khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 99 Lưu

Some people only find advertisements amusing or annoying, and they believe consumers are not influenced by advertisements when they shop. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.

On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.

On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.

In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.     

(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.

Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.

Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.

Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.

On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.

Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.

Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.

(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.

Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.

Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.

Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether criminal behavior is rooted in social dysfunction or inherent human nature is a longstanding debate in criminology. While individual predisposition cannot be entirely discounted, I believe that social and economic conditions are the primary catalysts for the vast majority of criminal activity.

Those who attribute crime to social problems argue that poverty and lack of opportunity create a cycle of desperation. When individuals grow up in environments characterized by systemic inequality, underfunded education, and unemployment, they are often left with limited legitimate paths to achieve a decent standard of living. In such scenarios, crime becomes a rational, albeit harmful, survival mechanism. For instance, in areas where social support systems have eroded, theft and gang activity frequently increase as individuals struggle to secure basic needs. Thus, addressing these structural flaws is arguably the most effective way to reduce national crime rates.

Conversely, proponents of the "nature" argument suggest that certain individuals possess inherent traits—such as impulsive aggression or a lack of empathy—that make them prone to antisocial behavior regardless of their environment. This perspective holds that even in stable, affluent societies, some people will choose to commit crimes due to psychological disorders or a fundamental moral deficit. While it is true that some high-profile criminal cases involve individuals from privileged backgrounds, suggesting that crime is merely a biological inevitability risks ignoring the clear link between economic hardship and crime statistics.

In my opinion, while individual choices are always present, the influence of the environment is far more significant. Crime is rarely the result of a single "bad nature"; it is usually an outcome of a society that fails to provide equitable chances for its citizens. Therefore, the most effective approach to curbing crime involves investing in social welfare, education, and job creation, rather than simply focusing on punitive measures.

(Câu hỏi liệu hành vi phạm tội bắt nguồn từ sự bất ổn xã hội hay bản chất con người là một cuộc tranh luận lâu đời trong ngành tội phạm học. Mặc dù không thể hoàn toàn loại bỏ yếu tố thiên hướng cá nhân, tôi tin rằng các điều kiện kinh tế và xã hội là chất xúc tác chính cho phần lớn các hoạt động tội phạm.

Những người quy kết tội phạm cho các vấn đề xã hội lập luận rằng nghèo đói và thiếu cơ hội tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự tuyệt vọng. Khi các cá nhân lớn lên trong môi trường được đặc trưng bởi sự bất bình đẳng mang tính hệ thống, giáo dục thiếu kinh phí và thất nghiệp, họ thường chỉ còn lại rất ít con đường hợp pháp để đạt được mức sống ổn định. Trong những tình huống như vậy, tội phạm trở thành một cơ chế sinh tồn hợp lý, mặc dù có hại. Ví dụ, ở những khu vực mà các hệ thống hỗ trợ xã hội bị suy yếu, trộm cắp và các hoạt động băng nhóm thường gia tăng khi cá nhân phải vật lộn để đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Do đó, việc giải quyết các khiếm khuyết về cấu trúc này có thể được coi là cách hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tội phạm quốc gia.

Ngược lại, những người ủng hộ lập luận về "bản chất" cho rằng một số cá nhân sở hữu những đặc điểm vốn có—như sự hung hăng bốc đồng hoặc thiếu sự đồng cảm—khiến họ dễ có hành vi chống đối xã hội bất kể môi trường sống. Quan điểm này cho rằng ngay cả trong những xã hội ổn định, thịnh vượng, một số người vẫn sẽ chọn phạm tội do rối loạn tâm lý hoặc thiếu hụt về đạo đức căn bản. Mặc dù đúng là một số vụ án hình sự nổi cộm liên quan đến các cá nhân có hoàn cảnh đặc quyền, nhưng việc cho rằng tội phạm chỉ đơn thuần là sự tất yếu về mặt sinh học có nguy cơ bỏ qua mối liên hệ rõ ràng giữa khó khăn kinh tế và số liệu thống kê tội phạm.

Theo ý kiến của tôi, mặc dù các lựa chọn cá nhân luôn hiện hữu, nhưng ảnh hưởng của môi trường lại quan trọng hơn nhiều. Tội phạm hiếm khi là kết quả của một "bản chất xấu" duy nhất; nó thường là kết quả của một xã hội không cung cấp cơ hội bình đẳng cho công dân của mình. Do đó, cách tiếp cận hiệu quả nhất để hạn chế tội phạm bao gồm việc đầu tư vào phúc lợi xã hội, giáo dục và tạo việc làm, thay vì chỉ đơn giản là tập trung vào các biện pháp trừng phạt.)

Gợi ý 2:

The origins of criminal behavior have long divided public opinion. Some contend that crime is a byproduct of societal failures, such as poverty and systemic marginalization, while others argue that it is an inherent flaw in certain individuals. I believe that both factors play a role, but the structural influence of society remains the more manageable variable.

The argument for social causation is grounded in observable data. Statistically, higher crime rates are consistently recorded in impoverished regions, suggesting a strong correlation between economic instability and illegal activity. When people lack access to essential resources, the social contract effectively breaks down. The pressure to provide for one's family or the psychological impact of living in a neglected community can push ordinary people toward criminal behavior. In this light, crime is a symptom of a society that has failed to provide a safety net for its most vulnerable members.

On the other hand, the argument for individual nature cannot be dismissed. Criminal psychologists often point to antisocial personality disorders and a lack of moral compass as drivers for crime in people who have had every advantage in life. This view suggests that some individuals simply lack the capacity for pro-social behavior. While this may be accurate for specific, severe cases, it does not explain the mass prevalence of petty crime, which is almost exclusively concentrated in lower-income groups. Therefore, focusing solely on the "bad person" theory provides an incomplete and potentially dangerous excuse for governments to neglect their social responsibilities.

In conclusion, crime is a complex phenomenon. While individuals must ultimately be held accountable for their actions, society has a duty to mitigate the environmental pressures that encourage criminality. A justice system that focuses purely on the nature of the offender is doomed to repeat the same failures. True crime prevention requires a dual strategy: holding individuals responsible for their crimes while simultaneously improving the socioeconomic conditions that make those crimes possible in the first place.

(Nguồn gốc của hành vi phạm tội từ lâu đã chia rẽ dư luận. Một số người cho rằng tội phạm là sản phẩm phụ của những thất bại xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và sự gạt bỏ mang tính hệ thống, trong khi những người khác cho rằng đó là một khiếm khuyết vốn có ở một số cá nhân. Tôi tin rằng cả hai yếu tố đều đóng vai trò, nhưng ảnh hưởng về cấu trúc của xã hội vẫn là biến số dễ quản lý hơn.

Lập luận về nguyên nhân xã hội dựa trên dữ liệu có thể quan sát được. Theo thống kê, tỷ lệ tội phạm cao hơn thường được ghi nhận ở các vùng nghèo khó, cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa bất ổn kinh tế và hoạt động bất hợp pháp. Khi mọi người không được tiếp cận các nguồn lực thiết yếu, khế ước xã hội thực sự bị phá vỡ. Áp lực phải chu cấp cho gia đình hoặc tác động tâm lý khi sống trong một cộng đồng bị lãng quên có thể đẩy những người bình thường vào hành vi phạm tội. Dưới góc độ này, tội phạm là triệu chứng của một xã hội không cung cấp được mạng lưới an toàn cho những thành viên dễ bị tổn thương nhất.

Mặt khác, lập luận về bản chất cá nhân không thể bị bác bỏ. Các nhà tâm lý học tội phạm thường chỉ ra rối loạn nhân cách chống đối xã hội và sự thiếu hụt la bàn đạo đức là động cơ gây án ở những người đã có mọi lợi thế trong cuộc sống. Quan điểm này cho rằng một số cá nhân đơn giản là thiếu khả năng cho hành vi ủng hộ xã hội. Mặc dù điều này có thể chính xác đối với các trường hợp nghiêm trọng cụ thể, nhưng nó không giải thích được sự phổ biến rộng rãi của tội phạm vặt, vốn gần như chỉ tập trung ở các nhóm có thu nhập thấp hơn. Do đó, việc chỉ tập trung vào lý thuyết "người xấu" mang lại một cái cớ chưa đầy đủ và có khả năng nguy hiểm để chính phủ bỏ bê trách nhiệm xã hội của mình.

Tóm lại, tội phạm là một hiện tượng phức tạp. Mặc dù các cá nhân cuối cùng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, xã hội có nghĩa vụ giảm thiểu những áp lực từ môi trường khuyến khích sự tội phạm. Một hệ thống tư pháp chỉ tập trung hoàn toàn vào bản chất của tội phạm chắc chắn sẽ lặp lại những thất bại tương tự. Việc ngăn chặn tội phạm thực sự đòi hỏi một chiến lược kép: buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về tội ác của mình đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội vốn tạo ra những tội ác đó ngay từ đầu.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The proposal to raise the minimum legal driving age has long been a subject of intense debate. While some argue that it restricts personal freedom, I strongly agree that increasing the minimum age for driving cars and motorbikes is one of the most effective measures to enhance road safety. This policy is grounded in the psychological development of adolescents and the reduction of impulsive behaviors behind the wheel.

The primary reason for supporting a higher driving age is the lack of cognitive and emotional maturity in younger teenagers. According to developmental psychology, the prefrontal cortex—the part of the brain responsible for impulse control, risk assessment, and decision-making—does not fully develop until the mid-twenties. Drivers in the 16-18 age bracket are statistically more prone to thrill-seeking behaviors, such as speeding or tailgating, simply because they struggle to foresee the long-term consequences of these actions. By delaying the age at which individuals can obtain a license, we ensure that new drivers are physiologically better equipped to handle the stresses of operating a vehicle.

Furthermore, increasing the age requirement allows young people to focus more on their academic and vocational development. When individuals are legally permitted to drive at a very young age, they often use cars as a means to socialize excessively or engage in nighttime activities that may lead to fatigue and accidents. By postponing the right to drive, we reduce the frequency of high-risk driving scenarios, such as late-night driving and carrying multiple peer passengers, both of which are documented as significant risk factors for inexperienced drivers.

Admittedly, some may argue that early driving experience is essential for skill acquisition. However, safety should always take precedence over convenience. Other forms of transport, such as public transit, are sufficient for young people's mobility needs. In conclusion, while driver education is important, it cannot compensate for the lack of maturity found in young adolescents. Therefore, raising the minimum driving age is a necessary step to curb traffic fatalities and foster a safer road environment for everyone.

(Đề xuất nâng độ tuổi lái xe hợp pháp tối thiểu từ lâu đã trở thành chủ đề của những cuộc tranh luận gay gắt. Trong khi một số người cho rằng điều này hạn chế quyền tự do cá nhân, tôi hoàn toàn đồng ý rằng việc nâng độ tuổi lái xe ô tô và xe máy là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao an toàn giao thông. Chính sách này dựa trên cơ sở sự phát triển tâm lý của thanh thiếu niên và việc giảm thiểu các hành vi bốc đồng khi cầm lái.

Lý do chính ủng hộ việc nâng độ tuổi lái xe là sự thiếu trưởng thành về nhận thức và cảm xúc ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Theo tâm lý học phát triển, vỏ não trước trán – phần não bộ chịu trách nhiệm kiểm soát xung động, đánh giá rủi ro và ra quyết định – phải đến giữa độ tuổi hai mươi mới phát triển hoàn thiện. Những người lái xe trong độ tuổi từ 16 đến 18 có xu hướng thực hiện các hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh như chạy quá tốc độ hoặc bám đuôi xe khác, đơn giản vì họ gặp khó khăn trong việc dự đoán các hậu quả lâu dài từ những hành động này. Bằng cách trì hoãn độ tuổi được phép cấp bằng lái, chúng ta đảm bảo rằng những người lái xe mới có sự chuẩn bị tốt hơn về mặt sinh lý để xử lý các áp lực khi vận hành phương tiện.

Hơn nữa, việc tăng độ tuổi yêu cầu cho phép những người trẻ tập trung nhiều hơn vào việc học tập và phát triển nghề nghiệp. Khi một người được phép lái xe ở độ tuổi quá trẻ, họ thường sử dụng phương tiện này làm công cụ để tụ tập quá mức hoặc tham gia vào các hoạt động đêm khuya dẫn đến mệt mỏi và tai nạn. Bằng cách trì hoãn quyền lái xe, chúng ta giảm bớt tần suất của các tình huống lái xe nguy cơ cao, chẳng hạn như lái xe đêm khuya và chở nhiều bạn bè, cả hai đều được ghi nhận là các yếu tố rủi ro đáng kể đối với người lái xe thiếu kinh nghiệm.

Phải thừa nhận rằng, một số người có thể tranh luận rằng kinh nghiệm lái xe sớm là rất cần thiết để tích lũy kỹ năng. Tuy nhiên, an toàn luôn phải được ưu tiên hơn sự tiện lợi. Các hình thức giao thông khác, chẳng hạn như phương tiện công cộng, là đủ cho nhu cầu di chuyển của người trẻ. Tóm lại, mặc dù giáo dục lái xe là quan trọng, nhưng nó không thể bù đắp cho sự thiếu trưởng thành ở thanh thiếu niên. Do đó, nâng độ tuổi lái xe tối thiểu là một bước cần thiết để hạn chế tử vong do tai nạn giao thông và xây dựng một môi trường giao thông an toàn hơn cho tất cả mọi người.)

Gợi ý 2:

Whether increasing the minimum legal driving age is the best solution for road safety is a polarizing issue. Although it is tempting to believe that age is the primary factor in driver competence, I disagree that raising the age limit is the most effective approach. Instead, I believe that improved driver training, stricter enforcement of traffic laws, and the use of technology are far more sustainable methods to improve safety.

The fundamental flaw in the argument for a higher age limit is the assumption that age equates to skill. A person who starts driving at 25 without prior experience is not inherently safer than an 18-year-old who has undergone rigorous training. The true culprit behind road accidents is rarely age itself, but rather a lack of experience and improper instruction. Instead of preventing young people from driving, governments should implement mandatory "graduated licensing systems" (GLS). Such programs require new drivers to complete a set number of supervised hours, pass complex hazard perception tests, and adhere to zero-tolerance policies regarding alcohol and mobile phone use. These measures address the issue of inexperience directly, rather than simply delaying it.

Furthermore, increasing the driving age does not address other systemic causes of accidents, such as poor infrastructure, speeding, and driving under the influence. If authorities raise the age limit, they fail to tackle the behavior of older, reckless drivers who contribute significantly to accident statistics. A more holistic approach, such as installing advanced driver-assistance systems (ADAS) in vehicles—like automatic emergency braking and lane-keeping assist—would protect all road users regardless of the driver's age. These technological interventions provide a safety net that compensates for human error, which is the leading cause of road tragedies.

In conclusion, while the intention behind raising the driving age is noble, it is a superficial solution to a complex problem. Road safety is better achieved through comprehensive education, consistent law enforcement, and vehicle safety innovations. By focusing on how people learn to drive rather than when they start, society can cultivate a generation of responsible motorists without unfairly restricting the mobility of young adults.

(Liệu việc tăng độ tuổi lái xe hợp pháp tối thiểu có phải là giải pháp tốt nhất cho an toàn giao thông hay không là một vấn đề gây chia rẽ. Mặc dù rất dễ bị thuyết phục khi tin rằng độ tuổi là yếu tố chính quyết định năng lực của người lái xe, tôi không đồng ý rằng việc nâng giới hạn độ tuổi là phương pháp hiệu quả nhất. Thay vào đó, tôi tin rằng cải thiện đào tạo lái xe, thực thi nghiêm ngặt luật giao thông và ứng dụng công nghệ là những phương pháp bền vững hơn nhiều để cải thiện an toàn.

Sai lầm cơ bản trong lập luận ủng hộ nâng độ tuổi lái xe là giả định rằng tuổi tác đồng nghĩa với kỹ năng. Một người bắt đầu lái xe ở tuổi 25 mà không có kinh nghiệm trước đó cũng không an toàn hơn một người 18 tuổi đã trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt. Nguyên nhân thực sự đằng sau các vụ tai nạn giao thông hiếm khi là do tuổi tác, mà là do thiếu kinh nghiệm và thiếu sự hướng dẫn đúng đắn. Thay vì ngăn cản giới trẻ lái xe, chính phủ nên triển khai "hệ thống cấp bằng lái lũy tiến" (GLS). Các chương trình như vậy yêu cầu người lái xe mới phải hoàn thành một số giờ học thực hành có giám sát, vượt qua các bài kiểm tra nhận thức nguy hiểm phức tạp và tuân thủ các chính sách không khoan nhượng đối với việc sử dụng rượu bia và điện thoại di động. Những biện pháp này giải quyết trực tiếp vấn đề thiếu kinh nghiệm thay vì chỉ trì hoãn nó.

Hơn nữa, tăng độ tuổi lái xe không giải quyết được các nguyên nhân hệ thống khác của tai nạn, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng kém, chạy quá tốc độ và lái xe khi đang chịu ảnh hưởng của chất kích thích. Nếu nhà chức trách nâng độ tuổi giới hạn, họ thất bại trong việc giải quyết hành vi của những người lái xe lớn tuổi, liều lĩnh, vốn đóng góp đáng kể vào số liệu thống kê tai nạn. Một cách tiếp cận toàn diện hơn, chẳng hạn như lắp đặt hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) trong các phương tiện – như phanh khẩn cấp tự động và hỗ trợ giữ làn – sẽ bảo vệ tất cả người tham gia giao thông bất kể độ tuổi của người lái. Những can thiệp công nghệ này tạo ra một tấm lưới an toàn giúp bù đắp cho sai lầm của con người, vốn là nguyên nhân chính gây ra các thảm kịch giao thông.

Tóm lại, trong khi ý định đằng sau việc nâng độ tuổi lái xe là cao đẹp, đó vẫn là một giải pháp hời hợt cho một vấn đề phức tạp. An toàn giao thông đạt được tốt hơn thông qua giáo dục toàn diện, thực thi pháp luật nhất quán và các đổi mới về an toàn phương tiện. Bằng cách tập trung vào việc cách con người học lái xe thay vì khi nào họ bắt đầu, xã hội có thể tạo ra một thế hệ những người lái xe có trách nhiệm mà không hạn chế quyền di chuyển của thanh niên một cách bất công.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP