khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 76 Lưu

The graph below shows the percentage of people going to cinemas in one European country on different days. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The graph below shows the percentage of people going to cinemas in one European country on different days. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the percentage of people who went to the cinema in one European country on different days of the week in 2003, 2005, and 2007. Overall, cinema attendance was highest on weekends, particularly on Saturdays, while weekdays saw much lower figures.

In 2003, the proportion of people visiting cinemas increased gradually from Monday to Friday, starting at around 10% and reaching 30%. Attendance peaked on Saturday at about 40%, before falling slightly to 30% on Sunday. A similar pattern was observed in 2005 and 2007, though the figures were generally higher.

In 2005, Saturday remained the most popular day, with nearly 45% of people going to the cinema, followed by Sunday at around 35%. Weekday attendance ranged between 10% and 20%. By 2007, the trend was largely unchanged, with Saturday still the busiest day (around 43%) and Thursday the least popular (just over 10%).

In summary, cinema attendance was consistently highest on weekends across all three years, with Saturday showing the greatest popularity, while weekday figures remained relatively low.

(Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ người đi xem phim ở một quốc gia châu Âu vào các ngày trong tuần trong các năm 2003, 2005 và 2007. Nhìn chung, lượng người đến rạp cao nhất vào cuối tuần, đặc biệt là thứ Bảy, trong khi các ngày trong tuần có tỷ lệ thấp hơn nhiều.

Năm 2003, tỷ lệ người đi xem phim tăng dần từ thứ Hai đến thứ Sáu, bắt đầu khoảng 10% và đạt 30%. Lượng người xem đạt đỉnh vào thứ Bảy với khoảng 40%, sau đó giảm nhẹ xuống 30% vào Chủ nhật. Mẫu xu hướng tương tự được ghi nhận vào năm 2005 và 2007, mặc dù các con số nhìn chung cao hơn.

Năm 2005, thứ Bảy vẫn là ngày phổ biến nhất với gần 45% người đi xem phim, tiếp theo là Chủ nhật khoảng 35%. Tỷ lệ trong các ngày trong tuần dao động từ 10% đến 20%. Đến năm 2007, xu hướng gần như không thay đổi, với thứ Bảy vẫn là ngày đông nhất (khoảng 43%) và thứ Năm là ngày ít người đi nhất (hơn 10%).

Tóm lại, lượng người đi xem phim luôn cao nhất vào cuối tuần trong cả ba năm, với thứ Bảy là ngày phổ biến nhất, trong khi các ngày trong tuần có tỷ lệ thấp hơn đáng kể.)

Gợi ý 2:

The chart compares the percentage of people attending cinemas in one European country on different days of the week in 2003, 2005, and 2007. It is clear that weekends attracted far more visitors than weekdays throughout the period.

In 2003, cinema attendance was lowest on Monday and Thursday, both around 10%, and increased steadily toward Friday (30%). Saturday saw the highest attendance at roughly 40%, followed by Sunday at 30%.

By 2005, the pattern was similar but with slightly higher figures. Saturday reached its peak at about 45%, while Sunday rose to around 35%. Attendance during weekdays ranged between 10% and 20%. In 2007, the overall trend remained stable, with Saturday continuing to dominate at around 43%, and Thursday again recording the lowest figure.

Overall, the data shows that cinema visits were most popular on weekends, especially Saturdays, while weekday attendance remained consistently low across all three years.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ người đi xem phim ở một quốc gia châu Âu vào các ngày trong tuần trong các năm 2003, 2005 và 2007. Rõ ràng rằng cuối tuần thu hút nhiều người xem hơn hẳn so với các ngày trong tuần.

Năm 2003, lượng người đi xem phim thấp nhất vào thứ Hai và thứ Năm, đều khoảng 10%, và tăng dần đến thứ Sáu (30%). Thứ Bảy có lượng người xem cao nhất khoảng 40%, tiếp theo là Chủ nhật với 30%.

Đến năm 2005, xu hướng tương tự nhưng con số cao hơn một chút. Thứ Bảy đạt đỉnh khoảng 45%, trong khi Chủ nhật tăng lên khoảng 35%. Tỷ lệ trong các ngày trong tuần dao động từ 10% đến 20%. Năm 2007, xu hướng vẫn ổn định, với thứ Bảy tiếp tục là ngày đông nhất (khoảng 43%) và thứ Năm là ngày ít người nhất.

Nhìn chung, dữ liệu cho thấy việc đi xem phim phổ biến nhất vào cuối tuần, đặc biệt là thứ Bảy, trong khi lượng người xem trong tuần luôn ở mức thấp.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.

Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.

Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.

In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.

(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.

Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.

Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.

Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)

Gợi ý 2:

It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.

To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.

Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.

In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.

(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.

Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.

Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.

Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare the layout of a student common room five years ago and the present day. Overall, the room has been modernized and reorganized to provide more comfort and technological facilities for students.

Five years ago, the common room was quite simple, containing four round tables with chairs, a bookshelf, and basic kitchen equipment such as a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The space was mainly used for eating and socializing.

Currently, the room has undergone significant changes. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a new bench for laptops has been added, indicating a shift toward study and digital activities. The kitchen area now includes two microwaves instead of one, and a drinks machine has been installed. Additionally, a television and three armchairs have been placed in the corner, creating a more relaxed environment.

In summary, the student common room has evolved from a simple dining area into a multifunctional space that supports both leisure and study.

(Hai sơ đồ so sánh bố cục của phòng sinh hoạt chung của sinh viên cách đây năm năm và hiện nay. Nhìn chung, căn phòng đã được hiện đại hóa và sắp xếp lại để mang đến sự thoải mái và tiện nghi công nghệ hơn cho sinh viên.

Năm năm trước, phòng sinh hoạt khá đơn giản, gồm bốn bàn tròn với ghế, một giá sách và các thiết bị nhà bếp cơ bản như bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Không gian chủ yếu được dùng để ăn uống và giao lưu.

Hiện nay, căn phòng đã thay đổi đáng kể. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay, cho thấy xu hướng học tập và sử dụng công nghệ. Khu vực bếp có hai lò vi sóng thay vì một, cùng với máy bán nước tự động. Ngoài ra, một chiếc tivi và ba ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo nên không gian thư giãn hơn.

Tóm lại, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã phát triển từ khu vực ăn uống đơn giản thành không gian đa chức năng hỗ trợ cả giải trí và học tập.)

Gợi ý 2:

The two plans illustrate how the student common room has changed over the past five years. Overall, the room has been redesigned to include more modern equipment and comfortable furniture, making it more suitable for both study and relaxation.

In the past, the room contained four round tables surrounded by chairs, a bookshelf, and a small kitchen area with a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The layout was straightforward and mainly focused on dining and social interaction.

At present, the room looks more advanced and functional. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a bench for laptops has been introduced. The kitchen area has been upgraded with two microwaves, and a drinks machine has been added near the refrigerator. Moreover, a television and several armchairs have been placed in the corner, providing a comfortable space for students to relax.

In conclusion, the student common room has become more versatile and modern, reflecting students’ changing needs and preferences.

(Hai sơ đồ minh họa sự thay đổi của phòng sinh hoạt chung của sinh viên trong năm năm qua. Nhìn chung, căn phòng đã được thiết kế lại với nhiều thiết bị hiện đại và nội thất thoải mái hơn, phù hợp cho cả việc học và thư giãn.

Trước đây, căn phòng có bốn bàn tròn bao quanh bởi ghế, một giá sách và khu vực bếp nhỏ với bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Bố cục đơn giản và chủ yếu phục vụ cho việc ăn uống và giao tiếp.

Hiện nay, căn phòng trông hiện đại và tiện nghi hơn. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay. Khu vực bếp được nâng cấp với hai lò vi sóng, cùng máy bán nước tự động gần tủ lạnh. Ngoài ra, một chiếc tivi và vài ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo không gian thoải mái cho sinh viên nghỉ ngơi.

Kết luận, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã trở nên đa năng và hiện đại hơn, phản ánh nhu cầu và sở thích thay đổi của sinh viên.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP