khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 115 Lưu

Environmental protection should be the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that protecting the environment should be the responsibility of politicians rather than individuals, as individuals can do very little. I partly disagree with this view because both governments and citizens play essential roles in environmental conservation.

On the one hand, politicians and governments have the power and resources to make large-scale changes. They can introduce laws to limit pollution, invest in renewable energy, and enforce regulations on industries that harm the environment. For example, banning single-use plastics or imposing carbon taxes can significantly reduce waste and emissions. Without government intervention, individual efforts may not be enough to address global issues such as climate change or deforestation.

On the other hand, individuals also have a crucial part to play. Everyday actions—such as recycling, reducing energy consumption, and using public transport—collectively make a big difference. Moreover, public awareness and pressure can influence political decisions. When citizens demand greener policies or support eco-friendly businesses, governments are more likely to act. Therefore, environmental protection should be a shared responsibility rather than relying solely on politicians.

In conclusion, while governments have greater authority to implement environmental policies, individuals’ contributions are equally important. Only through cooperation between both sides can meaningful progress be achieved.

(Một số người cho rằng việc bảo vệ môi trường nên là trách nhiệm của các chính trị gia chứ không phải của cá nhân, vì cá nhân có thể làm rất ít. Tôi phần nào không đồng ý với quan điểm này vì cả chính phủ và người dân đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

Một mặt, các chính trị gia và chính phủ có quyền lực và nguồn lực để thực hiện những thay đổi quy mô lớn. Họ có thể ban hành luật hạn chế ô nhiễm, đầu tư vào năng lượng tái tạo và áp dụng quy định đối với các ngành công nghiệp gây hại cho môi trường. Ví dụ, việc cấm sử dụng nhựa dùng một lần hoặc áp thuế carbon có thể giảm đáng kể lượng rác thải và khí thải. Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, nỗ lực cá nhân có thể không đủ để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hay phá rừng.

Mặt khác, cá nhân cũng có vai trò quan trọng. Những hành động hàng ngày như tái chế, tiết kiệm năng lượng và sử dụng phương tiện công cộng có thể tạo ra tác động lớn khi được thực hiện rộng rãi. Hơn nữa, nhận thức và áp lực từ công chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định chính trị. Khi người dân yêu cầu chính sách xanh hơn hoặc ủng hộ doanh nghiệp thân thiện với môi trường, chính phủ sẽ có động lực hành động. Do đó, bảo vệ môi trường nên là trách nhiệm chung chứ không chỉ của các chính trị gia.

Tóm lại, mặc dù chính phủ có quyền lực lớn hơn trong việc thực hiện chính sách môi trường, nhưng đóng góp của cá nhân cũng rất quan trọng. Chỉ khi cả hai bên hợp tác, tiến bộ thực sự mới có thể đạt được.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that environmental protection should be handled by politicians because individuals can contribute very little. I disagree with this statement, as both parties must work together to achieve sustainable results.

Governments indeed have the capacity to make impactful changes. They can pass legislation to control industrial pollution, promote clean energy, and protect natural habitats. For instance, large-scale projects such as reforestation or waste management require funding and coordination that only governments can provide. Political leadership is therefore vital in setting national priorities and enforcing environmental laws.

However, individuals are not powerless. Small actions, when multiplied across millions of people, can lead to significant outcomes. Choosing eco-friendly products, conserving water, and reducing plastic use are examples of how individuals can contribute. Furthermore, citizens can influence politicians through voting and advocacy, ensuring that environmental issues remain on the political agenda.

To sum up, while politicians have the authority to implement policies, individuals play an equally important role in driving change. Environmental protection is most effective when both governments and citizens act responsibly.

(Người ta thường cho rằng việc bảo vệ môi trường nên do các chính trị gia đảm nhận vì cá nhân không thể đóng góp nhiều. Tôi không đồng ý với quan điểm này, vì cả hai bên cần phối hợp để đạt được kết quả bền vững.

Chính phủ thực sự có khả năng tạo ra những thay đổi lớn. Họ có thể ban hành luật kiểm soát ô nhiễm công nghiệp, thúc đẩy năng lượng sạch và bảo vệ môi trường tự nhiên. Ví dụ, các dự án quy mô lớn như trồng rừng hoặc xử lý rác thải cần nguồn vốn và sự điều phối mà chỉ chính phủ mới có thể cung cấp. Do đó, vai trò lãnh đạo chính trị rất quan trọng trong việc xác định ưu tiên quốc gia và thực thi luật môi trường.

Tuy nhiên, cá nhân không hề bất lực. Những hành động nhỏ, khi được nhân rộng, có thể tạo ra kết quả đáng kể. Việc chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm nước và giảm sử dụng nhựa là những ví dụ cụ thể. Ngoài ra, công dân có thể tác động đến chính trị thông qua việc bỏ phiếu và vận động, đảm bảo rằng các vấn đề môi trường luôn được quan tâm.

Tóm lại, mặc dù các chính trị gia có quyền thực thi chính sách, nhưng cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thay đổi. Bảo vệ môi trường sẽ hiệu quả nhất khi cả chính phủ và người dân cùng hành động có trách nhiệm.)

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.

Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.

Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.

In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.

(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.

Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.

Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.

Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)

Gợi ý 2:

It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.

To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.

Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.

In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.

(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.

Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.

Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.

Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates the proportion of people living in urban areas in four Asian countries—Philippines, Malaysia, Thailand, and Indonesia—from 1970 to 2020, with projections up to 2040. Overall, the percentage of urban populations increased in all countries, and this upward trend is expected to continue in the future.

In 1970, Malaysia had the highest urban population at around 35%, while Indonesia had the lowest at about 10%. Over the following decades, Malaysia experienced a steady rise, reaching roughly 70% in 2020 and is predicted to exceed 80% by 2040. The Philippines also saw growth, rising from 30% in 1970 to around 50% in 1990, followed by slight fluctuations before reaching nearly 60% in 2040.

Thailand and Indonesia started with much lower figures but showed consistent increases. Thailand’s urban population grew from 15% in 1970 to about 40% in 2020 and is forecast to reach 50% by 2040. Indonesia’s growth was more dramatic, climbing from 10% to 60% over the same period and projected to reach 65% by 2040.

In summary, urbanization has accelerated across all four countries, with Malaysia remaining the most urbanized and Indonesia showing the fastest growth.

(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị tại bốn quốc gia châu Á — Philippines, Malaysia, Thái Lan và Indonesia — từ năm 1970 đến năm 2020, cùng dự đoán đến năm 2040. Nhìn chung, tỷ lệ dân số thành thị tăng ở tất cả các quốc gia và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai.

Năm 1970, Malaysia có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, khoảng 35%, trong khi Indonesia thấp nhất, chỉ khoảng 10%. Trong những thập kỷ tiếp theo, Malaysia tăng đều, đạt khoảng 70% vào năm 2020 và dự kiến vượt 80% vào năm 2040. Philippines cũng tăng từ 30% năm 1970 lên khoảng 50% năm 1990, sau đó dao động nhẹ trước khi đạt gần 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng đều tăng ổn định. Dân số thành thị của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên khoảng 40% năm 2020 và dự đoán đạt 50% vào năm 2040. Indonesia tăng mạnh hơn, từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn và dự kiến đạt 65% vào năm 2040.

Tóm lại, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ ở cả bốn quốc gia, trong đó Malaysia vẫn là nước đô thị hóa cao nhất, còn Indonesia có tốc độ tăng nhanh nhất.)

Gợi ý 2:

The graph compares the percentage of people living in cities in four Asian countries—Malaysia, the Philippines, Thailand, and Indonesia—between 1970 and 2020, with estimates for 2030 and 2040. It is clear that urbanization has increased significantly in all countries and is expected to continue rising.

Malaysia consistently had the highest proportion of city dwellers, starting at around 35% in 1970 and climbing steadily to over 70% by 2020. This figure is projected to reach about 80% by 2040. The Philippines followed a similar upward trend, though at a slower pace, rising from 30% to around 50% in 2020 and expected to reach 60% by 2040.

Thailand and Indonesia began with smaller urban populations but experienced strong growth. Thailand’s figure rose from 15% in 1970 to 40% in 2020, while Indonesia’s increased sharply from 10% to 60% during the same period. By 2040, both are predicted to reach around 50% and 65% respectively.

Overall, all four countries have become more urbanized over time, with Malaysia leading throughout and Indonesia showing the most rapid expansion.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số sống ở thành phố tại bốn quốc gia châu Á — Malaysia, Philippines, Thái Lan và Indonesia — trong giai đoạn từ 1970 đến 2020, cùng dự đoán cho năm 2030 và 2040. Rõ ràng rằng quá trình đô thị hóa đã tăng mạnh ở tất cả các quốc gia và sẽ tiếp tục trong tương lai.

Malaysia luôn có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, bắt đầu khoảng 35% năm 1970 và tăng đều lên hơn 70% vào năm 2020. Con số này dự kiến đạt khoảng 80% vào năm 2040. Philippines cũng có xu hướng tăng tương tự nhưng chậm hơn, từ 30% lên khoảng 50% năm 2020 và dự đoán đạt 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng tăng mạnh. Tỷ lệ của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên 40% năm 2020, trong khi Indonesia tăng nhanh từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn. Đến năm 2040, cả hai dự kiến đạt lần lượt khoảng 50% và 65%.

Nhìn chung, cả bốn quốc gia đều ngày càng đô thị hóa, với Malaysia dẫn đầu và Indonesia có tốc độ phát triển nhanh nhất.)

 

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP