Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Living an independent life is often seen as a bold decision, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one’s own choices. It requires a strong sense of responsibility and self-reliance (6) _______. Although this lifestyle can be challenging, it is also highly rewarding because it helps individuals grow personally. Through this journey, people develop resilience and adaptability, which are essential qualities for their future success.
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. (7) _______ . This is not simply about rejecting social expectations, but also about understanding personal interests, ambitions, and values more deeply. By moving beyond their comfort zones, individuals can build a stronger sense of authenticity that is sometimes missing in more conventional ways of living. In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, (9) _______. Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
It requires a strong sense of responsibility and self-reliance (6) _______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Living an independent life is often seen as a bold decision, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one’s own choices. It requires a strong sense of responsibility and self-reliance (6) _______. Although this lifestyle can be challenging, it is also highly rewarding because it helps individuals grow personally. Through this journey, people develop resilience and adaptability, which are essential qualities for their future success.
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. (7) _______ . This is not simply about rejecting social expectations, but also about understanding personal interests, ambitions, and values more deeply. By moving beyond their comfort zones, individuals can build a stronger sense of authenticity that is sometimes missing in more conventional ways of living. In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, (9) _______. Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là A
- Xét nghĩa: Sống một cuộc đời tự lập thường được coi là một quyết định táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng can đảm để tự đưa ra lựa chọn của chính mình. Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh ________. Mặc dù lối sống này có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng rất xứng đáng vì nó giúp các cá nhân phát triển bản thân.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải làm rõ lý do tại sao cuộc sống tự lập lại "đòi hỏi tinh thần trách nhiệm và sự tự lực cánh sinh".
A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own (vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày)
⭢ Đúng, vì liên từ "as" (bởi vì) đưa ra lý do phù hợp, và cụm "on their own" (tự thân / một mình) đồng nghĩa và giải thích trực tiếp cho từ "self-reliance" (sự tự lực) ở phía trước.
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance (mặc dù họ có thể yêu cầu lời khuyên và sự hỗ trợ từ các thành viên khác trong gia đình)
⭢ Sai vì dùng từ nhượng bộ "although" khiến câu bị mâu thuẫn về mặt logic với tinh thần "tự lực cánh sinh" (self-reliance) đang được nhấn mạnh.
C. and it encourages people to trust their own judgement (và nó khuyến khích mọi người tin tưởng vào phán đoán của chính họ)
⭢ Sai về cả mạch logic và ngữ pháp. Mệnh đề “it requires … self-reliance” đang nói về những yếu tố mà việc sống tự lập cần phải có, trong khi đó phương án này lại nêu ra lợi ích của việc sống tự lập. Ngoài ra, trước “and” ở đây đang nối hai mệnh đề độc lập nhưng lại không có dấu phẩy trước nó, nên phương án này nếu điền vào sẽ khiến câu sai về mặt ngữ pháp.
D. which is essential for anyone seeking personal freedom (điều mà rất cần thiết cho bất kỳ ai tìm kiếm tự do cá nhân)
⭢ Sai cấu trúc vì sẽ bị lặp ngữ nghĩa với cụm "the pursuit of personal freedom" đã xuất hiện ngay ở câu trước đó.
Dịch:
It requires a strong sense of responsibility and self-reliance as individuals must manage the challenges of everyday life on their own. (Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(7) _______ .
Đáp án đúng là C
Xét nghĩa: Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. ________. Đây không đơn thuần là việc bác bỏ những kỳ vọng của xã hội, mà còn là việc thấu hiểu sâu sắc hơn về sở thích, hoài bão và các giá trị của bản thân.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải tiếp tục triển khai hoặc làm rõ ý "quá trình khám phá bản sắc đích thực" (discovering one’s true identity) của câu trước và liên kết với câu sau (hiểu rõ sở thích, giá trị bản thân).
A. It involves a continuous effort to learn from social media trends (Nó bao gồm một nỗ lực liên tục để học hỏi từ các xu hướng trên mạng xã hội)
⭢ Sai vì việc chạy theo xu hướng mạng xã hội hoàn toàn đi ngược lại với định nghĩa về "sự tự lập" và "tìm kiếm bản sắc đích thực".
B. This journey requires people to follow what others suggest (Hành trình này đòi hỏi mọi người phải làm theo những gì người khác gợi ý)
⭢ Sai vì "làm theo người khác" (follow what others suggest) hoàn toàn mâu thuẫn với việc sống tự lập và khám phá bản sắc đích thực của bản thân.
C. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice (Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình)
⭢ Đúng, vì "lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình" (listen to their own inner voice) chính là cốt lõi của hành trình tìm kiếm danh tính, liên kết chặt chẽ với ý "hiểu sâu sắc về giá trị bản thân" ở câu sau.
D. Identity is something that can only be found when we are wealthy (Bản sắc là thứ chỉ có thể được tìm thấy khi chúng ta giàu có)
⭢ Sai vì đưa ra một nhận định phiến diện, không có căn cứ và không phù hợp với mạch văn.
Dịch:
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice. (Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình.)
Câu 3:
In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Xét nghĩa: Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. ________, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại.
⭢ Căn cứ vào cấu trúc ngữ pháp, mệnh đề chính phía sau đã đầy đủ chủ ngữ và động từ ("people feel freer to try..."). Vị trí trống đứng đầu câu sau dấu phẩy cần một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ điều kiện / bối cảnh để làm rõ lý do tại sao họ lại cảm thấy tự do (freer).
A. Without excessive outside pressure from society or family (Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình)
⭢ Đúng, cụm giới từ "Without + N" đóng vai trò trạng ngữ, tạo sự logic thuyết phục: khi không có áp lực bên ngoài ⭢ con người mới cảm thấy tự do hơn (freer) để sáng tạo.
B. Because of the strict rules imposed by the community (Bởi vì các quy tắc nghiêm ngặt do cộng đồng áp đặt)
⭢ Sai vì nếu bị áp đặt quy tắc nghiêm ngặt thì con người không thể cảm thấy tự do hơn (freer) để thử cái mới.
C. Despite the fact that they have no ideas for the future (Mặc dù thực tế là họ không có ý tưởng nào cho tương lai)
⭢ Sai vì mâu thuẫn về nghĩa, không có ý tưởng thì việc "thử nghiệm các ý tưởng mới" (try new ideas) ở vế sau là hoàn toàn vô lý.
D. Although they are sometimes under heavy pressure from peers (Mặc dù đôi khi họ chịu áp lực nặng nề từ bạn bè đồng trang lứa)
⭢ Sai vì phương án này chưa đủ thuyết phục như phương án A. Ngoài ra, ở đây dùng “peers” là quá hẹp vì bài không giới hạn phạm vi trong trường học hay những người cùng lứa tuổi.
Dịch:
In addition, independence encourages creativity and innovation. Without excessive outside pressure from society or family, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure. (Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại.)
Câu 4:
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, (9) _______.
Xét nghĩa: Dù cho cuộc sống tự lập có thể mang lại những khó khăn như áp lực tài chính và sự cô đơn, ________.
⭢ Căn cứ cấu trúc ngữ pháp, mệnh đề đầu tiên bắt đầu bằng liên từ nhượng bộ "Even though" (Mặc dù), do đó vị trí trống sau dấu phẩy bắt buộc phải là một mệnh đề chính độc lập có đầy đủ Chủ ngữ + Động từ (S + V) để hoàn thiện cấu trúc câu ghép.
Ngoài ra, mệnh đề phụ đang nhấn mạnh những nhược điểm của sống tự lập, và câu sử dụng từ nối “even though”, nên mệnh đề chính buộc phải làm nổi bật ưu điểm của việc sống tự lập.
A. with its advantages often being greater than the disadvantages (với các lợi ích của nó thường lớn hơn các bất lợi)
⭢ Sai vì "with + N + V-ing" chỉ là một cụm trạng từ, không phải một mệnh đề độc lập.
B. its disadvantages can outweigh the advantages (những nhược điểm của nó có thể vượt trội hơn những ưu điểm)
⭢ Sai vì không hợp lý về nghĩa. Phương án này vẫn đang làm nổi bật nhược điểm của việc sống tự lập.
C. its advantages are often greater than the disadvantages (những lợi ích của nó thường lớn hơn những tác hại)
⭢ Đúng, vì là một mệnh đề hoàn chỉnh đầy đủ và làm nổi bật được ưu điểm của việc sống tự lập.
D. which emphasizes its significant advantages (điều mà nhấn mạnh những lợi ích to lớn của nó)
⭢ Sai ngữ pháp vì "which" tạo thành mệnh đề quan hệ phụ thuộc, câu vẫn sẽ bị thiếu mệnh đề chính.
Dịch:
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, its advantages are often greater than the disadvantages. (Dù cho cuộc sống tự lập có thể mang lại những khó khăn như áp lực tài chính và sự cô đơn, những lợi ích của nó thường lớn hơn những tác hại.)
Câu 5:
Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
Xét nghĩa: Những người chọn lối sống này thường đạt được một sự thấu hiểu rõ ràng hơn về bản thân và các mục tiêu tương lai của họ ________.
Câu trước đó, ta vừa điền được thông tin: sống tự lập sẽ có nhiều lợi ích hơn tác hại.
Câu này, qua việc sử dụng “gain a … goals”, ta cũng suy luận được rằng: thông tin cần điền cũng phải nói về lợi ích của việc sống tự lập.
A. while also learning how to overcome challenges with determination (đồng thời cũng học được cách vượt qua các thử thách với lòng quyết tâm)
⭢ Đúng vì đã nêu ra được lợi ích của việc sống tự lập.
B. , but they often fail to handle the pressure of modern society (nhưng họ thường thất bại trong việc xử lý áp lực của xã hội hiện đại)
⭢ Sai vì phương án này nêu ra một bất lợi của việc sống tự lập.
C. , so they should return to their comfort zones as soon as possible (vì vậy họ nên quay trở lại vùng an toàn của mình càng sớm càng tốt)
⭢ Sai về mặt logic, bài viết đang khuyến khích sự tự lập, không thể khuyên quay về vùng an toàn.
D. although they lack the resourcefulness needed for the future (mặc dù họ thiếu sự tháo vát cần thiết cho tương lai)
⭢ Sai vì mang nghĩa tiêu cực, phủ định năng lực của người sống tự lập, sai lệch với tinh thần của đoạn kết (khẳng định lợi ích của việc sống tự lập).
Dịch:
Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals while also learning how to overcome challenges with determination. (Những người chọn lối sống này thường đạt được một sự thấu hiểu rõ ràng hơn về bản thân và các mục tiêu tương lai của họ đồng thời cũng học được cách vượt qua các thử thách với lòng quyết tâm.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)
A. controlled (được kiểm soát)
B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc)
C. prevented (bị ngăn chặn)
D. activated (được kích hoạt)
-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).
⭢ Chọn B.
Câu 2
Lời giải
The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)
A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)
B. younger generations (những thế hệ trẻ)
C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)
D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)
- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).
“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.
⭢ Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. others
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a – b – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. c - e - b - d – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.