khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/06/2026 48 Lưu

a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly.

b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected.

c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects.

d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined.

e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges.                         

A. d – b – a – e – c        

B. a – d – b – e – c    
C. d – a – b – e – c                              
D. d – a – e – b – c

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined. (Tham gia hội chợ khoa học hóa ra vừa thú vị lại vừa thách thức hơn những gì tôi đã hình dung ban đầu.) 

⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan tại hội chợ khoa học.

a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly. (Tôi đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho hội chợ khoa học, cẩn thận thiết kế thí nghiệm của mình và luyện tập cách giải thích nó thật rõ ràng.) 

⭢ Nêu tiến trình hành động theo thời gian: bắt đầu từ khâu chuẩn bị.

b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected. (Tuy nhiên, trong quá trình thuyết trình, tôi nhận ra rằng kết quả của mình không mạnh như tôi mong đợi.) 

⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để đưa ra một tình huống khó khăn bất ngờ xảy ra khi thực tế thuyết trình.

e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges. (Thay vì bỏ cuộc, tôi đã sửa lại giả thuyết của mình và thảo luận về những phát hiện của mình cẩn thận hơn với ban giám khảo.) 

⭢ Nêu giải pháp và hành động ứng phó tích cực của tác giả trước khó khăn ở câu (b).

c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects. (Trải nghiệm này đã khuyến khích tôi suy nghĩ phản biện hơn và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trong các dự án tương lai.) 

⭢ Câu kết bài rút ra bài học sâu sắc và giá trị lâu dài từ toàn bộ trải nghiệm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. controlled       
B. boosted  
C. prevented        
D. activated

Lời giải

The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)

A. controlled (được kiểm soát) 

B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc) 

C. prevented (bị ngăn chặn) 

D. activated (được kích hoạt)

-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).

⭢ Chọn B.

Câu 2

A. others                       

B. other                           
C. the others            
D. another

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. others: những cái khác / những người khác (đóng vai trò như một đại từ, không đứng trước danh từ)

B. other: khác (tính từ, đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)

C. the others: những cái còn lại / những người còn lại cuối cùng trong một nhóm xác định (đứng một mình, không đứng trước danh từ)

D. another: một cái khác / một người khác (đứng trước danh từ đếm được số ít)

- Xét nghĩa câu: Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và ________ các vấn đề sức khỏe. 

⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "health issues" (các vấn đề sức khỏe) là danh từ đếm được số nhiều.

⭢ Chọn B, các phương án khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai ngữ pháp.

Dịch: 

Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and other health issues. (Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác.)

Câu 3

A. innovative strategies                                  
B. younger generations    
C. digital tools                                          
D. online platforms

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own    
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance    
C. and it encourages people to trust their own judgement    
D. which is essential for anyone seeking personal freedom

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP