Some people think that the best way to improve road safety is to increase the minimum legal age for driving a car or motorbike. To what extent do you agree or disagree?
Some people think that the best way to improve road safety is to increase the minimum legal age for driving a car or motorbike. To what extent do you agree or disagree?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The proposal to raise the minimum legal driving age has long been a subject of intense debate. While some argue that it restricts personal freedom, I strongly agree that increasing the minimum age for driving cars and motorbikes is one of the most effective measures to enhance road safety. This policy is grounded in the psychological development of adolescents and the reduction of impulsive behaviors behind the wheel.
The primary reason for supporting a higher driving age is the lack of cognitive and emotional maturity in younger teenagers. According to developmental psychology, the prefrontal cortex—the part of the brain responsible for impulse control, risk assessment, and decision-making—does not fully develop until the mid-twenties. Drivers in the 16-18 age bracket are statistically more prone to thrill-seeking behaviors, such as speeding or tailgating, simply because they struggle to foresee the long-term consequences of these actions. By delaying the age at which individuals can obtain a license, we ensure that new drivers are physiologically better equipped to handle the stresses of operating a vehicle.
Furthermore, increasing the age requirement allows young people to focus more on their academic and vocational development. When individuals are legally permitted to drive at a very young age, they often use cars as a means to socialize excessively or engage in nighttime activities that may lead to fatigue and accidents. By postponing the right to drive, we reduce the frequency of high-risk driving scenarios, such as late-night driving and carrying multiple peer passengers, both of which are documented as significant risk factors for inexperienced drivers.
Admittedly, some may argue that early driving experience is essential for skill acquisition. However, safety should always take precedence over convenience. Other forms of transport, such as public transit, are sufficient for young people's mobility needs. In conclusion, while driver education is important, it cannot compensate for the lack of maturity found in young adolescents. Therefore, raising the minimum driving age is a necessary step to curb traffic fatalities and foster a safer road environment for everyone.
(Đề xuất nâng độ tuổi lái xe hợp pháp tối thiểu từ lâu đã trở thành chủ đề của những cuộc tranh luận gay gắt. Trong khi một số người cho rằng điều này hạn chế quyền tự do cá nhân, tôi hoàn toàn đồng ý rằng việc nâng độ tuổi lái xe ô tô và xe máy là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao an toàn giao thông. Chính sách này dựa trên cơ sở sự phát triển tâm lý của thanh thiếu niên và việc giảm thiểu các hành vi bốc đồng khi cầm lái.
Lý do chính ủng hộ việc nâng độ tuổi lái xe là sự thiếu trưởng thành về nhận thức và cảm xúc ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Theo tâm lý học phát triển, vỏ não trước trán – phần não bộ chịu trách nhiệm kiểm soát xung động, đánh giá rủi ro và ra quyết định – phải đến giữa độ tuổi hai mươi mới phát triển hoàn thiện. Những người lái xe trong độ tuổi từ 16 đến 18 có xu hướng thực hiện các hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh như chạy quá tốc độ hoặc bám đuôi xe khác, đơn giản vì họ gặp khó khăn trong việc dự đoán các hậu quả lâu dài từ những hành động này. Bằng cách trì hoãn độ tuổi được phép cấp bằng lái, chúng ta đảm bảo rằng những người lái xe mới có sự chuẩn bị tốt hơn về mặt sinh lý để xử lý các áp lực khi vận hành phương tiện.
Hơn nữa, việc tăng độ tuổi yêu cầu cho phép những người trẻ tập trung nhiều hơn vào việc học tập và phát triển nghề nghiệp. Khi một người được phép lái xe ở độ tuổi quá trẻ, họ thường sử dụng phương tiện này làm công cụ để tụ tập quá mức hoặc tham gia vào các hoạt động đêm khuya dẫn đến mệt mỏi và tai nạn. Bằng cách trì hoãn quyền lái xe, chúng ta giảm bớt tần suất của các tình huống lái xe nguy cơ cao, chẳng hạn như lái xe đêm khuya và chở nhiều bạn bè, cả hai đều được ghi nhận là các yếu tố rủi ro đáng kể đối với người lái xe thiếu kinh nghiệm.
Phải thừa nhận rằng, một số người có thể tranh luận rằng kinh nghiệm lái xe sớm là rất cần thiết để tích lũy kỹ năng. Tuy nhiên, an toàn luôn phải được ưu tiên hơn sự tiện lợi. Các hình thức giao thông khác, chẳng hạn như phương tiện công cộng, là đủ cho nhu cầu di chuyển của người trẻ. Tóm lại, mặc dù giáo dục lái xe là quan trọng, nhưng nó không thể bù đắp cho sự thiếu trưởng thành ở thanh thiếu niên. Do đó, nâng độ tuổi lái xe tối thiểu là một bước cần thiết để hạn chế tử vong do tai nạn giao thông và xây dựng một môi trường giao thông an toàn hơn cho tất cả mọi người.)
Gợi ý 2:
Whether increasing the minimum legal driving age is the best solution for road safety is a polarizing issue. Although it is tempting to believe that age is the primary factor in driver competence, I disagree that raising the age limit is the most effective approach. Instead, I believe that improved driver training, stricter enforcement of traffic laws, and the use of technology are far more sustainable methods to improve safety.
The fundamental flaw in the argument for a higher age limit is the assumption that age equates to skill. A person who starts driving at 25 without prior experience is not inherently safer than an 18-year-old who has undergone rigorous training. The true culprit behind road accidents is rarely age itself, but rather a lack of experience and improper instruction. Instead of preventing young people from driving, governments should implement mandatory "graduated licensing systems" (GLS). Such programs require new drivers to complete a set number of supervised hours, pass complex hazard perception tests, and adhere to zero-tolerance policies regarding alcohol and mobile phone use. These measures address the issue of inexperience directly, rather than simply delaying it.
Furthermore, increasing the driving age does not address other systemic causes of accidents, such as poor infrastructure, speeding, and driving under the influence. If authorities raise the age limit, they fail to tackle the behavior of older, reckless drivers who contribute significantly to accident statistics. A more holistic approach, such as installing advanced driver-assistance systems (ADAS) in vehicles—like automatic emergency braking and lane-keeping assist—would protect all road users regardless of the driver's age. These technological interventions provide a safety net that compensates for human error, which is the leading cause of road tragedies.
In conclusion, while the intention behind raising the driving age is noble, it is a superficial solution to a complex problem. Road safety is better achieved through comprehensive education, consistent law enforcement, and vehicle safety innovations. By focusing on how people learn to drive rather than when they start, society can cultivate a generation of responsible motorists without unfairly restricting the mobility of young adults.
(Liệu việc tăng độ tuổi lái xe hợp pháp tối thiểu có phải là giải pháp tốt nhất cho an toàn giao thông hay không là một vấn đề gây chia rẽ. Mặc dù rất dễ bị thuyết phục khi tin rằng độ tuổi là yếu tố chính quyết định năng lực của người lái xe, tôi không đồng ý rằng việc nâng giới hạn độ tuổi là phương pháp hiệu quả nhất. Thay vào đó, tôi tin rằng cải thiện đào tạo lái xe, thực thi nghiêm ngặt luật giao thông và ứng dụng công nghệ là những phương pháp bền vững hơn nhiều để cải thiện an toàn.
Sai lầm cơ bản trong lập luận ủng hộ nâng độ tuổi lái xe là giả định rằng tuổi tác đồng nghĩa với kỹ năng. Một người bắt đầu lái xe ở tuổi 25 mà không có kinh nghiệm trước đó cũng không an toàn hơn một người 18 tuổi đã trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt. Nguyên nhân thực sự đằng sau các vụ tai nạn giao thông hiếm khi là do tuổi tác, mà là do thiếu kinh nghiệm và thiếu sự hướng dẫn đúng đắn. Thay vì ngăn cản giới trẻ lái xe, chính phủ nên triển khai "hệ thống cấp bằng lái lũy tiến" (GLS). Các chương trình như vậy yêu cầu người lái xe mới phải hoàn thành một số giờ học thực hành có giám sát, vượt qua các bài kiểm tra nhận thức nguy hiểm phức tạp và tuân thủ các chính sách không khoan nhượng đối với việc sử dụng rượu bia và điện thoại di động. Những biện pháp này giải quyết trực tiếp vấn đề thiếu kinh nghiệm thay vì chỉ trì hoãn nó.
Hơn nữa, tăng độ tuổi lái xe không giải quyết được các nguyên nhân hệ thống khác của tai nạn, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng kém, chạy quá tốc độ và lái xe khi đang chịu ảnh hưởng của chất kích thích. Nếu nhà chức trách nâng độ tuổi giới hạn, họ thất bại trong việc giải quyết hành vi của những người lái xe lớn tuổi, liều lĩnh, vốn đóng góp đáng kể vào số liệu thống kê tai nạn. Một cách tiếp cận toàn diện hơn, chẳng hạn như lắp đặt hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) trong các phương tiện – như phanh khẩn cấp tự động và hỗ trợ giữ làn – sẽ bảo vệ tất cả người tham gia giao thông bất kể độ tuổi của người lái. Những can thiệp công nghệ này tạo ra một tấm lưới an toàn giúp bù đắp cho sai lầm của con người, vốn là nguyên nhân chính gây ra các thảm kịch giao thông.
Tóm lại, trong khi ý định đằng sau việc nâng độ tuổi lái xe là cao đẹp, đó vẫn là một giải pháp hời hợt cho một vấn đề phức tạp. An toàn giao thông đạt được tốt hơn thông qua giáo dục toàn diện, thực thi pháp luật nhất quán và các đổi mới về an toàn phương tiện. Bằng cách tập trung vào việc cách con người học lái xe thay vì khi nào họ bắt đầu, xã hội có thể tạo ra một thế hệ những người lái xe có trách nhiệm mà không hạn chế quyền di chuyển của thanh niên một cách bất công.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Here are two Band 7.5+ essay samples regarding the future of newspapers versus online news, followed by their Vietnamese translations.
Sample 1: The Decline of Print Media
The digital revolution has fundamentally altered how society consumes information. While newspapers have historically been the cornerstone of public knowledge, I disagree with the assertion that they will remain the most important news source. I believe that the convenience, immediacy, and interactive nature of the Internet have already rendered newspapers secondary to digital platforms.
The primary advantage of online news is its unparalleled accessibility and immediacy. In a world where events unfold rapidly, print media is inherently disadvantaged by its production cycle; by the time a newspaper reaches a reader’s hands, the information is often hours or even days old. Online platforms, conversely, provide real-time updates through push notifications and live blogs, ensuring that the public remains informed as stories evolve. For the majority of modern readers, this real-time consumption is not just a preference but a necessity in their fast-paced professional and personal lives.
Furthermore, the Internet offers a level of depth and diversity that newspapers cannot match. A single online news portal can link readers to primary documents, video interviews, and archived footage, providing a multi-dimensional perspective on any given issue. In contrast, physical newspapers are limited by space and editorial constraints. Additionally, the shift toward online news is an environmental imperative. The decline of paper consumption aligns with global efforts to reduce waste and carbon footprints, making digital news a more sustainable choice for future generations.
In conclusion, while newspapers possess a legacy of prestige and editorial rigor, they cannot compete with the technological dominance of the Internet. The convenience of accessing news via smartphones and laptops has created a paradigm shift that will not be reversed. Therefore, newspapers are destined to become niche products rather than the primary source of information for the majority.
(Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi căn bản cách xã hội tiêu thụ thông tin. Mặc dù báo in đã từng là nền tảng của tri thức công cộng, tôi không đồng ý với khẳng định rằng chúng sẽ vẫn là nguồn tin tức quan trọng nhất đối với đại đa số người dân. Tôi tin rằng sự tiện lợi, tính tức thời và bản chất tương tác của Internet đã khiến báo in trở thành thứ yếu so với các nền tảng kỹ thuật số.
Lợi thế chính của tin tức trực tuyến là khả năng truy cập và tính tức thời vô song. Trong một thế giới mà các sự kiện diễn ra nhanh chóng, báo in vốn dĩ bất lợi do chu kỳ sản xuất; vào thời điểm một tờ báo đến tay người đọc, thông tin thường đã cũ hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày. Ngược lại, các nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy và các blog trực tiếp, đảm bảo rằng công chúng luôn được cập nhật khi các câu chuyện diễn biến. Đối với đa số độc giả hiện đại, việc tiêu thụ tin tức theo thời gian thực không chỉ là sở thích mà còn là nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống chuyên môn và cá nhân đầy hối hả của họ.
Hơn nữa, Internet cung cấp mức độ chuyên sâu và đa dạng mà báo in không thể so sánh được. Một cổng tin tức trực tuyến duy nhất có thể liên kết người đọc đến các tài liệu gốc, video phỏng vấn và cảnh quay lưu trữ, cung cấp cái nhìn đa chiều về bất kỳ vấn đề nào. Ngược lại, báo in truyền thống bị hạn chế bởi không gian và các ràng buộc biên tập. Ngoài ra, việc chuyển sang tin tức trực tuyến là một yêu cầu tất yếu về môi trường. Việc giảm tiêu thụ giấy phù hợp với các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu lãng phí và dấu chân carbon, khiến tin tức kỹ thuật số trở thành lựa chọn bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.
Tóm lại, mặc dù báo in sở hữu một di sản về uy tín và sự chặt chẽ trong biên tập, nhưng chúng không thể cạnh tranh với sự thống trị công nghệ của Internet. Sự tiện lợi khi truy cập tin tức thông qua điện thoại thông minh và máy tính xách tay đã tạo ra một sự thay đổi mô hình mà sẽ không thể đảo ngược. Do đó, báo in định mệnh sẽ trở thành các sản phẩm ngách thay vì là nguồn thông tin chính cho đa số mọi người.)
Gợi ý 2:
There is a prevailing view that the Internet will eventually replace newspapers as the primary source of news. However, I believe that while digital news consumption is growing, newspapers will retain their importance, not necessarily as the fastest source of information, but as the most trusted and credible one.
The fundamental issue with online news is the prevalence of misinformation. In their quest for clicks and ad revenue, many online platforms prioritize sensationalism over factual accuracy. Algorithms often create "echo chambers," showing users only the information that aligns with their existing biases. Newspapers, by contrast, operate under a traditional editorial framework that emphasizes investigative journalism, fact-checking, and diverse viewpoints. For many people, particularly those in older demographics or those seeking deep, analytical reporting, the credibility of a established newspaper is far more valuable than the speed of an unverified social media post.
Moreover, the act of reading a physical newspaper offers a unique intellectual experience. It allows for a structured consumption of news, where editors curate the most significant stories of the day, helping readers navigate the deluge of information. This curation provides a sense of context and hierarchy that is frequently lost in the endless scroll of a news feed. While digital platforms are excellent for quick updates, newspapers remain superior for reflective, long-form reading, which is essential for a well-informed citizenry.
In conclusion, while the Internet has captured the market for instant updates, newspapers will continue to serve a vital role. As long as there is a demand for verified facts, investigative depth, and editorial independence, newspapers will endure as the bedrock of informed public discourse. The future of news will likely be a hybrid one, where the digital and the printed coexist to serve different human needs.
(Có một quan điểm phổ biến rằng Internet cuối cùng sẽ thay thế báo in làm nguồn tin tức chính. Tuy nhiên, tôi tin rằng mặc dù việc tiêu thụ tin tức kỹ thuật số đang tăng lên, báo in sẽ vẫn giữ vững tầm quan trọng của mình, không nhất thiết là nguồn thông tin nhanh nhất, mà là nguồn tin đáng tin cậy và uy tín nhất.
Vấn đề cơ bản của tin tức trực tuyến là sự phổ biến của thông tin sai lệch. Trong nỗ lực tìm kiếm lượt nhấp chuột và doanh thu quảng cáo, nhiều nền tảng trực tuyến ưu tiên sự giật gân hơn là tính chính xác của sự thật. Các thuật toán thường tạo ra "phòng vang thông tin", chỉ hiển thị cho người dùng những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có của họ. Ngược lại, báo in hoạt động theo khuôn khổ biên tập truyền thống, nhấn mạnh vào báo chí điều tra, kiểm chứng sự thật và các quan điểm đa dạng. Đối với nhiều người, đặc biệt là những người thuộc nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hoặc những người tìm kiếm sự báo cáo chuyên sâu, phân tích, thì uy tín của một tờ báo lâu đời có giá trị hơn nhiều so với tốc độ của một bài đăng mạng xã hội chưa được kiểm chứng.
Hơn nữa, việc đọc một tờ báo vật lý mang lại một trải nghiệm trí tuệ độc đáo. Nó cho phép việc tiêu thụ tin tức có cấu trúc, nơi các biên tập viên lựa chọn những câu chuyện quan trọng nhất trong ngày, giúp người đọc định hướng giữa "cơn lũ" thông tin. Sự lựa chọn này cung cấp một ý thức về ngữ cảnh và thứ bậc, điều thường bị mất đi trong sự cuộn trang vô tận của bảng tin. Trong khi các nền tảng kỹ thuật số rất tuyệt vời để cập nhật nhanh, báo in vẫn vượt trội hơn cho việc đọc ngẫm nghĩ, dài hơi, vốn rất cần thiết cho một cộng đồng công dân được thông tin đầy đủ.
Tóm lại, trong khi Internet đã chiếm lĩnh thị trường cho các cập nhật tức thì, báo in sẽ tiếp tục phục vụ một vai trò quan trọng. Chừng nào còn nhu cầu về sự thật đã được xác minh, chiều sâu điều tra và sự độc lập trong biên tập, báo in sẽ vẫn tồn tại như nền tảng của diễn ngôn công cộng có hiểu biết. Tương lai của tin tức có khả năng sẽ là một mô hình kết hợp, nơi kỹ thuật số và báo in cùng tồn tại để phục vụ các nhu cầu khác nhau của con người.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The two pie charts compare the proportion of energy produced from six different sources in a country in 1985 and 2003. Overall, oil remained the dominant source of energy in both years, although its share declined significantly, while natural gas and coal became more important contributors.
In 1985, oil accounted for more than half of the total energy production, at 52%. Nuclear power was the second largest source, making up 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources contributed only small proportions, at 4% and 1% respectively.
By 2003, the share of oil had fallen sharply to 39%, while natural gas and coal increased to 23% and 22%. Nuclear energy dropped considerably to just 8%, becoming less significant. Hydro power remained stable at 4%, and other renewables rose slightly to 4%.
In summary, although oil continued to be the main energy source, the country’s energy mix became more diversified by 2003, with a growing reliance on natural gas and coal and a modest increase in renewable energy.
(Hai biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ sáu nguồn khác nhau ở một quốc gia vào năm 1985 và 2003. Nhìn chung, dầu vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm đáng kể, trong khi khí tự nhiên và than trở thành những nguồn quan trọng hơn.
Năm 1985, dầu chiếm hơn một nửa tổng sản lượng năng lượng, ở mức 52%. Năng lượng hạt nhân đứng thứ hai với 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ đóng góp tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.
Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm mạnh xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm đáng kể xuống chỉ còn 8%. Thủy điện giữ nguyên ở mức 4%, và năng lượng tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%.
Tóm lại, mặc dù dầu vẫn là nguồn năng lượng chính, cơ cấu năng lượng của quốc gia đã trở nên đa dạng hơn vào năm 2003, với sự gia tăng của khí tự nhiên, than và năng lượng tái tạo.)
Gợi ý 2:
The charts illustrate how the proportion of energy produced from various resources changed in a country between 1985 and 2003. It is clear that oil was the major source of energy in both years, but its dominance decreased, while natural gas and coal gained greater shares.
In 1985, oil represented 52% of total energy production, far exceeding other sources. Nuclear power contributed 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources were minor, accounting for only 4% and 1%.
By 2003, the proportion of oil fell to 39%, while natural gas and coal rose to 23% and 22%, respectively. Nuclear energy declined sharply to 8%, whereas hydro power remained unchanged at 4%. Other renewable sources increased slightly to 4%, indicating a small shift toward sustainable energy.
Overall, the country’s energy production became less dependent on oil and nuclear power over the period, with fossil fuels such as natural gas and coal playing a more prominent role and renewables showing gradual growth.
(Các biểu đồ minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ các nguồn khác nhau ở một quốc gia giữa năm 1985 và 2003. Rõ ràng rằng dầu là nguồn năng lượng chính trong cả hai năm, nhưng sự thống trị của nó đã giảm, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên đáng kể.
Năm 1985, dầu chiếm 52% tổng sản lượng năng lượng, vượt xa các nguồn khác. Năng lượng hạt nhân đóng góp 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.
Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm mạnh xuống 8%, trong khi thủy điện giữ nguyên ở mức 4%. Các nguồn tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%, cho thấy xu hướng chuyển dịch nhỏ sang năng lượng bền vững.
Nhìn chung, sản xuất năng lượng của quốc gia đã trở nên ít phụ thuộc vào dầu và năng lượng hạt nhân hơn trong giai đoạn này, với nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên và than đóng vai trò lớn hơn, cùng với sự tăng trưởng dần của năng lượng tái tạo.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

