Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage. (1.5 pts)
(Từ câu 17 đến câu 22, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)
Deepfake technology has challenged the relationship between seeing and believing. A deepfake is a digitally changed image, video or audio recording that makes a person (17) _____ to say or do something they never actually said or did. Although image controlling is not new, recent advances in artificial intelligence have made the deepfakes more realistic, cheaper to produce, and (18) _____ to spread. As a result, deepfakes have come into entertainment, business and personal life. (19) _____ a deepfake is released, it continues to influence public opinion. A convincing fake video at a sensitive moment could damage a person’s (20) _____, affect opinions, or create panic before the truth is proved. Misinformation has a bad effect (21) _____ the public even after it is corrected. (22) _____, deepfakes even make the public disbelieve and doubt all real information. Therefore, everyone should treat information with caution.
A deepfake is a digitally changed image, video or audio recording that makes a person (17) _____ to say or do something they never actually said or did.
Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage. (1.5 pts)
(Từ câu 17 đến câu 22, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)
Deepfake technology has challenged the relationship between seeing and believing. A deepfake is a digitally changed image, video or audio recording that makes a person (17) _____ to say or do something they never actually said or did. Although image controlling is not new, recent advances in artificial intelligence have made the deepfakes more realistic, cheaper to produce, and (18) _____ to spread. As a result, deepfakes have come into entertainment, business and personal life. (19) _____ a deepfake is released, it continues to influence public opinion. A convincing fake video at a sensitive moment could damage a person’s (20) _____, affect opinions, or create panic before the truth is proved. Misinformation has a bad effect (21) _____ the public even after it is corrected. (22) _____, deepfakes even make the public disbelieve and doubt all real information. Therefore, everyone should treat information with caution.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
A. appearing (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.
B. appear (v): động từ nguyên thể không “to”.
C. to appear (to-v): động từ nguyên thể có “to”.
D. appeared (v-ed): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.
Ta có cấu trúc: make + O + V-inf (khiến/bắt ai đó làm gì).
Ở đây, “a person” đóng vai trò là tân ngữ (Object), do đó động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể (appear).
Chọn B. appear
→ ...that makes a person appear to say or do something...
Dịch nghĩa: ...khiến một người có vẻ như đang nói hoặc làm điều gì đó...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Although image controlling is not new, recent advances in artificial intelligence have made the deepfakes more realistic, cheaper to produce, and (18) _____ to spread.
Đáp án đúng là D
A. bigger (adj): to hơn (so sánh hơn).
B. deeper (adj): sâu hơn (so sánh hơn).
C. harder (adj): khó hơn (so sánh hơn).
D. easier (adj): dễ dàng hơn (so sánh hơn).
Câu này sử dụng cấu trúc song song được liên kết bởi liên từ “and”. Phía trước “and” là các tính từ mang nghĩa thể hiện sự thuận lợi cho sự phát triển của công nghệ deepfake: “more realistic” (chân thực hơn) và “cheaper” (rẻ hơn). Theo tư duy logic, việc tạo ra rẻ hơn và chân thực hơn sẽ khiến nó “dễ dàng” lan truyền hơn. Ta dùng cấu trúc: easy to + V-inf (dễ dàng để làm gì).
Chọn D. easier
→ ...have made the deepfakes more realistic, cheaper to produce, and easier to spread.
Dịch nghĩa: ...đã làm cho deepfake trở nên chân thực hơn, rẻ hơn để sản xuất và dễ dàng lan truyền hơn.
Câu 3:
(19) _____ a deepfake is released, it continues to influence public opinion.
A. When (conj): Khi (+ mệnh đề).
B. That (conj/pronoun): Rằng / Cái mà.
C. While (conj): Trong khi (+ mệnh đề - thường diễn tả hành động song song hoặc sự nhượng bộ).
D. Though (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
Câu này diễn tả một sự việc mang tính thời điểm, tạo tiền đề cho hệ quả phía sau: “(Vào lúc) một video deepfake được phát tán, nó tiếp tục ảnh hưởng...”. Liên từ chỉ thời gian “When” là lựa chọn chính xác nhất để nối hai mệnh đề này.
Chọn A. When
→ When a deepfake is released, it continues to influence public opinion.
Dịch nghĩa: Khi một video deepfake được phát tán, nó tiếp tục ảnh hưởng đến dư luận.
Câu 4:
A convincing fake video at a sensitive moment could damage a person’s (20) _____, affect opinions, or create panic before the truth is proved.
A. way (n): cách thức.
B. style (n): phong cách.
C. fame (n): danh tiếng.
D. form (n): hình thức.
Một video giả mạo mang tính thuyết phục được tung ra vào thời điểm nhạy cảm chắc chắn sẽ nhắm vào uy tín của nạn nhân. Ta có cụm kết hợp từ (collocation): damage a person’s fame / reputation (gây tổn hại đến danh tiếng của một người).
Chọn C. fame
→ A convincing fake video at a sensitive moment could damage a person’s fame...
Dịch nghĩa: Một video giả mạo đầy sức thuyết phục vào một thời điểm nhạy cảm có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một người...
Câu 5:
Misinformation has a bad effect (21) _____ the public even after it is corrected.
A. in (prep): trong.
B. for (prep): cho.
C. on (prep): trên, lên.
D. with (prep): với.
Ta có cụm danh từ / cụm cố định: have an effect on somebody/something (có tác động / ảnh hưởng lên ai / cái gì).
Chọn C. on
→ Misinformation has a bad effect on the public even after it is corrected.
Dịch nghĩa: Thông tin sai lệch có tác động xấu lên công chúng ngay cả sau khi nó đã được đính chính.
Câu 6:
(22) _____, deepfakes even make the public disbelieve and doubt all real information.
A. Luckily (adv): May mắn thay.
B. Dangerously (adv): Nguy hiểm thay / Một cách nguy hiểm.
C. Hopefully (adv): Hy vọng rằng.
D. Traditionally (adv): Theo truyền thống.
Câu trước đang nói về hậu quả xấu (“bad effect”) của thông tin sai lệch. Câu chứa khoảng trống nhấn mạnh thêm một mức độ hậu quả tồi tệ hơn nữa (“thậm chí khiến công chúng không tin vào mọi thông tin thật”). Trạng từ “Dangerously” đứng đầu câu bổ nghĩa cho toàn bộ sự việc, thể hiện sự cảnh báo về mức độ nghiêm trọng này.
Chọn B. Dangerously
→ Dangerously, deepfakes even make the public disbelieve and doubt all real information.
Dịch nghĩa: Nguy hiểm thay, deepfake thậm chí còn khiến công chúng không tin và nghi ngờ tất cả các thông tin thật.
Dịch bài đọc:
Công nghệ Deepfake đã thách thức mối quan hệ giữa việc “nhìn thấy” và “tin tưởng”. Deepfake là một hình ảnh, video hoặc bản ghi âm được thay đổi bằng kỹ thuật số, khiến một người (17) có vẻ như đang nói hoặc làm điều gì đó mà họ chưa từng thực sự nói hay làm. Mặc dù việc điều chỉnh hình ảnh không phải là mới, nhưng những tiến bộ gần đây của trí tuệ nhân tạo đã làm cho deepfake trở nên chân thực hơn, rẻ hơn để sản xuất và (18) dễ dàng lan truyền hơn. Kết quả là, deepfake đã xâm nhập vào lĩnh vực giải trí, kinh doanh và cả cuộc sống cá nhân. (19) Khi một video deepfake được phát tán, nó tiếp tục ảnh hưởng đến dư luận. Một video giả mạo đầy sức thuyết phục vào một thời điểm nhạy cảm có thể gây tổn hại đến (20) danh tiếng của một người, ảnh hưởng đến các quan điểm, hoặc tạo ra sự hoảng loạn trước khi sự thật được chứng minh. Thông tin sai lệch có tác động xấu (21) lên công chúng ngay cả sau khi nó đã được đính chính. (22) Nguy hiểm thay, deepfake thậm chí còn khiến công chúng không tin tưởng và nghi ngờ tất cả các thông tin thật. Do đó, mọi người nên tiếp nhận thông tin một cách cẩn trọng.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
False
Pitons are equipment which hikers use. (Piton/cọc bám là thiết bị mà người đi bộ đường dài sử dụng.)
Thông tin: “I do a lot of mountain hiking, not climbing, so you know I’m talking about using feet, not ropes or pitons...” (Đoạn 1)
(Tôi đi bộ đường dài trên núi rất nhiều, chứ không phải leo núi, nên bạn biết đấy, tôi đang nói đến việc sử dụng đôi chân, chứ không phải dây thừng hay cọc bám...)
Tác giả nhấn mạnh người đi bộ đường dài (hiker) chỉ dùng chân, không dùng dây thừng hay pitons. Những dụng cụ này dành cho người leo núi (climber).
Chọn False.
Lời giải
Đáp án:
Brenda wishes she had her own locker at school.
Câu gốc: Brenda doesn’t have her own locker at school, and she really wants to have one. (Brenda không có tủ đồ riêng ở trường, và cô ấy thực sự muốn có một cái.)
Quy tắc: Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn).
Cách chuyển đổi:
- Thực tế ở hiện tại là Brenda “doesn't have” (không có).
- Chuyển sang mệnh đề sau wishes, ta đổi thành thể khẳng định và lùi về thì quá khứ đơn: had.
- Bỏ vế sau “and she really wants to have one” vì cấu trúc wish đã bao hàm nghĩa mong muốn rồi.
→ Brenda wishes she had her own locker at school.
Dịch nghĩa: Brenda ước cô ấy có tủ đồ riêng ở trường.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.