khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/06/2026 31 Lưu

In many countries, people decide to have children at a later age than in the past. Why?

Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Gợi ý 1:

In recent decades, many people across the world have chosen to start families later in life. This essay will examine the reasons behind this trend and argue that the disadvantages outweigh the advantages.

There are several reasons why people delay having children. First, pursuing higher education and career development has become increasingly important, especially for women, who now prioritize professional goals before starting a family. Second, the rising cost of living means that many couples feel financially unprepared to raise children at a young age. Finally, changing social attitudes have made it more acceptable to remain childless or marry later.

Regarding advantages, older parents tend to be more financially stable and emotionally mature, providing better living conditions and guidance for their children. They are also more likely to make thoughtful parenting decisions.

However, the disadvantages are more significant. Older parents face higher risks of fertility problems and pregnancy complications, making conception more difficult. Additionally, children of older parents may lose their parents earlier in life, affecting emotional well-being. At a societal level, declining birth rates caused by delayed parenthood contribute to aging populations and labor shortages.

In conclusion, while having children later offers certain personal benefits, the biological and societal consequences make this trend more harmful than beneficial.

(Trong những thập kỷ gần đây, nhiều người trên khắp thế giới đã lựa chọn lập gia đình muộn hơn trong cuộc sống. Bài luận này sẽ xem xét những lý do đằng sau xu hướng này và lập luận rằng những bất lợi lớn hơn những lợi ích.

Có một số lý do khiến mọi người trì hoãn việc sinh con. Thứ nhất, việc theo đuổi giáo dục cao hơn và phát triển sự nghiệp ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ, những người hiện nay ưu tiên mục tiêu nghề nghiệp trước khi lập gia đình. Thứ hai, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng khiến nhiều cặp vợ chồng cảm thấy chưa chuẩn bị đủ về mặt tài chính để nuôi con ở độ tuổi còn trẻ. Cuối cùng, thái độ xã hội thay đổi đã khiến việc không có con hoặc kết hôn muộn trở nên được chấp nhận hơn.

Về lợi ích, cha mẹ lớn tuổi thường ổn định tài chính hơn và trưởng thành về mặt cảm xúc hơn, cung cấp điều kiện sống tốt hơn và hướng dẫn tốt hơn cho con cái của họ. Họ cũng có nhiều khả năng đưa ra những quyết định nuôi dạy con cái chu đáo hơn.

Tuy nhiên, những bất lợi lại đáng kể hơn. Cha mẹ lớn tuổi phải đối mặt với nguy cơ cao hơn về các vấn đề vô sinh và biến chứng thai kỳ, khiến việc thụ thai trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, con cái của cha mẹ lớn tuổi có thể mất cha mẹ sớm hơn trong cuộc đời, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Ở cấp độ xã hội, tỷ lệ sinh giảm do trì hoãn việc làm cha mẹ góp phần vào tình trạng dân số già hóa và thiếu hụt lao động. Tóm lại, mặc dù việc sinh con muộn mang lại một số lợi ích cá nhân, nhưng những hậu quả về mặt sinh học và xã hội khiến xu hướng này gây hại nhiều hơn là có lợi.)

Gợi ý 2:

The trend of delaying parenthood has become increasingly prevalent across numerous societies. This essay will explore the underlying causes of this phenomenon and contend that, on balance, the disadvantages outweigh the advantages.

Several interconnected factors drive this trend. The expansion of higher education and competitive job markets has led individuals, particularly women, to dedicate their early adult years to academic and professional advancement before considering parenthood. Furthermore, soaring living costs including housing, childcare, and education expenses compel many couples to postpone starting families until they achieve sufficient financial security. Additionally, evolving cultural norms have normalized later marriage and prioritized personal fulfillment over traditional family structures.

In terms of benefits, older parents typically possess greater financial stability and emotional maturity, enabling them to provide more nurturing and supportive environments for their children. Their accumulated life experience also equips them with more balanced and informed approaches to child-rearing.

Nevertheless, the drawbacks are considerably more serious. Biologically, delayed parenthood significantly increases the risks of infertility, miscarriage, and congenital disorders, posing genuine health challenges for both mothers and children. From a broader societal perspective, widespread postponement of childbearing accelerates population aging, strains pension systems, and creates critical workforce shortages - challenges already confronting countries such as Japan and South Korea.

In conclusion, despite the personal advantages associated with later parenthood, its profound biological risks and far-reaching demographic consequences make this development ultimately more detrimental than beneficial.

(Xu hướng trì hoãn việc làm cha mẹ ngày càng phổ biến ở nhiều xã hội. Bài luận này sẽ khám phá những nguyên nhân cơ bản của hiện tượng này và lập luận rằng, nhìn chung, những bất lợi lớn hơn những lợi ích.

Một số yếu tố liên kết với nhau thúc đẩy xu hướng này. Sự mở rộng của giáo dục đại học và thị trường việc làm cạnh tranh đã khiến các cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, dành những năm đầu đời cho việc học tập và thăng tiến nghề nghiệp trước khi nghĩ đến việc làm cha mẹ. Hơn nữa, chi phí sinh hoạt tăng cao bao gồm nhà ở, chăm sóc trẻ em và chi phí giáo dục buộc nhiều cặp vợ chồng phải trì hoãn việc lập gia đình cho đến khi họ đạt được sự ổn định tài chính đầy đủ. Ngoài ra, các chuẩn mực văn hóa đang phát triển đã bình thường hóa hôn nhân muộn và ưu tiên sự thỏa mãn cá nhân hơn là cấu trúc gia đình truyền thống.

Về lợi ích, cha mẹ lớn tuổi thường có sự ổn định tài chính và trưởng thành về mặt cảm xúc hơn, cho phép họ cung cấp môi trường nuôi dưỡng và hỗ trợ tốt hơn cho con cái. Kinh nghiệm sống tích lũy của họ cũng trang bị cho họ những cách tiếp cận cân bằng và hiểu biết hơn trong việc nuôi dạy con cái.

Tuy nhiên, những nhược điểm nghiêm trọng hơn nhiều. Về mặt sinh học, việc trì hoãn làm cha mẹ làm tăng đáng kể nguy cơ vô sinh, sảy thai và dị tật bẩm sinh, gây ra những thách thức sức khỏe thực sự cho cả mẹ và con. Từ góc độ xã hội rộng hơn, việc trì hoãn sinh con trên diện rộng làm tăng tốc độ già hóa dân số, gây áp lực lên hệ thống lương hưu và tạo ra tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng - những thách thức mà các quốc gia như Nhật Bản và Hàn Quốc đang phải đối mặt.

Tóm lại, mặc dù có những lợi ích cá nhân gắn liền với việc làm cha mẹ muộn, nhưng những rủi ro sinh học sâu sắc và hậu quả nhân khẩu học lâu dài khiến xu hướng này cuối cùng lại gây hại nhiều hơn là có lợi.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Gợi ý 1:

I disagree with this opinion. Although extinction is a natural thing that happens over time, most extinctions today are caused by human activities, not nature. We should try to protect animals because:

First, humans are causing most of the extinctions now through pollution and habitat destruction. This is different from natural extinction. Second, animals are important for the environment and for us. If animals disappear, the ecosystem will be damaged. Third, we have the technology and resources to help protect endangered species, so we should use them.

In conclusion, while extinction is natural, we must prevent the extinctions we cause.

(Tôi không đồng ý với quan điểm này. Mặc dù tuyệt chủng là một hiện tượng tự nhiên xảy ra theo thời gian, nhưng hầu hết các vụ tuyệt chủng ngày nay đều do hoạt động của con người gây ra, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta nên cố gắng bảo vệ động vật vì:

Thứ nhất, con người đang gây ra hầu hết các vụ tuyệt chủng hiện nay thông qua ô nhiễm và phá hủy môi trường sống. Điều này khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Thứ hai, động vật rất quan trọng đối với môi trường và đối với chúng ta. Nếu động vật biến mất, hệ sinh thái sẽ bị tổn hại. Thứ ba, chúng ta có công nghệ và nguồn lực để giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy chúng ta nên sử dụng chúng.

Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng chúng ta phải ngăn chặn những vụ tuyệt chủng do chính mình gây ra.)

Gợi ý 2:

I strongly disagree with this statement. Although extinction is a natural process that has happened throughout history, most animals disappearing today are being lost because of human activity, not nature. We should make efforts to prevent this.

First, the current extinction rate is much higher than natural rates in the past. Human activities such as pollution, deforestation, and climate change are the main causes. This is very different from natural extinction. Just as ancient monuments and cultural heritage are important to preserve for future generations, endangered animals play an equally important role in our ecosystems and represent part of our natural heritage1.

Second, biodiversity is essential for ecosystem health. When species disappear, the entire ecosystem becomes unbalanced, which affects food chains and ultimately impacts human life. Many medicines and agricultural products come from plants and animals that are now endangered, so protecting them benefits us directly. The landscape of our planet depends on the variety of life forms that live in it.

Third, we have the knowledge and technology to help endangered species survive. Since we are responsible for most extinctions, we also have a moral duty to fix this problem. Just as we work to preserve historical1 monuments1 and protect cultural sites, we should also preserve animal species for the future.

In conclusion, while extinction is natural, the extinctions happening now are mostly human-caused. Therefore, we absolutely should try to prevent them.

(Tôi hoàn toàn không đồng ý với nhận định này. Mặc dù tuyệt chủng là một quá trình tự nhiên đã xảy ra trong suốt lịch sử, nhưng hầu hết các loài động vật biến mất ngày nay là do hoạt động của con người, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta cần nỗ lực để ngăn chặn điều này.

Thứ nhất, tỷ lệ tuyệt chủng hiện nay cao hơn nhiều so với tỷ lệ tự nhiên trong quá khứ. Các hoạt động của con người như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu là những nguyên nhân chính. Điều này rất khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Cũng như các di tích cổ và di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn cho các thế hệ tương lai, các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đóng vai trò quan trọng không kém trong hệ sinh thái của chúng ta và là một phần di sản thiên nhiên của chúng ta.

Thứ hai, đa dạng sinh học rất cần thiết cho sức khỏe của hệ sinh thái. Khi các loài biến mất, toàn bộ hệ sinh thái trở nên mất cân bằng, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và cuối cùng tác động đến cuộc sống con người. Nhiều loại thuốc và sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc từ thực vật và động vật hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy việc bảo vệ chúng mang lại lợi ích trực tiếp cho chúng ta. Cảnh quan của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào sự đa dạng của các dạng sống sinh sống trên đó.

Thứ ba, chúng ta có kiến ​​thức và công nghệ để giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tồn tại. Vì chúng ta chịu trách nhiệm cho hầu hết các vụ tuyệt chủng, nên chúng ta cũng có nghĩa vụ đạo đức phải giải quyết vấn đề này. Cũng như chúng ta nỗ lực bảo tồn các di tích lịch sử và bảo vệ các địa điểm văn hóa, chúng ta cũng nên bảo tồn các loài động vật cho tương lai.

Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng phần lớn các vụ tuyệt chủng đang xảy ra hiện nay là do con người gây ra. Do đó, chúng ta nhất định phải cố gắng ngăn chặn chúng.)

Lời giải

Gợi ý 1:

The bar graph shows the number of US households by annual income in 2007, 2011, and 2015. Overall, the number of households with lower incomes decreased over this period, while higher income households increased.

In 2007, around 35 million households earned less than $25,000. This number fell to about 32 million in 2011 and continued to drop to roughly 28 million in 2015. Similarly, households earning between $25,000-$49,999 declined from about 25 million to 20 million over the same years.

In contrast, households earning $100,000 or more grew significantly. They increased from less than 10 million in 2007 to approximately 15 million by 2015. The middle-income groups ($50,000-$74,999 and $75,000-$99,999) remained relatively stable throughout the period, staying around 10-12 million.

(Biểu đồ cột thể hiện số lượng hộ gia đình ở Mỹ theo thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Nhìn chung, số lượng hộ gia đình có thu nhập thấp hơn đã giảm trong giai đoạn này, trong khi số hộ gia đình có thu nhập cao hơn lại tăng lên.

Năm 2007, khoảng 35 triệu hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la. Con số này giảm xuống còn khoảng 32 triệu vào năm 2011 và tiếp tục giảm xuống khoảng 28 triệu vào năm 2015. Tương tự, số hộ gia đình có thu nhập từ 25.000 đến 49.999 đô la đã giảm từ khoảng 25 triệu xuống còn 20 triệu trong cùng những năm đó.

Ngược lại, số hộ gia đình có thu nhập từ 100.000 đô la trở lên đã tăng lên đáng kể. Số lượng người thuộc nhóm thu nhập trung bình đã tăng từ dưới 10 triệu người vào năm 2007 lên khoảng 15 triệu người vào năm 2015. Nhóm thu nhập trung bình (50.000-74.999 đô la và 75.000-99.999 đô la) vẫn tương đối ổn định trong suốt giai đoạn này, duy trì ở mức khoảng 10-12 triệu người.)

Gợi ý 2:

The bar graph demonstrates the distribution of US households across five income brackets over an eight-year period from 2007 to 2015. The data reveals a significant shift in household income patterns, with a notable movement towards higher income levels.

The most striking feature is the decline in lower-income households. Those earning less than $25,000 decreased substantially from approximately 35 million in 2007 to around 28 million by 2015. Likewise, the $25,000-$49,999 bracket experienced a marked reduction, falling from roughly 25 million to 20 million across the same timeframe. This downward trend suggests that fewer households remained in the lower income categories.

Conversely, households earning $100,000 or more showed impressive growth, rising from less than 10 million to approximately 15 million—an increase of over 50 percent. The middle-income groups ($50,000-$74,999 and $75,000-$99,999) demonstrated stability, remaining relatively constant at around 10-12 million throughout the period.

(Biểu đồ cột thể hiện sự phân bố các hộ gia đình Hoa Kỳ theo năm nhóm thu nhập trong khoảng thời gian tám năm từ năm 2007 đến năm 2015. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi đáng kể trong mô hình thu nhập hộ gia đình, với sự dịch chuyển rõ rệt hướng tới các mức thu nhập cao hơn.

Đặc điểm nổi bật nhất là sự sụt giảm số lượng hộ gia đình có thu nhập thấp. Số hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la đã giảm đáng kể từ khoảng 35 triệu hộ vào năm 2007 xuống còn khoảng 28 triệu hộ vào năm 2015. Tương tự, nhóm thu nhập từ 25.000 đến 49.999 đô la cũng giảm mạnh, từ khoảng 25 triệu hộ xuống còn 20 triệu hộ trong cùng khoảng thời gian đó. Xu hướng giảm này cho thấy số lượng hộ gia đình thuộc các nhóm thu nhập thấp ngày càng ít.

Ngược lại, các hộ gia đình có thu nhập từ 100.000 đô la trở lên cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng, tăng từ dưới 10 triệu hộ lên khoảng 15 triệu hộ - tăng hơn 50%. Nhóm thu nhập trung bình (50.000-74.999 đô la và 75.000-99.999 đô la) cho thấy sự ổn định, duy trì tương đối ổn định ở mức khoảng 10-12 triệu người trong suốt giai đoạn này.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP