khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

28/07/2026 87 Lưu

The charts below show changes in the proportion of energy produced from different resources in a country in 1985 and 2003. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The charts below show changes in the proportion of energy produced from different resources in a country in 1985 and 2003. Summarise the information by selecting and reporting the main featur (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two pie charts compare the proportion of energy produced from six different sources in a country in 1985 and 2003. Overall, oil remained the dominant source of energy in both years, although its share declined significantly, while natural gas and coal became more important contributors.

In 1985, oil accounted for more than half of the total energy production, at 52%. Nuclear power was the second largest source, making up 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources contributed only small proportions, at 4% and 1% respectively.

By 2003, the share of oil had fallen sharply to 39%, while natural gas and coal increased to 23% and 22%. Nuclear energy dropped considerably to just 8%, becoming less significant. Hydro power remained stable at 4%, and other renewables rose slightly to 4%.

In summary, although oil continued to be the main energy source, the country’s energy mix became more diversified by 2003, with a growing reliance on natural gas and coal and a modest increase in renewable energy.

(Hai biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ sáu nguồn khác nhau ở một quốc gia vào năm 1985 và 2003. Nhìn chung, dầu vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm đáng kể, trong khi khí tự nhiên và than trở thành những nguồn quan trọng hơn.

Năm 1985, dầu chiếm hơn một nửa tổng sản lượng năng lượng, ở mức 52%. Năng lượng hạt nhân đứng thứ hai với 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ đóng góp tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm mạnh xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm đáng kể xuống chỉ còn 8%. Thủy điện giữ nguyên ở mức 4%, và năng lượng tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%.

Tóm lại, mặc dù dầu vẫn là nguồn năng lượng chính, cơ cấu năng lượng của quốc gia đã trở nên đa dạng hơn vào năm 2003, với sự gia tăng của khí tự nhiên, than và năng lượng tái tạo.)

Gợi ý 2:

The charts illustrate how the proportion of energy produced from various resources changed in a country between 1985 and 2003. It is clear that oil was the major source of energy in both years, but its dominance decreased, while natural gas and coal gained greater shares.

In 1985, oil represented 52% of total energy production, far exceeding other sources. Nuclear power contributed 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources were minor, accounting for only 4% and 1%.

By 2003, the proportion of oil fell to 39%, while natural gas and coal rose to 23% and 22%, respectively. Nuclear energy declined sharply to 8%, whereas hydro power remained unchanged at 4%. Other renewable sources increased slightly to 4%, indicating a small shift toward sustainable energy.

Overall, the country’s energy production became less dependent on oil and nuclear power over the period, with fossil fuels such as natural gas and coal playing a more prominent role and renewables showing gradual growth.

(Các biểu đồ minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ các nguồn khác nhau ở một quốc gia giữa năm 1985 và 2003. Rõ ràng rằng dầu là nguồn năng lượng chính trong cả hai năm, nhưng sự thống trị của nó đã giảm, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên đáng kể.

Năm 1985, dầu chiếm 52% tổng sản lượng năng lượng, vượt xa các nguồn khác. Năng lượng hạt nhân đóng góp 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm mạnh xuống 8%, trong khi thủy điện giữ nguyên ở mức 4%. Các nguồn tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%, cho thấy xu hướng chuyển dịch nhỏ sang năng lượng bền vững.

Nhìn chung, sản xuất năng lượng của quốc gia đã trở nên ít phụ thuộc vào dầu và năng lượng hạt nhân hơn trong giai đoạn này, với nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên và than đóng vai trò lớn hơn, cùng với sự tăng trưởng dần của năng lượng tái tạo.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.

On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.

On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.

In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.     

(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.

Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.

Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.

Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.

On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.

Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.

Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.

(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.

Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.

Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.

Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In recent years, young people have increasingly devoted time and money to following fashion trends. This phenomenon is driven by social influence and media exposure, and I believe it is largely a negative development.

One major reason is the impact of social media and celebrity culture. Platforms such as Instagram and TikTok constantly promote new styles and brands, encouraging young people to keep up with trends to gain social approval. Influencers and celebrities often set unrealistic beauty and fashion standards, making young people feel pressured to spend money to fit in. Another reason is the growing consumerism in modern society. Advertising and marketing strategies target youth by linking fashion with confidence and success, which leads to impulsive buying behavior.

However, this trend has several negative consequences. Excessive spending on fashion can cause financial strain, especially for students or those with limited income. Moreover, the obsession with appearance may reduce self-esteem and distract young people from more meaningful pursuits such as education or personal growth. From an environmental perspective, fast fashion contributes to waste and pollution, as clothes are quickly discarded when trends change.

In conclusion, while following fashion trends may help young people express themselves, the growing obsession with style and spending is a negative development that promotes materialism and harms both individuals and the environment.

(Những năm gần đây, giới trẻ ngày càng dành nhiều thời gian và tiền bạc để chạy theo xu hướng thời trang. Hiện tượng này chủ yếu do ảnh hưởng của xã hội và truyền thông, và tôi cho rằng đây là một sự phát triển tiêu cực.

Một lý do chính là tác động của mạng xã hội và văn hóa người nổi tiếng. Các nền tảng như Instagram và TikTok liên tục quảng bá phong cách và thương hiệu mới, khiến giới trẻ phải theo kịp xu hướng để được công nhận. Người nổi tiếng thường đặt ra tiêu chuẩn thời trang và sắc đẹp không thực tế, khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải chi tiền để hòa nhập. Ngoài ra, chủ nghĩa tiêu dùng ngày càng phổ biến, khi quảng cáo nhắm vào giới trẻ bằng cách gắn thời trang với sự tự tin và thành công, dẫn đến hành vi mua sắm bốc đồng.

Tuy nhiên, xu hướng này có nhiều hậu quả tiêu cực. Việc chi tiêu quá mức cho thời trang có thể gây áp lực tài chính, đặc biệt với sinh viên hoặc người có thu nhập thấp. Hơn nữa, sự ám ảnh về ngoại hình có thể làm giảm lòng tự trọng và khiến giới trẻ sao nhãng việc học hoặc phát triển bản thân. Về môi trường, thời trang nhanh gây lãng phí và ô nhiễm, vì quần áo bị vứt bỏ nhanh khi xu hướng thay đổi.

Tóm lại, mặc dù việc theo xu hướng thời trang giúp giới trẻ thể hiện bản thân, nhưng sự ám ảnh về phong cách và chi tiêu là một sự phát triển tiêu cực, thúc đẩy chủ nghĩa vật chất và gây hại cho cá nhân lẫn môi trường.)

Gợi ý 2:

Young people today are spending more time and money on fashion trends than ever before. This is mainly due to the influence of social media and peer pressure, and I believe this trend has more drawbacks than benefits.

Firstly, social media plays a crucial role in shaping fashion behavior. Young people are constantly exposed to influencers and advertisements that promote new clothing styles. They often feel the need to imitate celebrities or peers to maintain a fashionable image. Secondly, fashion has become a symbol of identity and status. Many young people believe that wearing trendy clothes helps them gain confidence and social acceptance, which explains their willingness to spend heavily on fashion items.

Despite these reasons, the trend has negative effects. Financially, it encourages unnecessary spending and consumer debt. Psychologically, it fosters insecurity and competition, as individuals compare themselves to others based on appearance. Furthermore, the fast fashion industry has serious environmental impacts, including textile waste and carbon emissions. Instead of chasing trends, young people should focus on sustainable fashion choices and self-expression through creativity rather than consumption.

Overall, the growing obsession with fashion among young people is mainly driven by social and media influences. Although it may boost confidence temporarily, it is a negative development that promotes materialism and environmental harm.

(Ngày nay, giới trẻ dành nhiều thời gian và tiền bạc cho thời trang hơn bao giờ hết. Nguyên nhân chủ yếu là do ảnh hưởng của mạng xã hội và áp lực từ bạn bè, và tôi tin rằng xu hướng này có nhiều mặt tiêu cực hơn tích cực.

Trước hết, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi thời trang. Giới trẻ thường xuyên tiếp xúc với người ảnh hưởng và quảng cáo giới thiệu phong cách mới. Họ cảm thấy cần bắt chước người nổi tiếng hoặc bạn bè để duy trì hình ảnh thời thượng. Thứ hai, thời trang đã trở thành biểu tượng của bản sắc và địa vị. Nhiều người tin rằng mặc đồ hợp mốt giúp họ tự tin và được chấp nhận, nên sẵn sàng chi tiêu nhiều cho quần áo.

Tuy nhiên, xu hướng này có tác động tiêu cực. Về tài chính, nó khuyến khích chi tiêu không cần thiết và nợ tiêu dùng. Về tâm lý, nó tạo ra sự bất an và cạnh tranh, khi mọi người so sánh ngoại hình với nhau. Ngoài ra, ngành thời trang nhanh gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, bao gồm rác thải vải và khí thải carbon. Thay vì chạy theo xu hướng, giới trẻ nên hướng tới thời trang bền vững và thể hiện bản thân qua sự sáng tạo thay vì tiêu dùng.

Nhìn chung, sự ám ảnh về thời trang của giới trẻ chủ yếu do ảnh hưởng xã hội và truyền thông. Mặc dù có thể giúp tăng sự tự tin tạm thời, nhưng đây là một sự phát triển tiêu cực, thúc đẩy vật chất và gây hại cho môi trường.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP