khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 8 Lưu

The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040.

Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.

The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates the proportion of people living in urban areas in four Asian countries—Philippines, Malaysia, Thailand, and Indonesia—from 1970 to 2020, with projections up to 2040. Overall, the percentage of urban populations increased in all countries, and this upward trend is expected to continue in the future.

In 1970, Malaysia had the highest urban population at around 35%, while Indonesia had the lowest at about 10%. Over the following decades, Malaysia experienced a steady rise, reaching roughly 70% in 2020 and is predicted to exceed 80% by 2040. The Philippines also saw growth, rising from 30% in 1970 to around 50% in 1990, followed by slight fluctuations before reaching nearly 60% in 2040.

Thailand and Indonesia started with much lower figures but showed consistent increases. Thailand’s urban population grew from 15% in 1970 to about 40% in 2020 and is forecast to reach 50% by 2040. Indonesia’s growth was more dramatic, climbing from 10% to 60% over the same period and projected to reach 65% by 2040.

In summary, urbanization has accelerated across all four countries, with Malaysia remaining the most urbanized and Indonesia showing the fastest growth.

(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị tại bốn quốc gia châu Á — Philippines, Malaysia, Thái Lan và Indonesia — từ năm 1970 đến năm 2020, cùng dự đoán đến năm 2040. Nhìn chung, tỷ lệ dân số thành thị tăng ở tất cả các quốc gia và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai.

Năm 1970, Malaysia có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, khoảng 35%, trong khi Indonesia thấp nhất, chỉ khoảng 10%. Trong những thập kỷ tiếp theo, Malaysia tăng đều, đạt khoảng 70% vào năm 2020 và dự kiến vượt 80% vào năm 2040. Philippines cũng tăng từ 30% năm 1970 lên khoảng 50% năm 1990, sau đó dao động nhẹ trước khi đạt gần 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng đều tăng ổn định. Dân số thành thị của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên khoảng 40% năm 2020 và dự đoán đạt 50% vào năm 2040. Indonesia tăng mạnh hơn, từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn và dự kiến đạt 65% vào năm 2040.

Tóm lại, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ ở cả bốn quốc gia, trong đó Malaysia vẫn là nước đô thị hóa cao nhất, còn Indonesia có tốc độ tăng nhanh nhất.)

Gợi ý 2:

The graph compares the percentage of people living in cities in four Asian countries—Malaysia, the Philippines, Thailand, and Indonesia—between 1970 and 2020, with estimates for 2030 and 2040. It is clear that urbanization has increased significantly in all countries and is expected to continue rising.

Malaysia consistently had the highest proportion of city dwellers, starting at around 35% in 1970 and climbing steadily to over 70% by 2020. This figure is projected to reach about 80% by 2040. The Philippines followed a similar upward trend, though at a slower pace, rising from 30% to around 50% in 2020 and expected to reach 60% by 2040.

Thailand and Indonesia began with smaller urban populations but experienced strong growth. Thailand’s figure rose from 15% in 1970 to 40% in 2020, while Indonesia’s increased sharply from 10% to 60% during the same period. By 2040, both are predicted to reach around 50% and 65% respectively.

Overall, all four countries have become more urbanized over time, with Malaysia leading throughout and Indonesia showing the most rapid expansion.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số sống ở thành phố tại bốn quốc gia châu Á — Malaysia, Philippines, Thái Lan và Indonesia — trong giai đoạn từ 1970 đến 2020, cùng dự đoán cho năm 2030 và 2040. Rõ ràng rằng quá trình đô thị hóa đã tăng mạnh ở tất cả các quốc gia và sẽ tiếp tục trong tương lai.

Malaysia luôn có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, bắt đầu khoảng 35% năm 1970 và tăng đều lên hơn 70% vào năm 2020. Con số này dự kiến đạt khoảng 80% vào năm 2040. Philippines cũng có xu hướng tăng tương tự nhưng chậm hơn, từ 30% lên khoảng 50% năm 2020 và dự đoán đạt 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng tăng mạnh. Tỷ lệ của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên 40% năm 2020, trong khi Indonesia tăng nhanh từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn. Đến năm 2040, cả hai dự kiến đạt lần lượt khoảng 50% và 65%.

Nhìn chung, cả bốn quốc gia đều ngày càng đô thị hóa, với Malaysia dẫn đầu và Indonesia có tốc độ phát triển nhanh nhất.)

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The table compares the annual salaries of secondary school teachers in five countries in 2009, including their starting pay, earnings after 15 years, maximum salary, and the time required to reach the top level.

Overall, teachers in Luxembourg earned significantly more than those in other countries, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. However, teachers in Denmark and Australia reached their maximum pay much faster than their counterparts in Asia.

In detail, Luxembourg teachers began with $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, showing the highest growth. Japan and Korea started at $34,000 and $30,000 respectively, but their salaries increased gradually to $86,000 and $62,000, taking over three decades to reach the peak. In contrast, Australian and Danish teachers achieved their maximum salaries of $48,000 and $54,000 within less than ten years, indicating limited long-term progression.

In summary, Luxembourg provided the most lucrative teaching career, while Asian teachers experienced slower salary growth over a longer period.

(Bảng so sánh mức lương hàng năm của giáo viên trung học ở năm quốc gia năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và thời gian cần thiết để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, giáo viên ở Luxembourg có thu nhập cao hơn hẳn so với các nước khác, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Tuy nhiên, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức lương tối đa nhanh hơn so với các nước châu Á.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, mức tăng trưởng cao nhất. Nhật Bản và Hàn Quốc khởi điểm lần lượt là 34.000 USD và 30.000 USD, nhưng lương tăng dần lên 86.000 USD và 62.000 USD, mất hơn ba thập kỷ để đạt mức tối đa. Ngược lại, giáo viên Úc và Đan Mạch đạt mức lương tối đa 48.000 USD và 54.000 USD chỉ trong chưa đầy 10 năm, cho thấy sự tiến triển hạn chế về lâu dài.

Tóm lại, Luxembourg mang lại sự nghiệp giảng dạy hấp dẫn nhất về mặt tài chính, trong khi giáo viên châu Á có mức tăng lương chậm hơn nhưng kéo dài hơn.)

Gợi ý 2:

The table illustrates the salaries of high school teachers in five different countries in 2009, showing their initial pay, income after 15 years, maximum salary, and the number of years needed to reach the highest level.

Overall, Luxembourg paid teachers the most generously, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. Moreover, teachers in Denmark and Australia reached their top earnings much sooner than those in Japan and Korea.

Specifically, Luxembourg teachers started at $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, which was far higher than any other country. In contrast, Australian teachers began with only $28,000 and reached their maximum of $48,000 within nine years. Similarly, Denmark’s teachers earned between $45,000 and $54,000, reaching the top in just eight years. Meanwhile, Japan and Korea showed slower salary progression, with teachers taking 37 and 34 years respectively to reach their maximum pay.

In conclusion, while Luxembourg offered the highest salaries overall, Australia and Denmark provided quicker salary advancement despite lower pay levels.

(Bảng minh họa mức lương của giáo viên trung học ở năm quốc gia khác nhau năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và số năm cần để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, Luxembourg trả lương cho giáo viên hào phóng nhất, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Hơn nữa, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức thu nhập cao nhất sớm hơn nhiều so với Nhật Bản và Hàn Quốc.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, cao hơn hẳn các nước khác. Ngược lại, giáo viên Úc chỉ bắt đầu với 28.000 USD và đạt mức tối đa 48.000 USD trong vòng 9 năm. Tương tự, giáo viên Đan Mạch có mức lương từ 45.000 USD đến 54.000 USD, đạt mức cao nhất chỉ trong 8 năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc có mức tăng lương chậm hơn, với thời gian lần lượt là 37 và 34 năm để đạt mức tối đa.

Kết luận, Luxembourg mang lại mức lương cao nhất, trong khi Úc và Đan Mạch có tốc độ tăng lương nhanh nhất dù mức thu nhập thấp hơn.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that certain old buildings are more worth preserving than others. I agree to a large extent, as not all historical structures carry the same cultural or social significance.

On the one hand, some old buildings represent important aspects of national heritage. For example, monuments, temples, and historic government buildings often embody cultural identity, architectural achievements, or key historical events. Preserving these structures allows future generations to learn about their country’s past and strengthens national pride. Moreover, such buildings often attract tourists, contributing to the economy.

On the other hand, not all old buildings hold equal value. Many outdated residential or industrial structures may lack historical or cultural importance. Preserving them could be costly and impractical, especially if they no longer serve a useful purpose. In such cases, replacing them with modern infrastructure may be more beneficial for society.

In conclusion, while it is not necessary to preserve every old building, those with cultural, historical, or architectural significance should be prioritized. This balanced approach ensures that heritage is protected without hindering urban development.

(Một số người cho rằng chỉ một số công trình cổ mới đáng được bảo tồn hơn những công trình khác. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, vì không phải mọi công trình lịch sử đều mang ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội như nhau.

Một mặt, một số công trình cổ thể hiện những khía cạnh quan trọng của di sản quốc gia. Ví dụ, các tượng đài, đền chùa và tòa nhà chính phủ lịch sử thường phản ánh bản sắc văn hóa, thành tựu kiến trúc hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Việc bảo tồn những công trình này giúp thế hệ sau hiểu về quá khứ đất nước và củng cố niềm tự hào dân tộc. Hơn nữa, chúng thường thu hút khách du lịch, đóng góp cho nền kinh tế.

Mặt khác, không phải mọi công trình cổ đều có giá trị như nhau. Nhiều công trình dân cư hoặc công nghiệp cũ có thể không mang ý nghĩa lịch sử hay văn hóa. Việc bảo tồn chúng có thể tốn kém và không thực tế, đặc biệt nếu chúng không còn công dụng. Trong trường hợp này, thay thế bằng cơ sở hạ tầng hiện đại có thể mang lại lợi ích hơn cho xã hội.

Tóm lại, không cần thiết phải bảo tồn mọi công trình cổ, nhưng những công trình có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc kiến trúc nên được ưu tiên. Cách tiếp cận cân bằng này vừa bảo vệ di sản vừa không cản trở sự phát triển đô thị.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether all old buildings should be preserved or only certain ones. I believe that preservation should focus on those with historical, cultural, or architectural importance, rather than every old structure.

Preserving significant old buildings is essential for maintaining cultural identity. Structures such as castles, museums, or religious sites provide a tangible link to history and traditions. They also serve educational purposes, allowing people to understand how societies have evolved. Furthermore, these buildings often enhance the beauty of cities and attract international visitors.

However, maintaining every old building is neither practical nor necessary. Many structures may be dilapidated, unsafe, or lacking in historical relevance. Renovating them would require large amounts of public funding that could be better spent on housing, healthcare, or modern infrastructure. Therefore, preservation efforts should be selective, focusing on buildings that truly enrich society.

To sum up, while old buildings are part of a nation’s heritage, only those with genuine cultural or historical value should be preserved. This ensures resources are used wisely while still protecting the most meaningful aspects of history.

(Người ta thường tranh luận rằng có nên bảo tồn tất cả các công trình cổ hay chỉ một số công trình nhất định. Tôi cho rằng việc bảo tồn nên tập trung vào những công trình có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc, thay vì mọi công trình cũ.

Việc bảo tồn các công trình cổ quan trọng là cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa. Những công trình như lâu đài, bảo tàng hoặc di tích tôn giáo cung cấp mối liên kết hữu hình với lịch sử và truyền thống. Chúng cũng có giá trị giáo dục, giúp mọi người hiểu sự phát triển của xã hội. Hơn nữa, các công trình này thường làm đẹp thành phố và thu hút khách quốc tế.

Tuy nhiên, việc duy trì mọi công trình cổ vừa không thực tế vừa không cần thiết. Nhiều công trình có thể xuống cấp, nguy hiểm hoặc không có ý nghĩa lịch sử. Việc cải tạo chúng sẽ tiêu tốn nhiều ngân sách công, vốn có thể được sử dụng cho nhà ở, y tế hoặc cơ sở hạ tầng hiện đại. Do đó, nỗ lực bảo tồn nên có chọn lọc, tập trung vào những công trình thực sự mang lại giá trị cho xã hội.

Tóm lại, mặc dù các công trình cổ là một phần của di sản quốc gia, nhưng chỉ những công trình có giá trị văn hóa hoặc lịch sử thực sự mới cần được bảo tồn. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý đồng thời vẫn bảo vệ những khía cạnh ý nghĩa nhất của lịch sử.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP