khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 110 Lưu

The chart below shows the percantage of Australian people who were born in different places of the world. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The chart below shows the percantage of Australian people who were born in different places of the world. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line chart illustrates the proportion of Australian residents who were born in various regions of the world between 1976 and 2011. Overall, the total percentage of overseas-born Australians increased over the period, with a notable rise in those from Asia, while the proportion from the UK declined.

In 1976, around 27% of Australians were born overseas. This figure fell slightly to about 23% in 1986 but then rose steadily, reaching approximately 33% by 2011. The percentage of people born in the UK started at roughly 14% and showed a continuous decline throughout the period, dropping to around 5% in 2011.

By contrast, the proportion of Australians born in Asia grew significantly. It began at only 2% in 1976 and climbed steadily to nearly 12% by 2011. Meanwhile, the “Other” category fluctuated slightly, falling from 10% to 8% before rising again to around 13% in 2006, followed by a small decrease in 2011.

In summary, while the share of UK-born Australians decreased, the number of immigrants from Asia and other regions increased, contributing to the overall growth in Australia’s foreign-born population.

(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ cư dân Úc sinh ra ở các khu vực khác nhau trên thế giới từ năm 1976 đến năm 2011. Nhìn chung, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng lên trong giai đoạn này, với sự gia tăng đáng kể từ châu Á, trong khi tỷ lệ từ Vương quốc Anh giảm.

Năm 1976, khoảng 27% người Úc sinh ở nước ngoài. Con số này giảm nhẹ xuống khoảng 23% vào năm 1986 nhưng sau đó tăng đều, đạt khoảng 33% vào năm 2011. Tỷ lệ người sinh ở Anh bắt đầu khoảng 14% và giảm liên tục trong suốt giai đoạn, chỉ còn khoảng 5% vào năm 2011.

Ngược lại, tỷ lệ người Úc sinh ở châu Á tăng mạnh. Nó bắt đầu chỉ ở mức 2% năm 1976 và tăng đều lên gần 12% vào năm 2011. Trong khi đó, nhóm “Khác” dao động nhẹ, giảm từ 10% xuống 8% rồi tăng lên khoảng 13% vào năm 2006, sau đó giảm nhẹ vào năm 2011.

Tóm lại, trong khi tỷ lệ người Úc sinh ở Anh giảm, số lượng người nhập cư từ châu Á và các khu vực khác tăng, góp phần vào sự gia tăng tổng thể của dân số Úc sinh ở nước ngoài.)

Gợi ý 2:

The chart compares the percentage of Australian people born in different parts of the world from 1976 to 2011. It is clear that the total proportion of overseas-born Australians rose over time, mainly due to an increase in Asian-born residents, whereas the figure for those from the UK declined.

In 1976, the total percentage of foreign-born Australians was about 27%, with the UK accounting for the largest share at 14%. Over the next decades, the UK figure fell steadily, reaching only 5% in 2011. In contrast, the proportion of people born in Asia grew continuously from 2% to 12%, becoming one of the most significant sources of immigration by the end of the period.

The “Other” category showed moderate fluctuations, starting at 10%, dropping slightly in the early years, and then peaking at around 13% in 2006 before declining marginally. Overall, the total proportion of overseas-born Australians increased to over 30% by 2011, reflecting Australia’s growing cultural diversity.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ người Úc sinh ra ở các khu vực khác nhau trên thế giới từ năm 1976 đến năm 2011. Rõ ràng rằng tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng theo thời gian, chủ yếu do sự gia tăng của cư dân sinh ở châu Á, trong khi tỷ lệ từ Anh giảm.

Năm 1976, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài khoảng 27%, trong đó Anh chiếm phần lớn với 14%. Trong những thập kỷ tiếp theo, con số này giảm đều, chỉ còn 5% vào năm 2011. Ngược lại, tỷ lệ người sinh ở châu Á tăng liên tục từ 2% lên 12%, trở thành một trong những nguồn nhập cư quan trọng nhất vào cuối giai đoạn.

Nhóm “Khác” dao động nhẹ, bắt đầu ở mức 10%, giảm nhẹ trong những năm đầu, rồi đạt đỉnh khoảng 13% vào năm 2006 trước khi giảm nhẹ. Nhìn chung, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng lên hơn 30% vào năm 2011, phản ánh sự đa dạng văn hóa ngày càng tăng của Úc.)

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.

Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.

Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.

In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.

(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.

Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.

Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.

Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)

Gợi ý 2:

It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.

To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.

Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.

In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.

(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.

Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.

Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.

Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people believe that choosing a job early and sticking to it throughout life leads to greater career satisfaction, while others argue that changing jobs frequently can be more fulfilling. I partly agree with the former view, though both approaches have their merits.

On the one hand, committing to a single career path allows individuals to build expertise and stability. For example, doctors or teachers who remain in their profession for decades often gain deep knowledge and respect, which contributes to long-term satisfaction. Moreover, staying in one job provides financial security and career progression, as loyalty and experience are often rewarded with promotions and benefits.

On the other hand, changing jobs can also bring satisfaction by offering variety and new challenges. Many people feel motivated when they explore different industries, acquire diverse skills, and adapt to new environments. This flexibility can prevent boredom and help individuals discover their true passion. However, frequent job changes may also lead to instability and difficulty in achieving long-term goals.

In conclusion, while sticking to one job can provide stability and expertise, changing jobs may offer diversity and personal growth. A balanced approach, where individuals commit to a career but remain open to new opportunities, may be the most satisfying path.

(Một số người tin rằng chọn một công việc sớm và gắn bó với nó suốt đời sẽ mang lại sự hài lòng trong sự nghiệp, trong khi những người khác cho rằng việc thường xuyên thay đổi công việc mới thú vị hơn. Tôi phần nào đồng ý với quan điểm đầu tiên, mặc dù cả hai cách tiếp cận đều có lợi ích riêng.

Một mặt, gắn bó với một nghề nghiệp duy nhất giúp cá nhân xây dựng chuyên môn và sự ổn định. Ví dụ, bác sĩ hoặc giáo viên làm việc hàng chục năm thường có kiến thức sâu rộng và được tôn trọng, điều này góp phần vào sự hài lòng lâu dài. Hơn nữa, việc ở lại một công việc mang lại sự an toàn tài chính và cơ hội thăng tiến, vì lòng trung thành và kinh nghiệm thường được tưởng thưởng.

Mặt khác, thay đổi công việc cũng có thể mang lại sự hài lòng nhờ sự đa dạng và thử thách mới. Nhiều người cảm thấy có động lực khi khám phá các ngành nghề khác nhau, tích lũy kỹ năng đa dạng và thích nghi với môi trường mới. Tuy nhiên, việc thay đổi quá thường xuyên có thể dẫn đến sự bất ổn và khó đạt được mục tiêu lâu dài.

Tóm lại, gắn bó với một công việc mang lại sự ổn định và chuyên môn, trong khi thay đổi công việc đem lại sự đa dạng và phát triển cá nhân. Cách tiếp cận cân bằng, vừa cam kết với sự nghiệp vừa cởi mở với cơ hội mới, có thể là con đường thỏa mãn nhất.)

Gợi ý 2:

It is often argued that people who choose a job early and remain in it are more likely to enjoy a satisfying career than those who switch jobs frequently. I agree to a large extent, although job changes can also bring certain advantages.

Remaining in one profession allows individuals to accumulate experience and develop mastery. For instance, engineers or lawyers who dedicate their lives to a single career often achieve high levels of competence and recognition. This not only enhances their confidence but also ensures financial stability and long-term career growth. Furthermore, employers tend to value loyalty, which can result in better opportunities for advancement.

Nevertheless, job changing has its own benefits. It enables individuals to explore different fields, broaden their skills, and adapt to changing market demands. For some, this variety is essential for personal satisfaction. Yet, constant movement between jobs may hinder career development, as it prevents individuals from reaching senior positions or building strong professional networks.

Overall, while job stability generally leads to greater satisfaction, occasional job changes can be beneficial. Therefore, the most rewarding career path may combine commitment with flexibility, allowing individuals to grow while maintaining stability.

(Người ta thường cho rằng những người chọn một công việc sớm và gắn bó với nó sẽ có sự nghiệp hài lòng hơn so với những người thường xuyên thay đổi công việc. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, mặc dù việc thay đổi công việc cũng có những lợi ích nhất định.

Việc duy trì một nghề nghiệp giúp cá nhân tích lũy kinh nghiệm và phát triển sự thành thạo. Ví dụ, kỹ sư hoặc luật sư dành cả đời cho một nghề thường đạt được trình độ cao và được công nhận. Điều này không chỉ nâng cao sự tự tin mà còn đảm bảo sự ổn định tài chính và sự phát triển lâu dài. Hơn nữa, nhà tuyển dụng thường coi trọng sự trung thành, từ đó mang lại cơ hội thăng tiến tốt hơn.

Tuy nhiên, việc thay đổi công việc cũng có lợi ích riêng. Nó cho phép cá nhân khám phá các lĩnh vực khác nhau, mở rộng kỹ năng và thích nghi với nhu cầu thị trường. Với một số người, sự đa dạng này là yếu tố cần thiết cho sự hài lòng cá nhân. Tuy nhiên, việc liên tục thay đổi có thể cản trở sự phát triển sự nghiệp, vì nó ngăn cản cá nhân đạt đến vị trí cao hoặc xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp vững chắc.

Nhìn chung, sự ổn định nghề nghiệp thường mang lại sự hài lòng lớn hơn, nhưng việc thay đổi công việc đôi khi cũng hữu ích. Do đó, con đường sự nghiệp thỏa mãn nhất có thể là sự kết hợp giữa cam kết và linh hoạt, vừa phát triển vừa duy trì sự ổn định.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP