khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 163 Lưu

Some people think news has no connection to people’s lives. So then it is a waste of time to read the newspaper and watch television news programs. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.

Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.

Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.

In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.

(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.

Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.

Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.

Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)

Gợi ý 2:

It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.

To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.

Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.

In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.

(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.

Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.

Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.

Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates the proportion of people living in urban areas in four Asian countries—Philippines, Malaysia, Thailand, and Indonesia—from 1970 to 2020, with projections up to 2040. Overall, the percentage of urban populations increased in all countries, and this upward trend is expected to continue in the future.

In 1970, Malaysia had the highest urban population at around 35%, while Indonesia had the lowest at about 10%. Over the following decades, Malaysia experienced a steady rise, reaching roughly 70% in 2020 and is predicted to exceed 80% by 2040. The Philippines also saw growth, rising from 30% in 1970 to around 50% in 1990, followed by slight fluctuations before reaching nearly 60% in 2040.

Thailand and Indonesia started with much lower figures but showed consistent increases. Thailand’s urban population grew from 15% in 1970 to about 40% in 2020 and is forecast to reach 50% by 2040. Indonesia’s growth was more dramatic, climbing from 10% to 60% over the same period and projected to reach 65% by 2040.

In summary, urbanization has accelerated across all four countries, with Malaysia remaining the most urbanized and Indonesia showing the fastest growth.

(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị tại bốn quốc gia châu Á — Philippines, Malaysia, Thái Lan và Indonesia — từ năm 1970 đến năm 2020, cùng dự đoán đến năm 2040. Nhìn chung, tỷ lệ dân số thành thị tăng ở tất cả các quốc gia và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai.

Năm 1970, Malaysia có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, khoảng 35%, trong khi Indonesia thấp nhất, chỉ khoảng 10%. Trong những thập kỷ tiếp theo, Malaysia tăng đều, đạt khoảng 70% vào năm 2020 và dự kiến vượt 80% vào năm 2040. Philippines cũng tăng từ 30% năm 1970 lên khoảng 50% năm 1990, sau đó dao động nhẹ trước khi đạt gần 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng đều tăng ổn định. Dân số thành thị của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên khoảng 40% năm 2020 và dự đoán đạt 50% vào năm 2040. Indonesia tăng mạnh hơn, từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn và dự kiến đạt 65% vào năm 2040.

Tóm lại, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ ở cả bốn quốc gia, trong đó Malaysia vẫn là nước đô thị hóa cao nhất, còn Indonesia có tốc độ tăng nhanh nhất.)

Gợi ý 2:

The graph compares the percentage of people living in cities in four Asian countries—Malaysia, the Philippines, Thailand, and Indonesia—between 1970 and 2020, with estimates for 2030 and 2040. It is clear that urbanization has increased significantly in all countries and is expected to continue rising.

Malaysia consistently had the highest proportion of city dwellers, starting at around 35% in 1970 and climbing steadily to over 70% by 2020. This figure is projected to reach about 80% by 2040. The Philippines followed a similar upward trend, though at a slower pace, rising from 30% to around 50% in 2020 and expected to reach 60% by 2040.

Thailand and Indonesia began with smaller urban populations but experienced strong growth. Thailand’s figure rose from 15% in 1970 to 40% in 2020, while Indonesia’s increased sharply from 10% to 60% during the same period. By 2040, both are predicted to reach around 50% and 65% respectively.

Overall, all four countries have become more urbanized over time, with Malaysia leading throughout and Indonesia showing the most rapid expansion.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số sống ở thành phố tại bốn quốc gia châu Á — Malaysia, Philippines, Thái Lan và Indonesia — trong giai đoạn từ 1970 đến 2020, cùng dự đoán cho năm 2030 và 2040. Rõ ràng rằng quá trình đô thị hóa đã tăng mạnh ở tất cả các quốc gia và sẽ tiếp tục trong tương lai.

Malaysia luôn có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, bắt đầu khoảng 35% năm 1970 và tăng đều lên hơn 70% vào năm 2020. Con số này dự kiến đạt khoảng 80% vào năm 2040. Philippines cũng có xu hướng tăng tương tự nhưng chậm hơn, từ 30% lên khoảng 50% năm 2020 và dự đoán đạt 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng tăng mạnh. Tỷ lệ của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên 40% năm 2020, trong khi Indonesia tăng nhanh từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn. Đến năm 2040, cả hai dự kiến đạt lần lượt khoảng 50% và 65%.

Nhìn chung, cả bốn quốc gia đều ngày càng đô thị hóa, với Malaysia dẫn đầu và Indonesia có tốc độ phát triển nhanh nhất.)

 

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare the layout of a student common room five years ago and the present day. Overall, the room has been modernized and reorganized to provide more comfort and technological facilities for students.

Five years ago, the common room was quite simple, containing four round tables with chairs, a bookshelf, and basic kitchen equipment such as a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The space was mainly used for eating and socializing.

Currently, the room has undergone significant changes. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a new bench for laptops has been added, indicating a shift toward study and digital activities. The kitchen area now includes two microwaves instead of one, and a drinks machine has been installed. Additionally, a television and three armchairs have been placed in the corner, creating a more relaxed environment.

In summary, the student common room has evolved from a simple dining area into a multifunctional space that supports both leisure and study.

(Hai sơ đồ so sánh bố cục của phòng sinh hoạt chung của sinh viên cách đây năm năm và hiện nay. Nhìn chung, căn phòng đã được hiện đại hóa và sắp xếp lại để mang đến sự thoải mái và tiện nghi công nghệ hơn cho sinh viên.

Năm năm trước, phòng sinh hoạt khá đơn giản, gồm bốn bàn tròn với ghế, một giá sách và các thiết bị nhà bếp cơ bản như bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Không gian chủ yếu được dùng để ăn uống và giao lưu.

Hiện nay, căn phòng đã thay đổi đáng kể. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay, cho thấy xu hướng học tập và sử dụng công nghệ. Khu vực bếp có hai lò vi sóng thay vì một, cùng với máy bán nước tự động. Ngoài ra, một chiếc tivi và ba ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo nên không gian thư giãn hơn.

Tóm lại, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã phát triển từ khu vực ăn uống đơn giản thành không gian đa chức năng hỗ trợ cả giải trí và học tập.)

Gợi ý 2:

The two plans illustrate how the student common room has changed over the past five years. Overall, the room has been redesigned to include more modern equipment and comfortable furniture, making it more suitable for both study and relaxation.

In the past, the room contained four round tables surrounded by chairs, a bookshelf, and a small kitchen area with a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The layout was straightforward and mainly focused on dining and social interaction.

At present, the room looks more advanced and functional. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a bench for laptops has been introduced. The kitchen area has been upgraded with two microwaves, and a drinks machine has been added near the refrigerator. Moreover, a television and several armchairs have been placed in the corner, providing a comfortable space for students to relax.

In conclusion, the student common room has become more versatile and modern, reflecting students’ changing needs and preferences.

(Hai sơ đồ minh họa sự thay đổi của phòng sinh hoạt chung của sinh viên trong năm năm qua. Nhìn chung, căn phòng đã được thiết kế lại với nhiều thiết bị hiện đại và nội thất thoải mái hơn, phù hợp cho cả việc học và thư giãn.

Trước đây, căn phòng có bốn bàn tròn bao quanh bởi ghế, một giá sách và khu vực bếp nhỏ với bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Bố cục đơn giản và chủ yếu phục vụ cho việc ăn uống và giao tiếp.

Hiện nay, căn phòng trông hiện đại và tiện nghi hơn. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay. Khu vực bếp được nâng cấp với hai lò vi sóng, cùng máy bán nước tự động gần tủ lạnh. Ngoài ra, một chiếc tivi và vài ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo không gian thoải mái cho sinh viên nghỉ ngơi.

Kết luận, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã trở nên đa năng và hiện đại hơn, phản ánh nhu cầu và sở thích thay đổi của sinh viên.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP