The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.
The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.

Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates the proportion of people living in urban areas in four Asian countries—Philippines, Malaysia, Thailand, and Indonesia—from 1970 to 2020, with projections up to 2040. Overall, the percentage of urban populations increased in all countries, and this upward trend is expected to continue in the future.
In 1970, Malaysia had the highest urban population at around 35%, while Indonesia had the lowest at about 10%. Over the following decades, Malaysia experienced a steady rise, reaching roughly 70% in 2020 and is predicted to exceed 80% by 2040. The Philippines also saw growth, rising from 30% in 1970 to around 50% in 1990, followed by slight fluctuations before reaching nearly 60% in 2040.
Thailand and Indonesia started with much lower figures but showed consistent increases. Thailand’s urban population grew from 15% in 1970 to about 40% in 2020 and is forecast to reach 50% by 2040. Indonesia’s growth was more dramatic, climbing from 10% to 60% over the same period and projected to reach 65% by 2040.
In summary, urbanization has accelerated across all four countries, with Malaysia remaining the most urbanized and Indonesia showing the fastest growth.
(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị tại bốn quốc gia châu Á — Philippines, Malaysia, Thái Lan và Indonesia — từ năm 1970 đến năm 2020, cùng dự đoán đến năm 2040. Nhìn chung, tỷ lệ dân số thành thị tăng ở tất cả các quốc gia và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai.
Năm 1970, Malaysia có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, khoảng 35%, trong khi Indonesia thấp nhất, chỉ khoảng 10%. Trong những thập kỷ tiếp theo, Malaysia tăng đều, đạt khoảng 70% vào năm 2020 và dự kiến vượt 80% vào năm 2040. Philippines cũng tăng từ 30% năm 1970 lên khoảng 50% năm 1990, sau đó dao động nhẹ trước khi đạt gần 60% vào năm 2040.
Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng đều tăng ổn định. Dân số thành thị của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên khoảng 40% năm 2020 và dự đoán đạt 50% vào năm 2040. Indonesia tăng mạnh hơn, từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn và dự kiến đạt 65% vào năm 2040.
Tóm lại, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ ở cả bốn quốc gia, trong đó Malaysia vẫn là nước đô thị hóa cao nhất, còn Indonesia có tốc độ tăng nhanh nhất.)
Gợi ý 2:
The graph compares the percentage of people living in cities in four Asian countries—Malaysia, the Philippines, Thailand, and Indonesia—between 1970 and 2020, with estimates for 2030 and 2040. It is clear that urbanization has increased significantly in all countries and is expected to continue rising.
Malaysia consistently had the highest proportion of city dwellers, starting at around 35% in 1970 and climbing steadily to over 70% by 2020. This figure is projected to reach about 80% by 2040. The Philippines followed a similar upward trend, though at a slower pace, rising from 30% to around 50% in 2020 and expected to reach 60% by 2040.
Thailand and Indonesia began with smaller urban populations but experienced strong growth. Thailand’s figure rose from 15% in 1970 to 40% in 2020, while Indonesia’s increased sharply from 10% to 60% during the same period. By 2040, both are predicted to reach around 50% and 65% respectively.
Overall, all four countries have become more urbanized over time, with Malaysia leading throughout and Indonesia showing the most rapid expansion.
(Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số sống ở thành phố tại bốn quốc gia châu Á — Malaysia, Philippines, Thái Lan và Indonesia — trong giai đoạn từ 1970 đến 2020, cùng dự đoán cho năm 2030 và 2040. Rõ ràng rằng quá trình đô thị hóa đã tăng mạnh ở tất cả các quốc gia và sẽ tiếp tục trong tương lai.
Malaysia luôn có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, bắt đầu khoảng 35% năm 1970 và tăng đều lên hơn 70% vào năm 2020. Con số này dự kiến đạt khoảng 80% vào năm 2040. Philippines cũng có xu hướng tăng tương tự nhưng chậm hơn, từ 30% lên khoảng 50% năm 2020 và dự đoán đạt 60% vào năm 2040.
Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng tăng mạnh. Tỷ lệ của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên 40% năm 2020, trong khi Indonesia tăng nhanh từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn. Đến năm 2040, cả hai dự kiến đạt lần lượt khoảng 50% và 65%.
Nhìn chung, cả bốn quốc gia đều ngày càng đô thị hóa, với Malaysia dẫn đầu và Indonesia có tốc độ phát triển nhanh nhất.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.
Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.
Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.
In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.
(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.
Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.
Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.
Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)
Gợi ý 2:
It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.
To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.
Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.
In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.
(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.
Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.
Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.
Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that children should spend their free time in organized activities, while others believe they should be free to choose what they want to do. I think both approaches have advantages, but a balance between the two is most beneficial.
On the one hand, organized activities provide structure and valuable learning opportunities. Sports, music lessons, or art classes help children develop skills, discipline, and teamwork. They also keep children engaged in productive tasks, reducing the risk of wasting time on passive entertainment such as watching television or playing video games excessively. Moreover, organized activities often promote social interaction, which is important for building confidence and communication skills.
On the other hand, giving children freedom in their leisure time encourages creativity and independence. When children choose their own activities, they learn to manage time, explore personal interests, and develop problem-solving skills. Free play, for example, allows them to use imagination and build resilience. Overly structured schedules may cause stress and limit their ability to relax, which is equally important for healthy development.
In conclusion, while organized activities are valuable for skill-building, children should also have the freedom to enjoy unstructured time. A balanced approach ensures they benefit from both discipline and creativity.
(Một số người cho rằng trẻ em nên tham gia các hoạt động có tổ chức trong thời gian rảnh, trong khi những người khác tin rằng chúng nên được tự do chọn việc mình muốn làm. Tôi nghĩ cả hai cách tiếp cận đều có lợi, nhưng sự cân bằng giữa chúng là tốt nhất.
Một mặt, các hoạt động có tổ chức mang lại cấu trúc và cơ hội học tập quý giá. Thể thao, học nhạc hoặc lớp mỹ thuật giúp trẻ phát triển kỹ năng, kỷ luật và tinh thần đồng đội. Chúng cũng giữ cho trẻ tham gia vào các hoạt động hữu ích, giảm nguy cơ lãng phí thời gian vào giải trí thụ động như xem TV hoặc chơi game quá nhiều. Hơn nữa, các hoạt động này thường thúc đẩy giao tiếp xã hội, quan trọng cho việc xây dựng sự tự tin và kỹ năng giao tiếp.
Mặt khác, việc cho trẻ tự do trong thời gian rảnh khuyến khích sự sáng tạo và tính độc lập. Khi trẻ chọn hoạt động của riêng mình, chúng học cách quản lý thời gian, khám phá sở thích cá nhân và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Chơi tự do, chẳng hạn, cho phép trẻ sử dụng trí tưởng tượng và xây dựng khả năng chịu đựng. Lịch trình quá chặt chẽ có thể gây căng thẳng và hạn chế khả năng thư giãn, vốn cũng quan trọng cho sự phát triển lành mạnh.
Tóm lại, mặc dù các hoạt động có tổ chức rất hữu ích cho việc rèn luyện kỹ năng, trẻ em cũng cần có sự tự do để tận hưởng thời gian không gò bó. Cách tiếp cận cân bằng giúp trẻ vừa có kỷ luật vừa phát huy sáng tạo.)
Gợi ý 2:
It is often debated whether children should participate in organized activities during their free time or be allowed to do whatever they wish. In my opinion, both perspectives are valid, but children should be given some freedom alongside structured opportunities.
Organized activities are beneficial because they provide guidance and help children acquire useful skills. For instance, joining a football team teaches teamwork and discipline, while attending music classes enhances concentration and creativity. Such activities also prevent children from engaging in unhealthy habits, such as spending excessive time online. Parents often feel reassured knowing their children are involved in safe and constructive programs.
However, free time should not be entirely controlled. Allowing children to decide how to spend their leisure encourages autonomy and self-expression. Activities like drawing, reading, or simply playing outdoors can be equally enriching. If children are constantly directed, they may feel pressured and lose motivation. Freedom in leisure time helps them relax and develop their own interests naturally.
Overall, organized activities are important for structured learning, but children should also enjoy freedom to explore their own passions. A combination of both approaches is the most effective way to support their growth.
(Người ta thường tranh luận rằng trẻ em nên tham gia các hoạt động có tổ chức trong thời gian rảnh hay được phép làm bất cứ điều gì chúng muốn. Theo tôi, cả hai quan điểm đều hợp lý, nhưng trẻ em nên có một chút tự do bên cạnh các cơ hội có tổ chức.
Các hoạt động có tổ chức mang lại lợi ích vì chúng cung cấp sự hướng dẫn và giúp trẻ học được kỹ năng hữu ích. Ví dụ, tham gia đội bóng đá dạy trẻ tinh thần đồng đội và kỷ luật, trong khi học nhạc nâng cao khả năng tập trung và sáng tạo. Những hoạt động này cũng ngăn trẻ tham gia vào thói quen không lành mạnh, chẳng hạn như dành quá nhiều thời gian trực tuyến. Cha mẹ thường cảm thấy yên tâm khi biết con mình tham gia vào các chương trình an toàn và bổ ích.
Tuy nhiên, thời gian rảnh không nên bị kiểm soát hoàn toàn. Cho phép trẻ quyết định cách sử dụng thời gian giúp chúng phát triển tính tự chủ và khả năng tự thể hiện. Các hoạt động như vẽ, đọc sách hoặc đơn giản là chơi ngoài trời cũng rất bổ ích. Nếu trẻ luôn bị chỉ đạo, chúng có thể cảm thấy áp lực và mất động lực. Tự do trong thời gian rảnh giúp trẻ thư giãn và phát triển sở thích tự nhiên.
Nhìn chung, các hoạt động có tổ chức quan trọng cho việc học tập có định hướng, nhưng trẻ em cũng nên có sự tự do để khám phá đam mê riêng. Sự kết hợp cả hai cách tiếp cận là hiệu quả nhất để hỗ trợ sự phát triển của trẻ.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

