Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?
Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?
Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Here are two essay samples addressing the challenges of road-sharing between cyclists and car drivers, written to a Band 7.5+ standard.
Sample 1: Infrastructure and Education Focus
The increase in cycling as a sustainable mode of transport has led to a significant rise in the number of bicycles sharing the road with motor vehicles. While this shift is positive for the environment, it has also resulted in increased road conflicts and safety concerns. This essay will discuss the primary issues stemming from this coexistence and propose viable solutions.
The most pressing problem is the disparity in speed and protection between the two groups. Cyclists are highly vulnerable in the event of a collision, as they lack the physical protection provided by a car’s chassis. Drivers, meanwhile, often fail to account for the speed of cyclists or may misjudge the distance required for safe overtaking. This frequently leads to "side-swipe" accidents, particularly at intersections where drivers turning left may fail to see a cyclist traveling straight. Additionally, the lack of clearly defined space often forces cyclists to weave through traffic, creating unpredictable behavior that exacerbates driver frustration and increases the risk of road rage incidents.
To address these challenges, the most effective solution is the implementation of segregated infrastructure. Cities should prioritize the construction of physically protected bike lanes—separated from vehicle lanes by curbs or bollards—to ensure that cyclists and motorists do not occupy the same space. Where physical separation is impossible, local governments should implement "sharrows" (shared lane markings) and reduced speed limits in urban areas to create a calmer, more predictable traffic flow.
Furthermore, educational campaigns are vital. Motorists should be required to undergo mandatory awareness training, emphasizing the "Dutch Reach" method—checking blind spots before opening car doors—to protect cyclists. Similarly, cyclists should be encouraged to wear high-visibility gear and abide by traffic signals to maintain predictability. By combining improved infrastructure with heightened mutual awareness, cities can significantly reduce road conflicts.
(Dưới đây là hai bài luận mẫu đề cập đến những thách thức trong việc cùng sử dụng đường giữa người đi xe đạp và người lái xe ô tô, được viết theo tiêu chuẩn Band 7.5+.
Bài luận mẫu 1: Tập trung vào Cơ sở hạ tầng và Giáo dục
Sự gia tăng sử dụng xe đạp như một phương thức vận tải bền vững đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng xe đạp cùng sử dụng đường với xe cơ giới. Mặc dù sự thay đổi này tích cực đối với môi trường, nhưng nó cũng dẫn đến gia tăng xung đột giao thông và những lo ngại về an toàn. Bài luận này sẽ thảo luận về các vấn đề chính phát sinh từ sự cùng tồn tại này và đề xuất các giải pháp khả thi.
Vấn đề cấp bách nhất là sự chênh lệch về tốc độ và khả năng bảo vệ giữa hai nhóm. Người đi xe đạp rất dễ bị tổn thương trong trường hợp va chạm, vì họ thiếu sự bảo vệ vật lý do khung gầm xe ô tô cung cấp. Trong khi đó, người lái xe thường không tính đến tốc độ của người đi xe đạp hoặc có thể đánh giá sai khoảng cách cần thiết để vượt xe an toàn. Điều này thường dẫn đến các vụ tai nạn "va chạm bên hông", đặc biệt là tại các giao lộ nơi người lái xe rẽ trái có thể không nhìn thấy người đi xe đạp đang đi thẳng. Thêm vào đó, việc thiếu không gian được phân định rõ ràng thường buộc người đi xe đạp phải luồn lách qua dòng xe cộ, tạo ra hành vi khó lường, làm gia tăng sự bực bội của người lái xe và làm tăng nguy cơ xảy ra các vụ xô xát trên đường.
Để giải quyết những thách thức này, giải pháp hiệu quả nhất là triển khai cơ sở hạ tầng tách biệt. Các thành phố nên ưu tiên xây dựng làn đường dành cho xe đạp được bảo vệ vật lý—tách biệt với làn đường dành cho xe ô tô bằng lề đường hoặc cột chắn—để đảm bảo người đi xe đạp và người lái xe ô tô không chiếm cùng một không gian. Ở những nơi không thể tách biệt vật lý, chính quyền địa phương nên thực hiện "sharrows" (vạch kẻ làn đường dùng chung) và giảm giới hạn tốc độ ở khu vực đô thị để tạo ra luồng giao thông bình tĩnh và dễ dự đoán hơn.
Hơn nữa, các chiến dịch giáo dục là rất quan trọng. Người lái xe ô tô nên được yêu cầu tham gia các khóa huấn luyện nâng cao nhận thức bắt buộc, nhấn mạnh phương pháp "Dutch Reach"—kiểm tra điểm mù trước khi mở cửa xe—để bảo vệ người đi xe đạp. Tương tự, người đi xe đạp nên được khuyến khích mặc trang phục dễ nhìn thấy và tuân thủ tín hiệu giao thông để duy trì tính dễ dự đoán. Bằng cách kết hợp cơ sở hạ tầng được cải thiện với nhận thức lẫn nhau được nâng cao, các thành phố có thể giảm đáng kể các xung đột trên đường.)
Gợi ý 2:
The sharing of urban roads by cyclists and car drivers is a contentious issue that frequently results in accidents and tensions between different road users. The hazards involved are significant, but they can be mitigated through a combination of policy reform and technological integration.
One of the main problems in the current road-sharing model is the inherent inequality of the road space. Cars are prioritized in the design of almost all modern urban landscapes, leaving cyclists to navigate dangerously narrow corridors. This lack of space often leads to "dooring" accidents, where drivers open their car doors into the path of cyclists without looking. Furthermore, the psychological divide between drivers, who feel entitled to the road due to vehicle taxes, and cyclists, who view the road as a public good, often results in aggressive behavior. This mutual impatience turns the road into a competitive rather than a cooperative environment.
The solution to these issues requires a multi-pronged policy approach. Firstly, authorities should introduce "Vision Zero" policies, which redesign road networks with the express goal of eliminating all traffic fatalities. This would involve re-engineering dangerous intersections to include "bike boxes"—designated areas that allow cyclists to pull ahead of traffic at stoplights—ensuring they are visible to drivers. Such infrastructure discourages aggressive overtaking and helps prevent collisions.
Technological interventions can also play a crucial role. Modern vehicles should be mandated to have advanced driver-assistance systems (ADAS) that include cyclist detection and automatic emergency braking. These sensors can perceive cyclists even in blind spots, effectively compensating for human error. Additionally, urban planning that incorporates smarter traffic light synchronization can prioritize cyclists, reducing the amount of time they spend mingling with high-speed heavy traffic.
In conclusion, road-sharing accidents are largely a result of poor urban design and a lack of technological safeguards. By redesigning our infrastructure to prioritize visibility and utilizing modern vehicle safety technology, we can create a road network where cars and bicycles can coexist safely and harmoniously.
(Việc người đi xe đạp và người lái ô tô cùng sử dụng đường phố đô thị là một vấn đề gây tranh cãi, thường xuyên dẫn đến tai nạn và căng thẳng giữa các bên tham gia giao thông. Những nguy hiểm liên quan là đáng kể, nhưng có thể được giảm thiểu thông qua sự kết hợp giữa cải cách chính sách và tích hợp công nghệ.
Một trong những vấn đề chính trong mô hình chia sẻ đường hiện nay là sự bất bình đẳng vốn có về không gian đường. Ô tô được ưu tiên trong thiết kế hầu hết các cảnh quan đô thị hiện đại, khiến người đi xe đạp phải di chuyển trong những hành lang hẹp nguy hiểm. Sự thiếu không gian này thường dẫn đến các vụ tai nạn "mở cửa xe bất ngờ", trong đó người lái xe mở cửa xe ngay trước mặt người đi xe đạp mà không nhìn. Hơn nữa, sự khác biệt về tâm lý giữa người lái xe, những người cảm thấy mình có quyền sử dụng đường do đóng thuế xe, và người đi xe đạp, những người coi đường là tài sản công cộng, thường dẫn đến hành vi hung hăng. Sự thiếu kiên nhẫn lẫn nhau này biến đường phố thành một môi trường cạnh tranh hơn là hợp tác.
Giải pháp cho những vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách đa chiều. Thứ nhất, chính quyền nên đưa ra các chính sách "Tầm nhìn Không", thiết kế lại mạng lưới đường bộ với mục tiêu rõ ràng là loại bỏ tất cả các trường hợp tử vong do tai nạn giao thông. Điều này bao gồm việc thiết kế lại các giao lộ nguy hiểm để tích hợp "làn đường dành cho xe đạp" – các khu vực được chỉ định cho phép người đi xe đạp vượt lên trước các phương tiện khác tại đèn giao thông – đảm bảo họ luôn được người lái xe nhìn thấy. Cơ sở hạ tầng như vậy sẽ hạn chế việc vượt xe hung hăng và giúp ngăn ngừa va chạm.
Các biện pháp can thiệp công nghệ cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Các phương tiện hiện đại nên được bắt buộc phải có hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) bao gồm phát hiện người đi xe đạp và phanh khẩn cấp tự động. Các cảm biến này có thể nhận biết người đi xe đạp ngay cả trong điểm mù, giúp bù đắp hiệu quả cho lỗi của con người. Ngoài ra, quy hoạch đô thị tích hợp việc đồng bộ hóa đèn giao thông thông minh hơn có thể ưu tiên người đi xe đạp, giảm thời gian họ phải di chuyển cùng với giao thông đông đúc tốc độ cao.
Tóm lại, tai nạn giao thông chung phần lớn là do thiết kế đô thị kém và thiếu các biện pháp bảo vệ công nghệ. Bằng cách thiết kế lại cơ sở hạ tầng để ưu tiên khả năng quan sát và sử dụng công nghệ an toàn xe hiện đại, chúng ta có thể tạo ra một mạng lưới đường bộ nơi ô tô và xe đạp có thể cùng tồn tại an toàn và hài hòa.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The question of whether criminal behavior is rooted in social dysfunction or inherent human nature is a longstanding debate in criminology. While individual predisposition cannot be entirely discounted, I believe that social and economic conditions are the primary catalysts for the vast majority of criminal activity.
Those who attribute crime to social problems argue that poverty and lack of opportunity create a cycle of desperation. When individuals grow up in environments characterized by systemic inequality, underfunded education, and unemployment, they are often left with limited legitimate paths to achieve a decent standard of living. In such scenarios, crime becomes a rational, albeit harmful, survival mechanism. For instance, in areas where social support systems have eroded, theft and gang activity frequently increase as individuals struggle to secure basic needs. Thus, addressing these structural flaws is arguably the most effective way to reduce national crime rates.
Conversely, proponents of the "nature" argument suggest that certain individuals possess inherent traits—such as impulsive aggression or a lack of empathy—that make them prone to antisocial behavior regardless of their environment. This perspective holds that even in stable, affluent societies, some people will choose to commit crimes due to psychological disorders or a fundamental moral deficit. While it is true that some high-profile criminal cases involve individuals from privileged backgrounds, suggesting that crime is merely a biological inevitability risks ignoring the clear link between economic hardship and crime statistics.
In my opinion, while individual choices are always present, the influence of the environment is far more significant. Crime is rarely the result of a single "bad nature"; it is usually an outcome of a society that fails to provide equitable chances for its citizens. Therefore, the most effective approach to curbing crime involves investing in social welfare, education, and job creation, rather than simply focusing on punitive measures.
(Câu hỏi liệu hành vi phạm tội bắt nguồn từ sự bất ổn xã hội hay bản chất con người là một cuộc tranh luận lâu đời trong ngành tội phạm học. Mặc dù không thể hoàn toàn loại bỏ yếu tố thiên hướng cá nhân, tôi tin rằng các điều kiện kinh tế và xã hội là chất xúc tác chính cho phần lớn các hoạt động tội phạm.
Những người quy kết tội phạm cho các vấn đề xã hội lập luận rằng nghèo đói và thiếu cơ hội tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự tuyệt vọng. Khi các cá nhân lớn lên trong môi trường được đặc trưng bởi sự bất bình đẳng mang tính hệ thống, giáo dục thiếu kinh phí và thất nghiệp, họ thường chỉ còn lại rất ít con đường hợp pháp để đạt được mức sống ổn định. Trong những tình huống như vậy, tội phạm trở thành một cơ chế sinh tồn hợp lý, mặc dù có hại. Ví dụ, ở những khu vực mà các hệ thống hỗ trợ xã hội bị suy yếu, trộm cắp và các hoạt động băng nhóm thường gia tăng khi cá nhân phải vật lộn để đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Do đó, việc giải quyết các khiếm khuyết về cấu trúc này có thể được coi là cách hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tội phạm quốc gia.
Ngược lại, những người ủng hộ lập luận về "bản chất" cho rằng một số cá nhân sở hữu những đặc điểm vốn có—như sự hung hăng bốc đồng hoặc thiếu sự đồng cảm—khiến họ dễ có hành vi chống đối xã hội bất kể môi trường sống. Quan điểm này cho rằng ngay cả trong những xã hội ổn định, thịnh vượng, một số người vẫn sẽ chọn phạm tội do rối loạn tâm lý hoặc thiếu hụt về đạo đức căn bản. Mặc dù đúng là một số vụ án hình sự nổi cộm liên quan đến các cá nhân có hoàn cảnh đặc quyền, nhưng việc cho rằng tội phạm chỉ đơn thuần là sự tất yếu về mặt sinh học có nguy cơ bỏ qua mối liên hệ rõ ràng giữa khó khăn kinh tế và số liệu thống kê tội phạm.
Theo ý kiến của tôi, mặc dù các lựa chọn cá nhân luôn hiện hữu, nhưng ảnh hưởng của môi trường lại quan trọng hơn nhiều. Tội phạm hiếm khi là kết quả của một "bản chất xấu" duy nhất; nó thường là kết quả của một xã hội không cung cấp cơ hội bình đẳng cho công dân của mình. Do đó, cách tiếp cận hiệu quả nhất để hạn chế tội phạm bao gồm việc đầu tư vào phúc lợi xã hội, giáo dục và tạo việc làm, thay vì chỉ đơn giản là tập trung vào các biện pháp trừng phạt.)
Gợi ý 2:
The origins of criminal behavior have long divided public opinion. Some contend that crime is a byproduct of societal failures, such as poverty and systemic marginalization, while others argue that it is an inherent flaw in certain individuals. I believe that both factors play a role, but the structural influence of society remains the more manageable variable.
The argument for social causation is grounded in observable data. Statistically, higher crime rates are consistently recorded in impoverished regions, suggesting a strong correlation between economic instability and illegal activity. When people lack access to essential resources, the social contract effectively breaks down. The pressure to provide for one's family or the psychological impact of living in a neglected community can push ordinary people toward criminal behavior. In this light, crime is a symptom of a society that has failed to provide a safety net for its most vulnerable members.
On the other hand, the argument for individual nature cannot be dismissed. Criminal psychologists often point to antisocial personality disorders and a lack of moral compass as drivers for crime in people who have had every advantage in life. This view suggests that some individuals simply lack the capacity for pro-social behavior. While this may be accurate for specific, severe cases, it does not explain the mass prevalence of petty crime, which is almost exclusively concentrated in lower-income groups. Therefore, focusing solely on the "bad person" theory provides an incomplete and potentially dangerous excuse for governments to neglect their social responsibilities.
In conclusion, crime is a complex phenomenon. While individuals must ultimately be held accountable for their actions, society has a duty to mitigate the environmental pressures that encourage criminality. A justice system that focuses purely on the nature of the offender is doomed to repeat the same failures. True crime prevention requires a dual strategy: holding individuals responsible for their crimes while simultaneously improving the socioeconomic conditions that make those crimes possible in the first place.
(Nguồn gốc của hành vi phạm tội từ lâu đã chia rẽ dư luận. Một số người cho rằng tội phạm là sản phẩm phụ của những thất bại xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và sự gạt bỏ mang tính hệ thống, trong khi những người khác cho rằng đó là một khiếm khuyết vốn có ở một số cá nhân. Tôi tin rằng cả hai yếu tố đều đóng vai trò, nhưng ảnh hưởng về cấu trúc của xã hội vẫn là biến số dễ quản lý hơn.
Lập luận về nguyên nhân xã hội dựa trên dữ liệu có thể quan sát được. Theo thống kê, tỷ lệ tội phạm cao hơn thường được ghi nhận ở các vùng nghèo khó, cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa bất ổn kinh tế và hoạt động bất hợp pháp. Khi mọi người không được tiếp cận các nguồn lực thiết yếu, khế ước xã hội thực sự bị phá vỡ. Áp lực phải chu cấp cho gia đình hoặc tác động tâm lý khi sống trong một cộng đồng bị lãng quên có thể đẩy những người bình thường vào hành vi phạm tội. Dưới góc độ này, tội phạm là triệu chứng của một xã hội không cung cấp được mạng lưới an toàn cho những thành viên dễ bị tổn thương nhất.
Mặt khác, lập luận về bản chất cá nhân không thể bị bác bỏ. Các nhà tâm lý học tội phạm thường chỉ ra rối loạn nhân cách chống đối xã hội và sự thiếu hụt la bàn đạo đức là động cơ gây án ở những người đã có mọi lợi thế trong cuộc sống. Quan điểm này cho rằng một số cá nhân đơn giản là thiếu khả năng cho hành vi ủng hộ xã hội. Mặc dù điều này có thể chính xác đối với các trường hợp nghiêm trọng cụ thể, nhưng nó không giải thích được sự phổ biến rộng rãi của tội phạm vặt, vốn gần như chỉ tập trung ở các nhóm có thu nhập thấp hơn. Do đó, việc chỉ tập trung vào lý thuyết "người xấu" mang lại một cái cớ chưa đầy đủ và có khả năng nguy hiểm để chính phủ bỏ bê trách nhiệm xã hội của mình.
Tóm lại, tội phạm là một hiện tượng phức tạp. Mặc dù các cá nhân cuối cùng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, xã hội có nghĩa vụ giảm thiểu những áp lực từ môi trường khuyến khích sự tội phạm. Một hệ thống tư pháp chỉ tập trung hoàn toàn vào bản chất của tội phạm chắc chắn sẽ lặp lại những thất bại tương tự. Việc ngăn chặn tội phạm thực sự đòi hỏi một chiến lược kép: buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về tội ác của mình đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội vốn tạo ra những tội ác đó ngay từ đầu.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.
On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.
On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.
In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.
(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.
Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.
Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.
Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)
Gợi ý 2:
It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.
On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.
Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.
Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.
(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.
Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.
Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.
Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
