khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/06/2026 19 Lưu

a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly.

b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected.

c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects.

d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined.

e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges.                         

A. d – b – a – e – c        

B. a – d – b – e – c    
C. d – a – b – e – c                              
D. d – a – e – b – c

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined. (Tham gia hội chợ khoa học hóa ra vừa thú vị lại vừa thách thức hơn những gì tôi đã hình dung ban đầu.) 

⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan tại hội chợ khoa học.

a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly. (Tôi đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho hội chợ khoa học, cẩn thận thiết kế thí nghiệm của mình và luyện tập cách giải thích nó thật rõ ràng.) 

⭢ Nêu tiến trình hành động theo thời gian: bắt đầu từ khâu chuẩn bị.

b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected. (Tuy nhiên, trong quá trình thuyết trình, tôi nhận ra rằng kết quả của mình không mạnh như tôi mong đợi.) 

⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để đưa ra một tình huống khó khăn bất ngờ xảy ra khi thực tế thuyết trình.

e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges. (Thay vì bỏ cuộc, tôi đã sửa lại giả thuyết của mình và thảo luận về những phát hiện của mình cẩn thận hơn với ban giám khảo.) 

⭢ Nêu giải pháp và hành động ứng phó tích cực của tác giả trước khó khăn ở câu (b).

c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects. (Trải nghiệm này đã khuyến khích tôi suy nghĩ phản biện hơn và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trong các dự án tương lai.) 

⭢ Câu kết bài rút ra bài học sâu sắc và giá trị lâu dài từ toàn bộ trải nghiệm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. controlled       
B. boosted  
C. prevented        
D. activated

Lời giải

The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)

A. controlled (được kiểm soát) 

B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc) 

C. prevented (bị ngăn chặn) 

D. activated (được kích hoạt)

-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).

⭢ Chọn B.

Câu 2

A. innovative strategies                                  
B. younger generations    
C. digital tools                                          
D. online platforms

Lời giải

The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)

A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)

B. younger generations (những thế hệ trẻ)

C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)           

D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)

- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).

“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.

⭢ Chọn B.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. others                       

B. other                           
C. the others            
D. another

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own    
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance    
C. and it encourages people to trust their own judgement    
D. which is essential for anyone seeking personal freedom

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP