khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/07/2026 32 Lưu

Circle the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange in the following question.

a. Mai: “I have a terrible headache.”

b. Hoa: “You should relax and take some medicine.”

c. Mai: “That’s a good idea. Thanks for your advice.”

d. Hoa: “You look tired. What’s wrong?”

A. d – a – b – c 
B. a – b – c – d 
C. d – b – a – c 
D. a – c – b – d

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. d - a - b - c

- (d) Nhận xét & Hỏi thăm: Hoa mở đầu đoạn hội thoại khi nhận thấy Mai có vẻ mệt mỏi và hỏi thăm tình hình (“You look tired. What’s wrong?”).

- (a) Trình bày vấn đề: Mai trả lời câu hỏi của Hoa bằng cách nói ra vấn đề sức khỏe của mình (“I have a terrible headache.”).

- (b) Đưa lời khuyên: Nghe vậy, Hoa lập tức đưa ra lời khuyên giúp Mai cảm thấy tốt hơn (“You should relax and take some medicine.”).

- (c) Đồng ý & Cảm ơn: Mai tiếp thu lời khuyên và gửi lời cảm ơn đến Hoa (“That’s a good idea. Thanks for your advice.”).

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

d. Hoa: “You look tired. What’s wrong?”

a. Mai: “I have a terrible headache.”

b. Hoa: “You should relax and take some medicine.”

c. Mai: “That’s a good idea. Thanks for your advice.”

Dịch nghĩa:

Hoa: “Trông cậu mệt mỏi thế. Có chuyện gì vậy?”

Mai: “Mình bị đau đầu kinh khủng.”

Hoa: “Cậu nên thư giãn và uống chút thuốc đi.”

Mai: “Ý hay đó. Cảm ơn lời khuyên của cậu nhé.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò chủ ngữ).

B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật.

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò tân ngữ).

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ người “teenagers” (thanh thiếu niên), phía sau là động từ “want” (muốn). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn A. who

→ Social media has become popular with teenagers who want to communicate and share information.

Dịch nghĩa: Mạng xã hội đã trở nên phổ biến với thanh thiếu niên, những người mà muốn giao tiếp và chia sẻ thông tin.

Câu 2

A. The development and increasing use of electric vehicles. 
B. The history of petrol-powered transportation systems. 
C. The environmental effects of city traffic problems. 
D. The production process of rechargeable batteries.

Lời giải

What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The development and increasing use of electric vehicles. (Sự phát triển và việc sử dụng ngày càng tăng của xe điện.)

B. The history of petrol-powered transportation systems. (Lịch sử của hệ thống giao thông chạy bằng xăng.)

C. The environmental effects of city traffic problems. (Tác động môi trường của các vấn đề giao thông thành phố.)

D. The production process of rechargeable batteries. (Quá trình sản xuất pin sạc.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả giới thiệu sự phổ biến ngày càng tăng của xe điện (đoạn 1), giải thích những lợi ích môi trường khiến chúng được ưa chuộng (đoạn 2), và cuối cùng là nhận định về tiềm năng phát triển của chúng trong tương lai (đoạn 3).

→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất nội dung bài.

Chọn A.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. sporting 
B. cultural 
C. musical 
D. historic

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. so 
B. because 
C. but 
D. or

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP