khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 35 Lưu

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

Embrace Sustainable Tourism

Are you passionate about travel and protecting the planet? Sustainable tourism is a modern approach that encourages visitors to respect the environment while supporting local communities.

This trend has become (35) _____ attractive to travelers who wish to protect natural habitats while exploring new destinations. Instead of choosing luxury cruises, many now prefer trekking in small groups to minimize environmental impact and experience nature more authentically.

However, a significant (36) _____ of attention is still required to ensure that local environmental regulations are followed properly. To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature. In many parts of (38) _____ world, conserving water is essential for daily survival. In addition, various projects (39) _____ opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.

By participating in these meaningful activities, visitors can develop a more (40) _____ awareness of the delicate balance between humans and the Earth.

Travel responsibly. Protect nature. Make a difference today!

This trend has become (35) _____ attractive to travelers who wish to protect natural habitats while exploring new destinations.

A. remarkable                          

B. remarkably     
C. remarked    
D. remark

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. remarkable (adj): đáng chú ý, xuất chúng.

B. remarkably (adv): một cách đáng chú ý, đặc biệt.

C. remarked (v-ed): đã nhận xét.

D. remark (v/n): nhận xét.

Phía trước khoảng trống là động từ nối “become” (trở nên), phía sau là tính từ “attractive” (hấp dẫn). Theo quy tắc ngữ pháp, ta cần một trạng từ (adv) đứng trước để bổ nghĩa mức độ cho tính từ đó.

Chọn B. remarkably

→ This trend has become remarkably attractive to travelers...

Dịch nghĩa: Xu hướng này đã trở nên hấp dẫn đặc biệt (một cách đáng chú ý) đối với những du khách...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

However, a significant (36) _____ of attention is still required to ensure that local environmental regulations are followed properly.

A. few        

B. number            
C. amount            
D. many

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. few: ít (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).

D. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ không đếm được “attention” (sự chú ý). Do đó, “amount” là đáp án duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp. Ta có cụm a significant amount of + N (không đếm được) (một lượng lớn...).

Chọn C. amount

→ However, a significant amount of attention is still required...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, một lượng lớn sự chú ý vẫn là điều cần thiết...

Câu 3:

To become a responsible traveler, you should (37) _____ old habits and learn how to live in harmony with nature.

A. give up  

B. take off            
C. get on             
D. look for

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. give up (phr.v): từ bỏ.

B. take off (phr.v): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo), thành công nhanh chóng.

C. get on (phr.v): lên (xe buýt, tàu hỏa), hòa thuận.

D. look for (phr.v): tìm kiếm.

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ “old habits” (những thói quen cũ). Để trở thành một du khách có trách nhiệm và sống hài hòa với thiên nhiên, bạn cần “từ bỏ” những thói quen cũ (thường là những thói quen xấu, gây hại cho môi trường).

Chọn A. give up

→ To become a responsible traveler, you should give up old habits and learn how to live in harmony with nature.

Dịch nghĩa: Để trở thành một du khách có trách nhiệm, bạn nên từ bỏ những thói quen cũ và học cách sống hài hòa với thiên nhiên.

Câu 4:

In many parts of (38) _____ world, conserving water is essential for daily survival.

A. an           

B. (no article)      
C. the                   
D. a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. an: mạo từ không xác định (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm).

B. (no article): không dùng mạo từ.

C. the: mạo từ xác định.

D. a: mạo từ không xác định (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm).

 “world” (thế giới) là danh từ chỉ một thực thể duy nhất, độc nhất. Theo quy tắc sử dụng mạo từ, ta bắt buộc phải dùng mạo từ xác định “the” trước nó. Ta có cụm cố định: the world.

Chọn C. the

→ In many parts of the world, conserving water is essential for daily survival.

Dịch nghĩa: Ở nhiều nơi trên thế giới, việc bảo tồn nguồn nước là điều thiết yếu cho sự sinh tồn hàng ngày.

Câu 5:

In addition, various projects (39) _____ opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.

A. to provide                           

B. providing        
C. provided     
D. provide

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. to provide (to-v): động từ nguyên thể có “to”.

B. providing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

C. provided (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

D. provide (v): động từ nguyên mẫu.

Câu đã có động từ chính chia theo thì hiện tại tiếp diễn là “are now welcoming” (hiện đang chào đón). Khoảng trống nằm trong mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho danh từ “various projects” (nhiều dự án khác nhau). Các dự án này chủ động “cung cấp” cơ hội. Mệnh đề đầy đủ là: which provide opportunities.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng V-ing.

Chọn B. providing

→ In addition, various projects providing opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, nhiều dự án khác nhau cung cấp các cơ hội trồng cây hiện đang chào đón các tình nguyện viên quốc tế.

Câu 6:

By participating in these meaningful activities, visitors can develop a more (40) _____ awareness of the delicate balance between humans and the Earth.

A. mutual   

B. holistic            
C. tangible           
D. intrinsic

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. mutual (adj): lẫn nhau, qua lại (giữa 2 hay nhiều bên).

B. holistic (adj): toàn diện, tổng thể.

C. tangible (adj): hữu hình, có thể sờ mó/cảm nhận bằng xúc giác.

D. intrinsic (adj): thuộc về bản chất, giá trị bên trong.

Phía sau khoảng trống là danh từ “awareness” (nhận thức). Cụm “the delicate balance between humans and the Earth” (sự cân bằng mong manh giữa con người và Trái đất) là một hệ thống phức tạp, mang tính liên kết. Để hiểu được hệ thống này, du khách cần phát triển một nhận thức mang tính “toàn diện / tổng thể”.

Chọn B. holistic

→ ...visitors can develop a more holistic awareness of the delicate balance between humans and the Earth.

Dịch nghĩa: ...du khách có thể phát triển một nhận thức toàn diện hơn về sự cân bằng mong manh giữa con người và Trái đất.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Embrace Sustainable Tourism

Are you passionate about travel and protecting the planet? Sustainable tourism is a modern approach that encourages visitors to respect the environment while supporting local communities. This trend has become (35) remarkably attractive to travelers who wish to protect natural habitats while exploring new destinations. Instead of choosing luxury cruises, many now prefer trekking in small groups to minimize environmental impact and experience nature more authentically.

However, a significant (36) amount of attention is still required to ensure that local environmental regulations are followed properly. To become a responsible traveler, you should (37) give up old habits and learn how to live in harmony with nature. In many parts of (38) the world, conserving water is essential for daily survival. In addition, various projects (39) providing opportunities to plant trees are now welcoming international volunteers.

By participating in these meaningful activities, visitors can develop a more (40) holistic awareness of the delicate balance between humans and the Earth.

Travel responsibly. Protect nature. Make a difference today!

Đón Nhận Du Lịch Bền Vững

Bạn có đam mê du lịch và bảo vệ hành tinh không? Du lịch bền vững là một cách tiếp cận hiện đại khuyến khích du khách tôn trọng môi trường đồng thời hỗ trợ các cộng đồng địa phương. Xu hướng này đã trở nên hấp dẫn (35) đặc biệt (một cách đáng chú ý) đối với những du khách mong muốn bảo vệ môi trường sống tự nhiên trong khi khám phá những điểm đến mới. Thay vì chọn các chuyến du thuyền sang trọng, nhiều người hiện nay thích đi bộ leo núi (trekking) theo từng nhóm nhỏ để giảm thiểu tác động đến môi trường và trải nghiệm thiên nhiên một cách chân thực hơn.

Tuy nhiên, một (36) lượng lớn sự chú ý vẫn là điều cần thiết để đảm bảo rằng các quy định về môi trường của địa phương được tuân thủ đúng đắn. Để trở thành một du khách có trách nhiệm, bạn nên (37) từ bỏ những thói quen cũ và học cách sống hài hòa với thiên nhiên. Ở nhiều nơi trên thế (38) giới, việc bảo tồn nguồn nước là điều thiết yếu cho sự sinh tồn hàng ngày. Ngoài ra, nhiều dự án khác nhau (39) cung cấp các cơ hội trồng cây hiện đang chào đón các tình nguyện viên quốc tế.

Bằng cách tham gia vào những hoạt động đầy ý nghĩa này, du khách có thể phát triển một nhận thức (40) toàn diện hơn về sự cân bằng mong manh giữa con người và Trái đất.

Hãy du lịch có trách nhiệm. Bảo vệ thiên nhiên. Tạo ra sự khác biệt ngay hôm nay!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. itinerary 

B. getaway           
C. departure        
D. heritage

Lời giải

A. itinerary (n): lịch trình, hành trình.

B. getaway (n): kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng (nơi để trốn khỏi sự ồn ào, bận rộn).

C. departure (n): sự khởi hành.

D. heritage (n): di sản.

Phân tích ngữ cảnh: Phía sau có mệnh đề “where you can enjoy a slower pace of life...” (nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn). Từ “getaway” rất phù hợp để chỉ một địa điểm hoặc một chuyến đi nghỉ ngơi, trốn khỏi sự xô bồ của thành phố.

Chọn B. getaway

→ Are you dreaming of a tranquil getaway where you can enjoy a slower pace of life...

Dịch nghĩa: Bạn có đang mơ về một kỳ nghỉ (nơi trốn) yên tĩnh, nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn...

Câu 2

A. shallow 
B. complex
C. deep 
D. meaningful

Lời giải

Từ “superficial” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.

superficial (adj): hời hợt, nông cạn, trên bề mặt.

A. shallow (adj): nông cạn, hời hợt

B. complex (adj): phức tạp

C. deep (adj): sâu sắc

D. meaningful (adj): có ý nghĩa

→ superficial = shallow

Thông tin: The depth of the music is ignored in favor of its basic utility, leading to a superficial connection with art.

(Chiều sâu của âm nhạc bị phớt lờ để nhường chỗ cho tiện ích cơ bản của nó, dẫn đến một sự kết nối hời hợt với nghệ thuật.)

Chọn A.

Câu 3

A. residents are exposed to environmental risks regularly
B. because residents face difficulty accessing clean air
C. the constant exposure to excessive noise pollution
D. to experience higher and higher levels of daily stress

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. human welfare                                          
B. Gross Domestic Product      
C. industrial production                                                      
D. nation’s success

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP