3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 5
4.6 0 lượt thi 33 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 6
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 5
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 4
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 3
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 2
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 1
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 49)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 48)
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The table compares the annual salaries of secondary school teachers in five countries in 2009, including their starting pay, earnings after 15 years, maximum salary, and the time required to reach the top level.
Overall, teachers in Luxembourg earned significantly more than those in other countries, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. However, teachers in Denmark and Australia reached their maximum pay much faster than their counterparts in Asia.
In detail, Luxembourg teachers began with $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, showing the highest growth. Japan and Korea started at $34,000 and $30,000 respectively, but their salaries increased gradually to $86,000 and $62,000, taking over three decades to reach the peak. In contrast, Australian and Danish teachers achieved their maximum salaries of $48,000 and $54,000 within less than ten years, indicating limited long-term progression.
In summary, Luxembourg provided the most lucrative teaching career, while Asian teachers experienced slower salary growth over a longer period.
(Bảng so sánh mức lương hàng năm của giáo viên trung học ở năm quốc gia năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và thời gian cần thiết để đạt mức cao nhất.
Nhìn chung, giáo viên ở Luxembourg có thu nhập cao hơn hẳn so với các nước khác, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Tuy nhiên, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức lương tối đa nhanh hơn so với các nước châu Á.
Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, mức tăng trưởng cao nhất. Nhật Bản và Hàn Quốc khởi điểm lần lượt là 34.000 USD và 30.000 USD, nhưng lương tăng dần lên 86.000 USD và 62.000 USD, mất hơn ba thập kỷ để đạt mức tối đa. Ngược lại, giáo viên Úc và Đan Mạch đạt mức lương tối đa 48.000 USD và 54.000 USD chỉ trong chưa đầy 10 năm, cho thấy sự tiến triển hạn chế về lâu dài.
Tóm lại, Luxembourg mang lại sự nghiệp giảng dạy hấp dẫn nhất về mặt tài chính, trong khi giáo viên châu Á có mức tăng lương chậm hơn nhưng kéo dài hơn.)
Gợi ý 2:
The table illustrates the salaries of high school teachers in five different countries in 2009, showing their initial pay, income after 15 years, maximum salary, and the number of years needed to reach the highest level.
Overall, Luxembourg paid teachers the most generously, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. Moreover, teachers in Denmark and Australia reached their top earnings much sooner than those in Japan and Korea.
Specifically, Luxembourg teachers started at $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, which was far higher than any other country. In contrast, Australian teachers began with only $28,000 and reached their maximum of $48,000 within nine years. Similarly, Denmark’s teachers earned between $45,000 and $54,000, reaching the top in just eight years. Meanwhile, Japan and Korea showed slower salary progression, with teachers taking 37 and 34 years respectively to reach their maximum pay.
In conclusion, while Luxembourg offered the highest salaries overall, Australia and Denmark provided quicker salary advancement despite lower pay levels.
(Bảng minh họa mức lương của giáo viên trung học ở năm quốc gia khác nhau năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và số năm cần để đạt mức cao nhất.
Nhìn chung, Luxembourg trả lương cho giáo viên hào phóng nhất, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Hơn nữa, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức thu nhập cao nhất sớm hơn nhiều so với Nhật Bản và Hàn Quốc.
Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, cao hơn hẳn các nước khác. Ngược lại, giáo viên Úc chỉ bắt đầu với 28.000 USD và đạt mức tối đa 48.000 USD trong vòng 9 năm. Tương tự, giáo viên Đan Mạch có mức lương từ 45.000 USD đến 54.000 USD, đạt mức cao nhất chỉ trong 8 năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc có mức tăng lương chậm hơn, với thời gian lần lượt là 37 và 34 năm để đạt mức tối đa.
Kết luận, Luxembourg mang lại mức lương cao nhất, trong khi Úc và Đan Mạch có tốc độ tăng lương nhanh nhất dù mức thu nhập thấp hơn.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagrams compare the layout of a student common room five years ago and the present day. Overall, the room has been modernized and reorganized to provide more comfort and technological facilities for students.
Five years ago, the common room was quite simple, containing four round tables with chairs, a bookshelf, and basic kitchen equipment such as a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The space was mainly used for eating and socializing.
Currently, the room has undergone significant changes. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a new bench for laptops has been added, indicating a shift toward study and digital activities. The kitchen area now includes two microwaves instead of one, and a drinks machine has been installed. Additionally, a television and three armchairs have been placed in the corner, creating a more relaxed environment.
In summary, the student common room has evolved from a simple dining area into a multifunctional space that supports both leisure and study.
(Hai sơ đồ so sánh bố cục của phòng sinh hoạt chung của sinh viên cách đây năm năm và hiện nay. Nhìn chung, căn phòng đã được hiện đại hóa và sắp xếp lại để mang đến sự thoải mái và tiện nghi công nghệ hơn cho sinh viên.
Năm năm trước, phòng sinh hoạt khá đơn giản, gồm bốn bàn tròn với ghế, một giá sách và các thiết bị nhà bếp cơ bản như bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Không gian chủ yếu được dùng để ăn uống và giao lưu.
Hiện nay, căn phòng đã thay đổi đáng kể. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay, cho thấy xu hướng học tập và sử dụng công nghệ. Khu vực bếp có hai lò vi sóng thay vì một, cùng với máy bán nước tự động. Ngoài ra, một chiếc tivi và ba ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo nên không gian thư giãn hơn.
Tóm lại, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã phát triển từ khu vực ăn uống đơn giản thành không gian đa chức năng hỗ trợ cả giải trí và học tập.)
Gợi ý 2:
The two plans illustrate how the student common room has changed over the past five years. Overall, the room has been redesigned to include more modern equipment and comfortable furniture, making it more suitable for both study and relaxation.
In the past, the room contained four round tables surrounded by chairs, a bookshelf, and a small kitchen area with a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The layout was straightforward and mainly focused on dining and social interaction.
At present, the room looks more advanced and functional. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a bench for laptops has been introduced. The kitchen area has been upgraded with two microwaves, and a drinks machine has been added near the refrigerator. Moreover, a television and several armchairs have been placed in the corner, providing a comfortable space for students to relax.
In conclusion, the student common room has become more versatile and modern, reflecting students’ changing needs and preferences.
(Hai sơ đồ minh họa sự thay đổi của phòng sinh hoạt chung của sinh viên trong năm năm qua. Nhìn chung, căn phòng đã được thiết kế lại với nhiều thiết bị hiện đại và nội thất thoải mái hơn, phù hợp cho cả việc học và thư giãn.
Trước đây, căn phòng có bốn bàn tròn bao quanh bởi ghế, một giá sách và khu vực bếp nhỏ với bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Bố cục đơn giản và chủ yếu phục vụ cho việc ăn uống và giao tiếp.
Hiện nay, căn phòng trông hiện đại và tiện nghi hơn. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay. Khu vực bếp được nâng cấp với hai lò vi sóng, cùng máy bán nước tự động gần tủ lạnh. Ngoài ra, một chiếc tivi và vài ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo không gian thoải mái cho sinh viên nghỉ ngơi.
Kết luận, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã trở nên đa năng và hiện đại hơn, phản ánh nhu cầu và sở thích thay đổi của sinh viên.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Every day, a huge amount of food is wasted globally, and this issue has become increasingly serious. There are several reasons behind this problem, and practical solutions can be implemented to reduce food waste.
One major reason is the overproduction and oversupply of food. In many developed countries, supermarkets and restaurants prepare or stock more food than necessary to meet consumer demand, leading to large quantities being thrown away. Additionally, people’s lack of awareness contributes to the problem. Many individuals buy more food than they can consume, or discard items that are still edible simply because they have passed the “best before” date.
To tackle this issue, both governments and individuals must take action. Governments can introduce stricter regulations on food labeling and encourage businesses to donate surplus food to charities. Individuals should plan their meals carefully, buy only what they need, and store food properly to extend its shelf life. Educational campaigns can also raise public awareness about the environmental and ethical impacts of wasting food.
In conclusion, food waste results mainly from overproduction and consumer habits, but with joint efforts from authorities and citizens, this problem can be significantly reduced.
(Mỗi ngày, một lượng lớn thực phẩm bị lãng phí trên toàn thế giới, và vấn đề này ngày càng trở nên nghiêm trọng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, và các giải pháp thực tế có thể được áp dụng để giảm thiểu lãng phí thực phẩm.
Một nguyên nhân chính là việc sản xuất và cung cấp thực phẩm quá mức. Ở nhiều quốc gia phát triển, siêu thị và nhà hàng chuẩn bị hoặc dự trữ nhiều hơn nhu cầu thực tế, dẫn đến lượng lớn thực phẩm bị bỏ đi. Ngoài ra, sự thiếu nhận thức của người tiêu dùng cũng góp phần vào vấn đề này. Nhiều người mua quá nhiều thực phẩm hoặc vứt bỏ những món vẫn còn ăn được chỉ vì đã quá hạn “dùng tốt nhất trước”.
Để giải quyết vấn đề, cả chính phủ và cá nhân cần hành động. Chính phủ có thể ban hành quy định nghiêm ngặt hơn về ghi nhãn thực phẩm và khuyến khích doanh nghiệp quyên góp thực phẩm dư thừa cho tổ chức từ thiện. Cá nhân nên lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận, chỉ mua những gì cần thiết và bảo quản thực phẩm đúng cách để kéo dài thời gian sử dụng. Các chiến dịch giáo dục cũng có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động môi trường và đạo đức của việc lãng phí thực phẩm.
Tóm lại, lãng phí thực phẩm chủ yếu xuất phát từ sản xuất quá mức và thói quen tiêu dùng, nhưng với nỗ lực chung của chính quyền và người dân, vấn đề này có thể được giảm đáng kể.)
Gợi ý 2:
Food waste has become one of the most pressing global issues, with millions of tons discarded daily. This phenomenon occurs due to modern consumption patterns and poor management, but several measures can help minimize it.
Firstly, the modern lifestyle encourages excessive consumption. People often purchase food in bulk for convenience or due to promotional offers, but much of it ends up unused. Moreover, restaurants and supermarkets tend to prioritize appearance and freshness, disposing of items that are imperfect or close to expiry. Another factor is the lack of proper food storage and planning, especially in households.
To solve this problem, governments should promote food redistribution programs and impose penalties on businesses that waste large amounts of food. At the same time, individuals can adopt sustainable habits such as meal planning, composting leftovers, and supporting food-sharing initiatives. Public education plays a vital role in changing attitudes toward food value and sustainability.
In summary, food waste stems from consumer behavior and poor management, but through awareness and cooperation, societies can move toward a more sustainable future.
(Lãng phí thực phẩm đã trở thành một trong những vấn đề toàn cầu cấp bách nhất, với hàng triệu tấn bị vứt bỏ mỗi ngày. Hiện tượng này xảy ra do thói quen tiêu dùng hiện đại và quản lý kém, nhưng có nhiều biện pháp có thể giúp giảm thiểu nó.
Trước hết, lối sống hiện đại khuyến khích tiêu dùng quá mức. Mọi người thường mua thực phẩm với số lượng lớn để tiện lợi hoặc vì khuyến mãi, nhưng phần lớn bị bỏ phí. Hơn nữa, nhà hàng và siêu thị thường ưu tiên hình thức và độ tươi, loại bỏ những sản phẩm không hoàn hảo hoặc sắp hết hạn. Một yếu tố khác là việc bảo quản và lên kế hoạch bữa ăn chưa hợp lý, đặc biệt trong các hộ gia đình.
Để giải quyết vấn đề này, chính phủ nên thúc đẩy các chương trình phân phối lại thực phẩm và áp dụng hình phạt đối với doanh nghiệp lãng phí quá nhiều. Đồng thời, cá nhân có thể hình thành thói quen bền vững như lên kế hoạch bữa ăn, ủ phân từ thức ăn thừa và tham gia các sáng kiến chia sẻ thực phẩm. Giáo dục cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi thái độ đối với giá trị và tính bền vững của thực phẩm.
Tóm lại, lãng phí thực phẩm bắt nguồn từ hành vi tiêu dùng và quản lý yếu kém, nhưng thông qua nhận thức và hợp tác, xã hội có thể hướng tới một tương lai bền vững hơn.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagrams illustrate the layout of a small local museum and its surroundings in 1957 and 2007. Overall, the museum underwent significant modernization and expansion over the fifty-year period, with new facilities added and the outdoor area reduced.
In 1957, the museum was surrounded by a large garden with numerous trees. Inside, there were three main sections: a national history exhibition in the center, a local history room on the left, and a museum storeroom on the right. Visitors entered through an entrance hall connected to the road by a curved path.
By 2007, the museum had been redesigned and expanded. The entrance now led directly to a museum shop and a reception area. The national history exhibition was replaced by several new rooms, including a local history room, a special exhibitions area, and an education centre. A café was also added to the right side of the building. Outside, part of the garden was removed to make space for a car park, showing a shift toward convenience for visitors.
In summary, the museum transformed from a simple building surrounded by greenery into a modern facility with diverse functions and improved accessibility.
(Hai sơ đồ minh họa bố cục của một bảo tàng nhỏ và khu vực xung quanh vào năm 1957 và 2007. Nhìn chung, bảo tàng đã được hiện đại hóa và mở rộng đáng kể trong suốt 50 năm, với nhiều tiện ích mới được thêm vào và khu vực ngoài trời bị thu hẹp.
Năm 1957, bảo tàng được bao quanh bởi một khu vườn lớn với nhiều cây xanh. Bên trong có ba khu chính: khu trưng bày lịch sử quốc gia ở trung tâm, phòng lịch sử địa phương ở bên trái và kho lưu trữ bảo tàng ở bên phải. Khách tham quan đi vào qua sảnh chính, nối với con đường bằng lối đi cong.
Đến năm 2007, bảo tàng đã được thiết kế lại và mở rộng. Lối vào dẫn trực tiếp đến cửa hàng bảo tàng và khu lễ tân. Khu trưng bày lịch sử quốc gia được thay thế bằng nhiều phòng mới, bao gồm phòng lịch sử địa phương, khu triển lãm đặc biệt và trung tâm giáo dục. Một quán cà phê cũng được thêm vào bên phải tòa nhà. Bên ngoài, một phần khu vườn bị loại bỏ để xây bãi đỗ xe, thể hiện sự thay đổi hướng đến tiện ích cho khách tham quan.
Tóm lại, bảo tàng đã chuyển mình từ một tòa nhà đơn giản giữa thiên nhiên thành một cơ sở hiện đại với nhiều chức năng và khả năng tiếp cận tốt hơn.)
Gợi ý 2:
The two maps compare the structure of a local museum and its surroundings in 1957 and 2007. It is clear that the museum was expanded and modernized, with new rooms and amenities replacing the older layout.
In 1957, the museum was relatively small and simple. It consisted of a national history exhibition, a local history room, and a storeroom. The entrance hall was located at the front, and the building was surrounded by a large garden filled with trees. A curved path connected the entrance to the main road.
Fifty years later, the museum had changed dramatically. The entrance now led to a museum shop and a reception area, while the interior was reorganized to include a local history room, special exhibitions, an education centre, and a café. The outdoor space was also modified, with part of the garden replaced by a car park to accommodate visitors.
Overall, the museum evolved from a small, traditional building into a modern complex with improved facilities and visitor services.
(Hai sơ đồ so sánh cấu trúc của một bảo tàng địa phương và khu vực xung quanh vào năm 1957 và 2007. Rõ ràng rằng bảo tàng đã được mở rộng và hiện đại hóa, với nhiều phòng và tiện ích mới thay thế bố cục cũ.
Năm 1957, bảo tàng khá nhỏ và đơn giản. Nó bao gồm khu trưng bày lịch sử quốc gia, phòng lịch sử địa phương và kho lưu trữ. Sảnh chính nằm ở phía trước, và tòa nhà được bao quanh bởi khu vườn rộng với nhiều cây xanh. Một lối đi cong nối từ cổng vào đến con đường chính.
Năm mươi năm sau, bảo tàng đã thay đổi đáng kể. Lối vào dẫn đến cửa hàng bảo tàng và khu lễ tân, trong khi bên trong được sắp xếp lại với phòng lịch sử địa phương, khu triển lãm đặc biệt, trung tâm giáo dục và quán cà phê. Khu vực ngoài trời cũng được cải tạo, một phần vườn bị thay thế bằng bãi đỗ xe để phục vụ khách tham quan.
Nhìn chung, bảo tàng đã phát triển từ một tòa nhà truyền thống nhỏ thành một khu phức hợp hiện đại với nhiều tiện ích và dịch vụ cho du khách.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagrams compare two types of cutting tools used in the Stone Age, known as Tool A and Tool B, which were made 1.4 million and 0.8 million years ago respectively. Overall, the tools became more refined and symmetrical over time, showing significant improvement in craftsmanship.
Tool A, which dates back 1.4 million years, appears roughly shaped and uneven. From the front and back views, it has a jagged outline with irregular edges, while the side view shows that it was relatively thick and not uniformly flaked. The tool was about 5 cm long and seems to have been made by striking stones together to create a sharp edge.
By contrast, Tool B, produced 0.8 million years ago, demonstrates a more advanced design. It is smoother, thinner, and more symmetrical, with a pointed tip and sharper edges visible from all angles. The side view reveals a more refined and tapered shape, suggesting improved techniques and greater precision in tool-making.
In summary, the comparison indicates that Stone Age humans developed more sophisticated and efficient tools over time, reflecting their growing skill and understanding of materials.
(Hai sơ đồ so sánh hai loại công cụ cắt được sử dụng trong thời kỳ đồ đá, gọi là Công cụ A và Công cụ B, được chế tạo cách đây lần lượt 1,4 triệu và 0,8 triệu năm. Nhìn chung, các công cụ trở nên tinh xảo và cân đối hơn theo thời gian, thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ thuật chế tác.
Công cụ A, có niên đại 1,4 triệu năm, có hình dạng thô và không đều. Ở góc nhìn trước và sau, nó có đường viền gồ ghề với các cạnh không đồng nhất, trong khi góc nhìn bên cho thấy công cụ khá dày và chưa được đẽo gọt đều. Chiều dài khoảng 5 cm, có vẻ được tạo ra bằng cách đập các viên đá để tạo cạnh sắc.
Ngược lại, Công cụ B, được chế tạo cách đây 0,8 triệu năm, có thiết kế tiên tiến hơn. Nó mịn, mỏng và cân đối hơn, với đầu nhọn và các cạnh sắc ở mọi góc nhìn. Góc nhìn bên cho thấy hình dạng thon gọn hơn, chứng tỏ kỹ thuật chế tác đã được cải thiện và chính xác hơn.
Tóm lại, sự so sánh cho thấy con người thời kỳ đồ đá đã phát triển các công cụ tinh vi và hiệu quả hơn theo thời gian, phản ánh kỹ năng và hiểu biết ngày càng cao về vật liệu.)
Gợi ý 2:
The two diagrams illustrate the evolution of stone cutting tools between 1.4 million and 0.8 million years ago. It is clear that the later tool was more carefully crafted and functional than the earlier one.
Tool A, dating back 1.4 million years, was roughly made with uneven surfaces and irregular edges. The front and back views show a bulky shape, while the side view reveals that it was thick and crudely flaked. Its overall length was around 5 cm, and it likely served basic cutting purposes.
In contrast, Tool B, created 0.8 million years ago, was more refined and symmetrical. The front and back views show smoother surfaces and sharper edges, while the side view indicates a thinner and more streamlined form. The pointed tip and balanced shape suggest that early humans had developed better techniques for shaping stone tools.
Overall, the diagrams highlight a clear progression in tool-making skills, with Tool B representing a major improvement in design, efficiency, and craftsmanship compared to Tool A.
(Hai sơ đồ minh họa sự phát triển của công cụ cắt bằng đá trong khoảng thời gian từ 1,4 triệu đến 0,8 triệu năm trước. Rõ ràng rằng công cụ sau được chế tạo cẩn thận và hữu dụng hơn công cụ trước.
Công cụ A, có niên đại 1,4 triệu năm, được làm khá thô với bề mặt không đều và các cạnh gồ ghề. Góc nhìn trước và sau cho thấy hình dạng cồng kềnh, trong khi góc nhìn bên cho thấy nó dày và được đẽo gọt sơ sài. Chiều dài tổng thể khoảng 5 cm, và có lẽ được dùng cho các mục đích cắt cơ bản.
Ngược lại, Công cụ B, được tạo ra cách đây 0,8 triệu năm, tinh xảo và cân đối hơn. Góc nhìn trước và sau cho thấy bề mặt mịn hơn và cạnh sắc hơn, trong khi góc nhìn bên thể hiện hình dạng mỏng và gọn gàng hơn. Đầu nhọn và hình dáng cân đối cho thấy con người thời đó đã phát triển kỹ thuật chế tác đá tốt hơn.
Nhìn chung, các sơ đồ thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng chế tạo công cụ, với Công cụ B là minh chứng cho sự cải thiện đáng kể về thiết kế, hiệu quả và tay nghề so với Công cụ A.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.
Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.
Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.
In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.
(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.
Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.
Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.
Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)
Gợi ý 2:
It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.
To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.
Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.
In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.
(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.
Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.
Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.
Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people believe that choosing a job early and sticking to it throughout life leads to greater career satisfaction, while others argue that changing jobs frequently can be more fulfilling. I partly agree with the former view, though both approaches have their merits.
On the one hand, committing to a single career path allows individuals to build expertise and stability. For example, doctors or teachers who remain in their profession for decades often gain deep knowledge and respect, which contributes to long-term satisfaction. Moreover, staying in one job provides financial security and career progression, as loyalty and experience are often rewarded with promotions and benefits.
On the other hand, changing jobs can also bring satisfaction by offering variety and new challenges. Many people feel motivated when they explore different industries, acquire diverse skills, and adapt to new environments. This flexibility can prevent boredom and help individuals discover their true passion. However, frequent job changes may also lead to instability and difficulty in achieving long-term goals.
In conclusion, while sticking to one job can provide stability and expertise, changing jobs may offer diversity and personal growth. A balanced approach, where individuals commit to a career but remain open to new opportunities, may be the most satisfying path.
(Một số người tin rằng chọn một công việc sớm và gắn bó với nó suốt đời sẽ mang lại sự hài lòng trong sự nghiệp, trong khi những người khác cho rằng việc thường xuyên thay đổi công việc mới thú vị hơn. Tôi phần nào đồng ý với quan điểm đầu tiên, mặc dù cả hai cách tiếp cận đều có lợi ích riêng.
Một mặt, gắn bó với một nghề nghiệp duy nhất giúp cá nhân xây dựng chuyên môn và sự ổn định. Ví dụ, bác sĩ hoặc giáo viên làm việc hàng chục năm thường có kiến thức sâu rộng và được tôn trọng, điều này góp phần vào sự hài lòng lâu dài. Hơn nữa, việc ở lại một công việc mang lại sự an toàn tài chính và cơ hội thăng tiến, vì lòng trung thành và kinh nghiệm thường được tưởng thưởng.
Mặt khác, thay đổi công việc cũng có thể mang lại sự hài lòng nhờ sự đa dạng và thử thách mới. Nhiều người cảm thấy có động lực khi khám phá các ngành nghề khác nhau, tích lũy kỹ năng đa dạng và thích nghi với môi trường mới. Tuy nhiên, việc thay đổi quá thường xuyên có thể dẫn đến sự bất ổn và khó đạt được mục tiêu lâu dài.
Tóm lại, gắn bó với một công việc mang lại sự ổn định và chuyên môn, trong khi thay đổi công việc đem lại sự đa dạng và phát triển cá nhân. Cách tiếp cận cân bằng, vừa cam kết với sự nghiệp vừa cởi mở với cơ hội mới, có thể là con đường thỏa mãn nhất.)
Gợi ý 2:
It is often argued that people who choose a job early and remain in it are more likely to enjoy a satisfying career than those who switch jobs frequently. I agree to a large extent, although job changes can also bring certain advantages.
Remaining in one profession allows individuals to accumulate experience and develop mastery. For instance, engineers or lawyers who dedicate their lives to a single career often achieve high levels of competence and recognition. This not only enhances their confidence but also ensures financial stability and long-term career growth. Furthermore, employers tend to value loyalty, which can result in better opportunities for advancement.
Nevertheless, job changing has its own benefits. It enables individuals to explore different fields, broaden their skills, and adapt to changing market demands. For some, this variety is essential for personal satisfaction. Yet, constant movement between jobs may hinder career development, as it prevents individuals from reaching senior positions or building strong professional networks.
Overall, while job stability generally leads to greater satisfaction, occasional job changes can be beneficial. Therefore, the most rewarding career path may combine commitment with flexibility, allowing individuals to grow while maintaining stability.
(Người ta thường cho rằng những người chọn một công việc sớm và gắn bó với nó sẽ có sự nghiệp hài lòng hơn so với những người thường xuyên thay đổi công việc. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, mặc dù việc thay đổi công việc cũng có những lợi ích nhất định.
Việc duy trì một nghề nghiệp giúp cá nhân tích lũy kinh nghiệm và phát triển sự thành thạo. Ví dụ, kỹ sư hoặc luật sư dành cả đời cho một nghề thường đạt được trình độ cao và được công nhận. Điều này không chỉ nâng cao sự tự tin mà còn đảm bảo sự ổn định tài chính và sự phát triển lâu dài. Hơn nữa, nhà tuyển dụng thường coi trọng sự trung thành, từ đó mang lại cơ hội thăng tiến tốt hơn.
Tuy nhiên, việc thay đổi công việc cũng có lợi ích riêng. Nó cho phép cá nhân khám phá các lĩnh vực khác nhau, mở rộng kỹ năng và thích nghi với nhu cầu thị trường. Với một số người, sự đa dạng này là yếu tố cần thiết cho sự hài lòng cá nhân. Tuy nhiên, việc liên tục thay đổi có thể cản trở sự phát triển sự nghiệp, vì nó ngăn cản cá nhân đạt đến vị trí cao hoặc xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp vững chắc.
Nhìn chung, sự ổn định nghề nghiệp thường mang lại sự hài lòng lớn hơn, nhưng việc thay đổi công việc đôi khi cũng hữu ích. Do đó, con đường sự nghiệp thỏa mãn nhất có thể là sự kết hợp giữa cam kết và linh hoạt, vừa phát triển vừa duy trì sự ổn định.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line chart illustrates the proportion of Australian residents who were born in various regions of the world between 1976 and 2011. Overall, the total percentage of overseas-born Australians increased over the period, with a notable rise in those from Asia, while the proportion from the UK declined.
In 1976, around 27% of Australians were born overseas. This figure fell slightly to about 23% in 1986 but then rose steadily, reaching approximately 33% by 2011. The percentage of people born in the UK started at roughly 14% and showed a continuous decline throughout the period, dropping to around 5% in 2011.
By contrast, the proportion of Australians born in Asia grew significantly. It began at only 2% in 1976 and climbed steadily to nearly 12% by 2011. Meanwhile, the “Other” category fluctuated slightly, falling from 10% to 8% before rising again to around 13% in 2006, followed by a small decrease in 2011.
In summary, while the share of UK-born Australians decreased, the number of immigrants from Asia and other regions increased, contributing to the overall growth in Australia’s foreign-born population.
(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ cư dân Úc sinh ra ở các khu vực khác nhau trên thế giới từ năm 1976 đến năm 2011. Nhìn chung, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng lên trong giai đoạn này, với sự gia tăng đáng kể từ châu Á, trong khi tỷ lệ từ Vương quốc Anh giảm.
Năm 1976, khoảng 27% người Úc sinh ở nước ngoài. Con số này giảm nhẹ xuống khoảng 23% vào năm 1986 nhưng sau đó tăng đều, đạt khoảng 33% vào năm 2011. Tỷ lệ người sinh ở Anh bắt đầu khoảng 14% và giảm liên tục trong suốt giai đoạn, chỉ còn khoảng 5% vào năm 2011.
Ngược lại, tỷ lệ người Úc sinh ở châu Á tăng mạnh. Nó bắt đầu chỉ ở mức 2% năm 1976 và tăng đều lên gần 12% vào năm 2011. Trong khi đó, nhóm “Khác” dao động nhẹ, giảm từ 10% xuống 8% rồi tăng lên khoảng 13% vào năm 2006, sau đó giảm nhẹ vào năm 2011.
Tóm lại, trong khi tỷ lệ người Úc sinh ở Anh giảm, số lượng người nhập cư từ châu Á và các khu vực khác tăng, góp phần vào sự gia tăng tổng thể của dân số Úc sinh ở nước ngoài.)
Gợi ý 2:
The chart compares the percentage of Australian people born in different parts of the world from 1976 to 2011. It is clear that the total proportion of overseas-born Australians rose over time, mainly due to an increase in Asian-born residents, whereas the figure for those from the UK declined.
In 1976, the total percentage of foreign-born Australians was about 27%, with the UK accounting for the largest share at 14%. Over the next decades, the UK figure fell steadily, reaching only 5% in 2011. In contrast, the proportion of people born in Asia grew continuously from 2% to 12%, becoming one of the most significant sources of immigration by the end of the period.
The “Other” category showed moderate fluctuations, starting at 10%, dropping slightly in the early years, and then peaking at around 13% in 2006 before declining marginally. Overall, the total proportion of overseas-born Australians increased to over 30% by 2011, reflecting Australia’s growing cultural diversity.
(Biểu đồ so sánh tỷ lệ người Úc sinh ra ở các khu vực khác nhau trên thế giới từ năm 1976 đến năm 2011. Rõ ràng rằng tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng theo thời gian, chủ yếu do sự gia tăng của cư dân sinh ở châu Á, trong khi tỷ lệ từ Anh giảm.
Năm 1976, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài khoảng 27%, trong đó Anh chiếm phần lớn với 14%. Trong những thập kỷ tiếp theo, con số này giảm đều, chỉ còn 5% vào năm 2011. Ngược lại, tỷ lệ người sinh ở châu Á tăng liên tục từ 2% lên 12%, trở thành một trong những nguồn nhập cư quan trọng nhất vào cuối giai đoạn.
Nhóm “Khác” dao động nhẹ, bắt đầu ở mức 10%, giảm nhẹ trong những năm đầu, rồi đạt đỉnh khoảng 13% vào năm 2006 trước khi giảm nhẹ. Nhìn chung, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng lên hơn 30% vào năm 2011, phản ánh sự đa dạng văn hóa ngày càng tăng của Úc.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 25/33 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.










