khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

23/07/2026 55 Lưu

Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 39-45.
Electric vehiclesElectric vehicles are becoming more and more common in many parts of the world. Unlike traditional vehicles, which run on petrol or diesel, electric vehicles more practical, allowing them to travel longer distances and recharge more quickly. Today, many well-known car manufacturers are investing heavily in the development of electric vehicles and introducing new models to the market each year.One reason for the growing popularity of electric vehicles is their environmental benefits. Since electric vehicles do not produce exhaust emissions while operating, they can help improve air quality, especially in large cities where traffic pollution is a serious problem. In addition, many governments encourage people to purchase electric vehicles by offering financial support or investing in public charging stations. These efforts help increase public interest in clean means of transportation.Despite these advantages, electric vehicles still face several challenges. Their purchase price is often higher than that of conventional vehicles, and charging facilities are not equally available in all areas. Nevertheless, experts believe that continued technological progress will make electric vehicles more affordable, efficient, and convenient in the years ahead.
What is the passage mainly about?

A. The development and increasing use of electric vehicles. 
B. The history of petrol-powered transportation systems. 
C. The environmental effects of city traffic problems. 
D. The production process of rechargeable batteries.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)

A. The development and increasing use of electric vehicles. (Sự phát triển và việc sử dụng ngày càng tăng của xe điện.)

B. The history of petrol-powered transportation systems. (Lịch sử của hệ thống giao thông chạy bằng xăng.)

C. The environmental effects of city traffic problems. (Tác động môi trường của các vấn đề giao thông thành phố.)

D. The production process of rechargeable batteries. (Quá trình sản xuất pin sạc.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả giới thiệu sự phổ biến ngày càng tăng của xe điện (đoạn 1), giải thích những lợi ích môi trường khiến chúng được ưa chuộng (đoạn 2), và cuối cùng là nhận định về tiềm năng phát triển của chúng trong tương lai (đoạn 3).

→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất nội dung bài.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to the passage, what do electric vehicles use as their source of power?

A. Solar panels attached to the vehicle. 
B. Electricity stored in rechargeable batteries. 
C. Petrol mixed with alternative fuels. 
D. Natural gas collected from the environment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

According to the passage, what do electric vehicles use as their source of power? (Theo đoạn văn, xe điện sử dụng gì làm nguồn năng lượng?)

A. Solar panels attached to the vehicle. (Các tấm pin mặt trời được gắn trên xe.)

B. Electricity stored in rechargeable batteries. (Điện được lưu trữ trong pin sạc.)

C. Petrol mixed with alternative fuels. (Xăng pha với nhiên liệu thay thế.)

D. Natural gas collected from the environment. (Khí tự nhiên thu thập từ môi trường.)

Thông tin: Ta có thể thấy cụm từ “Unlike traditional vehicles, which run on petrol or diesel...” (Khác với các phương tiện truyền thống chạy bằng xăng hoặc dầu diesel...) và từ khóa “...recharge more quickly” (...sạc lại nhanh hơn). Dựa vào dữ kiện “sạc lại” và việc xe điện không chạy bằng xăng/dầu, nguồn năng lượng hợp lý nhất là điện lưu trữ trong pin sạc.

Chọn B.

Câu 3:

The word practical in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.

A. useful 
B. expensive 
C. modern
D. attractive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word practical in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______. (Từ “practical” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA NHẤT với _______.)

practical (adj): thiết thực, tiện lợi, hữu ích

A. useful (adj): hữu ích

B. expensive (adj): đắt đỏ

C. modern (adj): hiện đại

D. attractive (adj): hấp dẫn

Thông tin: “...electric vehicles more practical, allowing them to travel longer distances and recharge more quickly.” (...xe điện thiết thực hơn, cho phép chúng đi được quãng đường dài hơn và sạc lại nhanh hơn.)

→ practical = useful.

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following is NOT true about electric vehicles?

A. They have rechargeable batteries. 
B. They have improved air quality. 
C. They use stored electricity. 
D. They run on petrol or diesel.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Which of the following is NOT true about electric vehicles? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về xe điện?)

A. They have rechargeable batteries. (Chúng có pin sạc.)

B. They have improved air quality. (Chúng đã cải thiện chất lượng không khí.)

C. They use stored electricity. (Chúng sử dụng điện được lưu trữ.)

D. They run on petrol or diesel. (Chúng chạy bằng xăng hoặc dầu diesel.)

Thông tin: “Unlike traditional vehicles, which run on petrol or diesel, electric vehicles...” (Đoạn 1)

(Khác với các phương tiện truyền thống chạy bằng xăng hoặc dầu diesel, xe điện...).

→ Việc xe điện chạy bằng xăng hoặc dầu diesel là thông tin sai.

Chọn D.

Câu 5:

Why do some governments support the use of electric vehicles?

A. To reduce traffic accidents. 
B. To improve public transportation.
C. To encourage cleaner transportation. 
D. To increase fuel consumption.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Why do some governments support the use of electric vehicles? (Tại sao một số chính phủ ủng hộ việc sử dụng xe điện?)

A. To reduce traffic accidents. (Để giảm tai nạn giao thông.)

B. To improve public transportation. (Để cải thiện giao thông công cộng.)

C. To encourage cleaner transportation. (Để khuyến khích giao thông sạch hơn.)

D. To increase fuel consumption. (Để tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.)

Thông tin: “...many governments encourage people to purchase electric vehicles... These efforts help increase public interest in clean means of transportation.” (Đoạn 2)

(...nhiều chính phủ khuyến khích người dân mua xe điện... Những nỗ lực này giúp tăng cường sự quan tâm của công chúng đối với các phương tiện giao thông sạch.)

Chọn C.

Câu 6:

The word They in paragraph 2 refers to _______.

A. large 
B. environmental benefits
C. electric vehicles 
D. exhaust emissions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The word They in paragraph 2 refers to _______. (Từ “They” trong đoạn 2 chỉ _______.)

A. large: lớn

B. environmental benefits: lợi ích môi trường

C. electric vehicles: xe điện

D. exhaust emissions: khí thải

Thông tin: “Since electric vehicles do not produce exhaust emissions while operating, they can help improve air quality...” (Đoạn 2)

(Vì xe điện không tạo ra khí thải trong quá trình hoạt động, chúng có thể giúp cải thiện chất lượng không khí...)

→ Đại từ “they” dùng để thay thế cho cụm danh từ “electric vehicles” đứng ở vế trước.

Chọn C.

Câu 7:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Conventional vehicles will disappear within a few years. 
B. Fewer drivers want to own electric vehicles in the future. 
C. Electric vehicles create more exhaust emissions while operating. 
D. Electric vehicles are likely to become more popular in the future.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Conventional vehicles will disappear within a few years. (Các phương tiện thông thường sẽ biến mất trong vòng vài năm tới.)

B. Fewer drivers want to own electric vehicles in the future. (Ít tài xế muốn sở hữu xe điện hơn trong tương lai.)

C. Electric vehicles create more exhaust emissions while operating. (Xe điện tạo ra nhiều khí thải hơn trong quá trình hoạt động.)

D. Electric vehicles are likely to become more popular in the future. (Xe điện có khả năng trở nên phổ biến hơn trong tương lai.)

Thông tin: “...experts believe that continued technological progress will make electric vehicles more affordable, efficient, and convenient in the years ahead.” (Đoạn 3)

(...các chuyên gia tin rằng tiến bộ công nghệ liên tục sẽ làm cho xe điện trở nên giá cả phải chăng, hiệu quả và tiện lợi hơn trong những năm tới.)

→ Từ nhận định tích cực của các chuyên gia về tương lai của xe điện, ta có thể suy ra chúng sẽ ngày càng phổ biến hơn.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Xe điện

Xe điện đang trở nên ngày càng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Khác với các phương tiện truyền thống chạy bằng xăng hoặc dầu diesel, xe điện (với công nghệ pin) thiết thực hơn, cho phép chúng di chuyển những quãng đường dài hơn và sạc lại nhanh hơn. Ngày nay, nhiều nhà sản xuất ô tô nổi tiếng đang đầu tư mạnh tay vào việc phát triển xe điện và đưa ra thị trường những mẫu xe mới mỗi năm.

Một lý do cho sự phổ biến ngày càng tăng của xe điện là những lợi ích về môi trường của chúng. Vì xe điện không tạo ra khí thải trong quá trình hoạt động, chúng có thể giúp cải thiện chất lượng không khí, đặc biệt là ở các thành phố lớn nơi ô nhiễm giao thông là một vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, nhiều chính phủ khuyến khích người dân mua xe điện bằng cách cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc đầu tư vào các trạm sạc công cộng. Những nỗ lực này giúp gia tăng sự quan tâm của công chúng đối với các phương tiện giao thông sạch.

Bất chấp những lợi thế này, xe điện vẫn phải đối mặt với một số thách thức. Giá mua của chúng thường cao hơn so với các phương tiện thông thường, và các trạm sạc không có sẵn đồng đều ở tất cả các khu vực. Tuy nhiên, các chuyên gia tin rằng tiến bộ công nghệ liên tục sẽ làm cho xe điện trở nên có mức giá phải chăng hơn, hiệu quả và tiện lợi hơn trong những năm tới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò chủ ngữ).

B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật.

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò tân ngữ).

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ người “teenagers” (thanh thiếu niên), phía sau là động từ “want” (muốn). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn A. who

→ Social media has become popular with teenagers who want to communicate and share information.

Dịch nghĩa: Mạng xã hội đã trở nên phổ biến với thanh thiếu niên, những người mà muốn giao tiếp và chia sẻ thông tin.

Câu 2

A. sporting 
B. cultural 
C. musical 
D. historic

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. sporting (adj): thuộc về thể thao.

B. cultural (adj): thuộc về văn hóa.

C. musical (adj): thuộc về âm nhạc.

D. historic (adj): mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử.

Hội chợ sách (Book Fair) là nơi quy tụ các nhà xuất bản, tác giả và những người yêu sách để tôn vinh việc đọc. Do đó, đây được phân loại là một sự kiện “văn hóa”. Ta có cụm cultural event: sự kiện văn hóa

Chọn B. cultural

→ This is the biggest cultural event of the year for passionate book lovers.

Dịch nghĩa: Đây là sự kiện văn hóa lớn nhất trong năm dành cho những người đam mê yêu sách.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. so 
B. because 
C. but 
D. or

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP