Many students find it harder to study when they are at university or college than when they were at school. Why is this? What can be done to solve the problem?
Câu hỏi trong đề: 2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Gợi ý 1:
Many students find university harder than school because of increased independence and workload. Universities expect students to manage their own learning without detailed teacher guidance. Additionally, coursework becomes more demanding with extensive reading, complex essays, and research projects. Students also face more distractions from social activities and newfound freedom away from home.
To address these challenges, universities should establish strong support systems. Academic tutoring, study skills workshops, and counseling services help struggling students. Peer mentoring programs are also valuable, allowing experienced students to guide newcomers through their transition.
Students must take personal responsibility by developing time management skills and creating structured study schedules. They should identify suitable study environments that minimize distractions. Seeking help early from professors or classmates prevents problems from worsening.
Finally, students should pursue courses that genuinely interest them. When studying meaningful subjects, intrinsic motivation increases, making academic work more enjoyable and sustainable.
In conclusion, while university presents greater challenges, a combination of institutional support and individual effort enables students to succeed effectively.
(Nhiều sinh viên thấy đại học khó hơn trường phổ thông vì tính tự lập và khối lượng công việc tăng lên. Các trường đại học kỳ vọng sinh viên tự quản lý việc học của mình mà không cần hướng dẫn chi tiết từ giáo viên. Thêm vào đó, các môn học trở nên khắt khe hơn với việc đọc nhiều, viết luận phức tạp và các dự án nghiên cứu. Sinh viên cũng phải đối mặt với nhiều sự xao nhãng từ các hoạt động xã hội và sự tự do mới mẻ khi xa nhà.
Để giải quyết những thách thức này, các trường đại học nên thiết lập các hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ. Các lớp học phụ đạo, hội thảo kỹ năng học tập và dịch vụ tư vấn giúp đỡ những sinh viên gặp khó khăn. Các chương trình cố vấn đồng đẳng cũng rất có giá trị, cho phép sinh viên có kinh nghiệm hướng dẫn sinh viên mới vượt qua giai đoạn chuyển tiếp.
Sinh viên phải tự chịu trách nhiệm bằng cách phát triển kỹ năng quản lý thời gian và tạo ra lịch trình học tập có cấu trúc. Họ nên xác định môi trường học tập phù hợp để giảm thiểu sự xao nhãng. Tìm kiếm sự giúp đỡ sớm từ giáo sư hoặc bạn cùng lớp sẽ ngăn ngừa các vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
Cuối cùng, sinh viên nên theo đuổi các môn học mà họ thực sự quan tâm. Khi học những môn học có ý nghĩa, động lực nội tại sẽ tăng lên, khiến việc học tập trở nên thú vị và bền vững hơn.
Tóm lại, mặc dù đại học đặt ra nhiều thách thức hơn, nhưng sự kết hợp giữa hỗ trợ của nhà trường và nỗ lực cá nhân sẽ giúp sinh viên thành công một cách hiệu quả.)
Gợi ý 2:
Many students struggle more at university than at school for several reasons. First, university demands greater independence in learning. Teachers no longer provide detailed guidance, so students must manage their own time and take responsibility for their studies. Second, the workload is significantly heavier, with extensive reading, complex essays, and demanding research projects. Third, students face more distractions. Living away from home, newfound freedom, and social activities compete for their attention.
To solve these problems, both universities and students must take action. Universities should provide comprehensive support services including tutoring, study skills workshops, and counseling. They can also establish peer mentoring programs where experienced students guide newcomers.
Students should develop effective time management strategies and create structured study schedules. Finding a quiet study environment and minimizing distractions are essential. Additionally, seeking help early from professors, tutors, or classmates prevents problems from escalating.
Finally, students should choose courses that genuinely interest them. When studying subjects they find meaningful, motivation increases naturally, making academic success more achievable.
In conclusion, while university is undoubtedly harder than school, a combination of institutional support and individual responsibility can help students overcome these challenges successfully.
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn hơn ở đại học so với ở trường phổ thông vì một số lý do. Thứ nhất, đại học đòi hỏi tính tự lập cao hơn trong học tập. Giáo viên không còn cung cấp hướng dẫn chi tiết, vì vậy sinh viên phải tự quản lý thời gian và chịu trách nhiệm về việc học của mình. Thứ hai, khối lượng công việc nặng hơn đáng kể, với việc đọc nhiều, viết luận phức tạp và các dự án nghiên cứu đòi hỏi cao. Thứ ba, sinh viên phải đối mặt với nhiều yếu tố gây xao nhãng hơn. Sống xa nhà, sự tự do mới mẻ và các hoạt động xã hội cạnh tranh sự chú ý của họ.
Để giải quyết những vấn đề này, cả trường đại học và sinh viên đều phải hành động. Các trường đại học nên cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện bao gồm gia sư, hội thảo kỹ năng học tập và tư vấn. Họ cũng có thể thiết lập các chương trình cố vấn đồng đẳng, nơi các sinh viên có kinh nghiệm hướng dẫn những người mới.
Sinh viên nên phát triển các chiến lược quản lý thời gian hiệu quả và tạo ra lịch trình học tập có cấu trúc. Tìm một môi trường học tập yên tĩnh và giảm thiểu sự xao nhãng là điều cần thiết. Ngoài ra, việc tìm kiếm sự giúp đỡ sớm từ các giáo sư, gia sư hoặc bạn cùng lớp sẽ ngăn ngừa các vấn đề trở nên nghiêm trọng.
Cuối cùng, sinh viên nên chọn các môn học thực sự thu hút họ. Khi học những môn học mà họ thấy có ý nghĩa, động lực sẽ tăng lên một cách tự nhiên, giúp việc đạt được thành công trong học tập dễ dàng hơn. Tóm lại, mặc dù đại học chắc chắn khó khăn hơn trường phổ thông, nhưng sự kết hợp giữa hỗ trợ từ nhà trường và trách nhiệm cá nhân có thể giúp sinh viên vượt qua những thử thách này một cách thành công.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Gợi ý 1:
I disagree with this opinion. Although extinction is a natural thing that happens over time, most extinctions today are caused by human activities, not nature. We should try to protect animals because:
First, humans are causing most of the extinctions now through pollution and habitat destruction. This is different from natural extinction. Second, animals are important for the environment and for us. If animals disappear, the ecosystem will be damaged. Third, we have the technology and resources to help protect endangered species, so we should use them.
In conclusion, while extinction is natural, we must prevent the extinctions we cause.
(Tôi không đồng ý với quan điểm này. Mặc dù tuyệt chủng là một hiện tượng tự nhiên xảy ra theo thời gian, nhưng hầu hết các vụ tuyệt chủng ngày nay đều do hoạt động của con người gây ra, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta nên cố gắng bảo vệ động vật vì:
Thứ nhất, con người đang gây ra hầu hết các vụ tuyệt chủng hiện nay thông qua ô nhiễm và phá hủy môi trường sống. Điều này khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Thứ hai, động vật rất quan trọng đối với môi trường và đối với chúng ta. Nếu động vật biến mất, hệ sinh thái sẽ bị tổn hại. Thứ ba, chúng ta có công nghệ và nguồn lực để giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy chúng ta nên sử dụng chúng.
Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng chúng ta phải ngăn chặn những vụ tuyệt chủng do chính mình gây ra.)
Gợi ý 2:
I strongly disagree with this statement. Although extinction is a natural process that has happened throughout history, most animals disappearing today are being lost because of human activity, not nature. We should make efforts to prevent this.
First, the current extinction rate is much higher than natural rates in the past. Human activities such as pollution, deforestation, and climate change are the main causes. This is very different from natural extinction. Just as ancient monuments and cultural heritage are important to preserve for future generations, endangered animals play an equally important role in our ecosystems and represent part of our natural heritage1.
Second, biodiversity is essential for ecosystem health. When species disappear, the entire ecosystem becomes unbalanced, which affects food chains and ultimately impacts human life. Many medicines and agricultural products come from plants and animals that are now endangered, so protecting them benefits us directly. The landscape of our planet depends on the variety of life forms that live in it.
Third, we have the knowledge and technology to help endangered species survive. Since we are responsible for most extinctions, we also have a moral duty to fix this problem. Just as we work to preserve historical1 monuments1 and protect cultural sites, we should also preserve animal species for the future.
In conclusion, while extinction is natural, the extinctions happening now are mostly human-caused. Therefore, we absolutely should try to prevent them.
(Tôi hoàn toàn không đồng ý với nhận định này. Mặc dù tuyệt chủng là một quá trình tự nhiên đã xảy ra trong suốt lịch sử, nhưng hầu hết các loài động vật biến mất ngày nay là do hoạt động của con người, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta cần nỗ lực để ngăn chặn điều này.
Thứ nhất, tỷ lệ tuyệt chủng hiện nay cao hơn nhiều so với tỷ lệ tự nhiên trong quá khứ. Các hoạt động của con người như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu là những nguyên nhân chính. Điều này rất khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Cũng như các di tích cổ và di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn cho các thế hệ tương lai, các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đóng vai trò quan trọng không kém trong hệ sinh thái của chúng ta và là một phần di sản thiên nhiên của chúng ta.
Thứ hai, đa dạng sinh học rất cần thiết cho sức khỏe của hệ sinh thái. Khi các loài biến mất, toàn bộ hệ sinh thái trở nên mất cân bằng, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và cuối cùng tác động đến cuộc sống con người. Nhiều loại thuốc và sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc từ thực vật và động vật hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy việc bảo vệ chúng mang lại lợi ích trực tiếp cho chúng ta. Cảnh quan của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào sự đa dạng của các dạng sống sinh sống trên đó.
Thứ ba, chúng ta có kiến thức và công nghệ để giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tồn tại. Vì chúng ta chịu trách nhiệm cho hầu hết các vụ tuyệt chủng, nên chúng ta cũng có nghĩa vụ đạo đức phải giải quyết vấn đề này. Cũng như chúng ta nỗ lực bảo tồn các di tích lịch sử và bảo vệ các địa điểm văn hóa, chúng ta cũng nên bảo tồn các loài động vật cho tương lai.
Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng phần lớn các vụ tuyệt chủng đang xảy ra hiện nay là do con người gây ra. Do đó, chúng ta nhất định phải cố gắng ngăn chặn chúng.)
Lời giải
Gợi ý 1:
The bar graph shows the number of US households by annual income in 2007, 2011, and 2015. Overall, the number of households with lower incomes decreased over this period, while higher income households increased.
In 2007, around 35 million households earned less than $25,000. This number fell to about 32 million in 2011 and continued to drop to roughly 28 million in 2015. Similarly, households earning between $25,000-$49,999 declined from about 25 million to 20 million over the same years.
In contrast, households earning $100,000 or more grew significantly. They increased from less than 10 million in 2007 to approximately 15 million by 2015. The middle-income groups ($50,000-$74,999 and $75,000-$99,999) remained relatively stable throughout the period, staying around 10-12 million.
(Biểu đồ cột thể hiện số lượng hộ gia đình ở Mỹ theo thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Nhìn chung, số lượng hộ gia đình có thu nhập thấp hơn đã giảm trong giai đoạn này, trong khi số hộ gia đình có thu nhập cao hơn lại tăng lên.
Năm 2007, khoảng 35 triệu hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la. Con số này giảm xuống còn khoảng 32 triệu vào năm 2011 và tiếp tục giảm xuống khoảng 28 triệu vào năm 2015. Tương tự, số hộ gia đình có thu nhập từ 25.000 đến 49.999 đô la đã giảm từ khoảng 25 triệu xuống còn 20 triệu trong cùng những năm đó.
Ngược lại, số hộ gia đình có thu nhập từ 100.000 đô la trở lên đã tăng lên đáng kể. Số lượng người thuộc nhóm thu nhập trung bình đã tăng từ dưới 10 triệu người vào năm 2007 lên khoảng 15 triệu người vào năm 2015. Nhóm thu nhập trung bình (50.000-74.999 đô la và 75.000-99.999 đô la) vẫn tương đối ổn định trong suốt giai đoạn này, duy trì ở mức khoảng 10-12 triệu người.)
Gợi ý 2:
The bar graph demonstrates the distribution of US households across five income brackets over an eight-year period from 2007 to 2015. The data reveals a significant shift in household income patterns, with a notable movement towards higher income levels.
The most striking feature is the decline in lower-income households. Those earning less than $25,000 decreased substantially from approximately 35 million in 2007 to around 28 million by 2015. Likewise, the $25,000-$49,999 bracket experienced a marked reduction, falling from roughly 25 million to 20 million across the same timeframe. This downward trend suggests that fewer households remained in the lower income categories.
Conversely, households earning $100,000 or more showed impressive growth, rising from less than 10 million to approximately 15 million—an increase of over 50 percent. The middle-income groups ($50,000-$74,999 and $75,000-$99,999) demonstrated stability, remaining relatively constant at around 10-12 million throughout the period.
(Biểu đồ cột thể hiện sự phân bố các hộ gia đình Hoa Kỳ theo năm nhóm thu nhập trong khoảng thời gian tám năm từ năm 2007 đến năm 2015. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi đáng kể trong mô hình thu nhập hộ gia đình, với sự dịch chuyển rõ rệt hướng tới các mức thu nhập cao hơn.
Đặc điểm nổi bật nhất là sự sụt giảm số lượng hộ gia đình có thu nhập thấp. Số hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la đã giảm đáng kể từ khoảng 35 triệu hộ vào năm 2007 xuống còn khoảng 28 triệu hộ vào năm 2015. Tương tự, nhóm thu nhập từ 25.000 đến 49.999 đô la cũng giảm mạnh, từ khoảng 25 triệu hộ xuống còn 20 triệu hộ trong cùng khoảng thời gian đó. Xu hướng giảm này cho thấy số lượng hộ gia đình thuộc các nhóm thu nhập thấp ngày càng ít.
Ngược lại, các hộ gia đình có thu nhập từ 100.000 đô la trở lên cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng, tăng từ dưới 10 triệu hộ lên khoảng 15 triệu hộ - tăng hơn 50%. Nhóm thu nhập trung bình (50.000-74.999 đô la và 75.000-99.999 đô la) cho thấy sự ổn định, duy trì tương đối ổn định ở mức khoảng 10-12 triệu người trong suốt giai đoạn này.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

