khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 58 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 26.

The digital revolution has brought about a widespread presence of music, changing the essential nature of music from a special artistic object to a common background service. While streaming platforms celebrate the “democratization” of sound, this large amount of music often hides a worrying trend: the change of music into a commercialized product. In the past, listening to an album was often a special ritual; today, it is frequently reduced to a stream of data designed to fill the silence of our daily travel or housework.

As algorithms choose tracks to suit specific moods or activities, the historical and cultural background of a song is often removed [I]. A protest song or a religious hymn may be placed in a “mellow” playlist simply because its speed is slow, ignoring the message and intent of the creator. This leaves behind a short-lived auditory experience that requires almost no thinking from the listener, as the machine decides what is important [II]. The depth of the music is ignored in favor of its basic utility, leading to a superficial connection with art.

[III]. Central to this shift is the rise of the “skip-rate” as the main way to measure musical value. In the digital era, a song must capture the listener’s interest within the first few seconds to survive, and artists often sacrifice creative complexity for it. This pressure to be instantly satisfying means that slow introductions or complex instrumental parts are often taken out. Consequently, the once-vibrant landscape of musical subcultures is being flattened into a single stream of optimized sounds. The “middle ground” of music—experimentally yet easy to listen to—is disappearing, leaving only the very popular or the completely invisible.

Furthermore, the money-making models of large platforms give high rewards to global superstars while leaving independent creators with very small earnings. Under the current system, the money paid by a fan of an independent artist often goes into a large pool that rewards the most-played stars. This financial inequality is made worse by the loss of human control in music discovery: when a machine decides what is relevant, the natural connection between vision and soul is lost. The true cost of this algorithmic convenience may be the loss of our ability to listen deeply [IV]. To protect music as a human expression, we must become active listeners again.

The word “superficial” in paragraph 2 is closest in meaning to _____.

A. shallow 
B. complex
C. deep 
D. meaningful

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “superficial” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.

superficial (adj): hời hợt, nông cạn, trên bề mặt.

A. shallow (adj): nông cạn, hời hợt

B. complex (adj): phức tạp

C. deep (adj): sâu sắc

D. meaningful (adj): có ý nghĩa

→ superficial = shallow

Thông tin: The depth of the music is ignored in favor of its basic utility, leading to a superficial connection with art.

(Chiều sâu của âm nhạc bị phớt lờ để nhường chỗ cho tiện ích cơ bản của nó, dẫn đến một sự kết nối hời hợt với nghệ thuật.)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “flattened” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _____.

A. compressed 
B. simplified 
C. diversified 
D. leveled

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “flattened” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _____.

flattened (v-ed/P2): bị san phẳng, cào bằng (trong ngữ cảnh này là làm mất đi sự phong phú, đa dạng).

A. compressed (v-ed/P2): bị nén lại

B. simplified (v-ed/P2): bị đơn giản hóa

C. diversified (v-ed/P2): được đa dạng hóa (trái nghĩa)

D. leveled (v-ed/P2): được san bằng

→ flattened >< diversified

Thông tin: Consequently, the once-vibrant landscape of musical subcultures is being flattened into a single stream of optimized sounds.

(Hậu quả là, bức tranh từng rất sống động của các tiểu văn hóa âm nhạc đang bị cào bằng/san phẳng thành một luồng duy nhất của những âm thanh được tối ưu hóa.)

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following best summarises the passage?

A. While offering unprecedented global accessibility, the transition to digital ubiquity and algorithmic curation risks diminishing the cultural depth and human connection that define music.
B. Algorithmic curation tends to categorize tracks primarily to suit specific moods or daily activities, inadvertently stripping songs of their original historical and cultural backgrounds.
C. The digital revolution has turned music into a ubiquitous background service, sparking major concerns about the financial inequality between global superstars and independent artists.
D. The increasing reliance on the “skip-rate” metric across digital platforms forces modern artists to sacrifice creative complexity in exchange for immediate listener engagement.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Mặc dù mang lại khả năng tiếp cận toàn cầu chưa từng có, nhưng sự chuyển dịch sang tính phổ biến kỹ thuật số và sự tuyển chọn bằng thuật toán có nguy cơ làm suy giảm chiều sâu văn hóa và sự kết nối của con người - những yếu tố định nghĩa âm nhạc. (Đúng và bao quát toàn bộ bài: sự phổ biến kỹ thuật số (đoạn 1), thuật toán làm mất bối cảnh văn hóa (đoạn 2), làm giảm chiều sâu âm nhạc (đoạn 3), làm mất sự kết nối của con người (đoạn 4)).

B. Tuyển chọn bằng thuật toán có xu hướng phân loại các bài hát chủ yếu để phù hợp với tâm trạng hoặc hoạt động hàng ngày cụ thể, vô tình tước bỏ bối cảnh lịch sử và văn hóa ban đầu của các bài hát. (Chỉ tóm tắt đoạn 2).

C. Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã biến âm nhạc thành một dịch vụ nền phổ biến, làm dấy lên những lo ngại lớn về sự bất bình đẳng tài chính giữa các siêu sao toàn cầu và các nghệ sĩ độc lập. (Chỉ tập trung vào đoạn 1 và đoạn 4, bỏ sót sự thay đổi về tư duy/cấu trúc nghệ thuật ở đoạn 2, 3).

D. Việc ngày càng phụ thuộc vào chỉ số "tỷ lệ bỏ qua" trên các nền tảng kỹ thuật số buộc các nghệ sĩ hiện đại phải hy sinh sự phức tạp sáng tạo để đổi lấy sự tương tác tức thì của người nghe. (Chỉ tóm tắt đoạn 3).

Chọn A.

Câu 4:

According to the passage, which of the following is NOT true?

A. The current “skip-rate” metric encourages musicians to prioritize immediate engagement over the structural and intellectual complexity of their compositions.
B. The revenue models currently employed by dominant digital platforms provide a fair and equitable financial distribution for both superstars and independent creators.
C. Algorithmic curation often involves removing the historical and cultural background of a song to make it fit into specific functional categories.
D. Streaming platforms have transitioned the status of music from a significant artistic object to a pervasive service that functions as background noise.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG đúng?

A. Chỉ số “tỷ lệ bỏ qua” hiện tại khuyến khích các nhạc sĩ ưu tiên sự tương tác tức thì hơn là sự phức tạp về cấu trúc và trí tuệ trong các tác phẩm của họ. (Đúng, theo đoạn 3).

B. Các mô hình doanh thu hiện được các nền tảng kỹ thuật số thống trị áp dụng cung cấp một sự phân phối tài chính công bằng và bình đẳng cho cả siêu sao và những nhà sáng tạo độc lập. (Sai, đoạn 4 nói rằng nó tạo ra “sự bất bình đẳng tài chính” - financial inequality).

C. Việc tuyển chọn bằng thuật toán thường bao gồm việc loại bỏ bối cảnh lịch sử và văn hóa của một bài hát để làm cho nó phù hợp với các danh mục chức năng cụ thể. (Đúng, theo đoạn 2).

D. Các nền tảng phát trực tuyến đã chuyển đổi trạng thái của âm nhạc từ một đối tượng nghệ thuật quan trọng thành một dịch vụ lan tràn hoạt động như tiếng ồn xung quanh. (Đúng, theo đoạn 1).

Thông tin (Đoạn 4): ...give high rewards to global superstars while leaving independent creators with very small earnings.

(...mang lại phần thưởng cao cho các siêu sao toàn cầu trong khi khiến những nhà sáng tạo độc lập chỉ có được thu nhập rất nhỏ.)

Chọn B.

Câu 5:

It can be inferred from the passage that _____.

A. the current financial inequalities suggest that independent creators could regain their artistic soul and financial stability by completely returning to physical record sales
B. the heavy reliance on algorithmic recommendations may lead to a standardized musical landscape where unique and independent artistic voices struggle to be heard
C. the pressure created by the “skip-rate” metric indicates that complex instrumental parts are no longer technically compatible with modern digital streaming softwares
D. the transformation of music into a background service implies that modern composers now intentionally design their works specifically for daily travel and housework

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Sự bất bình đẳng tài chính hiện tại cho thấy những người sáng tạo độc lập có thể lấy lại tâm hồn nghệ thuật và sự ổn định tài chính bằng cách quay hoàn toàn về việc bán đĩa vật lý. (Không được đề cập/suy luận trong bài).

B. Việc phụ thuộc nhiều vào các đề xuất thuật toán có thể dẫn đến một bối cảnh âm nhạc bị tiêu chuẩn hóa (cào bằng), nơi những tiếng nói nghệ thuật độc đáo và độc lập phải chật vật để được lắng nghe. (Đúng, suy ra từ việc âm nhạc bị “cào bằng thành một luồng duy nhất”, sự “biến mất của vùng trung dung”, và “bất bình đẳng tài chính”).

C. Áp lực do số liệu “tỷ lệ bỏ qua” tạo ra cho thấy các phần nhạc cụ phức tạp không còn tương thích về mặt kỹ thuật với các phần mềm phát trực tuyến kỹ thuật số hiện đại. (Sai, chúng bị loại bỏ vì người nghe thiếu kiên nhẫn, không phải vì lỗi kỹ thuật phần mềm).

D. Việc biến âm nhạc thành dịch vụ nền ngụ ý rằng các nhà soạn nhạc hiện đại giờ đây cố ý thiết kế các tác phẩm của họ dành riêng cho việc đi lại hàng ngày và làm việc nhà. (Sai, bài đọc nói rằng các thuật toán và thói quen nghe đã làm giảm giá trị của chúng, chứ không phải các nhà soạn nhạc ban đầu muốn vậy).

Chọn B.

Câu 6:

Where in the passage does the following sentence best fit? “As a result, songs requiring deep attention are systematically marginalized.”

A. [III] 
B. [II] 
C. [IV]
D. [I]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?

“As a result, songs requiring deep attention are systematically marginalized.”

(Hậu quả là, những bài hát đòi hỏi sự tập trung sâu sắc bị gạt ra ngoài lề một cách có hệ thống.)

Phân tích:

- Câu liền trước vị trí [II]: “This leaves behind a short-lived auditory experience that requires almost no thinking from the listener, as the machine decides what is important [II].” (Điều này để lại một trải nghiệm thính giác ngắn ngủi hầu như không đòi hỏi người nghe phải suy nghĩ, vì máy móc quyết định điều gì là quan trọng.)

- Câu cần điền tiếp nối ý “không đòi hỏi suy nghĩ” bằng một hệ quả: “Hậu quả là, những bài hát đòi hỏi sự tập trung sâu sắc bị gạt ra ngoài lề...”.

- Câu liền sau đó: “The depth of the music is ignored...” (Chiều sâu của âm nhạc bị phớt lờ...). Sự liên kết về mặt ý nghĩa (không suy nghĩ → bài hát cần tập trung bị gạt bỏ → chiều sâu bị phớt lờ) là hợp lý.

Chọn B.

Câu 7:

The word “it” in paragraph 1 refers to _____.

A. the digital revolution                                                       
B. a stream of data                             
C. a background service                                                            
D. listening to an album

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” ở đoạn 1 chỉ _____.

A. the digital revolution: cuộc cách mạng kỹ thuật số

B. a stream of data: một luồng dữ liệu

C. a background service: một dịch vụ nền

D. listening to an album: việc nghe một album

Thông tin: In the past, listening to an album was often a special ritual; today, it is frequently reduced to a stream of data...

(Trong quá khứ, việc nghe một album thường là một nghi thức đặc biệt; ngày nay, nó thường bị rút gọn thành một luồng dữ liệu...)

→ it = listening to an album.

Chọn D.

Câu 8:

What is the main focus of paragraph 4?

A. The positive connection between automated statistical algorithms and human soul.
B. The specific ways independent creators can easily compete with global superstars.
C. The financial inequality and the loss of genuine human connection in music discovery.
D. The technical operation of the “pro-rata” revenue system on digital platforms.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trọng tâm chính của đoạn 4 là gì?

A. Mối liên hệ tích cực giữa các thuật toán thống kê tự động và tâm hồn con người. (Sai).

B. Những cách cụ thể mà các nhà sáng tạo độc lập có thể dễ dàng cạnh tranh với các siêu sao toàn cầu. (Sai).

C. Sự bất bình đẳng tài chính và sự mất mát kết nối thực sự của con người trong việc khám phá âm nhạc. (Đúng. Đoạn 4 nói về mô hình tiền tệ thưởng cho siêu sao để lại ít tiền cho nghệ sĩ độc lập, và sự mất kết nối giữa “tầm nhìn và tâm hồn” do máy móc kiểm soát).

D. Hoạt động kỹ thuật của hệ thống doanh thu “theo tỷ lệ” trên các nền tảng kỹ thuật số. (Không phải ý chính khái quát).

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Reclaiming the transformative power of music requires a complete rejection of all modern automated services in favor of traditional methods of discovery.
B. Algorithmic convenience is the only tool we have to ensure that deep listening remains a core component of the modern musical experience.
C. The ease of using algorithms might cause us to lose our ability to listen to music with focus and understand its deeper meanings.
D. The financial success of the digital music industry is directly linked to the listener’s capacity for intentional engagement with complex artistic expressions.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

“The true cost of this algorithmic convenience may be the loss of our ability to listen deeply.”

(Cái giá thực sự của sự tiện lợi bằng thuật toán này có thể là sự đánh mất khả năng nghe sâu của chúng ta.)

Dịch nghĩa:

A. Việc đòi lại sức mạnh biến đổi của âm nhạc đòi hỏi phải từ chối hoàn toàn tất cả các dịch vụ tự động hiện đại để ủng hộ các phương pháp khám phá truyền thống. (Sai nghĩa).

B. Sự tiện lợi của thuật toán là công cụ duy nhất chúng ta có để đảm bảo rằng việc nghe sâu vẫn là một thành phần cốt lõi của trải nghiệm âm nhạc hiện đại. (Sai nghĩa).

C. Sự dễ dàng trong việc sử dụng các thuật toán có thể khiến chúng ta mất đi khả năng nghe nhạc có sự tập trung và hiểu được những ý nghĩa sâu sắc hơn của nó. (Đúng và sát nghĩa nhất: true cost = cause us to lose; algorithmic convenience = ease of using algorithms; listen deeply = listen to music with focus and understand its deeper meanings).

D. Thành công tài chính của ngành công nghiệp âm nhạc kỹ thuật số gắn liền trực tiếp với khả năng tương tác có chủ ý của người nghe đối với các biểu đạt nghệ thuật phức tạp. (Sai nghĩa).

Chọn C.

Câu 10:

According to the passage, what happens under the current money-making models of large platforms?

A. It ensures that every artist receives a fair share of the subscription fees paid specifically by their own dedicated listeners.
B. It provides independent creators with the financial resources necessary to experiment with longer and more complex musical compositions.
C. It encourages listeners to spend more time exploring obscure genres by offering financial incentives for discovering new independent artists.
D. Money paid by fans of niche artists is often pooled together to reward the most-played global superstars on the platform.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, điều gì xảy ra dưới các mô hình kiếm tiền hiện tại của các nền tảng lớn?

A. Nó đảm bảo rằng mọi nghệ sĩ đều nhận được một phần công bằng từ các khoản phí đăng ký do những người nghe tận tâm của chính họ trả. (Sai).

B. Nó cung cấp cho các nhà sáng tạo độc lập các nguồn lực tài chính cần thiết để thử nghiệm các tác phẩm âm nhạc dài hơn và phức tạp hơn. (Sai).

C. Nó khuyến khích người nghe dành nhiều thời gian hơn để khám phá các thể loại ít người biết bằng cách cung cấp các ưu đãi tài chính. (Sai).

D. Tiền do những người hâm mộ của các nghệ sĩ ngách (độc lập) trả thường được gộp chung lại để thưởng cho các siêu sao toàn cầu được phát nhiều nhất trên nền tảng. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 4): Under the current system, the money paid by a fan of an independent artist often goes into a large pool that rewards the most-played stars.

(Theo hệ thống hiện tại, số tiền mà một người hâm mộ của một nghệ sĩ độc lập chi trả thường đi vào một quỹ chung lớn để thưởng cho những ngôi sao được phát nhiều nhất.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã mang lại sự hiện diện lan tràn của âm nhạc, làm thay đổi bản chất cốt lõi của âm nhạc từ một đối tượng nghệ thuật đặc biệt thành một dịch vụ nền phổ biến. Mặc dù các nền tảng phát trực tuyến tôn vinh sự “dân chủ hóa” âm thanh, một lượng lớn âm nhạc này thường che giấu một xu hướng đáng lo ngại: sự biến đổi của âm nhạc thành một sản phẩm thương mại hóa. Trong quá khứ, việc nghe một album thường là một nghi thức đặc biệt; ngày nay, nó thường bị rút gọn thành một luồng dữ liệu được thiết kế để lấp đầy sự im lặng trong những lúc chúng ta đi lại hàng ngày hoặc làm việc nhà.

Khi các thuật toán chọn các bài hát để phù hợp với những tâm trạng hoặc hoạt động cụ thể, bối cảnh lịch sử và văn hóa của một bài hát thường bị loại bỏ [I]. Một bài hát phản đối hoặc một bài thánh ca tôn giáo có thể được đưa vào danh sách phát “êm dịu” chỉ vì tốc độ của nó chậm, phớt lờ đi thông điệp và ý định của người sáng tạo. Điều này để lại một trải nghiệm thính giác ngắn ngủi hầu như không đòi hỏi người nghe phải suy nghĩ, vì máy móc quyết định điều gì là quan trọng [II]. Hậu quả là, những bài hát đòi hỏi sự tập trung sâu sắc bị gạt ra ngoài lề một cách có hệ thống. Chiều sâu của âm nhạc bị phớt lờ để nhường chỗ cho tiện ích cơ bản của nó, dẫn đến một sự kết nối hời hợt với nghệ thuật.

[III] Trung tâm của sự thay đổi này là sự gia tăng của “tỷ lệ bỏ qua” (skip-rate) như một cách chính để đo lường giá trị âm nhạc. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, một bài hát phải thu hút được sự quan tâm của người nghe trong vòng vài giây đầu tiên để tồn tại, và các nghệ sĩ thường hy sinh sự phức tạp trong sáng tạo vì điều đó. Áp lực phải làm hài lòng ngay lập tức này có nghĩa là các phần mở đầu chậm hoặc các phần nhạc cụ phức tạp thường bị lược bỏ. Hậu quả là, bức tranh từng rất sống động của các tiểu văn hóa âm nhạc đang bị cào bằng thành một luồng duy nhất của những âm thanh được tối ưu hóa. Vùng “trung dung” của âm nhạc—mang tính thử nghiệm nhưng vẫn dễ nghe—đang biến mất, chỉ để lại những thứ hoặc rất nổi tiếng hoặc hoàn toàn vô hình.

Hơn nữa, các mô hình kiếm tiền của các nền tảng lớn mang lại phần thưởng cao cho các siêu sao toàn cầu trong khi khiến những nhà sáng tạo độc lập chỉ có được thu nhập rất nhỏ. Theo hệ thống hiện tại, số tiền mà một người hâm mộ của một nghệ sĩ độc lập chi trả thường đi vào một quỹ chung lớn để thưởng cho những ngôi sao được phát nhiều nhất. Sự bất bình đẳng tài chính này càng trở nên tồi tệ hơn do sự mất đi quyền kiểm soát của con người trong việc khám phá âm nhạc: khi máy móc quyết định điều gì là phù hợp, sự kết nối tự nhiên giữa tầm nhìn và tâm hồn sẽ bị mất đi. Cái giá thực sự của sự tiện lợi bằng thuật toán này có thể là sự đánh mất khả năng nghe sâu của chúng ta [IV]. Để bảo vệ âm nhạc như một sự biểu đạt của con người, chúng ta phải trở lại làm những người nghe chủ động.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. itinerary 

B. getaway           
C. departure        
D. heritage

Lời giải

A. itinerary (n): lịch trình, hành trình.

B. getaway (n): kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng (nơi để trốn khỏi sự ồn ào, bận rộn).

C. departure (n): sự khởi hành.

D. heritage (n): di sản.

Phân tích ngữ cảnh: Phía sau có mệnh đề “where you can enjoy a slower pace of life...” (nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn). Từ “getaway” rất phù hợp để chỉ một địa điểm hoặc một chuyến đi nghỉ ngơi, trốn khỏi sự xô bồ của thành phố.

Chọn B. getaway

→ Are you dreaming of a tranquil getaway where you can enjoy a slower pace of life...

Dịch nghĩa: Bạn có đang mơ về một kỳ nghỉ (nơi trốn) yên tĩnh, nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn...

Câu 2

A. residents are exposed to environmental risks regularly
B. because residents face difficulty accessing clean air
C. the constant exposure to excessive noise pollution
D. to experience higher and higher levels of daily stress

Lời giải

Câu chứa khoảng trống sử dụng cấu trúc liệt kê với cụm từ “such as” (như là): “...such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.” Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism), các thành phần được liệt kê phải đồng nhất về từ loại. Vì “overcrowding” (tình trạng quá tải) và “air pollution” (ô nhiễm không khí) đều là các cụm danh từ (Noun phrases), khoảng trống (6) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. residents are exposed... (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh S+V → Sai ngữ pháp).

B. because residents face... (Mệnh đề chỉ nguyên nhân → Sai ngữ pháp).

C. việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức (Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, bắt đầu bằng danh từ “the constant exposure”, hoàn toàn khớp với cấu trúc liệt kê và phù hợp về mặt ý nghĩa đối với các “thách thức đô thị” (urban challenges)).

D. to experience... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai ngữ pháp).

Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, duy trì tính mạch lạc của câu liệt kê.

Chọn C.

→ ...but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or the constant exposure to excessive noise pollution.

Dịch nghĩa: ...nhưng nó cũng đã dẫn đến một số thách thức đô thị, chẳng hạn như tình trạng quá tải, ô nhiễm không khí, hay việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức.

Câu 3

A. human welfare                                          
B. Gross Domestic Product      
C. industrial production                                                      
D. nation’s success

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. remarkable                          

B. remarkably     
C. remarked    
D. remark

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP