khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 39 Lưu

The chart below shows the number of households in the US by their annual income in 2007, 2011 and 2015.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The chart below shows the number of households in the US by their annual income in 2007, 2011 and 2015.  Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

 

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the number of households in the United States, measured in millions, according to annual income levels in 2007, 2011, and 2015. Overall, the number of households earning $100,000 or more increased steadily over the period, while other income groups remained relatively stable.

In 2007, households earning between $25,000 and $49,999 and those earning $100,000 or more were the largest groups, each accounting for around 27–28 million households. The lowest income group (less than $25,000) had about 25 million households, while the $50,000–$74,999 and $75,000–$99,999 categories were smaller, at roughly 21 million and 15 million respectively.

By 2011, the number of households earning $100,000 or more rose slightly to around 29 million, overtaking the $25,000–$49,999 group. The other categories showed little change. In 2015, the highest-income group continued to grow, reaching approximately 32 million households, while all other groups remained stable or declined slightly.

In summary, the data shows a clear upward trend in the number of high-income households in the US between 2007 and 2015, suggesting an overall improvement in income distribution at the top end.

(Biểu đồ cột minh họa số lượng hộ gia đình ở Hoa Kỳ (tính bằng triệu) theo mức thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Nhìn chung, số hộ có thu nhập từ 100.000 USD trở lên tăng đều trong giai đoạn này, trong khi các nhóm thu nhập khác tương đối ổn định.

Năm 2007, hai nhóm lớn nhất là các hộ có thu nhập từ 25.000–49.999 USD và từ 100.000 USD trở lên, mỗi nhóm khoảng 27–28 triệu hộ. Nhóm thu nhập thấp nhất (dưới 25.000 USD) có khoảng 25 triệu hộ, trong khi các nhóm 50.000–74.999 USD và 75.000–99.999 USD lần lượt khoảng 21 triệu và 15 triệu hộ.

Đến năm 2011, số hộ có thu nhập từ 100.000 USD trở lên tăng nhẹ lên khoảng 29 triệu, vượt qua nhóm 25.000–49.999 USD. Các nhóm khác hầu như không thay đổi. Năm 2015, nhóm thu nhập cao nhất tiếp tục tăng, đạt khoảng 32 triệu hộ, trong khi các nhóm còn lại ổn định hoặc giảm nhẹ.

Tóm lại, dữ liệu cho thấy xu hướng tăng rõ rệt về số lượng hộ có thu nhập cao ở Mỹ từ năm 2007 đến 2015, phản ánh sự cải thiện trong phân bố thu nhập ở nhóm giàu.)

Gợi ý 2:

The chart compares the number of US households by annual income in 2007, 2011, and 2015. It is evident that households earning $100,000 or more increased consistently, while other income groups experienced minimal change.

In 2007, the two largest categories were households earning $25,000–$49,999 and those earning $100,000 or more, both at around 27–28 million. The lowest-income group (under $25,000) followed closely at 25 million, whereas the $50,000–$74,999 and $75,000–$99,999 groups were smaller, at roughly 21 million and 15 million respectively.

By 2011, the number of households in the highest-income group rose slightly to nearly 29 million, becoming the largest category. The figures for other groups remained almost unchanged. In 2015, the upward trend continued, with the $100,000 or more group reaching about 32 million households, while the other categories stayed stable or declined marginally.

Overall, the chart indicates that the proportion of wealthy households in the US grew steadily from 2007 to 2015, while lower and middle-income groups showed little variation.

(Biểu đồ so sánh số lượng hộ gia đình ở Mỹ theo mức thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Rõ ràng rằng số hộ có thu nhập từ 100.000 USD trở lên tăng liên tục, trong khi các nhóm thu nhập khác thay đổi không đáng kể.

Năm 2007, hai nhóm lớn nhất là các hộ có thu nhập từ 25.000–49.999 USD và từ 100.000 USD trở lên, đều khoảng 27–28 triệu hộ. Nhóm thu nhập thấp nhất (dưới 25.000 USD) có khoảng 25 triệu hộ, còn các nhóm 50.000–74.999 USD và 75.000–99.999 USD lần lượt khoảng 21 triệu và 15 triệu hộ.

Đến năm 2011, số hộ có thu nhập cao nhất tăng nhẹ lên gần 29 triệu, trở thành nhóm lớn nhất. Các nhóm khác gần như không thay đổi. Năm 2015, xu hướng tăng tiếp tục, với nhóm thu nhập từ 100.000 USD trở lên đạt khoảng 32 triệu hộ, trong khi các nhóm khác ổn định hoặc giảm nhẹ.

Nhìn chung, biểu đồ cho thấy tỷ lệ hộ giàu ở Mỹ tăng đều từ năm 2007 đến 2015, trong khi các nhóm thu nhập thấp và trung bình gần như không biến động.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In recent years, many people have chosen to have their first child later in life. This trend can be attributed to social and economic factors, and although it has some drawbacks, I believe the advantages outweigh the disadvantages.

One major reason for this change is the pursuit of career and financial stability. Modern society places great emphasis on education and professional success, so many individuals prefer to establish their careers before starting a family. Additionally, the rising cost of living and housing makes people delay parenthood until they feel financially secure. Another factor is the improvement in healthcare and fertility treatments, which allow couples to have children safely at an older age.

Having children later in life offers several benefits. Older parents are often more mature, emotionally stable, and financially prepared to raise a child. They can provide better education and living conditions, which contribute to the child’s development. However, delaying childbirth may lead to health risks such as reduced fertility and pregnancy complications. It can also mean less energy for parenting compared to younger parents.

In conclusion, although having children later may pose some health challenges, the advantages of emotional maturity and financial readiness make it a positive trend overall.

(Những năm gần đây, nhiều người lựa chọn sinh con đầu lòng muộn hơn. Xu hướng này xuất phát từ các yếu tố xã hội và kinh tế, và mặc dù có một số hạn chế, tôi tin rằng lợi ích vẫn vượt trội hơn.

Một lý do chính cho sự thay đổi này là mong muốn đạt được sự ổn định về nghề nghiệp và tài chính. Xã hội hiện đại coi trọng giáo dục và thành công trong công việc, nên nhiều người muốn xây dựng sự nghiệp trước khi lập gia đình. Ngoài ra, chi phí sinh hoạt và nhà ở tăng cao khiến họ trì hoãn việc sinh con cho đến khi cảm thấy an toàn về tài chính. Một yếu tố khác là sự tiến bộ trong y học và các phương pháp hỗ trợ sinh sản, giúp các cặp đôi có thể sinh con an toàn ở tuổi lớn hơn.

Việc sinh con muộn mang lại nhiều lợi ích. Cha mẹ lớn tuổi thường chín chắn hơn, ổn định về cảm xúc và tài chính, có thể cung cấp điều kiện sống và giáo dục tốt hơn cho con. Tuy nhiên, việc trì hoãn sinh con có thể dẫn đến rủi ro sức khỏe như giảm khả năng sinh sản và biến chứng thai kỳ. Ngoài ra, cha mẹ lớn tuổi có thể ít năng lượng hơn trong việc chăm sóc con cái.

Tóm lại, mặc dù sinh con muộn có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe, nhưng lợi ích về sự trưởng thành và ổn định tài chính khiến đây là xu hướng tích cực.)

Gợi ý 2:

Nowadays, it is increasingly common for people to have their first child at a later stage in life. There are various reasons behind this phenomenon, and I believe the benefits generally outweigh the drawbacks.

The main reason for postponing parenthood is the desire for personal and professional growth. Many people focus on higher education and career advancement before starting a family. Women, in particular, have more opportunities to pursue their ambitions, which often leads to delayed childbirth. Moreover, economic pressures and the high cost of raising children encourage couples to wait until they are financially stable. Advances in medical technology also make it possible for older parents to conceive safely.

The advantages of this trend are significant. Older parents tend to be more responsible and capable of providing a secure environment for their children. They are also more likely to have achieved financial independence, which reduces stress and improves family life. Nevertheless, having children later may increase health risks and limit the time parents can spend with their children as they age.

Overall, while delayed parenthood has some disadvantages, the benefits of stability, maturity, and preparedness make it a wise choice for many modern families.

(Ngày nay, việc sinh con đầu lòng muộn ngày càng phổ biến. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này, và tôi cho rằng lợi ích nhìn chung vượt trội hơn so với hạn chế.

Nguyên nhân chính của việc trì hoãn sinh con là mong muốn phát triển bản thân và sự nghiệp. Nhiều người tập trung vào học vấn và thăng tiến trước khi lập gia đình. Đặc biệt, phụ nữ ngày nay có nhiều cơ hội theo đuổi tham vọng nghề nghiệp, dẫn đến việc sinh con muộn hơn. Hơn nữa, áp lực kinh tế và chi phí nuôi con cao khiến các cặp đôi chờ đến khi ổn định tài chính. Sự tiến bộ của y học cũng giúp cha mẹ lớn tuổi có thể sinh con an toàn.

Lợi ích của xu hướng này rất đáng kể. Cha mẹ lớn tuổi thường có trách nhiệm hơn và có khả năng tạo môi trường sống an toàn cho con. Họ cũng thường đạt được sự độc lập tài chính, giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống gia đình. Tuy nhiên, sinh con muộn có thể làm tăng rủi ro sức khỏe và hạn chế thời gian cha mẹ có thể dành cho con khi về già.

Nhìn chung, dù việc sinh con muộn có một số bất lợi, nhưng lợi ích về sự ổn định, trưởng thành và chuẩn bị kỹ lưỡng khiến đây là lựa chọn hợp lý cho nhiều gia đình hiện đại.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The table compares the annual salaries of secondary school teachers in five countries in 2009, including their starting pay, earnings after 15 years, maximum salary, and the time required to reach the top level.

Overall, teachers in Luxembourg earned significantly more than those in other countries, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. However, teachers in Denmark and Australia reached their maximum pay much faster than their counterparts in Asia.

In detail, Luxembourg teachers began with $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, showing the highest growth. Japan and Korea started at $34,000 and $30,000 respectively, but their salaries increased gradually to $86,000 and $62,000, taking over three decades to reach the peak. In contrast, Australian and Danish teachers achieved their maximum salaries of $48,000 and $54,000 within less than ten years, indicating limited long-term progression.

In summary, Luxembourg provided the most lucrative teaching career, while Asian teachers experienced slower salary growth over a longer period.

(Bảng so sánh mức lương hàng năm của giáo viên trung học ở năm quốc gia năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và thời gian cần thiết để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, giáo viên ở Luxembourg có thu nhập cao hơn hẳn so với các nước khác, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Tuy nhiên, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức lương tối đa nhanh hơn so với các nước châu Á.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, mức tăng trưởng cao nhất. Nhật Bản và Hàn Quốc khởi điểm lần lượt là 34.000 USD và 30.000 USD, nhưng lương tăng dần lên 86.000 USD và 62.000 USD, mất hơn ba thập kỷ để đạt mức tối đa. Ngược lại, giáo viên Úc và Đan Mạch đạt mức lương tối đa 48.000 USD và 54.000 USD chỉ trong chưa đầy 10 năm, cho thấy sự tiến triển hạn chế về lâu dài.

Tóm lại, Luxembourg mang lại sự nghiệp giảng dạy hấp dẫn nhất về mặt tài chính, trong khi giáo viên châu Á có mức tăng lương chậm hơn nhưng kéo dài hơn.)

Gợi ý 2:

The table illustrates the salaries of high school teachers in five different countries in 2009, showing their initial pay, income after 15 years, maximum salary, and the number of years needed to reach the highest level.

Overall, Luxembourg paid teachers the most generously, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. Moreover, teachers in Denmark and Australia reached their top earnings much sooner than those in Japan and Korea.

Specifically, Luxembourg teachers started at $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, which was far higher than any other country. In contrast, Australian teachers began with only $28,000 and reached their maximum of $48,000 within nine years. Similarly, Denmark’s teachers earned between $45,000 and $54,000, reaching the top in just eight years. Meanwhile, Japan and Korea showed slower salary progression, with teachers taking 37 and 34 years respectively to reach their maximum pay.

In conclusion, while Luxembourg offered the highest salaries overall, Australia and Denmark provided quicker salary advancement despite lower pay levels.

(Bảng minh họa mức lương của giáo viên trung học ở năm quốc gia khác nhau năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và số năm cần để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, Luxembourg trả lương cho giáo viên hào phóng nhất, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Hơn nữa, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức thu nhập cao nhất sớm hơn nhiều so với Nhật Bản và Hàn Quốc.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, cao hơn hẳn các nước khác. Ngược lại, giáo viên Úc chỉ bắt đầu với 28.000 USD và đạt mức tối đa 48.000 USD trong vòng 9 năm. Tương tự, giáo viên Đan Mạch có mức lương từ 45.000 USD đến 54.000 USD, đạt mức cao nhất chỉ trong 8 năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc có mức tăng lương chậm hơn, với thời gian lần lượt là 37 và 34 năm để đạt mức tối đa.

Kết luận, Luxembourg mang lại mức lương cao nhất, trong khi Úc và Đan Mạch có tốc độ tăng lương nhanh nhất dù mức thu nhập thấp hơn.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP