3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 7
42 người thi tuần này 4.6 343 lượt thi 24 câu hỏi
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 7
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 6
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 5
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 4
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 3
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 2
3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 1
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 50)
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.
On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.
On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.
In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.
(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.
Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.
Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.
Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)
Gợi ý 2:
It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.
On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.
Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.
Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.
(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.
Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.
Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.
Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that individuals should not be allowed to carry guns because it increases crime and violence in society. I strongly agree with this view, as widespread gun ownership poses serious risks to public safety.
Firstly, allowing individuals to carry guns often leads to higher crime rates. Research has shown that societies with easy access to firearms experience more incidents of homicide and armed robbery. Guns provide criminals with a powerful tool to intimidate victims and escalate conflicts. Even minor disputes can turn deadly when firearms are involved. For example, in countries where gun ownership is widespread, shootings are far more common compared to nations with stricter gun control laws.
Secondly, the presence of guns increases the likelihood of accidents and misuse. Ordinary citizens may lack proper training, leading to accidental shootings or misuse in moments of anger. Furthermore, guns in households can be accessed by children or individuals with mental health issues, resulting in tragic consequences.
Opponents argue that carrying guns allows people to protect themselves. While self-defense is important, the risks of misuse outweigh the benefits. Police and security forces are trained to handle dangerous situations, and relying on them is safer than encouraging widespread gun ownership.
In conclusion, I believe individuals should not be allowed to carry guns, as this policy increases crime, violence, and accidents. Stricter gun control laws are essential to ensure public safety and reduce unnecessary loss of life.
(Một số người cho rằng cá nhân không nên được phép mang súng vì điều này làm gia tăng tội phạm và bạo lực trong xã hội. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này, vì việc sở hữu súng rộng rãi gây ra rủi ro nghiêm trọng cho an toàn cộng đồng.
Thứ nhất, việc cho phép cá nhân mang súng thường dẫn đến tỷ lệ tội phạm cao hơn. Nghiên cứu cho thấy các xã hội có khả năng tiếp cận súng dễ dàng thường xảy ra nhiều vụ giết người và cướp có vũ trang hơn. Súng giúp tội phạm dễ dàng đe dọa nạn nhân và làm căng thẳng leo thang. Ngay cả những tranh chấp nhỏ cũng có thể trở thành chết người khi có súng. Ví dụ, ở những quốc gia nơi súng được sở hữu rộng rãi, các vụ nổ súng phổ biến hơn nhiều so với các quốc gia có luật kiểm soát súng nghiêm ngặt.
Thứ hai, sự hiện diện của súng làm tăng khả năng xảy ra tai nạn và lạm dụng. Người dân bình thường có thể thiếu đào tạo, dẫn đến việc bắn nhầm hoặc sử dụng súng trong lúc tức giận. Hơn nữa, súng trong gia đình có thể bị trẻ em hoặc người có vấn đề tâm lý tiếp cận, gây ra hậu quả bi thảm.
Những người phản đối cho rằng mang súng giúp tự vệ. Mặc dù tự vệ quan trọng, nhưng rủi ro lạm dụng lớn hơn lợi ích. Cảnh sát và lực lượng an ninh được đào tạo để xử lý tình huống nguy hiểm, và dựa vào họ an toàn hơn là khuyến khích sở hữu súng rộng rãi.
Tóm lại, tôi tin rằng cá nhân không nên được phép mang súng, vì chính sách này làm gia tăng tội phạm, bạo lực và tai nạn. Luật kiểm soát súng nghiêm ngặt là cần thiết để đảm bảo an toàn cộng đồng và giảm thiểu mất mát không đáng có.)
Gợi ý 2:
The issue of whether individuals should be allowed to carry guns is highly controversial. While some argue that guns provide protection, I believe that prohibiting personal gun ownership is necessary to reduce violence in society.
On the one hand, supporters of gun ownership claim that it enables self-defense. In dangerous situations, carrying a gun may give individuals a sense of security and the ability to protect themselves or their families. In rural areas, firearms are sometimes used for hunting or safeguarding property.
On the other hand, the disadvantages are far greater. Guns in the hands of ordinary citizens often lead to increased violence. Disputes that could be resolved peacefully may escalate into deadly confrontations when firearms are present. Moreover, gun-related crimes such as mass shootings highlight the dangers of widespread access to weapons. In addition, guns can easily fall into the wrong hands, including criminals or unstable individuals, making society less safe overall.
Rather than allowing individuals to carry guns, governments should strengthen law enforcement and invest in community safety measures. Public awareness campaigns and stricter background checks can also help reduce illegal gun circulation.
In summary, although guns may provide a sense of protection, their presence in everyday life increases the risk of crime and violence. I therefore agree that individuals should not be allowed to carry guns, and stricter regulations are necessary to safeguard society.
(Vấn đề cá nhân có nên được phép mang súng hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Trong khi một số người cho rằng súng mang lại sự bảo vệ, tôi tin rằng việc cấm sở hữu súng cá nhân là cần thiết để giảm bạo lực trong xã hội.
Một mặt, những người ủng hộ sở hữu súng cho rằng nó giúp tự vệ. Trong những tình huống nguy hiểm, mang súng có thể mang lại cảm giác an toàn và khả năng bảo vệ bản thân hoặc gia đình. Ở vùng nông thôn, súng đôi khi được dùng để săn bắn hoặc bảo vệ tài sản.
Mặt khác, bất lợi lại lớn hơn nhiều. Súng trong tay người dân thường dẫn đến bạo lực gia tăng. Những tranh chấp có thể giải quyết hòa bình lại dễ dàng trở thành đối đầu chết người khi có súng. Hơn nữa, các vụ tội phạm liên quan đến súng như xả súng hàng loạt cho thấy nguy hiểm của việc tiếp cận vũ khí rộng rãi. Ngoài ra, súng có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ xấu hoặc người không ổn định, khiến xã hội kém an toàn hơn.
Thay vì cho phép cá nhân mang súng, chính phủ nên tăng cường thực thi pháp luật và đầu tư vào các biện pháp an toàn cộng đồng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và kiểm tra lý lịch nghiêm ngặt cũng có thể giúp giảm lưu hành súng bất hợp pháp.
Tóm lại, mặc dù súng có thể mang lại cảm giác bảo vệ, nhưng sự hiện diện của chúng trong đời sống hàng ngày làm tăng nguy cơ tội phạm và bạo lực. Do đó, tôi đồng ý rằng cá nhân không nên được phép mang súng, và các quy định nghiêm ngặt hơn là cần thiết để bảo vệ xã hội.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The maps illustrate the developments that occurred in the waterfront area of Darwin between 2009 and 2014. Overall, the area was significantly transformed, with industrial zones replaced by educational and recreational facilities, indicating a shift toward community and leisure use.
In 2009, the waterfront area featured two industrial zones—one near the lake and another in the southern part of the map. A convention center was located in the north, while a fishing area and a swimming pool were situated along the coastline. Several residential buildings stood near the center, surrounded by trees and connected by a footpath.
By 2014, the industrial areas had been completely removed. In their place, a school was built in the northwest and a university building appeared in the southwest. The number of swimming pools increased to two, one near the top and another near the center-right. A new harbour was also constructed along the coast, replacing part of the seaside area. The convention center and fishing area remained unchanged, while the residential buildings continued to occupy the central part of the map.
In summary, Darwin’s waterfront area underwent major redevelopment between 2009 and 2014, with industrial facilities replaced by educational institutions and leisure amenities, creating a more community-oriented environment.
(Hai bản đồ minh họa sự thay đổi của khu vực ven biển Darwin từ năm 2009 đến năm 2014. Nhìn chung, khu vực này đã được cải tạo đáng kể, với các khu công nghiệp được thay thế bằng cơ sở giáo dục và giải trí, cho thấy xu hướng phát triển hướng tới cộng đồng và nghỉ dưỡng.
Năm 2009, khu vực ven biển có hai khu công nghiệp—một gần hồ và một ở phía nam. Trung tâm hội nghị nằm ở phía bắc, trong khi khu câu cá và hồ bơi nằm dọc theo bờ biển. Một số tòa nhà dân cư nằm ở trung tâm, bao quanh bởi cây cối và được nối bằng lối đi bộ.
Đến năm 2014, các khu công nghiệp đã bị loại bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, một trường học được xây ở phía tây bắc và một tòa nhà đại học xuất hiện ở phía tây nam. Số lượng hồ bơi tăng lên hai, một ở phía trên và một ở giữa bên phải. Một cảng mới cũng được xây dựng dọc bờ biển, thay thế một phần khu vực ven biển. Trung tâm hội nghị và khu câu cá vẫn giữ nguyên vị trí, trong khi các tòa nhà dân cư vẫn nằm ở trung tâm bản đồ.
Tóm lại, khu vực ven biển Darwin đã được tái phát triển mạnh mẽ từ năm 2009 đến 2014, với các cơ sở công nghiệp được thay thế bằng trường học và khu giải trí, tạo nên môi trường sống hướng tới cộng đồng hơn.)
Gợi ý 2:
The two maps compare the waterfront area of Darwin in 2009 and 2014. It is clear that the region experienced extensive modernization, with industrial zones converted into educational and recreational spaces.
In 2009, the area contained two industrial zones, one near the lake and another in the southern part. The convention center was located in the north, and a fishing area and swimming pool were positioned along the coast. Residential buildings occupied the central area, surrounded by trees and connected by a footpath.
By 2014, the industrial zones had disappeared. A school was added near the top left, and a university building was constructed in the southwest. The number of swimming pools doubled, and a new harbour was built along the sea. The convention center and fishing area remained in their original positions, while the residential buildings continued to dominate the central part of the map.
Overall, the waterfront area of Darwin was transformed from an industrial zone into a more educational and recreational district, reflecting urban development focused on community and leisure.
(Hai bản đồ so sánh khu vực ven biển Darwin vào năm 2009 và 2014. Rõ ràng rằng khu vực này đã trải qua quá trình hiện đại hóa mạnh mẽ, khi các khu công nghiệp được chuyển đổi thành khu giáo dục và giải trí.
Năm 2009, khu vực này có hai khu công nghiệp, một gần hồ và một ở phía nam. Trung tâm hội nghị nằm ở phía bắc, và khu câu cá cùng hồ bơi nằm dọc theo bờ biển. Các tòa nhà dân cư chiếm khu vực trung tâm, được bao quanh bởi cây cối và nối bằng lối đi bộ.
Đến năm 2014, các khu công nghiệp đã biến mất. Một trường học được thêm vào phía tây bắc, và một tòa nhà đại học được xây ở phía tây nam. Số lượng hồ bơi tăng gấp đôi, và một cảng mới được xây dựng dọc theo bờ biển. Trung tâm hội nghị và khu câu cá vẫn giữ nguyên vị trí, trong khi các tòa nhà dân cư vẫn là khu vực trung tâm.
Nhìn chung, khu vực ven biển Darwin đã được chuyển đổi từ khu công nghiệp thành khu giáo dục và giải trí, phản ánh sự phát triển đô thị hướng tới cộng đồng và nghỉ dưỡng.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The diagrams compare the conventional and modern configurations of a two-storey Japanese house.
Overall, it is evident that although several interior items, including the entrance and the ladder are kept to sustain tradition, there are some advanced modifications, such as a reduction in living spaces and an expansion of the bedrooms.
Regarding the ground floor, it is traditionally dominated by living spaces. While the kitchen is reduced in size and repositioned from the middle block of the left-side floor to the bottom left corner, the bathroom is relocated to the upstairs. Similarly, the ladder facing the former kitchen is removed closer to the entrance, whereas the tatami room is rearranged to the original kitchen's space, creating space for living and dining areas. In contrast, both the cupboard room and the entrance stay untouched.
Turning to the upstairs of the house, which is primarily utilized for sleeping. There are eliminations of the cupboard room and the tatami room two, whose spaces are dominated by two new bedrooms along the top side. Finally, both the tatami room three and the bigger cupboard room are replaced by the bathroom from the ground floor and the main bedroom, respectively.
(Các sơ đồ so sánh cấu hình truyền thống và hiện đại của một ngôi nhà hai tầng kiểu Nhật.
Nhìn chung, rõ ràng là mặc dù một số chi tiết nội thất, bao gồm cả lối vào và cầu thang, được giữ lại để duy trì truyền thống, nhưng cũng có một số thay đổi hiện đại, chẳng hạn như giảm diện tích không gian sinh hoạt và mở rộng phòng ngủ.
Về tầng trệt, theo truyền thống, không gian sinh hoạt chiếm ưu thế. Trong khi nhà bếp được thu nhỏ và di dời từ khối giữa bên trái xuống góc dưới bên trái, phòng tắm được chuyển lên tầng trên. Tương tự, cầu thang đối diện với nhà bếp cũ được di dời gần lối vào hơn, trong khi phòng chiếu tatami được sắp xếp lại vào không gian của nhà bếp ban đầu, tạo không gian cho khu vực sinh hoạt và ăn uống. Ngược lại, phòng chứa đồ và lối vào vẫn được giữ nguyên.
Chuyển sang tầng trên của ngôi nhà, chủ yếu được sử dụng để ngủ. Phòng chứa đồ và phòng chiếu tatami được loại bỏ, không gian của chúng được dành cho hai phòng ngủ mới dọc theo tầng trên. Cuối cùng, cả phòng tatami số ba và phòng chứa đồ lớn hơn đều được thay thế lần lượt bằng phòng tắm ở tầng trệt và phòng ngủ chính.)
Gợi ý 2:
The provided plans compare a conventional two-storey Japanese house with its modern layout.
Overall, it is evident that the Japanese house has shifted to be more minimalist. The original structure has experienced notable transformation in terms of furnishings, room functionality and interior design.
Regarding the ground floor, the traditional layout remains a shared bathroom and kitchen, however, in the modern version, the bathroom has been eliminated to make room for an open space for kitchen and living or dining room. Additionally, the traditional room, where people unfold futon- a type of mattress in the night time for sleeping, has been decreased in size and relocated to allow more space for a shared living area.
Concerning the second floor, the spacious traditional room 2 is converted into two private modern rooms with single beds. The room 3 has also been reconstructed to become a smaller separate bathroom. In the below left corner of the upper floor, a master bedroom, along with its own private bathroom is constructed. Notably, the tatami flooring has been eliminated to ensure a more simplified style.
(Các bản vẽ được cung cấp so sánh một ngôi nhà Nhật Bản hai tầng truyền thống với bố cục hiện đại của nó.
Nhìn chung, rõ ràng là nhà ở Nhật Bản đã chuyển sang phong cách tối giản hơn. Cấu trúc ban đầu đã trải qua sự biến đổi đáng kể về đồ đạc, chức năng phòng và thiết kế nội thất.
Về tầng trệt, bố cục truyền thống vẫn là phòng tắm và bếp dùng chung, tuy nhiên, trong phiên bản hiện đại, phòng tắm đã được loại bỏ để tạo không gian mở cho bếp và phòng khách hoặc phòng ăn. Thêm vào đó, phòng ngủ truyền thống, nơi mọi người trải futon - một loại nệm để ngủ vào ban đêm, đã được thu nhỏ và di dời để tạo thêm không gian cho khu vực sinh hoạt chung.
Về tầng hai, phòng ngủ truyền thống rộng rãi số 2 được chuyển đổi thành hai phòng ngủ hiện đại riêng biệt với giường đơn. Phòng số 3 cũng được xây dựng lại thành một phòng tắm nhỏ riêng biệt. Ở góc dưới bên trái của tầng trên, một phòng ngủ chính, cùng với phòng tắm riêng được xây dựng. Đáng chú ý, sàn trải chiếu tatami đã được loại bỏ để đảm bảo phong cách đơn giản hơn.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
In recent years, young people have increasingly devoted time and money to following fashion trends. This phenomenon is driven by social influence and media exposure, and I believe it is largely a negative development.
One major reason is the impact of social media and celebrity culture. Platforms such as Instagram and TikTok constantly promote new styles and brands, encouraging young people to keep up with trends to gain social approval. Influencers and celebrities often set unrealistic beauty and fashion standards, making young people feel pressured to spend money to fit in. Another reason is the growing consumerism in modern society. Advertising and marketing strategies target youth by linking fashion with confidence and success, which leads to impulsive buying behavior.
However, this trend has several negative consequences. Excessive spending on fashion can cause financial strain, especially for students or those with limited income. Moreover, the obsession with appearance may reduce self-esteem and distract young people from more meaningful pursuits such as education or personal growth. From an environmental perspective, fast fashion contributes to waste and pollution, as clothes are quickly discarded when trends change.
In conclusion, while following fashion trends may help young people express themselves, the growing obsession with style and spending is a negative development that promotes materialism and harms both individuals and the environment.
(Những năm gần đây, giới trẻ ngày càng dành nhiều thời gian và tiền bạc để chạy theo xu hướng thời trang. Hiện tượng này chủ yếu do ảnh hưởng của xã hội và truyền thông, và tôi cho rằng đây là một sự phát triển tiêu cực.
Một lý do chính là tác động của mạng xã hội và văn hóa người nổi tiếng. Các nền tảng như Instagram và TikTok liên tục quảng bá phong cách và thương hiệu mới, khiến giới trẻ phải theo kịp xu hướng để được công nhận. Người nổi tiếng thường đặt ra tiêu chuẩn thời trang và sắc đẹp không thực tế, khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải chi tiền để hòa nhập. Ngoài ra, chủ nghĩa tiêu dùng ngày càng phổ biến, khi quảng cáo nhắm vào giới trẻ bằng cách gắn thời trang với sự tự tin và thành công, dẫn đến hành vi mua sắm bốc đồng.
Tuy nhiên, xu hướng này có nhiều hậu quả tiêu cực. Việc chi tiêu quá mức cho thời trang có thể gây áp lực tài chính, đặc biệt với sinh viên hoặc người có thu nhập thấp. Hơn nữa, sự ám ảnh về ngoại hình có thể làm giảm lòng tự trọng và khiến giới trẻ sao nhãng việc học hoặc phát triển bản thân. Về môi trường, thời trang nhanh gây lãng phí và ô nhiễm, vì quần áo bị vứt bỏ nhanh khi xu hướng thay đổi.
Tóm lại, mặc dù việc theo xu hướng thời trang giúp giới trẻ thể hiện bản thân, nhưng sự ám ảnh về phong cách và chi tiêu là một sự phát triển tiêu cực, thúc đẩy chủ nghĩa vật chất và gây hại cho cá nhân lẫn môi trường.)
Gợi ý 2:
Young people today are spending more time and money on fashion trends than ever before. This is mainly due to the influence of social media and peer pressure, and I believe this trend has more drawbacks than benefits.
Firstly, social media plays a crucial role in shaping fashion behavior. Young people are constantly exposed to influencers and advertisements that promote new clothing styles. They often feel the need to imitate celebrities or peers to maintain a fashionable image. Secondly, fashion has become a symbol of identity and status. Many young people believe that wearing trendy clothes helps them gain confidence and social acceptance, which explains their willingness to spend heavily on fashion items.
Despite these reasons, the trend has negative effects. Financially, it encourages unnecessary spending and consumer debt. Psychologically, it fosters insecurity and competition, as individuals compare themselves to others based on appearance. Furthermore, the fast fashion industry has serious environmental impacts, including textile waste and carbon emissions. Instead of chasing trends, young people should focus on sustainable fashion choices and self-expression through creativity rather than consumption.
Overall, the growing obsession with fashion among young people is mainly driven by social and media influences. Although it may boost confidence temporarily, it is a negative development that promotes materialism and environmental harm.
(Ngày nay, giới trẻ dành nhiều thời gian và tiền bạc cho thời trang hơn bao giờ hết. Nguyên nhân chủ yếu là do ảnh hưởng của mạng xã hội và áp lực từ bạn bè, và tôi tin rằng xu hướng này có nhiều mặt tiêu cực hơn tích cực.
Trước hết, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi thời trang. Giới trẻ thường xuyên tiếp xúc với người ảnh hưởng và quảng cáo giới thiệu phong cách mới. Họ cảm thấy cần bắt chước người nổi tiếng hoặc bạn bè để duy trì hình ảnh thời thượng. Thứ hai, thời trang đã trở thành biểu tượng của bản sắc và địa vị. Nhiều người tin rằng mặc đồ hợp mốt giúp họ tự tin và được chấp nhận, nên sẵn sàng chi tiêu nhiều cho quần áo.
Tuy nhiên, xu hướng này có tác động tiêu cực. Về tài chính, nó khuyến khích chi tiêu không cần thiết và nợ tiêu dùng. Về tâm lý, nó tạo ra sự bất an và cạnh tranh, khi mọi người so sánh ngoại hình với nhau. Ngoài ra, ngành thời trang nhanh gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, bao gồm rác thải vải và khí thải carbon. Thay vì chạy theo xu hướng, giới trẻ nên hướng tới thời trang bền vững và thể hiện bản thân qua sự sáng tạo thay vì tiêu dùng.
Nhìn chung, sự ám ảnh về thời trang của giới trẻ chủ yếu do ảnh hưởng xã hội và truyền thông. Mặc dù có thể giúp tăng sự tự tin tạm thời, nhưng đây là một sự phát triển tiêu cực, thúc đẩy vật chất và gây hại cho môi trường.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The line graph illustrates the total consumption of renewable energy and its major sources in the United States between 1949 and 2008. Overall, renewable energy use increased significantly over the period, with hydroelectric power and wood remaining dominant sources until the rise of biofuels and wind energy in the 2000s.
In 1949, total renewable energy consumption stood at around 3 quadrillion BTU. It grew steadily until the late 1970s, reaching about 6 quadrillion BTU, before fluctuating slightly in the following decades. By 2008, total consumption had risen to nearly 8 quadrillion BTU.
Hydroelectric power and wood were the main contributors throughout most of the period. Hydroelectric power increased sharply from 1950 to 1980, peaking at around 3 quadrillion BTU, before declining and stabilizing. Wood consumption remained relatively stable, rising gradually from about 1 quadrillion BTU in 1950 to nearly 2 quadrillion BTU by 2008.
In contrast, biofuels and wind energy were negligible until the late 20th century. Biofuel use began to grow after 1980, while wind energy expanded rapidly after 2000, though both remained minor compared to hydroelectric power and wood.
In summary, renewable energy consumption in the USA rose steadily between 1949 and 2008, with traditional sources dominating early on and newer technologies such as biofuels and wind gaining importance toward the end of the period.
(Biểu đồ đường minh họa tổng mức tiêu thụ năng lượng tái tạo và các nguồn chính của nó tại Hoa Kỳ từ năm 1949 đến năm 2008. Nhìn chung, việc sử dụng năng lượng tái tạo tăng đáng kể trong giai đoạn này, với thủy điện và gỗ là hai nguồn chủ đạo cho đến khi nhiên liệu sinh học và năng lượng gió phát triển mạnh vào những năm 2000.
Năm 1949, tổng mức tiêu thụ năng lượng tái tạo ở mức khoảng 3 quadrillion BTU. Con số này tăng đều cho đến cuối thập niên 1970, đạt khoảng 6 quadrillion BTU, sau đó dao động nhẹ trong các thập kỷ tiếp theo. Đến năm 2008, tổng mức tiêu thụ gần đạt 8 quadrillion BTU.
Thủy điện và gỗ là hai nguồn chính trong phần lớn thời gian. Thủy điện tăng mạnh từ năm 1950 đến 1980, đạt đỉnh khoảng 3 quadrillion BTU, sau đó giảm và ổn định. Mức tiêu thụ gỗ tương đối ổn định, tăng dần từ khoảng 1 quadrillion BTU năm 1950 lên gần 2 quadrillion BTU vào năm 2008.
Ngược lại, nhiên liệu sinh học và năng lượng gió gần như không đáng kể cho đến cuối thế kỷ 20. Nhiên liệu sinh học bắt đầu tăng sau năm 1980, trong khi năng lượng gió phát triển nhanh sau năm 2000, dù vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ so với thủy điện và gỗ.
Tóm lại, việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Mỹ tăng đều từ năm 1949 đến 2008, với các nguồn truyền thống chiếm ưu thế ban đầu và các công nghệ mới như nhiên liệu sinh học và năng lượng gió ngày càng quan trọng về sau.)
Gợi ý 2:
The graph shows changes in renewable energy consumption in the United States from 1949 to 2008, measured in quadrillion BTU. It compares total usage with major sources, including hydroelectric power, wood, biofuels, and wind. Overall, total consumption increased considerably, with notable growth in newer sources in recent years.
At the beginning of the period, total renewable energy use was about 3 quadrillion BTU, mainly from hydroelectric power and wood. Both sources rose steadily until around 1980, when hydroelectric power peaked at roughly 3 quadrillion BTU and wood reached 2 quadrillion BTU. After that, hydroelectric power fluctuated, while wood remained stable.
Biofuels and wind energy emerged much later. Biofuel consumption started to rise gradually after 1980, and wind energy showed a sharp increase after 2000. Despite their rapid growth, these sources contributed only a small portion of total renewable energy by 2008.
Overall, renewable energy use in the USA grew significantly over the six decades, with hydroelectric power and wood dominating early years and biofuels and wind becoming increasingly important in the 21st century.
(Biểu đồ cho thấy sự thay đổi trong mức tiêu thụ năng lượng tái tạo ở Hoa Kỳ từ năm 1949 đến năm 2008, được đo bằng quadrillion BTU. Nó so sánh tổng mức sử dụng với các nguồn chính như thủy điện, gỗ, nhiên liệu sinh học và năng lượng gió. Nhìn chung, tổng mức tiêu thụ tăng đáng kể, với sự phát triển rõ rệt của các nguồn mới trong những năm gần đây.
Ở giai đoạn đầu, tổng mức sử dụng năng lượng tái tạo khoảng 3 quadrillion BTU, chủ yếu từ thủy điện và gỗ. Cả hai nguồn đều tăng đều cho đến khoảng năm 1980, khi thủy điện đạt đỉnh khoảng 3 quadrillion BTU và gỗ đạt 2 quadrillion BTU. Sau đó, thủy điện dao động, trong khi gỗ giữ ổn định.
Nhiên liệu sinh học và năng lượng gió xuất hiện muộn hơn nhiều. Nhiên liệu sinh học bắt đầu tăng dần sau năm 1980, và năng lượng gió tăng mạnh sau năm 2000. Mặc dù tăng nhanh, hai nguồn này vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng năng lượng tái tạo vào năm 2008.
Nhìn chung, việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Mỹ tăng đáng kể trong sáu thập kỷ, với thủy điện và gỗ chiếm ưu thế ban đầu, trong khi nhiên liệu sinh học và năng lượng gió ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thế kỷ 21.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people believe that children should spend their free time reading books rather than playing video games or watching television. I completely agree with this view because reading promotes intellectual and emotional development, while excessive screen time can have negative effects.
Firstly, reading books helps children develop imagination, creativity, and language skills. Unlike passive activities such as watching TV, reading requires concentration and critical thinking. It also expands vocabulary and improves writing ability. Moreover, books expose children to different cultures, ideas, and moral lessons, helping them grow into more empathetic and knowledgeable individuals. For example, reading adventure stories or historical novels can teach valuable lessons about courage and perseverance.
In contrast, spending too much time on video games or television can be harmful. Many games and shows are designed for entertainment rather than education, and they often encourage violence or unrealistic expectations. Excessive screen time can also lead to health problems such as eye strain and lack of physical activity. Furthermore, children who spend hours on digital devices may struggle with attention and social interaction.
In conclusion, encouraging children to read books in their free time is far more beneficial than allowing them to play video games or watch TV. Reading nurtures the mind and character, while screen-based entertainment often limits creativity and learning.
(Một số người cho rằng trẻ em nên dành thời gian rảnh để đọc sách thay vì chơi trò chơi điện tử hoặc xem tivi. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì đọc sách giúp phát triển trí tuệ và cảm xúc, trong khi việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây tác hại.
Trước hết, đọc sách giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo và kỹ năng ngôn ngữ. Khác với các hoạt động thụ động như xem tivi, đọc sách đòi hỏi sự tập trung và tư duy phản biện. Nó cũng mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng viết. Hơn nữa, sách giúp trẻ tiếp xúc với các nền văn hóa, ý tưởng và bài học đạo đức khác nhau, giúp chúng trở nên hiểu biết và nhân ái hơn. Ví dụ, đọc truyện phiêu lưu hoặc tiểu thuyết lịch sử có thể dạy những bài học quý giá về lòng dũng cảm và sự kiên trì.
Ngược lại, việc dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử hoặc tivi có thể gây hại. Nhiều trò chơi và chương trình chỉ mang tính giải trí, thậm chí khuyến khích bạo lực hoặc kỳ vọng phi thực tế. Thời gian sử dụng màn hình quá mức cũng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như mỏi mắt và ít vận động. Ngoài ra, trẻ em dành hàng giờ cho thiết bị điện tử có thể gặp khó khăn trong việc tập trung và giao tiếp xã hội.
Tóm lại, khuyến khích trẻ đọc sách trong thời gian rảnh có lợi hơn nhiều so với việc để chúng chơi game hoặc xem tivi. Đọc sách nuôi dưỡng trí tuệ và nhân cách, trong khi giải trí qua màn hình thường hạn chế sự sáng tạo và học hỏi.)
Gợi ý 2:
It is often argued that children should be encouraged to read books instead of spending their leisure time playing video games or watching television. I strongly agree with this idea because reading offers long-term educational and emotional benefits that digital entertainment cannot provide.
To begin with, reading books stimulates intellectual growth. It improves concentration, vocabulary, and comprehension skills, which are essential for academic success. Books also allow children to explore complex ideas and develop empathy by understanding different perspectives. In contrast, video games and television tend to provide instant gratification and discourage deep thinking.
Moreover, reading helps children build discipline and patience. Unlike fast-paced digital media, books require sustained attention and imagination. This habit can enhance focus and self-control, qualities that are valuable in both education and daily life. On the other hand, excessive exposure to screens may lead to addiction, poor sleep, and reduced physical activity.
However, it is worth noting that not all screen time is harmful. Educational programs and interactive games can support learning when used in moderation. Nevertheless, reading remains the most effective way to cultivate creativity and intellectual curiosity.
In summary, while digital entertainment has some benefits, encouraging children to read books is a more positive approach. It strengthens their minds, improves emotional intelligence, and prepares them for lifelong learning.
(Người ta thường cho rằng trẻ em nên được khuyến khích đọc sách thay vì dành thời gian rảnh để chơi trò chơi điện tử hoặc xem tivi. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì đọc sách mang lại lợi ích lâu dài về giáo dục và cảm xúc mà giải trí kỹ thuật số không thể thay thế.
Trước hết, đọc sách kích thích sự phát triển trí tuệ. Nó cải thiện khả năng tập trung, vốn từ và kỹ năng hiểu, những yếu tố quan trọng cho thành công học tập. Sách cũng giúp trẻ khám phá các ý tưởng phức tạp và phát triển lòng đồng cảm bằng cách hiểu các góc nhìn khác nhau. Ngược lại, trò chơi điện tử và tivi thường mang lại sự thỏa mãn tức thời và ít khuyến khích tư duy sâu sắc.
Hơn nữa, đọc sách giúp trẻ rèn luyện tính kỷ luật và kiên nhẫn. Khác với các phương tiện kỹ thuật số có nhịp độ nhanh, sách đòi hỏi sự chú ý và tưởng tượng liên tục. Thói quen này giúp tăng khả năng tập trung và tự kiểm soát, những phẩm chất quý giá trong học tập và cuộc sống. Trong khi đó, việc tiếp xúc quá nhiều với màn hình có thể dẫn đến nghiện, mất ngủ và giảm vận động.
Tuy nhiên, không phải mọi thời gian sử dụng màn hình đều có hại. Các chương trình giáo dục và trò chơi tương tác có thể hỗ trợ học tập nếu được sử dụng hợp lý. Dù vậy, đọc sách vẫn là cách hiệu quả nhất để nuôi dưỡng sự sáng tạo và tò mò trí tuệ.
Tóm lại, mặc dù giải trí kỹ thuật số có một số lợi ích, việc khuyến khích trẻ đọc sách là hướng đi tích cực hơn. Nó giúp củng cố trí tuệ, nâng cao cảm xúc và chuẩn bị cho việc học tập suốt đời.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Modern technology has made it increasingly easy for individuals to download copyrighted music and books without paying. While this development offers some advantages in terms of accessibility, I believe it is largely negative due to its impact on creators and industries.
On the positive side, free access to cultural and educational materials allows people from all backgrounds to enjoy music and literature. Students, for instance, can access academic books online without worrying about high costs, which promotes learning and knowledge sharing. Similarly, music lovers can discover new artists and genres more easily, fostering cultural diversity. In this sense, technology democratizes access to information and entertainment, bridging social and economic gaps.
However, the drawbacks are more serious. Downloading copyrighted material without payment undermines the creative industries. Musicians, writers, and publishers rely on sales to sustain their work, and widespread piracy reduces their income. This discourages creativity and may lead to fewer high-quality works being produced. Furthermore, illegal downloading is often associated with malware and security risks, which can harm users’ devices. From a legal perspective, it also violates intellectual property rights, creating ethical concerns and fostering a culture of disregard for laws.
In addition, the long-term consequences of piracy can be damaging to society. If creators are not fairly compensated, fewer people will pursue careers in the arts, leading to a decline in cultural production. Innovation may also suffer, as companies become reluctant to invest in new projects when profits are uncertain.
In conclusion, although free access to music and books may benefit consumers in the short term, the negative impact on creators, industries, and society outweighs the advantages. Therefore, I consider this trend harmful overall, and stricter enforcement of copyright laws is necessary to protect creativity and cultural development.
(Công nghệ hiện đại đã khiến việc tải nhạc và sách có bản quyền miễn phí trở nên dễ dàng hơn. Mặc dù xu hướng này mang lại một số lợi ích về khả năng tiếp cận, tôi cho rằng nó chủ yếu là tiêu cực vì ảnh hưởng đến người sáng tạo và ngành công nghiệp.
Ở mặt tích cực, việc tiếp cận miễn phí các tài liệu văn hóa và giáo dục giúp mọi người ở nhiều tầng lớp khác nhau có thể thưởng thức âm nhạc và văn học. Ví dụ, sinh viên có thể truy cập sách học thuật trực tuyến mà không lo chi phí cao, qua đó thúc đẩy việc học tập và chia sẻ tri thức. Tương tự, người yêu nhạc có thể dễ dàng khám phá nghệ sĩ và thể loại mới, góp phần đa dạng văn hóa.
Tuy nhiên, bất lợi lại nghiêm trọng hơn. Việc tải tài liệu có bản quyền miễn phí làm suy yếu ngành công nghiệp sáng tạo. Nhạc sĩ, nhà văn và nhà xuất bản dựa vào doanh thu để duy trì công việc, và nạn vi phạm bản quyền làm giảm thu nhập của họ. Điều này khiến sự sáng tạo bị nản lòng và có thể dẫn đến việc ít tác phẩm chất lượng được sản xuất. Ngoài ra, tải lậu thường đi kèm với rủi ro bảo mật và vi-rút, gây hại cho thiết bị của người dùng. Về mặt pháp lý, nó cũng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, tạo ra vấn đề đạo đức và nuôi dưỡng văn hóa coi thường luật pháp.
Hơn nữa, hậu quả lâu dài của nạn vi phạm bản quyền có thể gây hại cho xã hội. Nếu người sáng tạo không được trả công xứng đáng, ít người sẽ theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật, dẫn đến sự suy giảm sản xuất văn hóa. Đổi mới cũng có thể bị ảnh hưởng, vì các công ty ngần ngại đầu tư vào dự án mới khi lợi nhuận không chắc chắn.
Tóm lại, mặc dù việc tiếp cận miễn phí nhạc và sách có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho người tiêu dùng, nhưng tác động tiêu cực đến người sáng tạo, ngành công nghiệp và xã hội lớn hơn nhiều. Do đó, tôi coi đây là một xu hướng gây hại và cần có sự thực thi nghiêm ngặt hơn để bảo vệ sự sáng tạo và phát triển văn hóa.)
Gợi ý 2:
The ability to download copyrighted music and books for free has become widespread thanks to modern technology. While some argue that this is a positive development because it increases access to knowledge and culture, I believe the disadvantages are more significant.
On one hand, free downloads make cultural and educational resources more accessible. People from disadvantaged backgrounds can enjoy literature and music without financial barriers. This democratization of knowledge can help bridge social gaps and encourage lifelong learning. Moreover, exposure to a wide range of works may inspire creativity among young people. For example, students who cannot afford expensive textbooks may benefit from free digital versions, enhancing their education.
On the other hand, the practice damages the creative economy. Authors and musicians invest significant time and effort in their work, and they deserve fair compensation. If their income is reduced due to piracy, many may abandon their careers, leading to a decline in artistic production. Additionally, illegal downloading undermines respect for intellectual property laws, fostering a culture of disregard for rules. In the long run, this could harm innovation and discourage investment in creative industries. Furthermore, piracy often comes with risks such as viruses and malware, which can compromise users’ devices and data.
Overall, while free access to copyrighted materials may seem beneficial for consumers, it poses serious threats to creators and society. I therefore believe this is a negative development that should be addressed through stricter enforcement and public awareness campaigns.
(Khả năng tải miễn phí nhạc và sách có bản quyền đã trở nên phổ biến nhờ công nghệ hiện đại. Mặc dù một số người cho rằng đây là sự phát triển tích cực vì tăng khả năng tiếp cận tri thức và văn hóa, tôi tin rằng những bất lợi lớn hơn lợi ích.
Một mặt, tải miễn phí giúp tài nguyên văn hóa và giáo dục dễ tiếp cận hơn. Người có hoàn cảnh khó khăn có thể thưởng thức văn học và âm nhạc mà không gặp rào cản tài chính. Sự dân chủ hóa tri thức này có thể giúp thu hẹp khoảng cách xã hội và khuyến khích học tập suốt đời. Hơn nữa, việc tiếp xúc với nhiều tác phẩm có thể truyền cảm hứng sáng tạo cho giới trẻ. Ví dụ, sinh viên không đủ khả năng mua sách giáo khoa đắt tiền có thể hưởng lợi từ các phiên bản kỹ thuật số miễn phí, qua đó nâng cao việc học tập.
Mặt khác, thực tiễn này gây tổn hại cho nền kinh tế sáng tạo. Tác giả và nhạc sĩ đầu tư nhiều thời gian và công sức vào tác phẩm, và họ xứng đáng được trả công công bằng. Nếu thu nhập của họ bị giảm do vi phạm bản quyền, nhiều người có thể từ bỏ sự nghiệp, dẫn đến sự suy giảm sản xuất nghệ thuật. Ngoài ra, việc tải lậu làm suy yếu sự tôn trọng luật sở hữu trí tuệ, tạo ra văn hóa coi thường quy định. Về lâu dài, điều này có thể gây hại cho đổi mới và làm nản lòng đầu tư vào ngành sáng tạo. Hơn nữa, nạn vi phạm bản quyền thường đi kèm với rủi ro như vi-rút và phần mềm độc hại, có thể làm hỏng thiết bị và dữ liệu của người dùng.
Nhìn chung, mặc dù việc tiếp cận miễn phí tài liệu có bản quyền có vẻ có lợi cho người tiêu dùng, nhưng nó gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng cho người sáng tạo và xã hội. Do đó, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tiêu cực cần được giải quyết bằng việc thực thi nghiêm ngặt hơn và nâng cao nhận thức cộng đồng.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 16/24 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.






