khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 24 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

With smokers flicking an estimated 4.5 trillion cigarette butts – or discarded cigarette ends – into the environment each year, it is time to take a firmer stand against this toxin-laden form of litter. These butts are essentially small toxic waste sites containing harmful chemicals and heavy metals, according to researchers. Especially problematic are the plastic filters found on many cigarettes, (36) ______. In fact, the filters accumulate toxins and can release chemicals for a decade. As millions of tons of butts end up on sidewalks, roadsides, and beaches, tobacco waste carries a high potential for contamination: (37) ______ during coastal cleanups, accounting for 19 percent to 38 percent of the global total.

(38) ______. This is because discarded cigarette ends are not usually classified in the same way as other forms of toxic waste. Thus, reducing the threat will require new environmental measures and closer cooperation between anti-smoking and environmental groups. Gentler approaches could include (39) ______ their cigarette butts into waste bins. At the same time, more far-reaching regulation should also be considered. Governments could ban filtered cigarettes, for instance, or require tobacco companies to take back their waste and pay the cost of cleanups. (40) ______.

(Adapted from Conservation Magazine)

Especially problematic are the plastic filters found on many cigarettes, (36) ______.

A. which manufacturers have long falsely claimed make smoking safer
B. which manufacturers have long falsely claimed making smoking safer
C. these have long been falsely claimed by manufacturers making smoking safer
D. manufacturers have long falsely claimed them to make smoking safer

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (36) nằm sau dấu phẩy, đi liền sau cụm danh từ “the plastic filters” (những bộ lọc bằng nhựa). Ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ này.

Cấu trúc nâng cao ở đây là Mệnh đề quan hệ có chứa mệnh đề chêm (Inserted clause): which + [S + V chêm] + V chính.

Trong đó, “which” thay thế cho “filters” và làm chủ ngữ cho động từ “make”. Cụm “manufacturers have long falsely claimed” chỉ là thành phần chêm vào để trích dẫn nguồn gốc lời nói.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà các nhà sản xuất từ lâu đã tuyên bố sai lệch rằng làm cho việc hút thuốc an toàn hơn (“which” làm chủ ngữ, “make” là động từ chính chia số nhiều theo “filters”. Hoàn toàn chính xác).

B. which... making... (Sai ngữ pháp vì “which” làm chủ ngữ thì động từ phía sau không thể ở dạng V-ing “making”).

C. these have long been... (Lỗi “comma splice” - nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).

D. manufacturers have long... (Tương tự C, sai ngữ pháp do lỗi nối câu).

Đáp án A tuân thủ đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ nâng cao, đảm bảo động từ “make” hòa hợp với chủ ngữ số nhiều “filters”.

Chọn A.

→ Especially problematic are the plastic filters found on many cigarettes, which manufacturers have long falsely claimed make smoking safer.

Dịch nghĩa: Đặc biệt có vấn đề là các bộ lọc bằng nhựa được tìm thấy trên nhiều loại thuốc lá, thứ mà các nhà sản xuất từ lâu đã tuyên bố sai lệch rằng chúng làm cho việc hút thuốc an toàn hơn.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(37) ______ during coastal cleanups, accounting for 19 percent to 38 percent of the global total.

A. Otherwise, cigarette litter is the largest single category of trash to be collected
B. In other words, the single largest category of trash to collect is cigarette litter
C. In contrast, the largest single collected category of trash is cigarette litter
D. Indeed, cigarette litter is the single largest category of trash collected

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước khẳng định: “...tobacco waste carries a high potential for contamination” (...rác thải thuốc lá mang nguy cơ ô nhiễm cao). Dấu hai chấm (:) được dùng để đưa ra bằng chứng, số liệu giải thích hoặc nhấn mạnh cho nhận định vừa rồi.

Dịch nghĩa:

A. Trái lại, rác thải thuốc lá là danh mục rác thải đơn lẻ lớn nhất được thu gom (Sai logic: dùng “Otherwise” không phù hợp để đưa ra bằng chứng thuận chiều).

B. Nói cách khác, loại rác lớn nhất cần thu gom là rác thải thuốc lá (Cụm “to collect” - để thu gom - không tự nhiên bằng dạng bị động chỉ sự việc đã xảy ra).

C. Ngược lại, loại rác được thu gom lớn nhất là rác thải thuốc lá (Sai logic vì dùng “In contrast”).

D. Thực vậy, rác thải thuốc lá là danh mục rác thải đơn lẻ lớn nhất được thu gom (Trạng từ “Indeed” dùng để nhấn mạnh/khẳng định lại sự thật rất chuẩn xác. “collected” là mệnh đề quan hệ rút gọn bị động = “that is collected”).

Đáp án D cung cấp trạng từ chỉ sự nhấn mạnh (Indeed) hoàn toàn phù hợp với chức năng của dấu hai chấm, đồng thời cấu trúc ngữ pháp cũng tự nhiên nhất.

Chọn D.

→ ...tobacco waste carries a high potential for contamination: Indeed, cigarette litter is the single largest category of trash collected during coastal cleanups...

Dịch nghĩa: ...rác thải thuốc lá mang nguy cơ ô nhiễm cao: Thực vậy, rác thải thuốc lá là danh mục rác đơn lẻ lớn nhất được thu gom trong các đợt dọn dẹp bờ biển...

Câu 3:

(38) ______. 

A. Despite being worrying, the issue has always not been treated as an environmental priority
B. Worrying though the issue is, it has not always been treated as an environmental priority
C. While worrying, not always has the issue been prioritized for environmental treatment
D. Although the issue is worrying, it has always not been prioritized for environmental treatment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (38) đứng đầu đoạn 2. Câu tiếp ngay sau nó giải thích nguyên nhân: “This is because discarded cigarette ends are not usually classified in the same way as other forms of toxic waste.” (Điều này là do tàn thuốc bỏ đi thường không được phân loại giống như các dạng chất thải độc hại khác). Việc “không được phân loại như chất thải độc hại” giải thích cho việc vấn đề này bị xem nhẹ. Do đó, vị trí (38) cần một câu mang cấu trúc nhượng bộ: Dù nghiêm trọng, nhưng không được ưu tiên.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mặc dù đáng lo ngại, vấn đề này luôn luôn không được coi là... (Sai lỗi diễn đạt: trong tiếng Anh người ta dùng “not always” (không phải lúc nào cũng) chứ hiếm khi dùng “always not”).

B. Mặc dù vấn đề này đáng lo ngại, nó không phải lúc nào cũng được coi là một ưu tiên môi trường. (Sử dụng cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ: Adj + though + S + V = Although S + V + Adj. Ngữ pháp chuẩn xác, cụm “not always” hợp lý).

C. Trong khi đáng lo ngại, không phải lúc nào vấn đề cũng được... (Cấu trúc đảo ngữ “not always has the issue been” lủng củng và không tự nhiên trong ngữ cảnh này).

D. Mặc dù vấn đề đáng lo ngại, nó luôn luôn không được ưu tiên... (Lỗi “always not” giống đáp án A).

Đáp án B sử dụng cấu trúc nhượng bộ nâng cao (Worrying though the issue is) và trật tự từ chuẩn xác, tạo sự liên kết logic nguyên nhân - kết quả với câu sau.

Chọn B.

Worrying though the issue is, it has not always been treated as an environmental priority. This is because discarded cigarette ends are not usually classified...

Dịch nghĩa: Mặc dù vấn đề này đáng lo ngại, nhưng không phải lúc nào nó cũng được coi là một ưu tiên về môi trường. Điều này là do tàn thuốc bỏ đi thường không được phân loại...

Câu 4:

Gentler approaches could include (39) ______ their cigarette butts into waste bins.

A. using both advertisements to educate smokers about the risks and persuading them into putting
B. both using advertisements to educate smokers about the risks and to persuade them to put
C. using advertisements both to educate smokers about the risks and to persuade them into putting
D. using advertisements to both educate smokers about the risks and to persuade them to put

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc đi sau động từ “include” cần một Danh động từ (V-ing). Trong câu này, tác giả muốn sử dụng cấu trúc song song với liên từ “both... and...” (cả cái này... và cái kia). Theo quy tắc, các thành phần đứng ngay sau “both” và “and” phải hoàn toàn giống nhau về mặt từ loại và cấu trúc (Parallelism).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. using both [advertisements...] and [persuading...] (Không song song: sau “both” là danh từ, sau “and” là V-ing).

B. both [using...] and [to persuade...] (Không song song: sau “both” là V-ing, sau “and” là to-V).

C. using advertisements both [to educate...] and [to persuade them into putting] (Tuyệt đối song song: sau “both” là “to-V”, sau “and” cũng là “to-V”. Cấu trúc “persuade somebody into V-ing” là một thành ngữ hoàn toàn chính xác).

D. using advertisements to both [educate...] and [to persuade...] (Không song song: sau “both” là động từ nguyên thể “educate”, nhưng sau “and” lại có thêm chữ “to” → “to persuade”).

Đáp án C tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc cấu trúc song song của “both... and...”, giúp câu văn trở nên cân xứng và mạch lạc.

Chọn C.

→ Gentler approaches could include using advertisements both to educate smokers about the risks and to persuade them into putting their cigarette butts into waste bins.

Dịch nghĩa: Các phương pháp tiếp cận nhẹ nhàng hơn có thể bao gồm việc sử dụng các quảng cáo để vừa giáo dục người hút thuốc về những rủi ro, vừa thuyết phục họ bỏ tàn thuốc vào thùng rác.

Câu 5:

(40) ______.

A. Even environmental groups sue for ecological damages
B. Even ecological damages will be sued by environmental groups
C. Environmental groups could even sue for ecological damages
D. Environmental groups even might sue for ecological damages

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu ngay trước đó đưa ra các đề xuất về mặt chính sách: “Governments could ban... or require...” (Các chính phủ có thể cấm... hoặc yêu cầu...). Vị trí (40) nằm ở cuối đoạn, tiếp tục đưa ra một hành động quyết liệt khác từ một chủ thể khác (Các nhóm môi trường) để giải quyết vấn đề.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Thậm chí các nhóm môi trường kiện vì thiệt hại sinh thái (Thì hiện tại đơn không khớp với bối cảnh giả định/đề xuất dùng “could” ở câu trước).

B. Thậm chí thiệt hại sinh thái sẽ bị kiện bởi... (Sai logic: người ta kiện CÔNG TY gây ra thiệt hại, chứ không thể “kiện cái thiệt hại”).

C. Các nhóm môi trường thậm chí có thể kiện vì những thiệt hại sinh thái (Sử dụng động từ khuyết thiếu “could” tương đồng với câu trước “Governments could ban”, tạo ra tính nhất quán trong việc đưa ra các giải pháp tiềm năng).

D. Các nhóm môi trường thậm chí có thể kiện... (Trật tự từ “even might sue” không tự nhiên bằng “could even sue” hoặc “might even sue”).

Phân tích:

Đáp án C tiếp nối mạch liệt kê các biện pháp có thể thực hiện (could + V) một cách chuẩn xác, khép lại bài văn bằng một biện pháp mạnh tay nhất.

Chọn C.

→ Governments could ban filtered cigarettes, for instance, or require tobacco companies to take back their waste and pay the cost of cleanups. Environmental groups could even sue for ecological damages.

Dịch nghĩa: Ví dụ, các chính phủ có thể cấm thuốc lá có đầu lọc, hoặc yêu cầu các công ty thuốc lá thu hồi rác thải của họ và trả chi phí dọn dẹp. Các nhóm môi trường thậm chí có thể kiện vì những thiệt hại sinh thái.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

With smokers flicking an estimated 4.5 trillion cigarette butts – or discarded cigarette ends – into the environment each year, it is time to take a firmer stand against this toxin-laden form of litter. These butts are essentially small toxic waste sites containing harmful chemicals and heavy metals, according to researchers. Especially problematic are the plastic filters found on many cigarettes, which manufacturers have long falsely claimed make smoking safer. In fact, the filters accumulate toxins and can release chemicals for a decade. As millions of tons of butts end up on sidewalks, roadsides, and beaches, tobacco waste carries a high potential for contamination: Indeed, cigarette litter is the single largest category of trash collected during coastal cleanups, accounting for 19 percent to 38 percent of the global total.

Worrying though the issue is, it has not always been treated as an environmental priority. This is because discarded cigarette ends are not usually classified in the same way as other forms of toxic waste. Thus, reducing the threat will require new environmental measures and closer cooperation between anti-smoking and environmental groups. Gentler approaches could include using advertisements both to educate smokers about the risks and to persuade them into putting their cigarette butts into waste bins. At the same time, more far-reaching regulation should also be considered. Governments could ban filtered cigarettes, for instance, or require tobacco companies to take back their waste and pay the cost of cleanups. Environmental groups could even sue for ecological damages.

Với việc những người hút thuốc búng đi ước tính khoảng 4,5 nghìn tỷ mẩu tàn thuốc – hay đầu lọc thuốc lá bị vứt bỏ – ra môi trường mỗi năm, đã đến lúc phải có lập trường cứng rắn hơn chống lại loại rác thải chứa đầy độc tố này. Theo các nhà nghiên cứu, những mẩu tàn thuốc này về cơ bản là những bãi rác thải độc hại nhỏ chứa các hóa chất có hại và kim loại nặng. Đặc biệt có vấn đề là các bộ lọc bằng nhựa được tìm thấy trên nhiều loại thuốc lá, thứ mà các nhà sản xuất từ lâu đã tuyên bố sai lệch rằng chúng làm cho việc hút thuốc an toàn hơn. Trên thực tế, các bộ lọc này tích tụ độc tố và có thể giải phóng hóa chất trong cả một thập kỷ. Khi hàng triệu tấn tàn thuốc kết thúc trên vỉa hè, lề đường và bãi biển, rác thải thuốc lá mang nguy cơ ô nhiễm cao: Thực vậy, rác thải thuốc lá là danh mục rác đơn lẻ lớn nhất được thu gom trong các đợt dọn dẹp bờ biển, chiếm từ 19% đến 38% tổng lượng toàn cầu.

Mặc dù vấn đề này đáng lo ngại, nhưng không phải lúc nào nó cũng được coi là một ưu tiên về môi trường. Điều này là do tàn thuốc bỏ đi thường không được phân loại theo cùng một cách với các dạng chất thải độc hại khác. Do đó, việc giảm thiểu mối đe dọa này sẽ đòi hỏi các biện pháp môi trường mới và sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các nhóm chống hút thuốc và các nhóm bảo vệ môi trường. Các phương pháp tiếp cận nhẹ nhàng hơn có thể bao gồm việc sử dụng các quảng cáo để vừa giáo dục người hút thuốc về những rủi ro, vừa thuyết phục họ bỏ tàn thuốc vào thùng rác. Đồng thời, những quy định có tác động sâu rộng hơn cũng nên được xem xét. Ví dụ, các chính phủ có thể cấm thuốc lá có đầu lọc, hoặc yêu cầu các công ty thuốc lá thu hồi rác thải của họ và trả chi phí dọn dẹp. Các nhóm môi trường thậm chí có thể kiện vì những thiệt hại sinh thái.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. bodily, but not genetically, extinct species 
B. all extinct species
C. genetically, but not bodily, extinct species 
D. truly extinct species

Lời giải

Cụm từ “such animals” ở đoạn 1 chỉ ______.

A. bodily, but not genetically, extinct species: các loài đã tuyệt chủng về thể xác nhưng không tuyệt chủng về di truyền (Đúng)

B. all extinct species: tất cả các loài đã tuyệt chủng

C. genetically, but not bodily, extinct species: các loài đã tuyệt chủng về di truyền nhưng không tuyệt chủng về thể xác

D. truly extinct species: các loài đã tuyệt chủng thực sự

Thông tin (Đoạn 1): Many extinct species... may now be reclassified as “bodily, but not genetically, extinct”... Developments in genetic technology may one day help bring such animals back to life.

(Nhiều loài đã tuyệt chủng... giờ đây có thể được phân loại lại là “tuyệt chủng về mặt thể xác, nhưng không tuyệt chủng về mặt di truyền”... Những tiến bộ trong công nghệ di truyền một ngày nào đó có thể giúp đưa những loài động vật như vậy sống lại.)

→ “such animals” thay thế cho những loài được phân loại là tuyệt chủng về thể xác nhưng không tuyệt chủng về di truyền.

Chọn A.

Lời giải

A. action (n): hành động.

B. task (n): nhiệm vụ.

C. practice (n): thực hành, thói quen, thông lệ, tín ngưỡng.

D. exercise (n): bài tập, sự rèn luyện.

Ta có cụm từ kết hợp (collocation) cố định: religious practice (sự thực hành tôn giáo, thông lệ tôn giáo, tín ngưỡng).

Chọn C. practice

→ Plant-based eating in Vietnam has long been connected to thuần chay – food rooted in religious practice...

Dịch nghĩa: Việc ăn uống dựa trên thực vật ở Việt Nam từ lâu đã gắn liền với khái niệm thuần chay – loại thức ăn bắt nguồn từ những thông lệ tôn giáo...

Câu 3

A. emphasize the increasing competitiveness of the intellectual world
B. explain the secretive nature of successful economic innovation
C. stress the high demand and value placed on human brainpower
D. highlight the extent of talented people’s influence on the world economy

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. holding  

B. taking              
C. turning            
D. changing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. the high costs                                           
B. the emotional commitment
C. the uncertainty of success                       
D. the lengthy research process

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP