khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 41 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.

For decades, Gross Domestic Product (GDP) has been the paramount metric for gauging a nation’s success. Created in the 1930s to track industrial production, it was never designed to be a definitive measure of human welfare. By focusing strictly on market transactions, GDP ignores the value of unpaid domestic work and, more critically, fails to account for the depletion of natural resources.

In light of modern environmental and social crises, the concept of a “Well-being Economy” has gained significant traction. This framework suggests that the goal of government policy should be to ensure that every person can live a dignified life on a healthy planet. Countries like Iceland, Scotland, and New Zealand have already begun integrating these principles into their national budgets, shifting the focus from purely financial growth to indicators like mental health and housing quality.

One notable alternative is the Happy Planet Index (HPI), which evaluates how efficiently nations use their environmental resources to support long, happy lives for their citizens. Unlike GDP, the HPI penalizes countries with a high ecological footprint, even if their economies are booming. Critics, however, argue that such indices rely too heavily on subjective self-reporting, which can be influenced by cultural biases and may not provide a stable basis for international comparison.

Despite these debates, the transition toward more holistic metrics seems inevitable. As climate change and wealth inequality continue to pose existential threats, the traditional obsession with “growth at any cost” is being replaced by a more balanced approach. Ensuring a sustainable future requires a fundamental redesign of how we define and pursue progress.

(Adapted from World Economic Forum - weforum.org)

The word “it” in paragraph 1 refers to _____.

A. human welfare                                          
B. Gross Domestic Product      
C. industrial production                                                      
D. nation’s success

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Từ “it” ở đoạn 1 chỉ _____.

A. human welfare: phúc lợi của con người

B. Gross Domestic Product: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

C. industrial production: sản xuất công nghiệp

D. nation’s success: sự thành công của một quốc gia

Thông tin (Đoạn 1): Gross Domestic Product (GDP) has been the paramount metric for gauging a nation’s success. Created in the 1930s to track industrial production, it was never designed to be a definitive measure of human welfare.

(Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã từng là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một quốc gia. Được tạo ra vào những năm 1930 để theo dõi sản xuất công nghiệp, nó chưa bao giờ được thiết kế để trở thành một thước đo dứt khoát về phúc lợi của con người.)

→ it = Gross Domestic Product.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a focus of the “Well-being Economy”?

A. Industrial production                                
B. Housing quality                         
C. Mental health        
D. Dignified life

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như là một trọng tâm của “Nền kinh tế Phúc lợi” (Well-being Economy)?

A. Industrial production: Sản xuất công nghiệp (Được nhắc đến ở đoạn 1 như là mục đích ban đầu của GDP, không phải là trọng tâm của Nền kinh tế Phúc lợi ở đoạn 2).

B. Housing quality: Chất lượng nhà ở (Có nhắc đến: “indicators like mental health and housing quality”)

C. Mental health: Sức khỏe tinh thần (Có nhắc đến)

D. Dignified life: Cuộc sống có phẩm giá (Có nhắc đến: “ensure that every person can live a dignified life”)

Thông tin: This framework suggests that the goal of government policy should be to ensure that every person can live a dignified life on a healthy planet. Countries like Iceland, Scotland, and New Zealand have already begun integrating these principles into their national budgets, shifting the focus from purely financial growth to indicators like mental health and housing quality. (Khung lý thuyết này cho rằng mục tiêu của chính sách chính phủ nên là đảm bảo mỗi người đều có thể sống một cuộc sống xứng đáng trên một hành tinh khỏe mạnh. Các quốc gia như Iceland, Scotland và New Zealand đã bắt đầu tích hợp những nguyên tắc này vào ngân sách quốc gia của họ, chuyển trọng tâm từ tăng trưởng tài chính thuần túy sang các chỉ số như sức khỏe tâm thần và chất lượng nhà ở.)

Chọn A.

Câu 3:

The word “penalizes” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _____.

A. monitors                
B. rewards                  
C. ignores                        
D. punishes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “penalizes” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với _____.

penalizes (v): trừng phạt, phạt.

A. monitors (v): giám sát

B. rewards (v): thưởng, trao thưởng (trái nghĩa)

C. ignores (v): phớt lờ

D. punishes (v): trừng phạt (đồng nghĩa)

→ penalizes >< rewards

Thông tin: Unlike GDP, the HPI penalizes countries with a high ecological footprint...

(Không giống như GDP, HPI trừng phạt những quốc gia có dấu chân sinh thái cao...)

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Several pioneering nations have recently started moving their national budgetary focus toward well-being indicators instead of relying solely on strict financial growth metrics.
B. The GDP metric, established in the 1930s, successfully accounts for the depletion of natural resources but ignores the value of unpaid domestic work.
C. The Happy Planet Index evaluates national progress by directly combining countries’ objective environmental metrics with the continuous financial growth of their booming economies.
D. Critics argue that the framework of a “Well-being Economy” is fundamentally unreliable due to its heavy dependence on cultural biases and subjective self-reporting.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Một số quốc gia tiên phong gần đây đã bắt đầu chuyển trọng tâm ngân sách quốc gia của họ sang các chỉ số phúc lợi thay vì chỉ dựa vào các thước đo tăng trưởng tài chính nghiêm ngặt. (Đúng).

B. Thước đo GDP, được thiết lập vào những năm 1930, đã tính toán thành công sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên nhưng lại bỏ qua giá trị của công việc nội trợ không được trả lương. (Sai, đoạn 1 nói GDP “không tính đến sự cạn kiệt của tài nguyên thiên nhiên” - fails to account for).

C. Chỉ số Hành tinh Hạnh phúc (HPI) đánh giá tiến bộ quốc gia bằng cách kết hợp trực tiếp các thước đo môi trường khách quan của các quốc gia với sự tăng trưởng tài chính liên tục của nền kinh tế đang bùng nổ của họ. (Sai, đoạn 3 nói HPI “trừng phạt các quốc gia có dấu chân sinh thái cao, ngay cả khi nền kinh tế của họ đang bùng nổ”).

D. Các nhà phê bình lập luận rằng khuôn khổ của một “Nền kinh tế Phúc lợi” về cơ bản là không đáng tin cậy do phụ thuộc nhiều vào các thành kiến văn hóa và tự báo cáo chủ quan. (Sai, những lời chỉ trích này nhắm vào các chỉ số như HPI ở đoạn 3, không phải khuôn khổ “Nền kinh tế Phúc lợi” nói chung ở đoạn 2).

Thông tin (Đoạn 2): Countries like Iceland, Scotland, and New Zealand have already begun integrating these principles into their national budgets, shifting the focus from purely financial growth to indicators like mental health and housing quality.

(Các quốc gia như Iceland, Scotland và New Zealand đã bắt đầu tích hợp các nguyên tắc này vào ngân sách quốc gia của họ, chuyển trọng tâm từ tăng trưởng tài chính thuần túy sang các chỉ số như sức khỏe tinh thần và chất lượng nhà ở.)

Chọn A.

Câu 5:

The word “inevitable” in paragraph 4 is closest in meaning to _____.

A. undeniable            
B. unavoidable          
C. impossible                  
D. indecisive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “inevitable” ở đoạn 4 có nghĩa gần nhất với _____.

inevitable (adj): không thể tránh khỏi, tất yếu.

A. undeniable (adj): không thể phủ nhận

B. unavoidable (adj): không thể tránh khỏi

C. impossible (adj): không thể thực hiện được

D. indecisive (adj): thiếu quyết đoán

→ inevitable = unavoidable

Thông tin: Despite these debates, the transition toward more holistic metrics seems inevitable.

(Bất chấp những cuộc tranh luận này, quá trình chuyển đổi hướng tới các thước đo toàn diện hơn dường như là không thể tránh khỏi.)

Chọn B.

Câu 6:

Which paragraph mentions the original purpose and historical context of GDP?

A. Paragraph 3          
B. Paragraph 4           
C. Paragraph 1                                  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào đề cập đến mục đích ban đầu và bối cảnh lịch sử của GDP?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 4

C. Đoạn 1

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 1): Created in the 1930s to track industrial production...

(Được tạo ra vào những năm 1930 để theo dõi sản xuất công nghiệp...)

Chọn C.

Câu 7:

Which paragraph discusses the criticisms and potential flaws of alternative indices?

A. Paragraph 1          
B. Paragraph 2          
C. Paragraph 3                                  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào thảo luận về những lời chỉ trích và những thiếu sót tiềm ẩn của các chỉ số thay thế?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 3): Critics, however, argue that such indices rely too heavily on subjective self-reporting, which can be influenced by cultural biases...

(Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng các chỉ số như vậy (chỉ số thay thế như HPI) dựa quá nhiều vào việc tự báo cáo mang tính chủ quan, điều có thể bị ảnh hưởng bởi những thành kiến văn hóa...)

Chọn C.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Experts believe that the only way to ensure a sustainable future is to continue the traditional pursuit of high industrial production rates.
B. Achieving a balanced approach is often considered less important than maintaining the traditional focus on financial gains in most modern nations.
C. The conventional focus on achieving economic expansion regardless of the consequences is giving way to a more stable and diverse perspective.
D. Modern governments are increasingly choosing to ignore economic growth entirely in order to focus on protecting the environment from damage.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

“As climate change and wealth inequality continue to pose existential threats, the traditional obsession with “growth at any cost” is being replaced by a more balanced approach.”

(Khi biến đổi khí hậu và bất bình đẳng giàu nghèo tiếp tục đặt ra những mối đe dọa đến sự tồn vong, nỗi ám ảnh truyền thống về “tăng trưởng bằng mọi giá” đang được thay thế bằng một cách tiếp cận cân bằng hơn.)

Dịch nghĩa:

A. Các chuyên gia tin rằng cách duy nhất để đảm bảo một tương lai bền vững là tiếp tục theo đuổi các tỷ lệ sản xuất công nghiệp cao theo truyền thống. (Sai nghĩa).

B. Đạt được một cách tiếp cận cân bằng thường được coi là ít quan trọng hơn so với việc duy trì trọng tâm truyền thống vào lợi ích tài chính ở hầu hết các quốc gia hiện đại. (Sai nghĩa).

C. Trọng tâm thông thường vào việc đạt được sự mở rộng kinh tế bất chấp hậu quả đang nhường chỗ cho một góc nhìn ổn định và đa dạng hơn. (Đúng và sát nghĩa nhất: traditional obsession = conventional focus; growth at any cost = achieving economic expansion regardless of the consequences; is being replaced by = is giving way to; more balanced approach = more stable and diverse perspective).

D. Các chính phủ hiện đại đang ngày càng chọn cách phớt lờ hoàn toàn tăng trưởng kinh tế để tập trung vào việc bảo vệ môi trường khỏi bị hư hại. (Sai ở chi tiết “phớt lờ hoàn toàn tăng trưởng kinh tế”).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong nhiều thập kỷ, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã từng là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một quốc gia. Được tạo ra vào những năm 1930 để theo dõi sản xuất công nghiệp, nó chưa bao giờ được thiết kế để trở thành một thước đo dứt khoát về phúc lợi của con người. Bằng cách chỉ tập trung nghiêm ngặt vào các giao dịch thị trường, GDP bỏ qua giá trị của các công việc nội trợ không được trả lương và, quan trọng hơn, không tính đến sự cạn kiệt của tài nguyên thiên nhiên.

Trước những cuộc khủng hoảng môi trường và xã hội hiện đại, khái niệm “Nền kinh tế Phúc lợi” đã nhận được sự ủng hộ đáng kể. Khuôn khổ này cho thấy rằng mục tiêu của chính sách chính phủ nên là đảm bảo mọi người đều có thể sống một cuộc sống có phẩm giá trên một hành tinh khỏe mạnh. Các quốc gia như Iceland, Scotland và New Zealand đã bắt đầu tích hợp các nguyên tắc này vào ngân sách quốc gia của họ, chuyển trọng tâm từ tăng trưởng tài chính thuần túy sang các chỉ số như sức khỏe tinh thần và chất lượng nhà ở.

Một sự thay thế đáng chú ý là Chỉ số Hành tinh Hạnh phúc (HPI), đánh giá mức độ hiệu quả mà các quốc gia sử dụng tài nguyên môi trường của họ để hỗ trợ một cuộc sống lâu dài, hạnh phúc cho công dân của mình. Không giống như GDP, HPI trừng phạt những quốc gia có dấu chân sinh thái cao, ngay cả khi nền kinh tế của họ đang bùng nổ. Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng các chỉ số như vậy dựa quá nhiều vào việc tự báo cáo mang tính chủ quan, điều có thể bị ảnh hưởng bởi những thành kiến văn hóa và có thể không cung cấp một nền tảng ổn định cho việc so sánh quốc tế.

 

Bất chấp những cuộc tranh luận này, quá trình chuyển đổi hướng tới các thước đo toàn diện hơn dường như là không thể tránh khỏi. Khi biến đổi khí hậu và bất bình đẳng giàu nghèo tiếp tục đặt ra những mối đe dọa đến sự tồn vong, nỗi ám ảnh truyền thống về “tăng trưởng bằng mọi giá” đang được thay thế bằng một cách tiếp cận cân bằng hơn. Đảm bảo một tương lai bền vững đòi hỏi một sự thiết kế lại mang tính nền tảng về cách chúng ta định nghĩa và theo đuổi sự tiến bộ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. itinerary 

B. getaway           
C. departure        
D. heritage

Lời giải

A. itinerary (n): lịch trình, hành trình.

B. getaway (n): kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng (nơi để trốn khỏi sự ồn ào, bận rộn).

C. departure (n): sự khởi hành.

D. heritage (n): di sản.

Phân tích ngữ cảnh: Phía sau có mệnh đề “where you can enjoy a slower pace of life...” (nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn). Từ “getaway” rất phù hợp để chỉ một địa điểm hoặc một chuyến đi nghỉ ngơi, trốn khỏi sự xô bồ của thành phố.

Chọn B. getaway

→ Are you dreaming of a tranquil getaway where you can enjoy a slower pace of life...

Dịch nghĩa: Bạn có đang mơ về một kỳ nghỉ (nơi trốn) yên tĩnh, nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn...

Câu 2

A. residents are exposed to environmental risks regularly
B. because residents face difficulty accessing clean air
C. the constant exposure to excessive noise pollution
D. to experience higher and higher levels of daily stress

Lời giải

Câu chứa khoảng trống sử dụng cấu trúc liệt kê với cụm từ “such as” (như là): “...such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.” Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism), các thành phần được liệt kê phải đồng nhất về từ loại. Vì “overcrowding” (tình trạng quá tải) và “air pollution” (ô nhiễm không khí) đều là các cụm danh từ (Noun phrases), khoảng trống (6) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. residents are exposed... (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh S+V → Sai ngữ pháp).

B. because residents face... (Mệnh đề chỉ nguyên nhân → Sai ngữ pháp).

C. việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức (Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, bắt đầu bằng danh từ “the constant exposure”, hoàn toàn khớp với cấu trúc liệt kê và phù hợp về mặt ý nghĩa đối với các “thách thức đô thị” (urban challenges)).

D. to experience... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai ngữ pháp).

Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, duy trì tính mạch lạc của câu liệt kê.

Chọn C.

→ ...but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or the constant exposure to excessive noise pollution.

Dịch nghĩa: ...nhưng nó cũng đã dẫn đến một số thách thức đô thị, chẳng hạn như tình trạng quá tải, ô nhiễm không khí, hay việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức.

Câu 3

A. shallow 
B. complex
C. deep 
D. meaningful

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. remarkable                          

B. remarkably     
C. remarked    
D. remark

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP