khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 74 Lưu

It is important for people to take risks, both in their professional lives and their personal lives.

Do you think the advantages of taking risks outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The notion that risk-taking is a prerequisite for success is a widely held belief in modern society. While some argue that security and stability should be prioritized to avoid unnecessary hardship, I firmly believe that the advantages of taking risks—both in professional and personal spheres—far outweigh the drawbacks.

In the professional realm, risk-taking is the engine of innovation. Stagnation is the natural result of avoiding all forms of risk; without the courage to pursue unconventional paths, businesses and individuals alike remain bound to traditional methods that may eventually become obsolete. For example, entrepreneurs who leave secure employment to launch startups face the high risk of financial failure. However, it is precisely this risk-taking spirit that leads to disruptive technologies and economic growth. Even if a specific venture fails, the professional resilience and skill sets acquired are often far more valuable than the experience gained in a low-risk, routine position.

On a personal level, taking risks is fundamental to self-actualization. A life lived entirely within a comfort zone is often characterized by missed opportunities and suppressed potential. When individuals take personal risks—such as moving to a foreign country, learning a difficult new skill, or engaging in public speaking—they are forced to adapt and grow. These challenges build confidence and emotional intelligence. While failure is a possibility, it serves as a powerful teacher, providing insights that are inaccessible to those who never step beyond the familiar.

Admittedly, recklessness should not be confused with risk-taking. A sensible approach requires calculation—weighing potential rewards against manageable consequences. However, living without risk is a gamble of its own, as it guarantees a life of limited growth. Ultimately, the ability to embrace calculated uncertainty is what distinguishes a life of mediocrity from one of significant achievement and depth.

(Quan niệm cho rằng chấp nhận rủi ro là điều kiện tiên quyết để thành công là một niềm tin phổ biến trong xã hội hiện đại. Mặc dù một số người lập luận rằng nên ưu tiên sự an toàn và ổn định để tránh những khó khăn không cần thiết, tôi tin chắc rằng những lợi ích của việc chấp nhận rủi ro—cả trong lĩnh vực chuyên môn và cá nhân—vượt xa những nhược điểm.

Trong lĩnh vực chuyên môn, chấp nhận rủi ro là động cơ của sự đổi mới. Sự trì trệ là kết quả tất yếu của việc tránh né mọi hình thức rủi ro; nếu không có can đảm để theo đuổi những con đường khác biệt, cả doanh nghiệp và cá nhân đều sẽ bị ràng buộc bởi các phương pháp truyền thống vốn có thể trở nên lỗi thời. Ví dụ, những doanh nhân từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp phải đối mặt với nguy cơ thất bại tài chính cao. Tuy nhiên, chính tinh thần chấp nhận rủi ro này mới dẫn đến các công nghệ đột phá và tăng trưởng kinh tế. Ngay cả khi một dự án cụ thể thất bại, khả năng phục hồi và các kỹ năng chuyên môn đạt được thường có giá trị hơn nhiều so với kinh nghiệm tích lũy được trong một vị trí công việc ít rủi ro và đều đặn.

Ở cấp độ cá nhân, chấp nhận rủi ro là yếu tố cơ bản để hiện thực hóa bản thân. Một cuộc sống hoàn toàn nằm trong vùng an toàn thường được đặc trưng bởi những cơ hội bị bỏ lỡ và tiềm năng bị kìm hãm. Khi các cá nhân chấp nhận rủi ro cá nhân—chẳng hạn như chuyển đến một quốc gia khác, học một kỹ năng mới khó khăn hoặc diễn thuyết trước công chúng—họ buộc phải thích nghi và phát triển. Những thách thức này xây dựng sự tự tin và trí tuệ cảm xúc. Mặc dù thất bại là một khả năng, nhưng nó đóng vai trò như một người thầy mạnh mẽ, cung cấp những hiểu biết mà những người không bao giờ bước ra khỏi vùng an toàn không thể có được.

Phải thừa nhận rằng, không nên nhầm lẫn giữa sự liều lĩnh và chấp nhận rủi ro. Một cách tiếp cận hợp lý đòi hỏi sự tính toán—cân nhắc những phần thưởng tiềm năng so với những hậu quả có thể quản lý được. Tuy nhiên, sống mà không có rủi ro lại là một canh bạc, vì nó đảm bảo một cuộc sống có sự phát triển hạn chế. Cuối cùng, khả năng đón nhận sự không chắc chắn có tính toán chính là điều phân biệt một cuộc sống tầm thường với một cuộc sống có thành tựu và chiều sâu đáng kể.)

Gợi ý 2:

The debate surrounding risk-taking is often framed as a struggle between safety and ambition. While it is true that risks bring the possibility of loss, I argue that the disadvantages of remaining stagnant, coupled with the immense growth potential offered by risks, make the choice to embrace uncertainty the superior strategy for long-term fulfillment.

Professionally, taking risks is often the only way to distinguish oneself in a competitive market. Consider the landscape of any high-growth industry, such as artificial intelligence or renewable energy. The leaders in these fields are not those who played it safe; they are the individuals and organizations who pivoted toward unproven solutions when others hesitated. While it is possible to lose capital or credibility in such endeavors, those who succeed redefine their industries. Furthermore, the professional maturation that comes from navigating high-stakes environments prepares individuals for senior leadership, where high-level decision-making under uncertainty is a daily necessity.

In our personal lives, the benefits of risk-taking are equally profound. Many of the most rewarding life experiences—such as building deep relationships or pursuing a passion project—require vulnerability. This vulnerability is a form of risk, as it opens the individual to the possibility of rejection or failure. Yet, without this openness, lives remain superficial. Risks facilitate the discovery of one's true capabilities. When a person steps into the unknown, they often realize they are far more capable than they previously believed, which fundamentally alters their self-perception and increases their future resilience.

Of course, the disadvantages of reckless, uncalculated risk—such as financial ruin or physical harm—cannot be ignored. Therefore, the goal is not to be a gambler, but a strategic risk-taker. By analyzing the potential downsides and ensuring one has a safety net, individuals can mitigate the threats of failure while capturing the rewards of growth. In essence, the danger of taking risks is outweighed by the far greater danger of missing out on the transformative power that those risks provide.

(Cuộc tranh luận xung quanh việc chấp nhận rủi ro thường được đóng khung như một cuộc đấu tranh giữa sự an toàn và tham vọng. Mặc dù đúng là rủi ro mang lại khả năng tổn thất, tôi cho rằng những bất lợi của việc giậm chân tại chỗ, kết hợp với tiềm năng phát triển to lớn mà rủi ro mang lại, khiến cho việc lựa chọn đón nhận sự không chắc chắn trở thành chiến lược vượt trội để đạt được sự mãn nguyện lâu dài.

Trong công việc, chấp nhận rủi ro thường là cách duy nhất để tạo sự khác biệt trong một thị trường cạnh tranh. Hãy xem xét bối cảnh của bất kỳ ngành công nghiệp tăng trưởng cao nào, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo hoặc năng lượng tái tạo. Những người dẫn đầu trong các lĩnh vực này không phải là những người chọn cách an toàn; họ là những cá nhân và tổ chức đã chuyển hướng sang các giải pháp chưa được kiểm chứng khi người khác do dự. Mặc dù có thể mất vốn hoặc uy tín trong những nỗ lực như vậy, nhưng những người thành công sẽ định nghĩa lại ngành công nghiệp của họ. Hơn nữa, sự trưởng thành về chuyên môn đến từ việc điều hướng trong các môi trường có tính rủi ro cao giúp chuẩn bị cho các cá nhân trở thành những nhà lãnh đạo cấp cao, nơi việc ra quyết định ở cấp độ cao trong điều kiện không chắc chắn là một nhu cầu hàng ngày.

Trong cuộc sống cá nhân, lợi ích của việc chấp nhận rủi ro cũng sâu sắc không kém. Nhiều trải nghiệm cuộc sống bổ ích nhất—chẳng hạn như xây dựng mối quan hệ sâu sắc hoặc theo đuổi một dự án đam mê—đòi hỏi sự tổn thương. Sự tổn thương này là một hình thức rủi ro, vì nó mở ra khả năng bị từ chối hoặc thất bại cho cá nhân đó. Tuy nhiên, nếu không có sự cởi mở này, cuộc sống vẫn sẽ hời hợt. Rủi ro tạo điều kiện cho việc khám phá những khả năng thực sự của bản thân. Khi một người bước vào điều chưa biết, họ thường nhận ra mình có khả năng hơn nhiều so với những gì họ từng tin trước đây, điều này thay đổi cơ bản nhận thức về bản thân và tăng cường khả năng phục hồi trong tương lai.

Tất nhiên, những bất lợi của rủi ro liều lĩnh, không được tính toán—như phá sản tài chính hoặc tổn hại thể chất—không thể bị bỏ qua. Do đó, mục tiêu không phải là trở thành một con bạc, mà là một người chấp nhận rủi ro chiến lược. Bằng cách phân tích những mặt trái tiềm năng và đảm bảo có một lưới an toàn, các cá nhân có thể giảm thiểu các mối đe dọa thất bại trong khi gặt hái được những phần thưởng của sự phát triển. Về cơ bản, nguy cơ của việc chấp nhận rủi ro bị lu mờ bởi mối nguy hiểm lớn hơn nhiều là bỏ lỡ sức mạnh chuyển hóa mà những rủi ro đó mang lại.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether criminal behavior is rooted in social dysfunction or inherent human nature is a longstanding debate in criminology. While individual predisposition cannot be entirely discounted, I believe that social and economic conditions are the primary catalysts for the vast majority of criminal activity.

Those who attribute crime to social problems argue that poverty and lack of opportunity create a cycle of desperation. When individuals grow up in environments characterized by systemic inequality, underfunded education, and unemployment, they are often left with limited legitimate paths to achieve a decent standard of living. In such scenarios, crime becomes a rational, albeit harmful, survival mechanism. For instance, in areas where social support systems have eroded, theft and gang activity frequently increase as individuals struggle to secure basic needs. Thus, addressing these structural flaws is arguably the most effective way to reduce national crime rates.

Conversely, proponents of the "nature" argument suggest that certain individuals possess inherent traits—such as impulsive aggression or a lack of empathy—that make them prone to antisocial behavior regardless of their environment. This perspective holds that even in stable, affluent societies, some people will choose to commit crimes due to psychological disorders or a fundamental moral deficit. While it is true that some high-profile criminal cases involve individuals from privileged backgrounds, suggesting that crime is merely a biological inevitability risks ignoring the clear link between economic hardship and crime statistics.

In my opinion, while individual choices are always present, the influence of the environment is far more significant. Crime is rarely the result of a single "bad nature"; it is usually an outcome of a society that fails to provide equitable chances for its citizens. Therefore, the most effective approach to curbing crime involves investing in social welfare, education, and job creation, rather than simply focusing on punitive measures.

(Câu hỏi liệu hành vi phạm tội bắt nguồn từ sự bất ổn xã hội hay bản chất con người là một cuộc tranh luận lâu đời trong ngành tội phạm học. Mặc dù không thể hoàn toàn loại bỏ yếu tố thiên hướng cá nhân, tôi tin rằng các điều kiện kinh tế và xã hội là chất xúc tác chính cho phần lớn các hoạt động tội phạm.

Những người quy kết tội phạm cho các vấn đề xã hội lập luận rằng nghèo đói và thiếu cơ hội tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự tuyệt vọng. Khi các cá nhân lớn lên trong môi trường được đặc trưng bởi sự bất bình đẳng mang tính hệ thống, giáo dục thiếu kinh phí và thất nghiệp, họ thường chỉ còn lại rất ít con đường hợp pháp để đạt được mức sống ổn định. Trong những tình huống như vậy, tội phạm trở thành một cơ chế sinh tồn hợp lý, mặc dù có hại. Ví dụ, ở những khu vực mà các hệ thống hỗ trợ xã hội bị suy yếu, trộm cắp và các hoạt động băng nhóm thường gia tăng khi cá nhân phải vật lộn để đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Do đó, việc giải quyết các khiếm khuyết về cấu trúc này có thể được coi là cách hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tội phạm quốc gia.

Ngược lại, những người ủng hộ lập luận về "bản chất" cho rằng một số cá nhân sở hữu những đặc điểm vốn có—như sự hung hăng bốc đồng hoặc thiếu sự đồng cảm—khiến họ dễ có hành vi chống đối xã hội bất kể môi trường sống. Quan điểm này cho rằng ngay cả trong những xã hội ổn định, thịnh vượng, một số người vẫn sẽ chọn phạm tội do rối loạn tâm lý hoặc thiếu hụt về đạo đức căn bản. Mặc dù đúng là một số vụ án hình sự nổi cộm liên quan đến các cá nhân có hoàn cảnh đặc quyền, nhưng việc cho rằng tội phạm chỉ đơn thuần là sự tất yếu về mặt sinh học có nguy cơ bỏ qua mối liên hệ rõ ràng giữa khó khăn kinh tế và số liệu thống kê tội phạm.

Theo ý kiến của tôi, mặc dù các lựa chọn cá nhân luôn hiện hữu, nhưng ảnh hưởng của môi trường lại quan trọng hơn nhiều. Tội phạm hiếm khi là kết quả của một "bản chất xấu" duy nhất; nó thường là kết quả của một xã hội không cung cấp cơ hội bình đẳng cho công dân của mình. Do đó, cách tiếp cận hiệu quả nhất để hạn chế tội phạm bao gồm việc đầu tư vào phúc lợi xã hội, giáo dục và tạo việc làm, thay vì chỉ đơn giản là tập trung vào các biện pháp trừng phạt.)

Gợi ý 2:

The origins of criminal behavior have long divided public opinion. Some contend that crime is a byproduct of societal failures, such as poverty and systemic marginalization, while others argue that it is an inherent flaw in certain individuals. I believe that both factors play a role, but the structural influence of society remains the more manageable variable.

The argument for social causation is grounded in observable data. Statistically, higher crime rates are consistently recorded in impoverished regions, suggesting a strong correlation between economic instability and illegal activity. When people lack access to essential resources, the social contract effectively breaks down. The pressure to provide for one's family or the psychological impact of living in a neglected community can push ordinary people toward criminal behavior. In this light, crime is a symptom of a society that has failed to provide a safety net for its most vulnerable members.

On the other hand, the argument for individual nature cannot be dismissed. Criminal psychologists often point to antisocial personality disorders and a lack of moral compass as drivers for crime in people who have had every advantage in life. This view suggests that some individuals simply lack the capacity for pro-social behavior. While this may be accurate for specific, severe cases, it does not explain the mass prevalence of petty crime, which is almost exclusively concentrated in lower-income groups. Therefore, focusing solely on the "bad person" theory provides an incomplete and potentially dangerous excuse for governments to neglect their social responsibilities.

In conclusion, crime is a complex phenomenon. While individuals must ultimately be held accountable for their actions, society has a duty to mitigate the environmental pressures that encourage criminality. A justice system that focuses purely on the nature of the offender is doomed to repeat the same failures. True crime prevention requires a dual strategy: holding individuals responsible for their crimes while simultaneously improving the socioeconomic conditions that make those crimes possible in the first place.

(Nguồn gốc của hành vi phạm tội từ lâu đã chia rẽ dư luận. Một số người cho rằng tội phạm là sản phẩm phụ của những thất bại xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và sự gạt bỏ mang tính hệ thống, trong khi những người khác cho rằng đó là một khiếm khuyết vốn có ở một số cá nhân. Tôi tin rằng cả hai yếu tố đều đóng vai trò, nhưng ảnh hưởng về cấu trúc của xã hội vẫn là biến số dễ quản lý hơn.

Lập luận về nguyên nhân xã hội dựa trên dữ liệu có thể quan sát được. Theo thống kê, tỷ lệ tội phạm cao hơn thường được ghi nhận ở các vùng nghèo khó, cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa bất ổn kinh tế và hoạt động bất hợp pháp. Khi mọi người không được tiếp cận các nguồn lực thiết yếu, khế ước xã hội thực sự bị phá vỡ. Áp lực phải chu cấp cho gia đình hoặc tác động tâm lý khi sống trong một cộng đồng bị lãng quên có thể đẩy những người bình thường vào hành vi phạm tội. Dưới góc độ này, tội phạm là triệu chứng của một xã hội không cung cấp được mạng lưới an toàn cho những thành viên dễ bị tổn thương nhất.

Mặt khác, lập luận về bản chất cá nhân không thể bị bác bỏ. Các nhà tâm lý học tội phạm thường chỉ ra rối loạn nhân cách chống đối xã hội và sự thiếu hụt la bàn đạo đức là động cơ gây án ở những người đã có mọi lợi thế trong cuộc sống. Quan điểm này cho rằng một số cá nhân đơn giản là thiếu khả năng cho hành vi ủng hộ xã hội. Mặc dù điều này có thể chính xác đối với các trường hợp nghiêm trọng cụ thể, nhưng nó không giải thích được sự phổ biến rộng rãi của tội phạm vặt, vốn gần như chỉ tập trung ở các nhóm có thu nhập thấp hơn. Do đó, việc chỉ tập trung vào lý thuyết "người xấu" mang lại một cái cớ chưa đầy đủ và có khả năng nguy hiểm để chính phủ bỏ bê trách nhiệm xã hội của mình.

Tóm lại, tội phạm là một hiện tượng phức tạp. Mặc dù các cá nhân cuối cùng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, xã hội có nghĩa vụ giảm thiểu những áp lực từ môi trường khuyến khích sự tội phạm. Một hệ thống tư pháp chỉ tập trung hoàn toàn vào bản chất của tội phạm chắc chắn sẽ lặp lại những thất bại tương tự. Việc ngăn chặn tội phạm thực sự đòi hỏi một chiến lược kép: buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về tội ác của mình đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội vốn tạo ra những tội ác đó ngay từ đầu.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.

On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.

On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.

In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.     

(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.

Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.

Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.

Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.

On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.

Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.

Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.

(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.

Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.

Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.

Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP