khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 8 Lưu

The diagram below shows the development of cutting tools in the Stone Age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The diagram below shows the development of cutting tools in the Stone Age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
 
 
The diagram below shows the development of cutting tools in the Stone Age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 2)

 

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare two types of cutting tools used in the Stone Age, known as Tool A and Tool B, which were made 1.4 million and 0.8 million years ago respectively. Overall, the tools became more refined and symmetrical over time, showing significant improvement in craftsmanship.

Tool A, which dates back 1.4 million years, appears roughly shaped and uneven. From the front and back views, it has a jagged outline with irregular edges, while the side view shows that it was relatively thick and not uniformly flaked. The tool was about 5 cm long and seems to have been made by striking stones together to create a sharp edge.

By contrast, Tool B, produced 0.8 million years ago, demonstrates a more advanced design. It is smoother, thinner, and more symmetrical, with a pointed tip and sharper edges visible from all angles. The side view reveals a more refined and tapered shape, suggesting improved techniques and greater precision in tool-making.

In summary, the comparison indicates that Stone Age humans developed more sophisticated and efficient tools over time, reflecting their growing skill and understanding of materials.

(Hai sơ đồ so sánh hai loại công cụ cắt được sử dụng trong thời kỳ đồ đá, gọi là Công cụ A và Công cụ B, được chế tạo cách đây lần lượt 1,4 triệu và 0,8 triệu năm. Nhìn chung, các công cụ trở nên tinh xảo và cân đối hơn theo thời gian, thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ thuật chế tác.

Công cụ A, có niên đại 1,4 triệu năm, có hình dạng thô và không đều. Ở góc nhìn trước và sau, nó có đường viền gồ ghề với các cạnh không đồng nhất, trong khi góc nhìn bên cho thấy công cụ khá dày và chưa được đẽo gọt đều. Chiều dài khoảng 5 cm, có vẻ được tạo ra bằng cách đập các viên đá để tạo cạnh sắc.

Ngược lại, Công cụ B, được chế tạo cách đây 0,8 triệu năm, có thiết kế tiên tiến hơn. Nó mịn, mỏng và cân đối hơn, với đầu nhọn và các cạnh sắc ở mọi góc nhìn. Góc nhìn bên cho thấy hình dạng thon gọn hơn, chứng tỏ kỹ thuật chế tác đã được cải thiện và chính xác hơn.

Tóm lại, sự so sánh cho thấy con người thời kỳ đồ đá đã phát triển các công cụ tinh vi và hiệu quả hơn theo thời gian, phản ánh kỹ năng và hiểu biết ngày càng cao về vật liệu.)

Gợi ý 2:

The two diagrams illustrate the evolution of stone cutting tools between 1.4 million and 0.8 million years ago. It is clear that the later tool was more carefully crafted and functional than the earlier one.

Tool A, dating back 1.4 million years, was roughly made with uneven surfaces and irregular edges. The front and back views show a bulky shape, while the side view reveals that it was thick and crudely flaked. Its overall length was around 5 cm, and it likely served basic cutting purposes.

In contrast, Tool B, created 0.8 million years ago, was more refined and symmetrical. The front and back views show smoother surfaces and sharper edges, while the side view indicates a thinner and more streamlined form. The pointed tip and balanced shape suggest that early humans had developed better techniques for shaping stone tools.

Overall, the diagrams highlight a clear progression in tool-making skills, with Tool B representing a major improvement in design, efficiency, and craftsmanship compared to Tool A.

(Hai sơ đồ minh họa sự phát triển của công cụ cắt bằng đá trong khoảng thời gian từ 1,4 triệu đến 0,8 triệu năm trước. Rõ ràng rằng công cụ sau được chế tạo cẩn thận và hữu dụng hơn công cụ trước.

Công cụ A, có niên đại 1,4 triệu năm, được làm khá thô với bề mặt không đều và các cạnh gồ ghề. Góc nhìn trước và sau cho thấy hình dạng cồng kềnh, trong khi góc nhìn bên cho thấy nó dày và được đẽo gọt sơ sài. Chiều dài tổng thể khoảng 5 cm, và có lẽ được dùng cho các mục đích cắt cơ bản.

Ngược lại, Công cụ B, được tạo ra cách đây 0,8 triệu năm, tinh xảo và cân đối hơn. Góc nhìn trước và sau cho thấy bề mặt mịn hơn và cạnh sắc hơn, trong khi góc nhìn bên thể hiện hình dạng mỏng và gọn gàng hơn. Đầu nhọn và hình dáng cân đối cho thấy con người thời đó đã phát triển kỹ thuật chế tác đá tốt hơn.

Nhìn chung, các sơ đồ thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng chế tạo công cụ, với Công cụ B là minh chứng cho sự cải thiện đáng kể về thiết kế, hiệu quả và tay nghề so với Công cụ A.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The table compares the annual salaries of secondary school teachers in five countries in 2009, including their starting pay, earnings after 15 years, maximum salary, and the time required to reach the top level.

Overall, teachers in Luxembourg earned significantly more than those in other countries, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. However, teachers in Denmark and Australia reached their maximum pay much faster than their counterparts in Asia.

In detail, Luxembourg teachers began with $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, showing the highest growth. Japan and Korea started at $34,000 and $30,000 respectively, but their salaries increased gradually to $86,000 and $62,000, taking over three decades to reach the peak. In contrast, Australian and Danish teachers achieved their maximum salaries of $48,000 and $54,000 within less than ten years, indicating limited long-term progression.

In summary, Luxembourg provided the most lucrative teaching career, while Asian teachers experienced slower salary growth over a longer period.

(Bảng so sánh mức lương hàng năm của giáo viên trung học ở năm quốc gia năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và thời gian cần thiết để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, giáo viên ở Luxembourg có thu nhập cao hơn hẳn so với các nước khác, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Tuy nhiên, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức lương tối đa nhanh hơn so với các nước châu Á.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, mức tăng trưởng cao nhất. Nhật Bản và Hàn Quốc khởi điểm lần lượt là 34.000 USD và 30.000 USD, nhưng lương tăng dần lên 86.000 USD và 62.000 USD, mất hơn ba thập kỷ để đạt mức tối đa. Ngược lại, giáo viên Úc và Đan Mạch đạt mức lương tối đa 48.000 USD và 54.000 USD chỉ trong chưa đầy 10 năm, cho thấy sự tiến triển hạn chế về lâu dài.

Tóm lại, Luxembourg mang lại sự nghiệp giảng dạy hấp dẫn nhất về mặt tài chính, trong khi giáo viên châu Á có mức tăng lương chậm hơn nhưng kéo dài hơn.)

Gợi ý 2:

The table illustrates the salaries of high school teachers in five different countries in 2009, showing their initial pay, income after 15 years, maximum salary, and the number of years needed to reach the highest level.

Overall, Luxembourg paid teachers the most generously, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. Moreover, teachers in Denmark and Australia reached their top earnings much sooner than those in Japan and Korea.

Specifically, Luxembourg teachers started at $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, which was far higher than any other country. In contrast, Australian teachers began with only $28,000 and reached their maximum of $48,000 within nine years. Similarly, Denmark’s teachers earned between $45,000 and $54,000, reaching the top in just eight years. Meanwhile, Japan and Korea showed slower salary progression, with teachers taking 37 and 34 years respectively to reach their maximum pay.

In conclusion, while Luxembourg offered the highest salaries overall, Australia and Denmark provided quicker salary advancement despite lower pay levels.

(Bảng minh họa mức lương của giáo viên trung học ở năm quốc gia khác nhau năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và số năm cần để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, Luxembourg trả lương cho giáo viên hào phóng nhất, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Hơn nữa, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức thu nhập cao nhất sớm hơn nhiều so với Nhật Bản và Hàn Quốc.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, cao hơn hẳn các nước khác. Ngược lại, giáo viên Úc chỉ bắt đầu với 28.000 USD và đạt mức tối đa 48.000 USD trong vòng 9 năm. Tương tự, giáo viên Đan Mạch có mức lương từ 45.000 USD đến 54.000 USD, đạt mức cao nhất chỉ trong 8 năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc có mức tăng lương chậm hơn, với thời gian lần lượt là 37 và 34 năm để đạt mức tối đa.

Kết luận, Luxembourg mang lại mức lương cao nhất, trong khi Úc và Đan Mạch có tốc độ tăng lương nhanh nhất dù mức thu nhập thấp hơn.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that certain old buildings are more worth preserving than others. I agree to a large extent, as not all historical structures carry the same cultural or social significance.

On the one hand, some old buildings represent important aspects of national heritage. For example, monuments, temples, and historic government buildings often embody cultural identity, architectural achievements, or key historical events. Preserving these structures allows future generations to learn about their country’s past and strengthens national pride. Moreover, such buildings often attract tourists, contributing to the economy.

On the other hand, not all old buildings hold equal value. Many outdated residential or industrial structures may lack historical or cultural importance. Preserving them could be costly and impractical, especially if they no longer serve a useful purpose. In such cases, replacing them with modern infrastructure may be more beneficial for society.

In conclusion, while it is not necessary to preserve every old building, those with cultural, historical, or architectural significance should be prioritized. This balanced approach ensures that heritage is protected without hindering urban development.

(Một số người cho rằng chỉ một số công trình cổ mới đáng được bảo tồn hơn những công trình khác. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, vì không phải mọi công trình lịch sử đều mang ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội như nhau.

Một mặt, một số công trình cổ thể hiện những khía cạnh quan trọng của di sản quốc gia. Ví dụ, các tượng đài, đền chùa và tòa nhà chính phủ lịch sử thường phản ánh bản sắc văn hóa, thành tựu kiến trúc hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Việc bảo tồn những công trình này giúp thế hệ sau hiểu về quá khứ đất nước và củng cố niềm tự hào dân tộc. Hơn nữa, chúng thường thu hút khách du lịch, đóng góp cho nền kinh tế.

Mặt khác, không phải mọi công trình cổ đều có giá trị như nhau. Nhiều công trình dân cư hoặc công nghiệp cũ có thể không mang ý nghĩa lịch sử hay văn hóa. Việc bảo tồn chúng có thể tốn kém và không thực tế, đặc biệt nếu chúng không còn công dụng. Trong trường hợp này, thay thế bằng cơ sở hạ tầng hiện đại có thể mang lại lợi ích hơn cho xã hội.

Tóm lại, không cần thiết phải bảo tồn mọi công trình cổ, nhưng những công trình có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc kiến trúc nên được ưu tiên. Cách tiếp cận cân bằng này vừa bảo vệ di sản vừa không cản trở sự phát triển đô thị.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether all old buildings should be preserved or only certain ones. I believe that preservation should focus on those with historical, cultural, or architectural importance, rather than every old structure.

Preserving significant old buildings is essential for maintaining cultural identity. Structures such as castles, museums, or religious sites provide a tangible link to history and traditions. They also serve educational purposes, allowing people to understand how societies have evolved. Furthermore, these buildings often enhance the beauty of cities and attract international visitors.

However, maintaining every old building is neither practical nor necessary. Many structures may be dilapidated, unsafe, or lacking in historical relevance. Renovating them would require large amounts of public funding that could be better spent on housing, healthcare, or modern infrastructure. Therefore, preservation efforts should be selective, focusing on buildings that truly enrich society.

To sum up, while old buildings are part of a nation’s heritage, only those with genuine cultural or historical value should be preserved. This ensures resources are used wisely while still protecting the most meaningful aspects of history.

(Người ta thường tranh luận rằng có nên bảo tồn tất cả các công trình cổ hay chỉ một số công trình nhất định. Tôi cho rằng việc bảo tồn nên tập trung vào những công trình có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc, thay vì mọi công trình cũ.

Việc bảo tồn các công trình cổ quan trọng là cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa. Những công trình như lâu đài, bảo tàng hoặc di tích tôn giáo cung cấp mối liên kết hữu hình với lịch sử và truyền thống. Chúng cũng có giá trị giáo dục, giúp mọi người hiểu sự phát triển của xã hội. Hơn nữa, các công trình này thường làm đẹp thành phố và thu hút khách quốc tế.

Tuy nhiên, việc duy trì mọi công trình cổ vừa không thực tế vừa không cần thiết. Nhiều công trình có thể xuống cấp, nguy hiểm hoặc không có ý nghĩa lịch sử. Việc cải tạo chúng sẽ tiêu tốn nhiều ngân sách công, vốn có thể được sử dụng cho nhà ở, y tế hoặc cơ sở hạ tầng hiện đại. Do đó, nỗ lực bảo tồn nên có chọn lọc, tập trung vào những công trình thực sự mang lại giá trị cho xã hội.

Tóm lại, mặc dù các công trình cổ là một phần của di sản quốc gia, nhưng chỉ những công trình có giá trị văn hóa hoặc lịch sử thực sự mới cần được bảo tồn. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý đồng thời vẫn bảo vệ những khía cạnh ý nghĩa nhất của lịch sử.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP