Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Embrace Sustainable Tourism
Are you passionate about travel and protecting the planet? Sustainable tourism is a modern approach that encourages visitors to respect the environment while supporting local communities.
This trend has become (35) _____ attractive to travelers who wish to protect natural habitats while exploring new destinations. Instead of choosing luxury cruises, many now prefer trekking in small groups to minimize environmental impact and experience nature more authentically.
However, a significant (36) _____ of attention is still required to ensure that local environmental regulations are followed properly. To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature. In many parts of (38) _____ world, conserving water is essential for daily survival. In addition, various projects (39) _____ opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.
By participating in these meaningful activities, visitors can develop a more (40) _____ awareness of the delicate balance between humans and the Earth.
Travel responsibly. Protect nature. Make a difference today!
This trend has become (35) _____ attractive to travelers who wish to protect natural habitats while exploring new destinations.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Embrace Sustainable Tourism
Are you passionate about travel and protecting the planet? Sustainable tourism is a modern approach that encourages visitors to respect the environment while supporting local communities.
This trend has become (35) _____ attractive to travelers who wish to protect natural habitats while exploring new destinations. Instead of choosing luxury cruises, many now prefer trekking in small groups to minimize environmental impact and experience nature more authentically.
However, a significant (36) _____ of attention is still required to ensure that local environmental regulations are followed properly. To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature. In many parts of (38) _____ world, conserving water is essential for daily survival. In addition, various projects (39) _____ opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.
By participating in these meaningful activities, visitors can develop a more (40) _____ awareness of the delicate balance between humans and the Earth.
Travel responsibly. Protect nature. Make a difference today!
A. remarkable
Quảng cáo
Trả lời:
A. remarkable (adj): đáng chú ý, xuất chúng.
B. remarkably (adv): một cách đáng chú ý, đặc biệt.
C. remarked (v-ed): đã nhận xét.
D. remark (v/n): nhận xét.
Phía trước khoảng trống là động từ nối “become” (trở nên), phía sau là tính từ “attractive” (hấp dẫn). Theo quy tắc ngữ pháp, ta cần một trạng từ (adv) đứng trước để bổ nghĩa mức độ cho tính từ đó.
Chọn B. remarkably
→ This trend has become remarkably attractive to travelers...
Dịch nghĩa: Xu hướng này đã trở nên hấp dẫn đặc biệt (một cách đáng chú ý) đối với những du khách...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
However, a significant (36) _____ of attention is still required to ensure that local environmental regulations are followed properly.
A. few
A. few: ít (+ danh từ đếm được số nhiều).
B. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
C. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).
D. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ không đếm được “attention” (sự chú ý). Do đó, “amount” là đáp án duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp. Ta có cụm a significant amount of + N (không đếm được) (một lượng lớn...).
Chọn C. amount
→ However, a significant amount of attention is still required...
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, một lượng lớn sự chú ý vẫn là điều cần thiết...
Câu 3:
To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature.
A. give up
A. give up (phr.v): từ bỏ.
B. take off (phr.v): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo), thành công nhanh chóng.
C. get on (phr.v): lên (xe buýt, tàu hỏa), hòa thuận.
D. look for (phr.v): tìm kiếm.
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ “old habits” (những thói quen cũ). Để trở thành một du khách có trách nhiệm và sống hài hòa với thiên nhiên, bạn cần “từ bỏ” những thói quen cũ (thường là những thói quen xấu, gây hại cho môi trường).
Chọn A. give up
→ To become a responsible traveler, you should give up old habits and learn how to live in harmony with nature.
Dịch nghĩa: Để trở thành một du khách có trách nhiệm, bạn nên từ bỏ những thói quen cũ và học cách sống hài hòa với thiên nhiên.
Câu 4:
In many parts of (38) _____ world, conserving water is essential for daily survival.
A. an
A. an: mạo từ không xác định (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm).
B. (no article): không dùng mạo từ.
C. the: mạo từ xác định.
D. a: mạo từ không xác định (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm).
“world” (thế giới) là danh từ chỉ một thực thể duy nhất, độc nhất. Theo quy tắc sử dụng mạo từ, ta bắt buộc phải dùng mạo từ xác định “the” trước nó. Ta có cụm cố định: the world.
Chọn C. the
→ In many parts of the world, conserving water is essential for daily survival.
Dịch nghĩa: Ở nhiều nơi trên thế giới, việc bảo tồn nguồn nước là điều thiết yếu cho sự sinh tồn hàng ngày.
Câu 5:
In addition, various projects (39) _____ opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.
A. to provide
A. to provide (to-v): động từ nguyên thể có “to”.
B. providing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
C. provided (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. provide (v): động từ nguyên mẫu.
Câu đã có động từ chính chia theo thì hiện tại tiếp diễn là “are now welcoming” (hiện đang chào đón). Khoảng trống nằm trong mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho danh từ “various projects” (nhiều dự án khác nhau). Các dự án này chủ động “cung cấp” cơ hội. Mệnh đề đầy đủ là: which provide opportunities.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng V-ing.
Chọn B. providing
→ In addition, various projects providing opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, nhiều dự án khác nhau cung cấp các cơ hội trồng cây hiện đang chào đón các tình nguyện viên quốc tế.
Câu 6:
By participating in these meaningful activities, visitors can develop a more (40) _____ awareness of the delicate balance between humans and the Earth.
A. mutual
A. mutual (adj): lẫn nhau, qua lại (giữa 2 hay nhiều bên).
B. holistic (adj): toàn diện, tổng thể.
C. tangible (adj): hữu hình, có thể sờ mó/cảm nhận bằng xúc giác.
D. intrinsic (adj): thuộc về bản chất, giá trị bên trong.
Phía sau khoảng trống là danh từ “awareness” (nhận thức). Cụm “the delicate balance between humans and the Earth” (sự cân bằng mong manh giữa con người và Trái đất) là một hệ thống phức tạp, mang tính liên kết. Để hiểu được hệ thống này, du khách cần phát triển một nhận thức mang tính “toàn diện / tổng thể”.
Chọn B. holistic
→ ...visitors can develop a more holistic awareness of the delicate balance between humans and the Earth.
Dịch nghĩa: ...du khách có thể phát triển một nhận thức toàn diện hơn về sự cân bằng mong manh giữa con người và Trái đất.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. itinerary
Lời giải
A. itinerary (n): lịch trình, hành trình.
B. getaway (n): kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng (nơi để trốn khỏi sự ồn ào, bận rộn).
C. departure (n): sự khởi hành.
D. heritage (n): di sản.
Phân tích ngữ cảnh: Phía sau có mệnh đề “where you can enjoy a slower pace of life...” (nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn). Từ “getaway” rất phù hợp để chỉ một địa điểm hoặc một chuyến đi nghỉ ngơi, trốn khỏi sự xô bồ của thành phố.
Chọn B. getaway
→ Are you dreaming of a tranquil getaway where you can enjoy a slower pace of life...
Dịch nghĩa: Bạn có đang mơ về một kỳ nghỉ (nơi trốn) yên tĩnh, nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn...
Câu 2
Lời giải
Câu chứa khoảng trống sử dụng cấu trúc liệt kê với cụm từ “such as” (như là): “...such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.” Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism), các thành phần được liệt kê phải đồng nhất về từ loại. Vì “overcrowding” (tình trạng quá tải) và “air pollution” (ô nhiễm không khí) đều là các cụm danh từ (Noun phrases), khoảng trống (6) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. residents are exposed... (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh S+V → Sai ngữ pháp).
B. because residents face... (Mệnh đề chỉ nguyên nhân → Sai ngữ pháp).
C. việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức (Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, bắt đầu bằng danh từ “the constant exposure”, hoàn toàn khớp với cấu trúc liệt kê và phù hợp về mặt ý nghĩa đối với các “thách thức đô thị” (urban challenges)).
D. to experience... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai ngữ pháp).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, duy trì tính mạch lạc của câu liệt kê.
Chọn C.
→ ...but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or the constant exposure to excessive noise pollution.
Dịch nghĩa: ...nhưng nó cũng đã dẫn đến một số thách thức đô thị, chẳng hạn như tình trạng quá tải, ô nhiễm không khí, hay việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.