modest improvements in skin hydration, the overall results are not always consistent. Researchers emphasize that far more rigorous evidence is needed to confirm whether these supplements can truly reverse the visible signs of aging.
Beyond dermatological benefits, collagen may help alleviate joint inflammation, particularly in highly active athletes. One study indicated that active adults experienced a noticeable reduction in pain after taking daily supplements for six consecutive months. For those who prefer avoiding artificial supplements, this protein is naturally found in dietary sources like poultry and bone broth. Furthermore, consuming vitamin C is also vital, as it serves as a necessary component that helps the body produce its own collagen, thereby ensuring long-term vitality.
(Adapted from https://www.nationalgeographic.com/)
The word They in paragraph 1 refers to _____.
Quảng cáo
Trả lời:
Từ “They” ở đoạn 1 chỉ _____.
A. promotional campaigns: các chiến dịch quảng cáo
B. consumers: người tiêu dùng
C. scientists: các nhà khoa học
D. supplements: các chất bổ sung
Thông tin (Đoạn 1): Although promotional campaigns often advertise it as a definitive cure for aging, numerous scientists remain skeptical. They argue that the empirical evidence...
(Mặc dù các chiến dịch quảng cáo thường quảng bá nó như một phương pháp chữa trị dứt điểm tình trạng lão hóa, vô số các nhà khoa học vẫn hoài nghi. Họ lập luận rằng bằng chứng thực nghiệm...)
→ They = scientists.
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Which of the following isNOT mentioned in paragraph 2 as a factor contributing to the loss of collagen?
Which of the following isNOT mentioned in paragraph 2 as a factor contributing to the loss of collagen?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một yếu tố góp phần làm mất collagen?
A. reaching the age of forty: đạt đến độ tuổi bốn mươi
(Có nhắc đến: “After reaching the age of forty...”)
B. joint discomfort: sự khó chịu ở khớp (Đây là hậu quả/kết quả của việc giảm collagen, không phải là yếu tố gây ra sự sụt giảm: “This gradual decline inevitably leads to sagging skin and joint discomfort”)
C. chronic smoking: hút thuốc lá mãn tính (Có nhắc đến: “such as chronic smoking...”)
D. excessive sugar consumption: tiêu thụ quá nhiều đường (Có nhắc đến: “...or excessive sugar consumption.”)
Thông tin: After reaching the age of forty, humans typically lose approximately one percent of their body’s collagen each year. This gradual decline inevitably leads to sagging skin and joint discomfort. Moreover, specific detrimental factors can severely accelerate this process, such as chronic smoking or excessive sugar consumption. (Sau tuổi 40, con người thường mất khoảng 1% lượng collagen trong cơ thể mỗi năm. Sự suy giảm dần dần này chắc chắn dẫn đến da chảy xệ và đau nhức khớp. Hơn nữa, một số yếu tố có hại cụ thể có thể đẩy nhanh quá trình này, chẳng hạn như hút thuốc lá mãn tính hoặc tiêu thụ quá nhiều đường.)
Chọn B.
Câu 3:
The word counteract in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.
The word counteract in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.
Từ “counteract” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _____.
counteract (v): chống lại, làm mất tác dụng, ngăn chặn.
A. offset (v): bù đắp, đền bù
B. encounter (v): chạm trán, gặp phải
C. exacerbate (v): làm trầm trọng thêm (trái nghĩa)
D. overcome (v): vượt qua
→ counteract >< exacerbate
Thông tin: Consequently, many people attempt to find a magic pill to counteract this issue.
(Hậu quả là, nhiều người cố gắng tìm kiếm một viên thuốc thần kỳ để chống lại/ngăn chặn vấn đề này.)
Chọn C.
Câu 4:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
“Researchers emphasize that far more rigorous evidence is needed to confirm whether these supplements can truly reverse the visible signs of aging.”
(Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng cần có thêm bằng chứng chặt chẽ hơn nhiều để xác nhận liệu những chất bổ sung này có thể thực sự đảo ngược các dấu hiệu lão hóa có thể nhìn thấy được hay không.)
Dịch nghĩa:
A. Các nhà khoa học tin rằng việc đảo ngược các dấu hiệu lão hóa là không thể, bất kể có bao nhiêu bằng chứng được cung cấp. (Sai nghĩa).
B. Các nhà nghiên cứu xác nhận rằng đã có đủ bằng chứng chặt chẽ cho thấy những chất bổ sung này có thể đảo ngược hoàn toàn quá trình lão hóa. (Sai nghĩa).
C. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng không có bất kỳ lượng bằng chứng nào có thể chứng minh được tác dụng chống lão hóa của những chất bổ sung này. (Sai nghĩa).
D. Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng cần có thêm bằng chứng vững chắc để xác định xem những sản phẩm này có thực sự hoàn tác được những tác động vật lý của việc già đi hay không. (Đúng và sát nghĩa nhất: emphasize = stress; far more rigorous evidence = additional solid proof; confirm whether = determine if; reverse = undo; visible signs of aging = physical effects of growing older).
Chọn D.
Câu 5:
The word consecutive in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to _____.
The word consecutive in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to _____.
Từ “consecutive” ở đoạn 4 GẦN NGHĨA nhất với _____.
consecutive (adj): liên tục, liên tiếp.
A. intermittent (adj): gián đoạn, từng cơn
B. successive (adj): liên tiếp, kế tiếp (đồng nghĩa)
C. subsequent (adj): xảy ra sau, theo sau
D. concurrent (adj): đồng thời
→ consecutive = successive
Thông tin: ...after taking daily supplements for six consecutive months.
(...sau khi dùng các chất bổ sung hàng ngày trong sáu tháng liên tiếp.)
Chọn B.
Câu 6:
Which of the following isTRUE according to the passage?
Which of the following isTRUE according to the passage?
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Mặc dù phổ biến rộng rãi, các chất bổ sung collagen phải trải qua các đánh giá nghiêm ngặt của FDA về hiệu quả điều trị trước khi đến tay người tiêu dùng. (Sai, đoạn 3 nói chúng “không được FDA quản lý chặt chẽ” - are not strictly regulated by the FDA).
B. Việc chỉ dựa vào các chất bổ sung collagen tổng hợp được coi là chiến lược hiệu quả nhất để chống lại sự suy thoái da do tuổi tác. (Sai, đoạn 2 nói việc thay đổi lối sống lành mạnh mới là “chiến lược hiệu quả nhất” - remains the most effective strategy).
C. Cơ thể con người ngừng hoàn toàn việc sản xuất collagen tự nhiên ngay sau khi một người đạt đến tuổi bốn mươi. (Sai, đoạn 2 nói cơ thể “mất khoảng 1% mỗi năm” chứ không phải dừng hoàn toàn).
D. Mặc dù các chất bổ sung collagen cho thấy tiềm năng trong việc làm giảm bớt sự khó chịu ở khớp, nhưng tác dụng chống lão hóa rõ ràng của chúng vẫn cần được xác minh thêm về mặt khoa học. (Đúng, theo nội dung đoạn 3 và 4).
Thông tin (Đoạn 3 & 4): Researchers emphasize that far more rigorous evidence is needed to confirm whether these supplements can truly reverse the visible signs of aging. (Đoạn 3) / Beyond dermatological benefits, collagen may help alleviate joint inflammation... (Đoạn 4).
(Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng cần có thêm bằng chứng chặt chẽ... để xác nhận khả năng chống lão hóa / Ngoài những lợi ích về da liễu, collagen có thể giúp làm giảm viêm khớp...)
Chọn D.
Câu 7:
In which paragraph does the writer mention a causal relationship between lifestyle habits and physical changes?
In which paragraph does the writer mention a causal relationship between lifestyle habits and physical changes?
Đoạn nào tác giả đề cập đến mối quan hệ nhân quả giữa thói quen lối sống và những thay đổi về mặt thể chất?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 2): Moreover, specific detrimental factors can severely accelerate this process, such as chronic smoking or excessive sugar consumption.
(Hơn nữa, các yếu tố gây hại cụ thể có thể đẩy nhanh nghiêm trọng quá trình này, chẳng hạn như thói quen hút thuốc mãn tính hoặc tiêu thụ quá nhiều đường.)
Chọn B.
Câu 8:
In which paragraph does the writer discuss the lack of official regulatory control over supplement quality?
In which paragraph does the writer discuss the lack of official regulatory control over supplement quality?
Đoạn nào tác giả thảo luận về việc thiếu sự kiểm soát quy định chính thức đối với chất lượng của các chất bổ sung?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 3): Interestingly, these commercial products are not strictly regulated by the FDA for safety or therapeutic effectiveness before they are distributed to the market.
(Thú vị là, những sản phẩm thương mại này không được FDA quản lý chặt chẽ về độ an toàn hoặc hiệu quả điều trị trước khi chúng được phân phối ra thị trường.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Collagen là loại protein dồi dào nhất ở động vật có vú, đóng vai trò là nền tảng cấu trúc thiết yếu cho da, xương và cơ bắp. Trong những năm gần đây, thị trường cho các chất bổ sung collagen đã mở rộng theo cấp số nhân, với việc người tiêu dùng toàn cầu chi trả hàng tỷ đô la mỗi năm. Mặc dù các chiến dịch quảng cáo thường quảng bá nó như một phương pháp chữa trị dứt điểm tình trạng lão hóa, vô số các nhà khoa học vẫn hoài nghi. Họ lập luận rằng các bằng chứng thực nghiệm ủng hộ những tuyên bố đầy tham vọng này vẫn đang trong quá trình phát triển, bất chấp sự phổ biến rộng rãi của các sản phẩm này đối với những người nổi tiếng.
Sau khi đạt đến độ tuổi bốn mươi, con người thường mất đi khoảng một phần trăm lượng collagen trong cơ thể mỗi năm. Sự suy giảm dần dần này tất yếu dẫn đến tình trạng da chảy xệ và sự khó chịu ở các khớp. Hơn nữa, các yếu tố gây hại cụ thể có thể đẩy nhanh nghiêm trọng quá trình này, chẳng hạn như thói quen hút thuốc mãn tính hoặc tiêu thụ quá nhiều đường. Hậu quả là, nhiều người cố gắng tìm kiếm một viên thuốc thần kỳ để chống lại vấn đề này. Tuy nhiên, việc duy trì lượng collagen hiện có thông qua những sửa đổi thói quen lối sống lành mạnh vẫn là chiến lược hiệu quả nhất.
Hầu hết các chất bổ sung đương đại đều chứa “collagen peptide”, được bào chế để cơ thể dễ hấp thụ hơn đáng kể so với protein nguyên vẹn. Thú vị là, những sản phẩm thương mại này không được FDA quản lý chặt chẽ về độ an toàn hoặc hiệu quả điều trị trước khi chúng được phân phối ra thị trường. Mặc dù một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy những cải thiện khiêm tốn về quá trình hydrat hóa của da, nhưng kết quả tổng thể không phải lúc nào cũng nhất quán. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng cần có thêm bằng chứng chặt chẽ hơn nhiều để xác nhận liệu những chất bổ sung này có thể thực sự đảo ngược các dấu hiệu lão hóa có thể nhìn thấy được hay không.
Ngoài những lợi ích về da liễu, collagen có thể giúp làm giảm viêm khớp, đặc biệt là ở những vận động viên hoạt động với cường độ cao. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người trưởng thành năng động đã trải qua sự sụt giảm cơn đau rõ rệt sau khi uống các chất bổ sung hàng ngày trong sáu tháng liên tiếp. Đối với những người muốn tránh các chất bổ sung nhân tạo, loại protein này được tìm thấy tự nhiên trong các nguồn thực phẩm như thịt gia cầm và nước hầm xương. Hơn nữa, việc tiêu thụ vitamin C cũng rất quan trọng, vì nó đóng vai trò là một thành phần cần thiết giúp cơ thể tự sản xuất collagen, qua đó đảm bảo sức sống lâu dài.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. who
Lời giải
A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm chủ ngữ).
B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ).
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ người “international visitors” (những du khách quốc tế). Phía sau khoảng trống là động từ “seek” (tìm kiếm). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề.
Chọn A. who
→ ...attracts millions of international visitors who seek to experience its blend of tradition and festivity.
Dịch nghĩa: ...thu hút hàng triệu du khách quốc tế, những người mà tìm kiếm trải nghiệm sự hòa quyện giữa truyền thống và không khí lễ hội của nó.
Câu 2
Lời giải
Cụm từ “these opioids” trong đoạn 2 chỉ _____.
A. Các hợp chất được sản xuất tự nhiên trong não tham gia vào việc điều chỉnh cảm giác thèm ăn. (Đúng)
B. Các loại đường trong chế độ ăn uống bên ngoài kích thích hoạt động thần kinh. (Sai)
C. Các chất hóa học được đưa vào nhân tạo trong điều kiện thí nghiệm. (Sai)
D. Dịch tiết nội tiết tố chịu trách nhiệm cho quá trình tiêu hóa và trao đổi chất. (Sai)
Thông tin: “Previous studies have shown that naturally occurring opioids in the brain play a crucial role in sugar cravings. The main producers of these opioids are neurons...” (Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các opioid xuất hiện tự nhiên trong não đóng một vai trò quan trọng trong cảm giác thèm đường. Các tế bào sản xuất chính ra những opioid này là các tế bào thần kinh...).
→ Do đó, “these opioids” thay thế cho các hợp chất sản sinh tự nhiên trong não.
Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. amount of
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
B. superficial
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.