khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

27/07/2026 24 Lưu

Some people believe that people who read books can develop more imagination and language skills than those who prefer to watch TV. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that reading books helps individuals develop greater imagination and language skills compared to watching television. I strongly agree with this view, as reading is an active process that stimulates creativity and enhances linguistic ability, while television is largely passive.

Firstly, reading requires readers to visualize characters, settings, and events in their minds. This mental engagement fosters imagination, as individuals must construct images and scenarios based on words alone. In contrast, television provides ready-made visuals, leaving little room for personal interpretation. For example, when reading a fantasy novel, readers imagine magical worlds in unique ways, whereas a TV adaptation presents a fixed version that limits creativity.

Secondly, books are highly effective in improving language skills. They expose readers to diverse vocabulary, complex sentence structures, and different writing styles. This not only enriches vocabulary but also strengthens grammar and comprehension. Television, on the other hand, often relies on simple dialogue and visual cues, which do not challenge linguistic ability to the same extent.

Admittedly, some educational TV programs can enhance knowledge and language learning, especially for children. However, the depth of engagement and the linguistic benefits of reading are far greater.

In conclusion, while television has some educational value, reading books is more effective in developing imagination and language skills. Therefore, I agree that encouraging people to read is a more beneficial approach to intellectual growth.

(Một số người cho rằng việc đọc sách giúp cá nhân phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ nhiều hơn so với xem tivi. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này, vì đọc sách là một quá trình chủ động kích thích sáng tạo và nâng cao khả năng ngôn ngữ, trong khi xem tivi phần lớn mang tính thụ động.

Trước hết, đọc sách yêu cầu người đọc hình dung nhân vật, bối cảnh và sự kiện trong tâm trí. Sự tham gia tinh thần này nuôi dưỡng trí tưởng tượng, vì người đọc phải tự xây dựng hình ảnh và tình huống dựa trên từ ngữ. Ngược lại, tivi cung cấp sẵn hình ảnh, khiến người xem ít có cơ hội diễn giải theo cách riêng. Ví dụ, khi đọc tiểu thuyết giả tưởng, mỗi người sẽ tưởng tượng thế giới phép thuật theo cách khác nhau, trong khi phiên bản phim truyền hình lại đưa ra một hình ảnh cố định, hạn chế sự sáng tạo.

Thứ hai, sách rất hiệu quả trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Chúng giúp người đọc tiếp xúc với vốn từ đa dạng, cấu trúc câu phức tạp và nhiều phong cách viết khác nhau. Điều này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn củng cố ngữ pháp và khả năng hiểu. Trong khi đó, tivi thường dựa vào hội thoại đơn giản và hình ảnh trực quan, không thử thách khả năng ngôn ngữ ở mức độ tương tự.

Dù thừa nhận rằng một số chương trình giáo dục trên tivi có thể hỗ trợ học tập, nhưng lợi ích về ngôn ngữ và trí tưởng tượng từ việc đọc sách vẫn vượt trội hơn nhiều.

Tóm lại, mặc dù tivi có giá trị giáo dục nhất định, đọc sách vẫn hiệu quả hơn trong việc phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ. Vì vậy, tôi đồng ý rằng khuyến khích đọc sách là cách tiếp cận có lợi hơn cho sự phát triển trí tuệ.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that reading books helps people develop stronger imagination and language skills than watching television. I agree with this statement to a large extent, although television can also contribute to learning in certain contexts.

Reading books stimulates creativity because it requires active participation. Readers must interpret words, visualize scenes, and imagine characters, which strengthens their imaginative capacity. In contrast, television presents images directly, reducing the need for personal interpretation. For instance, a child reading a fairy tale will imagine the characters differently from another child, whereas a TV cartoon shows a single version that limits creative thinking.

Moreover, books are a rich source of language development. They expose readers to advanced vocabulary, idioms, and varied writing styles, which improve both comprehension and expression. Television programs, by comparison, often use conversational language and rely heavily on visuals, offering fewer opportunities to expand linguistic skills.

Nevertheless, television should not be dismissed entirely. Educational programs, documentaries, and language-learning shows can provide valuable knowledge and sometimes support language acquisition. However, these benefits are limited compared to the depth of engagement offered by books.

Overall, while television can play a supplementary role in education, reading books is far more effective in nurturing imagination and enhancing language skills. I therefore agree that books should be prioritized as a tool for intellectual and linguistic development.

(Người ta thường cho rằng đọc sách giúp con người phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ hơn so với xem tivi. Tôi đồng ý với nhận định này ở mức độ lớn, mặc dù tivi cũng có thể đóng góp cho việc học trong một số bối cảnh.

Đọc sách kích thích sự sáng tạo vì nó đòi hỏi sự tham gia chủ động. Người đọc phải diễn giải từ ngữ, hình dung cảnh tượng và tưởng tượng nhân vật, từ đó củng cố khả năng tưởng tượng. Ngược lại, tivi trình bày hình ảnh trực tiếp, làm giảm nhu cầu diễn giải cá nhân. Ví dụ, một đứa trẻ đọc truyện cổ tích sẽ tưởng tượng nhân vật theo cách riêng, trong khi phim hoạt hình lại đưa ra một phiên bản duy nhất, hạn chế tư duy sáng tạo.

Hơn nữa, sách là nguồn phong phú để phát triển ngôn ngữ. Chúng giúp người đọc tiếp xúc với vốn từ nâng cao, thành ngữ và nhiều phong cách viết đa dạng, từ đó cải thiện khả năng hiểu và diễn đạt. Các chương trình tivi, ngược lại, thường sử dụng ngôn ngữ hội thoại đơn giản và phụ thuộc nhiều vào hình ảnh, mang lại ít cơ hội mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.

Tuy nhiên, không nên hoàn toàn phủ nhận giá trị của tivi. Các chương trình giáo dục, phim tài liệu và chương trình học ngôn ngữ có thể cung cấp kiến thức hữu ích và đôi khi hỗ trợ việc học. Dù vậy, lợi ích này vẫn hạn chế so với sự tham gia sâu sắc mà sách mang lại.

Nhìn chung, mặc dù tivi có thể đóng vai trò bổ trợ trong giáo dục, đọc sách vẫn hiệu quả hơn nhiều trong việc nuôi dưỡng trí tưởng tượng và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Do đó, tôi đồng ý rằng sách nên được ưu tiên như một công cụ phát triển trí tuệ và ngôn ngữ.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Here are two Band 7.5+ essay samples regarding the future of newspapers versus online news, followed by their Vietnamese translations.

Sample 1: The Decline of Print Media

The digital revolution has fundamentally altered how society consumes information. While newspapers have historically been the cornerstone of public knowledge, I disagree with the assertion that they will remain the most important news source. I believe that the convenience, immediacy, and interactive nature of the Internet have already rendered newspapers secondary to digital platforms.

The primary advantage of online news is its unparalleled accessibility and immediacy. In a world where events unfold rapidly, print media is inherently disadvantaged by its production cycle; by the time a newspaper reaches a reader’s hands, the information is often hours or even days old. Online platforms, conversely, provide real-time updates through push notifications and live blogs, ensuring that the public remains informed as stories evolve. For the majority of modern readers, this real-time consumption is not just a preference but a necessity in their fast-paced professional and personal lives.

Furthermore, the Internet offers a level of depth and diversity that newspapers cannot match. A single online news portal can link readers to primary documents, video interviews, and archived footage, providing a multi-dimensional perspective on any given issue. In contrast, physical newspapers are limited by space and editorial constraints. Additionally, the shift toward online news is an environmental imperative. The decline of paper consumption aligns with global efforts to reduce waste and carbon footprints, making digital news a more sustainable choice for future generations.

In conclusion, while newspapers possess a legacy of prestige and editorial rigor, they cannot compete with the technological dominance of the Internet. The convenience of accessing news via smartphones and laptops has created a paradigm shift that will not be reversed. Therefore, newspapers are destined to become niche products rather than the primary source of information for the majority.

(Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi căn bản cách xã hội tiêu thụ thông tin. Mặc dù báo in đã từng là nền tảng của tri thức công cộng, tôi không đồng ý với khẳng định rằng chúng sẽ vẫn là nguồn tin tức quan trọng nhất đối với đại đa số người dân. Tôi tin rằng sự tiện lợi, tính tức thời và bản chất tương tác của Internet đã khiến báo in trở thành thứ yếu so với các nền tảng kỹ thuật số.

Lợi thế chính của tin tức trực tuyến là khả năng truy cập và tính tức thời vô song. Trong một thế giới mà các sự kiện diễn ra nhanh chóng, báo in vốn dĩ bất lợi do chu kỳ sản xuất; vào thời điểm một tờ báo đến tay người đọc, thông tin thường đã cũ hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày. Ngược lại, các nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy và các blog trực tiếp, đảm bảo rằng công chúng luôn được cập nhật khi các câu chuyện diễn biến. Đối với đa số độc giả hiện đại, việc tiêu thụ tin tức theo thời gian thực không chỉ là sở thích mà còn là nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống chuyên môn và cá nhân đầy hối hả của họ.

Hơn nữa, Internet cung cấp mức độ chuyên sâu và đa dạng mà báo in không thể so sánh được. Một cổng tin tức trực tuyến duy nhất có thể liên kết người đọc đến các tài liệu gốc, video phỏng vấn và cảnh quay lưu trữ, cung cấp cái nhìn đa chiều về bất kỳ vấn đề nào. Ngược lại, báo in truyền thống bị hạn chế bởi không gian và các ràng buộc biên tập. Ngoài ra, việc chuyển sang tin tức trực tuyến là một yêu cầu tất yếu về môi trường. Việc giảm tiêu thụ giấy phù hợp với các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu lãng phí và dấu chân carbon, khiến tin tức kỹ thuật số trở thành lựa chọn bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.

Tóm lại, mặc dù báo in sở hữu một di sản về uy tín và sự chặt chẽ trong biên tập, nhưng chúng không thể cạnh tranh với sự thống trị công nghệ của Internet. Sự tiện lợi khi truy cập tin tức thông qua điện thoại thông minh và máy tính xách tay đã tạo ra một sự thay đổi mô hình mà sẽ không thể đảo ngược. Do đó, báo in định mệnh sẽ trở thành các sản phẩm ngách thay vì là nguồn thông tin chính cho đa số mọi người.)

Gợi ý 2:

There is a prevailing view that the Internet will eventually replace newspapers as the primary source of news. However, I believe that while digital news consumption is growing, newspapers will retain their importance, not necessarily as the fastest source of information, but as the most trusted and credible one.

The fundamental issue with online news is the prevalence of misinformation. In their quest for clicks and ad revenue, many online platforms prioritize sensationalism over factual accuracy. Algorithms often create "echo chambers," showing users only the information that aligns with their existing biases. Newspapers, by contrast, operate under a traditional editorial framework that emphasizes investigative journalism, fact-checking, and diverse viewpoints. For many people, particularly those in older demographics or those seeking deep, analytical reporting, the credibility of a established newspaper is far more valuable than the speed of an unverified social media post.

Moreover, the act of reading a physical newspaper offers a unique intellectual experience. It allows for a structured consumption of news, where editors curate the most significant stories of the day, helping readers navigate the deluge of information. This curation provides a sense of context and hierarchy that is frequently lost in the endless scroll of a news feed. While digital platforms are excellent for quick updates, newspapers remain superior for reflective, long-form reading, which is essential for a well-informed citizenry.

In conclusion, while the Internet has captured the market for instant updates, newspapers will continue to serve a vital role. As long as there is a demand for verified facts, investigative depth, and editorial independence, newspapers will endure as the bedrock of informed public discourse. The future of news will likely be a hybrid one, where the digital and the printed coexist to serve different human needs.

(Có một quan điểm phổ biến rằng Internet cuối cùng sẽ thay thế báo in làm nguồn tin tức chính. Tuy nhiên, tôi tin rằng mặc dù việc tiêu thụ tin tức kỹ thuật số đang tăng lên, báo in sẽ vẫn giữ vững tầm quan trọng của mình, không nhất thiết là nguồn thông tin nhanh nhất, mà là nguồn tin đáng tin cậy và uy tín nhất.

Vấn đề cơ bản của tin tức trực tuyến là sự phổ biến của thông tin sai lệch. Trong nỗ lực tìm kiếm lượt nhấp chuột và doanh thu quảng cáo, nhiều nền tảng trực tuyến ưu tiên sự giật gân hơn là tính chính xác của sự thật. Các thuật toán thường tạo ra "phòng vang thông tin", chỉ hiển thị cho người dùng những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có của họ. Ngược lại, báo in hoạt động theo khuôn khổ biên tập truyền thống, nhấn mạnh vào báo chí điều tra, kiểm chứng sự thật và các quan điểm đa dạng. Đối với nhiều người, đặc biệt là những người thuộc nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hoặc những người tìm kiếm sự báo cáo chuyên sâu, phân tích, thì uy tín của một tờ báo lâu đời có giá trị hơn nhiều so với tốc độ của một bài đăng mạng xã hội chưa được kiểm chứng.

Hơn nữa, việc đọc một tờ báo vật lý mang lại một trải nghiệm trí tuệ độc đáo. Nó cho phép việc tiêu thụ tin tức có cấu trúc, nơi các biên tập viên lựa chọn những câu chuyện quan trọng nhất trong ngày, giúp người đọc định hướng giữa "cơn lũ" thông tin. Sự lựa chọn này cung cấp một ý thức về ngữ cảnh và thứ bậc, điều thường bị mất đi trong sự cuộn trang vô tận của bảng tin. Trong khi các nền tảng kỹ thuật số rất tuyệt vời để cập nhật nhanh, báo in vẫn vượt trội hơn cho việc đọc ngẫm nghĩ, dài hơi, vốn rất cần thiết cho một cộng đồng công dân được thông tin đầy đủ.

Tóm lại, trong khi Internet đã chiếm lĩnh thị trường cho các cập nhật tức thì, báo in sẽ tiếp tục phục vụ một vai trò quan trọng. Chừng nào còn nhu cầu về sự thật đã được xác minh, chiều sâu điều tra và sự độc lập trong biên tập, báo in sẽ vẫn tồn tại như nền tảng của diễn ngôn công cộng có hiểu biết. Tương lai của tin tức có khả năng sẽ là một mô hình kết hợp, nơi kỹ thuật số và báo in cùng tồn tại để phục vụ các nhu cầu khác nhau của con người.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two pie charts compare the proportion of energy produced from six different sources in a country in 1985 and 2003. Overall, oil remained the dominant source of energy in both years, although its share declined significantly, while natural gas and coal became more important contributors.

In 1985, oil accounted for more than half of the total energy production, at 52%. Nuclear power was the second largest source, making up 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources contributed only small proportions, at 4% and 1% respectively.

By 2003, the share of oil had fallen sharply to 39%, while natural gas and coal increased to 23% and 22%. Nuclear energy dropped considerably to just 8%, becoming less significant. Hydro power remained stable at 4%, and other renewables rose slightly to 4%.

In summary, although oil continued to be the main energy source, the country’s energy mix became more diversified by 2003, with a growing reliance on natural gas and coal and a modest increase in renewable energy.

(Hai biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ sáu nguồn khác nhau ở một quốc gia vào năm 1985 và 2003. Nhìn chung, dầu vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm đáng kể, trong khi khí tự nhiên và than trở thành những nguồn quan trọng hơn.

Năm 1985, dầu chiếm hơn một nửa tổng sản lượng năng lượng, ở mức 52%. Năng lượng hạt nhân đứng thứ hai với 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ đóng góp tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm mạnh xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm đáng kể xuống chỉ còn 8%. Thủy điện giữ nguyên ở mức 4%, và năng lượng tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%.

Tóm lại, mặc dù dầu vẫn là nguồn năng lượng chính, cơ cấu năng lượng của quốc gia đã trở nên đa dạng hơn vào năm 2003, với sự gia tăng của khí tự nhiên, than và năng lượng tái tạo.)

Gợi ý 2:

The charts illustrate how the proportion of energy produced from various resources changed in a country between 1985 and 2003. It is clear that oil was the major source of energy in both years, but its dominance decreased, while natural gas and coal gained greater shares.

In 1985, oil represented 52% of total energy production, far exceeding other sources. Nuclear power contributed 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources were minor, accounting for only 4% and 1%.

By 2003, the proportion of oil fell to 39%, while natural gas and coal rose to 23% and 22%, respectively. Nuclear energy declined sharply to 8%, whereas hydro power remained unchanged at 4%. Other renewable sources increased slightly to 4%, indicating a small shift toward sustainable energy.

Overall, the country’s energy production became less dependent on oil and nuclear power over the period, with fossil fuels such as natural gas and coal playing a more prominent role and renewables showing gradual growth.

(Các biểu đồ minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ các nguồn khác nhau ở một quốc gia giữa năm 1985 và 2003. Rõ ràng rằng dầu là nguồn năng lượng chính trong cả hai năm, nhưng sự thống trị của nó đã giảm, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên đáng kể.

Năm 1985, dầu chiếm 52% tổng sản lượng năng lượng, vượt xa các nguồn khác. Năng lượng hạt nhân đóng góp 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm mạnh xuống 8%, trong khi thủy điện giữ nguyên ở mức 4%. Các nguồn tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%, cho thấy xu hướng chuyển dịch nhỏ sang năng lượng bền vững.

Nhìn chung, sản xuất năng lượng của quốc gia đã trở nên ít phụ thuộc vào dầu và năng lượng hạt nhân hơn trong giai đoạn này, với nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên và than đóng vai trò lớn hơn, cùng với sự tăng trưởng dần của năng lượng tái tạo.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP