khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 24 Lưu

Some people believe that it is more important to teach children the literature and history of their own country, rather than the literature and history of other countries. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn dịch:

There is a view that children should be taught the literature and history of their own nation more than that of other countries. I personally subscribe to the idea of striking a balance between the two, suggesting that the importance of both should remain equally significant.

It is indeed true that teaching children about national literature and history should be one of the major aspects of the public school system. Learning about their own origin and culture enables young minds to explore more about how their ancestors lived, thus improving their appreciation for their cultural heritage. By providing students with such historical contexts, we can ensure that they have a clear comprehension of the significance of the past events of different nations, which positively contributes to the admiration placed in the hearts of the young students. From an early age, they tend to be sensitive to emotional events and happenings that occurred in the past, and therefore, they can develop a sense of pride and patriotism. Take my home country—Uzbekistan—as an example. We, as pupils, have learned a myriad of necessary information about how our nation developed over time, which has eventually led us to understand and respect our national identity.

That being said, it is also essential for children to acquire the literature and history of foreign countries equally. One of the main reasons for this has to do with gaining a global perspective and understanding the importance of the interconnectedness of different cultures and societies. Being aware of the historical figures and cultural values of other nations ensures young learners develop a respectful attitude towards those other countries, which might potentially be an additional advantage for them in the future. I therefore believe and support the idea that having some knowledge regarding diverse cultures should also be prioritized from an early age.

In conclusion, while teaching children about local literature and history remains relatively crucial for some, I am also convinced that exposure to diverse histories and incorporating global perspectives should be given equal consideration.

(Có quan điểm cho rằng trẻ em nên được học văn học và lịch sử của quốc gia mình nhiều hơn là của các nước khác. Cá nhân tôi tán thành ý kiến ​​cần cân bằng giữa hai điều này, cho rằng tầm quan trọng của cả hai nên được coi trọng như nhau.

Thật vậy, việc dạy trẻ em về văn học và lịch sử dân tộc nên là một trong những khía cạnh chính của hệ thống giáo dục công lập. Học về nguồn gốc và văn hóa của chính mình giúp các em nhỏ khám phá thêm về cuộc sống của tổ tiên, từ đó nâng cao sự trân trọng đối với di sản văn hóa của mình. Bằng cách cung cấp cho học sinh những bối cảnh lịch sử như vậy, chúng ta có thể đảm bảo rằng các em hiểu rõ tầm quan trọng của các sự kiện trong quá khứ của các quốc gia khác nhau, điều này góp phần tích cực vào lòng ngưỡng mộ trong trái tim các em. Từ nhỏ, các em thường nhạy cảm với những sự kiện và biến cố xúc động đã xảy ra trong quá khứ, và do đó, các em có thể phát triển lòng tự hào và lòng yêu nước. Lấy đất nước tôi – Uzbekistan – làm ví dụ. Chúng tôi, với tư cách là học sinh, đã được học vô số thông tin cần thiết về sự phát triển của đất nước mình theo thời gian, điều này cuối cùng đã giúp chúng tôi hiểu và tôn trọng bản sắc dân tộc của mình.

Tuy nhiên, việc trẻ em tiếp cận văn học và lịch sử của các quốc gia khác cũng rất cần thiết. Một trong những lý do chính là để có được cái nhìn toàn cầu và hiểu được tầm quan trọng của sự liên kết giữa các nền văn hóa và xã hội khác nhau. Việc nhận thức được các nhân vật lịch sử và giá trị văn hóa của các quốc gia khác giúp các em nhỏ phát triển thái độ tôn trọng đối với những quốc gia đó, điều này có thể là một lợi thế bổ sung cho các em trong tương lai. Do đó, tôi tin tưởng và ủng hộ ý kiến ​​rằng việc trang bị kiến ​​thức về các nền văn hóa đa dạng cũng nên được ưu tiên ngay từ nhỏ.

Tóm lại, trong khi việc dạy trẻ em về văn học và lịch sử địa phương vẫn tương đối quan trọng đối với một số người, tôi cũng tin rằng việc tiếp xúc với các nền lịch sử đa dạng và lồng ghép các quan điểm toàn cầu cần được xem xét một cách bình đẳng.)

Gợi ý 2:

People have different views about the teaching of national versus global literature and history in schools. Personally, I support the idea that children should study first and foremost the great books and historical events of their own countries.

There are several reasons why I believe that schools should focus on teaching national literature and history. Firstly, children enjoy learning about where they live, and by studying the ideas, culture and history of their own countries they begin to develop a sense of identity. At the same time, this approach is appealing to parents, who studied the same books and historical events and can therefore help their children with school work. English children, for example, read Shakespeare and learn about the Battle of Hastings just as their parents did, and there is educational continuity across the generations. Finally, an emphasis on national literature and history gives educators a narrower teaching scope, making curriculum design an easier task. ielts-essay

By contrast, the study of global events and foreign novels could cause unnecessary difficulty and confusion for school pupils. For example, I do not see the point in presenting Russian or Chinese history to a British child who has not yet studied the history of his or her own country in detail. Surely the child would be more able to comprehend historical events that took place in London than those that happened in Moscow or Beijing. Similarly, any exposure to international literature is likely to require the teaching of a foreign language or the use of translations. Young people at primary or secondary school age are simply not ready for such complications.

In conclusion, I would argue that it is undesirable for schools to cover aspects of foreign history and literature; they should ground their pupils in the local culture instead.

(Mọi người có quan điểm khác nhau về việc giảng dạy văn học và lịch sử trong nước so với văn học và lịch sử toàn cầu ở trường học. Cá nhân tôi ủng hộ quan điểm rằng trẻ em trước hết nên học những tác phẩm kinh điển và các sự kiện lịch sử của chính đất nước mình.

Có một số lý do tại sao tôi tin rằng các trường học nên tập trung vào việc giảng dạy văn học và lịch sử trong nước. Thứ nhất, trẻ em thích học về nơi mình sống, và bằng cách nghiên cứu các ý tưởng, văn hóa và lịch sử của đất nước mình, chúng bắt đầu phát triển ý thức về bản sắc. Đồng thời, cách tiếp cận này hấp dẫn các bậc phụ huynh, những người đã học cùng những tác phẩm và sự kiện lịch sử đó và do đó có thể giúp con cái họ trong việc học tập. Ví dụ, trẻ em Anh đọc Shakespeare và học về Trận Hastings giống như cha mẹ chúng, và có sự liên tục về giáo dục giữa các thế hệ. Cuối cùng, việc nhấn mạnh vào văn học và lịch sử trong nước giúp các nhà giáo dục có phạm vi giảng dạy hẹp hơn, làm cho việc thiết kế chương trình giảng dạy trở nên dễ dàng hơn.

Ngược lại, việc nghiên cứu các sự kiện toàn cầu và tiểu thuyết nước ngoài có thể gây ra khó khăn và nhầm lẫn không cần thiết cho học sinh. Ví dụ, tôi không thấy lý do gì để giới thiệu lịch sử Nga hay Trung Quốc cho một đứa trẻ người Anh chưa học chi tiết về lịch sử đất nước mình. Chắc chắn đứa trẻ sẽ dễ hiểu hơn những sự kiện lịch sử diễn ra ở London hơn là ở Moscow hay Bắc Kinh. Tương tự, bất kỳ sự tiếp xúc nào với văn học quốc tế đều có thể đòi hỏi việc học ngoại ngữ hoặc sử dụng bản dịch. Học sinh tiểu học hoặc trung học đơn giản là chưa sẵn sàng cho những phức tạp như vậy.

Tóm lại, tôi cho rằng việc các trường học đưa vào giảng dạy các khía cạnh của lịch sử và văn học nước ngoài là không nên; thay vào đó, họ nên tập trung vào văn hóa địa phương cho học sinh.)

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Here are two Band 7.5+ essay samples regarding the future of newspapers versus online news, followed by their Vietnamese translations.

Sample 1: The Decline of Print Media

The digital revolution has fundamentally altered how society consumes information. While newspapers have historically been the cornerstone of public knowledge, I disagree with the assertion that they will remain the most important news source. I believe that the convenience, immediacy, and interactive nature of the Internet have already rendered newspapers secondary to digital platforms.

The primary advantage of online news is its unparalleled accessibility and immediacy. In a world where events unfold rapidly, print media is inherently disadvantaged by its production cycle; by the time a newspaper reaches a reader’s hands, the information is often hours or even days old. Online platforms, conversely, provide real-time updates through push notifications and live blogs, ensuring that the public remains informed as stories evolve. For the majority of modern readers, this real-time consumption is not just a preference but a necessity in their fast-paced professional and personal lives.

Furthermore, the Internet offers a level of depth and diversity that newspapers cannot match. A single online news portal can link readers to primary documents, video interviews, and archived footage, providing a multi-dimensional perspective on any given issue. In contrast, physical newspapers are limited by space and editorial constraints. Additionally, the shift toward online news is an environmental imperative. The decline of paper consumption aligns with global efforts to reduce waste and carbon footprints, making digital news a more sustainable choice for future generations.

In conclusion, while newspapers possess a legacy of prestige and editorial rigor, they cannot compete with the technological dominance of the Internet. The convenience of accessing news via smartphones and laptops has created a paradigm shift that will not be reversed. Therefore, newspapers are destined to become niche products rather than the primary source of information for the majority.

(Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi căn bản cách xã hội tiêu thụ thông tin. Mặc dù báo in đã từng là nền tảng của tri thức công cộng, tôi không đồng ý với khẳng định rằng chúng sẽ vẫn là nguồn tin tức quan trọng nhất đối với đại đa số người dân. Tôi tin rằng sự tiện lợi, tính tức thời và bản chất tương tác của Internet đã khiến báo in trở thành thứ yếu so với các nền tảng kỹ thuật số.

Lợi thế chính của tin tức trực tuyến là khả năng truy cập và tính tức thời vô song. Trong một thế giới mà các sự kiện diễn ra nhanh chóng, báo in vốn dĩ bất lợi do chu kỳ sản xuất; vào thời điểm một tờ báo đến tay người đọc, thông tin thường đã cũ hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày. Ngược lại, các nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy và các blog trực tiếp, đảm bảo rằng công chúng luôn được cập nhật khi các câu chuyện diễn biến. Đối với đa số độc giả hiện đại, việc tiêu thụ tin tức theo thời gian thực không chỉ là sở thích mà còn là nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống chuyên môn và cá nhân đầy hối hả của họ.

Hơn nữa, Internet cung cấp mức độ chuyên sâu và đa dạng mà báo in không thể so sánh được. Một cổng tin tức trực tuyến duy nhất có thể liên kết người đọc đến các tài liệu gốc, video phỏng vấn và cảnh quay lưu trữ, cung cấp cái nhìn đa chiều về bất kỳ vấn đề nào. Ngược lại, báo in truyền thống bị hạn chế bởi không gian và các ràng buộc biên tập. Ngoài ra, việc chuyển sang tin tức trực tuyến là một yêu cầu tất yếu về môi trường. Việc giảm tiêu thụ giấy phù hợp với các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu lãng phí và dấu chân carbon, khiến tin tức kỹ thuật số trở thành lựa chọn bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.

Tóm lại, mặc dù báo in sở hữu một di sản về uy tín và sự chặt chẽ trong biên tập, nhưng chúng không thể cạnh tranh với sự thống trị công nghệ của Internet. Sự tiện lợi khi truy cập tin tức thông qua điện thoại thông minh và máy tính xách tay đã tạo ra một sự thay đổi mô hình mà sẽ không thể đảo ngược. Do đó, báo in định mệnh sẽ trở thành các sản phẩm ngách thay vì là nguồn thông tin chính cho đa số mọi người.)

Gợi ý 2:

There is a prevailing view that the Internet will eventually replace newspapers as the primary source of news. However, I believe that while digital news consumption is growing, newspapers will retain their importance, not necessarily as the fastest source of information, but as the most trusted and credible one.

The fundamental issue with online news is the prevalence of misinformation. In their quest for clicks and ad revenue, many online platforms prioritize sensationalism over factual accuracy. Algorithms often create "echo chambers," showing users only the information that aligns with their existing biases. Newspapers, by contrast, operate under a traditional editorial framework that emphasizes investigative journalism, fact-checking, and diverse viewpoints. For many people, particularly those in older demographics or those seeking deep, analytical reporting, the credibility of a established newspaper is far more valuable than the speed of an unverified social media post.

Moreover, the act of reading a physical newspaper offers a unique intellectual experience. It allows for a structured consumption of news, where editors curate the most significant stories of the day, helping readers navigate the deluge of information. This curation provides a sense of context and hierarchy that is frequently lost in the endless scroll of a news feed. While digital platforms are excellent for quick updates, newspapers remain superior for reflective, long-form reading, which is essential for a well-informed citizenry.

In conclusion, while the Internet has captured the market for instant updates, newspapers will continue to serve a vital role. As long as there is a demand for verified facts, investigative depth, and editorial independence, newspapers will endure as the bedrock of informed public discourse. The future of news will likely be a hybrid one, where the digital and the printed coexist to serve different human needs.

(Có một quan điểm phổ biến rằng Internet cuối cùng sẽ thay thế báo in làm nguồn tin tức chính. Tuy nhiên, tôi tin rằng mặc dù việc tiêu thụ tin tức kỹ thuật số đang tăng lên, báo in sẽ vẫn giữ vững tầm quan trọng của mình, không nhất thiết là nguồn thông tin nhanh nhất, mà là nguồn tin đáng tin cậy và uy tín nhất.

Vấn đề cơ bản của tin tức trực tuyến là sự phổ biến của thông tin sai lệch. Trong nỗ lực tìm kiếm lượt nhấp chuột và doanh thu quảng cáo, nhiều nền tảng trực tuyến ưu tiên sự giật gân hơn là tính chính xác của sự thật. Các thuật toán thường tạo ra "phòng vang thông tin", chỉ hiển thị cho người dùng những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có của họ. Ngược lại, báo in hoạt động theo khuôn khổ biên tập truyền thống, nhấn mạnh vào báo chí điều tra, kiểm chứng sự thật và các quan điểm đa dạng. Đối với nhiều người, đặc biệt là những người thuộc nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hoặc những người tìm kiếm sự báo cáo chuyên sâu, phân tích, thì uy tín của một tờ báo lâu đời có giá trị hơn nhiều so với tốc độ của một bài đăng mạng xã hội chưa được kiểm chứng.

Hơn nữa, việc đọc một tờ báo vật lý mang lại một trải nghiệm trí tuệ độc đáo. Nó cho phép việc tiêu thụ tin tức có cấu trúc, nơi các biên tập viên lựa chọn những câu chuyện quan trọng nhất trong ngày, giúp người đọc định hướng giữa "cơn lũ" thông tin. Sự lựa chọn này cung cấp một ý thức về ngữ cảnh và thứ bậc, điều thường bị mất đi trong sự cuộn trang vô tận của bảng tin. Trong khi các nền tảng kỹ thuật số rất tuyệt vời để cập nhật nhanh, báo in vẫn vượt trội hơn cho việc đọc ngẫm nghĩ, dài hơi, vốn rất cần thiết cho một cộng đồng công dân được thông tin đầy đủ.

Tóm lại, trong khi Internet đã chiếm lĩnh thị trường cho các cập nhật tức thì, báo in sẽ tiếp tục phục vụ một vai trò quan trọng. Chừng nào còn nhu cầu về sự thật đã được xác minh, chiều sâu điều tra và sự độc lập trong biên tập, báo in sẽ vẫn tồn tại như nền tảng của diễn ngôn công cộng có hiểu biết. Tương lai của tin tức có khả năng sẽ là một mô hình kết hợp, nơi kỹ thuật số và báo in cùng tồn tại để phục vụ các nhu cầu khác nhau của con người.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two pie charts compare the proportion of energy produced from six different sources in a country in 1985 and 2003. Overall, oil remained the dominant source of energy in both years, although its share declined significantly, while natural gas and coal became more important contributors.

In 1985, oil accounted for more than half of the total energy production, at 52%. Nuclear power was the second largest source, making up 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources contributed only small proportions, at 4% and 1% respectively.

By 2003, the share of oil had fallen sharply to 39%, while natural gas and coal increased to 23% and 22%. Nuclear energy dropped considerably to just 8%, becoming less significant. Hydro power remained stable at 4%, and other renewables rose slightly to 4%.

In summary, although oil continued to be the main energy source, the country’s energy mix became more diversified by 2003, with a growing reliance on natural gas and coal and a modest increase in renewable energy.

(Hai biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ sáu nguồn khác nhau ở một quốc gia vào năm 1985 và 2003. Nhìn chung, dầu vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm đáng kể, trong khi khí tự nhiên và than trở thành những nguồn quan trọng hơn.

Năm 1985, dầu chiếm hơn một nửa tổng sản lượng năng lượng, ở mức 52%. Năng lượng hạt nhân đứng thứ hai với 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ đóng góp tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm mạnh xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm đáng kể xuống chỉ còn 8%. Thủy điện giữ nguyên ở mức 4%, và năng lượng tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%.

Tóm lại, mặc dù dầu vẫn là nguồn năng lượng chính, cơ cấu năng lượng của quốc gia đã trở nên đa dạng hơn vào năm 2003, với sự gia tăng của khí tự nhiên, than và năng lượng tái tạo.)

Gợi ý 2:

The charts illustrate how the proportion of energy produced from various resources changed in a country between 1985 and 2003. It is clear that oil was the major source of energy in both years, but its dominance decreased, while natural gas and coal gained greater shares.

In 1985, oil represented 52% of total energy production, far exceeding other sources. Nuclear power contributed 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources were minor, accounting for only 4% and 1%.

By 2003, the proportion of oil fell to 39%, while natural gas and coal rose to 23% and 22%, respectively. Nuclear energy declined sharply to 8%, whereas hydro power remained unchanged at 4%. Other renewable sources increased slightly to 4%, indicating a small shift toward sustainable energy.

Overall, the country’s energy production became less dependent on oil and nuclear power over the period, with fossil fuels such as natural gas and coal playing a more prominent role and renewables showing gradual growth.

(Các biểu đồ minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ các nguồn khác nhau ở một quốc gia giữa năm 1985 và 2003. Rõ ràng rằng dầu là nguồn năng lượng chính trong cả hai năm, nhưng sự thống trị của nó đã giảm, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên đáng kể.

Năm 1985, dầu chiếm 52% tổng sản lượng năng lượng, vượt xa các nguồn khác. Năng lượng hạt nhân đóng góp 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm mạnh xuống 8%, trong khi thủy điện giữ nguyên ở mức 4%. Các nguồn tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%, cho thấy xu hướng chuyển dịch nhỏ sang năng lượng bền vững.

Nhìn chung, sản xuất năng lượng của quốc gia đã trở nên ít phụ thuộc vào dầu và năng lượng hạt nhân hơn trong giai đoạn này, với nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên và than đóng vai trò lớn hơn, cùng với sự tăng trưởng dần của năng lượng tái tạo.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP